Gói thầu: Gói thầu HH06-SCL2021: Cung cấp vật tư, phụ tùng và dịch vụ sửa chữa cho hệ thống Tuabin - Máy phát

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210135570-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu HH06-SCL2021: Cung cấp vật tư, phụ tùng và dịch vụ sửa chữa cho hệ thống Tuabin - Máy phát
Số hiệu KHLCNT 20210131878
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 18:17:00 đến ngày 2021-02-22 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 85,215,783,084 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ điều áp Khí axetylen và đồng hồ 3 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
2 Bu lông 2 đầu ren/Stud,M52X260 10 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
3 Chốt 25(H)8x55/Pin, 25(H)8x55 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
4 Chốt 6x10.5/Pin, 6x10.5 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
5 Chốt 6x19/Pin, 6X19 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
6 Chốt 7x14/Pin, 7X14 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
7 Chốt giữ chống gỉ/Stainless-saddle,Y 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
8 Cuộn giấy cách điện 2 Cuộn Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
9 Đai ốc/Nut, M52 10 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
10 Đầu nối nhanh khí nén, đầu cái 1/2 inch Mã hàng: CAL44SH 5 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
11 Đầu nối nhanh khí nén, đầu đực 1/2 inch; 5 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
12 Gioăng làm kín 10K-125A/RF Gasket,10K-125A 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
13 Gioăng làm kin 10K-40A/RF Gasket, 10K-40A; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
14 Gioăng làm kin 10K-40A/RF Gasket,10K-40A 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
15 Gioăng làm kin 10K-40A/RF Gasket,10K-40A 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
16 Gioăng làm kin 10K-40A/RF Gasket,10K-40A 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
17 Gioăng làm kín/Gasket 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
18 Gioăng làm kín/Gasket 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
19 Gioăng làm kín/RF Gasket 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
20 Khóa hãm M12/Claw washer 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
21 Khóa hãm M72/Claw washer, M72; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
22 Khóa hãm M72/Claw washer,M72 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
23 Khóa hãm M8/Claw washer, M8 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
24 Khóa hãm M8/Claw washer, M8 24 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
25 Khóa hãm M8/Claw washer,M8 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
26 Lò xo đĩa vỏ trong tuabin hạ áp/Disc spring,Y 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
27 Lò xo đĩa/Disc spring,Y 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
28 Ống mềm dẫn dầu Y/Hose,Y 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
29 Ống mềm dẫn dầu Y/Hose,Y 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
30 Ống mềm dẫn dầu Y/Hose,Y; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
31 Ống mềm dẫn dầu Y/Hose,Y; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
32 Ống mềm dẫn dầu/Hose, Y 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
33 Ống mềm Y/Hose,Y 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
34 Ống mềm Y/Hose,Y 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
35 Ống mềm Y/Hose,Y 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
36 Râu chèn 0.6x0.3/Seal fin,0.6X0.3 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
37 Râu chèn 0.6x0.3/Seal fin,0.6X0.3 20 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
38 Râu chèn 0.6x0.3/Seal fin,0.6X0.3 17 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
39 Râu chèn 0.6x0.3/Seal fin,0.6X0.3; 12 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
40 Râu chèn dầu 8/Seal fin, 8 14 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
41 Râu chèn dầu 8/Seal fin, 8 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
42 Râu chèn dầu 8/Seal fin, 8 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
43 Râu chèn dầu 8/Seal fin,8 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
44 Râu chèn dầu 8/Seal fin,8 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
45 Râu chèn dầu 8/Seal fin,8 14 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
46 Râu chèn dầu 8/Seal fin,8 14 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
47 Râu chèn dầu 8/Seal fin,8; 14 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
48 Râu chèn dầu 8/Seal fin,8; 14 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
49 Tết chèn bệ đỡ/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
50 Tết chèn côn dẫn hướng/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
51 Tết chèn vỏ trong tuabin hạ áp/Packing 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
52 Tết chèn/Packing 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
53 Tết chèn/Packing 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
54 Tết chèn/Packing 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
55 Tết chèn/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
56 Tết chèn/Packing 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
57 Tết chèn/Packing 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
58 Tết chèn/Packing 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
59 Tết chèn/Packing 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
60 Tết chèn/Packing 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
61 Tết chèn/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
62 Tết chèn/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
63 Tết chèn/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
64 Tết chèn/Packing; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
65 Tết chèn/Packing; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
66 Van chống cháy ngược, M16, Tanaka FA-210 10 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
67 Vòng đệm /Gasket 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
68 Vòng đệm 10K-15/FF Gasket,10K-15 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
69 Vòng đệm 10K-15/RF Gasket,10K-15 18 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
70 Vòng đệm 10K-200/FF Gasket,10K-200 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
71 Vòng đệm 10K-25/FF Gasket,10K-25 10 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
72 Vòng đệm 10K-40/RF Gasket, 10K-40; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
73 Vòng đệm 10K-40/RF Gasket,10K-40 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
74 Vòng đệm dạng xoắn 10K-1300A/Spiral wound gasket,10K-1300A 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
75 Vòng đệm dạng xoắn Y/Spiral wound gasket,Y 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
76 Vòng đệm dạng xoắn Y/Spiral wound gasket, Y 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
77 Vòng đệm dạng xoắn Y/Spiral wound gasket, Y 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
78 Vòng đệm dạng xoắn/Spiral wound gasket 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
79 Vòng đệm dạng xoắn/Spiral wound gasket 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
80 Vòng đệm dạng xoắn/Spiral wound gasket 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
81 Vòng đệm dạng xoắn/Spiral wound gasket 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
82 Vòng đệm dạng xoắn/Spiral wound gasket,Y=G65; 5 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
83 Vòng đệm dạng xoắn/Spiral wound gasket,Y=G80; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
84 Vòng đệm dạng xoáy/Vortex gasket 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
85 Vòng đệm dạng xoáy/Vortex gasket 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
86 Vòng đệm kép M12/Double washer,M12 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
87 Vòng đệm kép M12/Double washer,M12; ST119111-19; K-016 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
88 Vòng đệm kép M16/Double washer,M16X60; ST119111-8; K-013 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
89 Vòng đệm kép M16/Double washer,M16X70 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
90 Vòng đệm kép M16x70/Double washer,M16X70 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
91 Vòng đệm kép M20/Double washer,M20X45 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
92 Vòng đệm kép M24/Double washer,M24X70 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
93 Vòng đệm O B0365G-N/O-ring,B0365G-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
94 Vòng đệm O C0530G-N/O-ring,C0530G-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
95 Vòng đệm O C0530G-N/O-ring,C0530G-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
96 Vòng đệm O C0630G-N/O-ring,C0630G-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
97 Vòng đệm O C0800G-N/O-ring,C0800G-N 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
98 Vòng đệm O C0800G-N/O-ring,C0800G-N 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
99 Vòng đệm O C0900G-N/O-ring,C0900G-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
100 Vòng đệm O C1150G-N/O-ring,C1150G-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
101 Vòng đệm O C1700G-N/O-ring,C1700G-N 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
102 Vòng đệm O D2180G-N/O-ring,D2180G-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
103 Vòng đệm O G145-S/O-ring,G145-S 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
104 Vòng đệm O G25-S/O-ring, G25-S; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
105 Vòng đệm O G30-N/O-ring,G30-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
106 Vòng đệm O G35-N/O-ring,G35-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
107 Vòng đệm O G40-N/O-ring, G40-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
108 Vòng đệm O G45-N/O-ring, G45-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
109 Vòng đệm O G55-N/O-ring,G55-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
110 Vòng đệm O G75-N/O-ring, G75-N; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
111 Vòng đệm O G75-N/O-ring,G75-N 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
112 Vòng đệm O G80-S/O-ring, G80-S; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
113 Vòng đệm/Gasket 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
114 Vòng đệm/Gasket 18 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
115 Vòng đệm/Graseal gasket 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
116 Vòng đệm/Ring gasket,Y; ST224600-19; K-079 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
117 Vòng đệm/Ring gasket,Y=R18; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
118 Vòng đệm/Ring gasket,Y=R41; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
119 Vòng đệm/Ring gasket,Y=R77; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
120 Long đen khóa M24 van điều chỉnh hơi chính bên phải/Tongued washer,M24; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
121 Long đen khóa M12 van bảo vệ quá tải bên phải/Tongued washer,M12; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
122 Long đen kép M10x60/Double washer,M10X60; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
123 Long đen khóa M16/Tongued washer,M16; 18 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
124 Long đen khóa M12/Tongued washer,M12; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
125 Long đen kép M12/Double washer,M12; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
126 Long đen khóa/Tongued washer, M16; 12 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
127 Bộ khóa/Set key 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
128 Bộ khóa/Set key 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
129 Bộ khóa/Set key 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
130 Bộ khóa/Set key 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
131 Bu lông 2 đầu ren/Stud 5 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
132 Bu lông M16x40/Bolt 30 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
133 Bu lông M16x40/Bolt, M16X40 28 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
134 Bu lông M24x55/Bolt 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
135 Bu long M27; CrMoV Steel; ST117223A-50 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
136 Bu long M27; CrMoV Steel; ST117200A-38 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
137 Bu long M27; CrMoV Steel; ST117221B-50 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
138 Bu long M27; CrMoV Steel; ST117224CC1-66 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
139 Bu long M27; CrMoV Steel; ST118865-50 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
140 Bu long M6x35/Bolt, M6X35; ST115330-4; TS-293 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
141 Bu lông M8x20/Bolt 24 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
142 Bu lông M8x20/Bolt, M8x20 24 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
143 Chốt 10(H)8x40/Pin 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
144 Chốt 10(H)8x40/Pin 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
145 Chốt 10(H)8x40/Pin 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
146 Chốt 10(H)8x40/Pin, 10(H)8x40 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
147 Chốt côn có ren 8x60/Screwed taper pin 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
148 Chốt/Pin 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
149 Chốt/Pin 14 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
150 Đai ốc tròn/Screw ring 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
151 Đai ốc tròn/Screw ring 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
152 Đai ốc tròn/Screw ring 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
153 Đai ốc tròn/Screw ring 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
154 Đai xiết ống DN21mm 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
155 Đai xiết ống DN27mm 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
156 Đai xiết ống DN34mm 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
157 Dây thép Inox SUS304 Ø1.5mm 4 Kg Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
158 Khóa kết nối/FItting key 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
159 Khóa kết nối/Fitting key 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
160 Khóa kết nối/FItting key 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
161 Khóa phụ/Auxiliary key 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
162 Khóa/Key 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
163 Khóa/Key 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
164 Khóa/Key 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
165 Khóa/Key 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
166 Khóa/Key 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
167 Khóa/Key 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
168 Khóa/Key 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
169 Khóa/Key 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
170 Khóa/Key 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
171 Khóa/Key 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
172 Khóa/Key 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
173 Khóa/Key 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
174 Khóa/Key 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
175 Khóa/Key 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
176 Long đen M10/Claw washer 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
177 Long đen/Washer 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
178 Miếng đệm/Spacer 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
179 Miếng đệm/Spacer 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
180 Long đen khóa M20/Tongued washer,M20; 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
181 Long đen M5/Spring washer,M5; 20 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
182 Long đen/Claw washer, M20; 24 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
183 Long đen khóa M8/Tongued washer,M8; 14 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
184 Long đen khóa/Lock washer; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
185 Long đen khóa M20/Tongued washer,M20; 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
186 Long đen khóa M12/Tongued washer,M12; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
187 Long đen khóa M72/Claw washer,M72; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
188 Long đen khóa M30/Tongued washer,M30; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
189 Long đen khóa M30/Tongued washer,M30; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
190 Long đen khóa/Claw washer,M8; 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
191 Long đen khóa M12 van điều chỉnh hơi chính bên trái/Tongued washer,M12; 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
192 Long đen khóa M12 van điều chỉnh hơi chính bên phải/Tongued washer,M12; 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
193 Long đen khóa M24 van điều chỉnh hơi chính bên trái/Tongued washer,M24; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
194 Long đen khóa M10 van stop hơi tái nhiệt bên trái/Tongued washer,M10; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
195 Long đen khóa M10 van stop hơi tái nhiệt bên phải/Tongued washer,M10; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
196 Long đen khóa M16 van stop hơi tái nhiệt bên trái/Tongued washer,M16; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
197 Long đen khóa M16 van stop hơi tái nhiệt bên phải/Tongued washer,M16; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
198 Long đen khóa M8 van stop hơi tái nhiệt bên trái/Tongued washer,M8; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
199 Long đen khóa M8 van stop hơi tái nhiệt bên phải/Tongued washer,M8; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
200 Long đen khóa M27 van stop hơi tái nhiệt bên phải/Tongued washer,M27; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
201 Long đen khóa M16 van điều chỉnh tái nhiệt bên trái/Tongued washer,M16; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
202 Long đen khóa M16 van điều chỉnh tái nhiệt bên trái/Tongued washer,M16; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
203 Long đen khóa M12 van bảo vệ quá tải bên trái/Tongued washer,M12; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
204 Long đen khóa M12 van bảo vệ quá tải bên phải/Tongued washer,M12; 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
205 Long đen khóa/Tongued washer,M30; 40 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
206 Long đen khóa/Tongued washer,M20; 20 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
207 Long đen khóa M24/Tongued washer,M24; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
208 Long đen khóa M24 van stop hơi chính bên trái/Tongued washer,M24; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
209 Long đen khóa M24 van stop hơi chính bên phải/Tongued washer,M24; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
210 Long đen khóa M12 van stop hơi chính bên trái/Tongued washer,M12; 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
211 Long đen khóa M12 van stop hơi chính bên phải/Tongued washer,M12; 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
212 Long đen khóa M8 van stop hơi chính bên trái/Tongued washer,M8; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
213 Long đen khóa M8 van stop hơi chính bên phải/Tongued washer,M8; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
214 Long đen khóa M16/Tongued washer,M16; 14 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
215 Long đen khóa M20/Tongued washer,M20; 52 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
216 Long đen khóa M12/Tongued washer,M12; 12 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
217 Long đen khóa M16/Tongued washer,M16; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
218 Long đen khóa M20/Tongued washer,M20; 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
219 Long đen khóa M16/Tongued washer,M16; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
220 Long đen M12/Claw washer,M12; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
221 Long đen khóa M16/Tongued washer,M16; 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
222 Long đen khóa M10/Tongued washer,M10; 20 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
223 Long đen khóa M10/Tongued washer,M10; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
224 Long đen khóa M10/Claw washer,M10; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
225 Long đen khóa M16/Tongued washer,M16; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
226 Long đen khóa M12/Tongued washer,M12; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
227 Long đen khóa M16/Tongued washer,M16; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
228 Tấm căn/Shim liner 16 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
229 Tấm đệm ổ đỡ/Shim 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
230 Tấm đệm/Shim 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
231 Tấm đệm/Shim 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
232 Tấm đệm/Shim 4 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
233 Tấm đệm/Shim 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
234 Tấm đệm/Shim 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
235 Tấm đệm/Shim 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
236 Tấm đệm/Shim 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
237 Tấm đệm/Shim 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
238 Tấm đệm/Shim 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
239 Tấm đệm/Shim 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
240 Tấm đệm/Shim 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
241 Tấm đệm/Shim 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
242 Tấm đệm/Shim 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
243 Tấm đệm/Shim 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
244 Tấm đệm/Shim 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
245 Tấm đệm/Shim 12 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
246 Tấm kẹp/Keep plate 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
247 Tấm kẹp/Keep plate 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
248 Tấm kẹp/Keep plate 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
249 Tấm lò xo/Spring plate 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
250 Tấm lót/Liner 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
251 Tấm lót/Liner 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
252 Tấm lót/Shim 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
253 Tấm lót/Shim 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
254 Tấm lót/Shim 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
255 Tấm lót/Shim 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
256 Tấm lót/Shim 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
257 Tấm lót/Shim6 4 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
258 Tấm lót/Shim 4 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
259 Tấm lót/Shim 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
260 Tấm lót/Shim 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
261 Tấm nén/Press plate 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
262 Tấm nén/Press plate 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
263 Tấm nén/Press plate 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
264 Tấm nén/Press plate 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
265 Tấm trượt/Slide plate 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
266 Tấm trượt/Slide plate 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
267 Tấm trượt/Sliding piece 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
268 Tấm trượt/Sliding piece 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
269 Tấm trượt/Sliding piece 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
270 Tấm trượt/Sliding piece 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
271 Tấm trượt/Sliding piece 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
272 Tấm trượt/Sliding piece 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
273 Tấm trượt/Sliding piece 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
274 Tấm trượt/Sliding plate 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
275 Tấm trượt/Sliding plate 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
276 Tết chèn 12X15.5/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
277 Tết chèn 18/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
278 Tết chèn 21/Packing 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
279 Tết chèn 21/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
280 Tết chèn 21/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
281 Tết chèn 21/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
282 Tết chèn 21/Packing 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
283 Tết chèn 21/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
284 Tết chèn 21/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
285 Tết chèn 22/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
286 Tết chèn 27/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
287 Tết chèn 28/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
288 Tết chèn 33/Packing 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
289 Tết chèn 33/Packing 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
290 Tết chèn 50/Packing 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
291 Tết chèn/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
292 Tết chèn/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
293 Tết chèn/Packing 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
294 Vít ren M12x30/Set screw 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
295 Vít ren M8x22/Set screw 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
296 Vít ren M8x45/Set screw,M8X45 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
297 Vít ren M8x45/Set screw,M8X45 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
298 Vòng đệm dạng O/Spring metal Oring 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
299 Vòng làm kín dạng U/U-ring (HP casing) 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
300 Vòng làm kín dạng U/U-ring (HP gland packing front) 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
301 Vòng làm kín dạng U/U-ring (HP gland packing rear) 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
302 Vòng làm kín dạng U/U-ring (HP inlet) 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
303 Vòng làm kín dạng U/U-ring (HP inlet) 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
304 Vòng làm kín dạng U/U-ring (IP inlet) 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
305 Vòng làm kín dạng U/U-ring 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
306 Vòng làm kín dạng U/U-ring 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
307 Vòng làm kín/Seal ring 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
308 Tấm chặn van Stop hơi chính/Stopper plate; ST118865-19; R-001 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
309 Tấm chặn van Stop hơi chính/Stopper plate; ST118865-33; R-005 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
310 Tấm chặn van Stop hơi chính/Stopper plate; ST118865-34; R-006 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
311 Long đen khóa M27 van stop hơi chính bên trái/Tongued washer,M27; ST118865-51; R-010 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
312 Tấm chặn van Stop hơi chính/Stopper plate; ST118865-19; R-017 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
313 Tấm chặn van Stop hơi chính/Stopper plate; ST118865-33; R-021 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
314 Tấm chặn van Stop hơi chính/Stopper plate; ST118865-34; R-022 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
315 Long đen khóa M27 van stop hơi chính bên phải/Tongued washer,M27; ST118865-51; R-026 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
316 Đai ốc tròn/Screw ring; ST118865-8; TS-003 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
317 Vòng làm kín/Seal ring; ST118865-11; TS-005 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
318 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380263-6; P-109 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
319 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380269-6; P-114 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
320 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380275-6; P-119 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
321 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380282-6; P-124 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
322 Vòng đệm dạng xoắn 300LB,ANSI/Spiral wound gasket,300LB,ANSI; P-152 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
323 Tết chèn van stop hơi tái nhiệt bên trái/Packing; ST117221B-25; R-106 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
324 Tấm chặn van Stop hơi tái nhiệt bên trái/Stopper plate; ST117221B-27; R-108 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
325 Tấm chặn van Stop hơi tái nhiệt bên trái/Stopper plate; ST117221B-28; R-109 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
326 Long đen khóa M27 van stop hơi tái nhiệt bên trái/Tongued washer, 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
327 Tết chèn van stop hơi tái nhiệt bên phải/Packing; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
328 Tấm chặn van Stop hơi tái nhiệt bên phải/Stopper plate; ST117221B-27; R-125 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
329 Tấm chặn van Stop hơi tái nhiệt bên phải/Stopper plate; ST117221B-28; R-126 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
330 Đai ốc tròn/Screw ring; ST117221-11; TS-019 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
331 Đai ốc tròn/Screw ring; ST117221-18; TS-023 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
332 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380258-7; P-105 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
333 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380265-5; P-110 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
334 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380271-7; P-115 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
335 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380277-6; P-120 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
336 Vòng đệm dạng xoắn 300LB/Spiral wound gasket,300LB; P-153 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
337 Vòng đệm dạng xoắn 300LB/Spiral wound gasket,300LB; P-154 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
338 Tấm chặn van điều chỉnh hơi chính bên phải/Stopper plate; ST117200A-20; R-038 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
339 Long đen khóa M27 van điều chỉnh hơi chính bên trái/Tongued washer,M27; ST117200A-39; R-040 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
340 Tấm chặn van điều chỉnh hơi chính bên phải/Stopper plate; ST117200A-44; R-042 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
341 Khóa hãm van điều chỉnh hơi chính/Claw washer,M16; ST117200A-60; R-049 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
342 Tấm chặn van điều chỉnh hơi chính bên phải/Stopper plate; ST117200A-20; R-053 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
343 Long đen khóa M27 van điều chỉnh hơi chính bên phải/Tongued washer,M27; ST117200A-39; R-055 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
344 Tấm chặn van điều chỉnh hơi chính bên phải /Stopper plate; ST117200A-44; R-057 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
345 Khóa hãm van điều chỉnh hơi chính/Claw washer,M16; ST117200A-60; R-064 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
346 Đai ốc tròn/Screw ring; ST117200-5; TS-036 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
347 Vòng làm kín/Seal ring; ST117200-7; TS-038 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
348 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380262-6; P-108 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
349 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380268-6; P-113 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
350 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380274-6; P-118 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
351 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380281-6; P-123 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
352 Tết chèn B-40 van bảo vệ quá tải bên phải/Tongued washer,M12; ST117224CC1-44; R-070 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
353 Tấm chặn van bảo vệ quá tải bên trái/Stopper plate; ST117224CC1-51; R-071 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
354 Tấm chặn van bảo vệ quá tải bên trái/Stopper plate; ST117224CC1-52; R-072 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
355 Khóa hãm van bảo vệ quá tải/Claw washer,M16; ST117224CC1-65; R-074 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
356 Long đen khóa M27 van bảo vệ quá tải bên trái/Tongued washer,M27; ST117224CC1-67; R-075 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
357 Tấm chặn van bảo vệ quá tải bên phải/Fastener; ST117224CC2-51; R-086 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
358 Tấm chặn van bảo vệ quá tải bên phải/Fastener; ST117224CC2-52; R-087 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
359 Khóa hãm van bảo vệ quá tải bên phải/Claw washer,M16; ST117224CC2-65; R-089 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
360 Long đen khóa M27 van bảo vệ quá tải bên phải/Tongued washer,M27; ST117224CC2-67; R-090 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
361 Đai ốc tròn/Screw ring; ST117224-5; TS-054 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
362 Vòng làm kín/Seal ring; ST117224-7; TS-056 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
363 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380261-7; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
364 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380267-7; P-112 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
365 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380273-7; P-117 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
366 Tấm chặn van điều chỉnh tái nhiệt bên trái/Stopper plate; ST117223A-7; R-142 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
367 Tấm chặn van điều chỉnh tái nhiệt bên trái/Stopper plate; ST117223A-8; R-143 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
368 Long đen khóa M27 van điều chỉnh tái nhiệt bên trái/Tongued washer,M27; ST117223A-51; R-147 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
369 Tấm chặn van điều chỉnh tái nhiệt bên phải/Stopper plate; ST117223A-7; R-154 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
370 Tấm chặn van điều chỉnh tái nhiệt bên phải/Stopper plate; ST117223A-8; R-155 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
371 Long đen khóa M27 van điều chỉnh tái nhiệt bên trái/Tongued washer,M27; ST117223A-51; R-159 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
372 Đai ốc tròn/Screw ring; ST117223-6; TS-074 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
373 Đai ốc tròn/Screw ring; ST117223-14; TS-079 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
374 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380260-6; P-106 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
375 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380266-6; P-111 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
376 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380272-6; P-116 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
377 Vòng đệm O G35-F/O-ring,G35-F; ST380278-6; P-121 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
378 Tết chèn cổ trục van/ Packing; No:46 (PACIFIC VALVES; Model: DN80-Class 2500- GATE VAlVE) 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
379 Gioăng nắp van/ Gasket; No:55 (PACIFIC VALVES; Model: DN80-Class 2500- GATE VAlVE) 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
380 Tấm chèn Gasket 457 3,2mm 1,52M x 1,52M (60x60x1/8) inch 1 Tấm Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
381 Gioăng chèn/O-RING, CL-A;M214-270594C-10; G-003 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
382 Gioăng chèn/O-RING, CL-A;M214-270594C-11; G-004 12 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
383 ống cách điện/INS. HOSE;M618-3B8138-3; G-006 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
384 Tấm chèn/PACKING;M618-118059C-3; G-008 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
385 Tấm chèn/PACKING;M618-118059C-5; G-009 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
386 Gioăng chèn/O-RING,P200-N;M618-118059C-30; G-018 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
387 Gioăng chèn/O-RING,P135-N;M618-118059C-47; G-020 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
388 Tấm chèn/PACKING;M618-118059C-49; G-021 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
389 Tấm chèn/PACKING;M618-118059C-62; G-024 7 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
390 Tấm cách điện/INS. PLATE;M618-118059C-64; G-026 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
391 Tấm chèn/PACKING,CL-A;M618-118059C-66; G-028 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
392 Long đèn có mấu/CLAW WASHER, M36;M618-118059C-87; G-030 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
393 ống cách điện/INS. HOSE;M618-3B8138-3; G-032 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
394 Tấm chèn/PACKING;M618-118060A-3; G-034 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
395 Tấm chèn/PACKING;M618-118060A-5; G-035 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
396 Gioăng chèn/O-RING, P200-N;M618-118060A-30; G-044 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
397 Gioăng chèn/O-RING,P135-N;M618-118060A-47; G-046 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
398 Tấm chèn/PACKING;M618-118060A-49; G-047 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
399 Tấm chèn/PACKING;M618-118060A-62; G-050 7 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
400 Tấm cách điện/INS. PLATE;M618-118060A-64; G-052 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
401 Tấm chèn/PACKING,CL-A;M618-118060A-66; G-054 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
402 Tấm cách điện/INS. LINER;M666-118063F-4; G-066 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
403 Râu chèn/SEAL STRIP(8);M645-4G1213D-3; G-067 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
404 Tấm cách điện/INS. LINER;M666-118063FP-7; G-068 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
405 Tấm cách điện/INS. LINER;M666-118063FP-8; G-069 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
406 Tấm chèn cao su/RUBBER PACKING PLATE;M666-118063FP-11; G-072 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
407 Vành cách điện/INS. RING;M666-118063FP-16; G-073 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
408 Gioăng chèn/O-RING;M666-118063FP-17; G-074 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
409 Gioăng chèn/O-RING;M666-118063FP-18; G-075 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
410 Tấm chèn cao su/RUBBER PACKING;M666-118063FP-20; G-076 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
411 Ống cách điện/INS. PIPE, 26.8/24.2X39.5;M666-118063FP-29; G-077 14 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
412 Ống cách điện/INS. PIPE, 26.8/24.2X31.5;M666-118063FP-30; G-078 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
413 Long đen/WASHER;M666-270610D-4; G-084 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
414 Tấm cách điện/INS. LINER;M666-118063F-4; G-088 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
415 Râu chèn/SEAL STRIP(8);M645-4G1213D-3; G-089 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
416 Tấm cách điện/INS. LINER;M666-118063F-7; G-090 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
417 Tấm cách điện/INS. LINER;M666-118063F-8; G-091 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
418 Tấm chèn cao su/RUBBER PACKING PLATE;M666-118063F-11; G-094 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
419 Vành cách điện/INS. RING;M666-118063F-16; G-095 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
420 Gioăng chèn/O-RING;M666-118063F-17; G-096 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
421 Gioăng chèn/O-RING;M666-118063F-18; G-097 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
422 Chèn cao su/RUBBER PACKING;M666-118063F-20; G-098 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
423 Ống nối/INS. PIPE, 26.8/24.2X39.5;M666-118063F-29; G-099 14 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
424 Ống nối/INS. PIPE, 26.8/24.2X31.5;M666-118063F-30; G-100 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
425 Chốt/NUT;M665-270602DC1-5; G-106 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
426 Chốt/NUT;M665-270602DC2-5; G-108 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
427 Râu chèn/SEAL STRIP(8);M620-4G0595A-3; G-110 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
428 Râu chèn/SEAL STRIP(8);M620-4G0596A-3; G-111 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
429 Râu chèn/SEAL STRIP(8);M620-4G0595A-3; G-116 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
430 Râu chèn/SEAL STRIP(8);M620-4G0596A-3; G-117 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
431 Chốt chẻ/SPLIT PINS, 3.2X16;M645-270605E-8; G-123 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
432 Râu chèn/SEAL STRIP(8);M645-270605E-9; G-124 56 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
433 Tấm chèn/PACKINGRING;M645-270605E-13; G-125 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
434 Chèn cao su/RUBBER PACKING;M645-270605E-16; G-127 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
435 Tấm cách điện/INS. LINER;M645-270605E-17; G-128 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
436 Tấm cách điện/INS. LINER;M645-270605E-18; G-129 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
437 Ống nối/INS. PIPE, 19.8/16.2X92;M645-270605E-23; G-132 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
438 Râu chèn/SEAL STRIP(8);M645-270607CC1-9; G-134 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
439 Tấm chèn/PACKING;M645-270607CC1-11; G-135 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
440 Long đèn vênh/CONICAL SPRING WASHER, SDW-M12;M645-270607CC1-14; G-136 48 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
441 Ống nối/INS. PIPE, 15.8/12.2X15;M645-270607CC1-17; G-138 48 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
442 Tấm chèn/PACKING;M645-5D3341B-3; G-140 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
443 Tấm cách điện/INS. SHEET;M070-5A0761-2; G-144 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
444 Tấm cách điện/INS. SHEET;M070-5A0762-2; G-146 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
445 Tấm cách điện/INS. SHEET;M704-277759AC1-8; G-148 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
446 Tấm cách điện/INS. SHEET;M704-277759AC1-13; G-151 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
447 Băng chèn/SEAL TAPE;M704-277759AC1-16; G-153 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
448 Gioăng/GASKET;M704-277759AC1-17; G-154 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
449 Tấm cách điện/INS. SHEET;M070-5A0761-2; G-157 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
450 Tấm cách điện/INS. SHEET;M070-5A0762-2; G-159 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
451 Tấm cách điện/INS. SHEET;M704-277759AC2-8; G-161 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
452 Tấm cách điện/INS. SHEET;M704-277759AC2-13; G-164 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
453 Băng chèn/SEAL TAPE;M704-277759AC2-16; G-166 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
454 Gioăng/GASKET;M704-277759AC2-17; G-167 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
455 Ống nối/INS. HOSE;M680-276740C1-1; G-169 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
456 Tấm chèn/PACKING, CL-B;M680-276740C1-3; G-170 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
457 Gioăng chèn/O-RING, G25-N;M680-276740C1-9; G-173 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
458 Tấm cách điện/INS. SHEET;M680-276740C1-17; G-176 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
459 Ống nối/INS. HOSE;M680-276740C1-1; G-178 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
460 Tấm chèn/PACKING, CL-B;M680-276740C1-3; G-179 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
461 Gioăng chèn/O-RING, G25-N;M680-276740C1-9; G-182 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
462 Tấm cách điện/INS. SHEET;M680-276740C1-17; G-185 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
463 Tấm cách điện/INS. SHEET;M700-276832C1-6; G-187 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
464 Gioăng/GASKET;M700-276832C1-8; G-189 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
465 Tấm cách điện/INS. SHEET;M700-276832C2-6; G-193 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
466 Gioăng/GASKET;M700-276832C2-8; G-195 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
467 Tấm chèn/PACKING;M333-275997A-29; G-204 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
468 Tấm chèn/PACKING;M333-275997A-30; G-205 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
469 Tấm chèn/PACKING;M332-271105A-9; G-210 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
470 Tấm lót/COUSHON 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
471 Tấm chèn/PACKING;M332-5B0099-3; G-212 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
472 Tấm chèn/PACKING;M332-5B0099-4; G-213 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
473 Gioăng chèn/O-RING;M402-118500A-2; G-241 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
474 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-10; G-288 96 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
475 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-10; G-289 128 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
476 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-10; G-290 64 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
477 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-10; G-291 64 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
478 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-10; G-292 64 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
479 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-13; G-293 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
480 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-14; G-294 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
481 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-15; G-295 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
482 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-22; G-296 48 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
483 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-22; G-297 64 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
484 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-22; G-298 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
485 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-22; G-299 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
486 Shim chèn/Shim liner;M384-118093-22; G-300 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
487 Tấm chèn/PACKING;M700-597866G-2; S-503 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
488 Tấm cách điện/INS. SHEET;M704-3B8455P-13; S-505 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
489 Tấm lót/LINER;M330-262226E-5; S-507 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
490 Tấm chèn/PACKING, CL-C;M330-262226E-7; S-508 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
491 Tấm chèn/PACKING RING;M330-262226E-8; S-509 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
492 Tấm chèn/PACKING RING;M330-244407E-12; S-513 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
493 Tấm lót/LINER;M330-244407E-13; S-514 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
494 Tấm lót/CUSHION, 30*50X4000;M330-244407E-14; S-515 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
495 Ống cách điện/INS. TUBE, 15.8/12.2*45;M330-244407E-18; S-517 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
496 Tấm cách điện/INS. PLATE;M330-244407E-19; S-518 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
497 Gas máy lạnh R32 (3kg/1 bình) 2 Bình Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
498 Tấm gasket Tombo T 1995 1000x2000x1.5mm 2 Tấm Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
499 Tấm gasket Tombo T 1995 1270x1270x2mm 2 Tấm Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
500 Tấm gasket Tombo T 1995 1270x1270x3mm 2 Tấm Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
501 Tấm lót/INS. SHEET;M580-4G9081-4; S-578 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
502 Tấm lót/INS. SHEET;M558-118097E-163; S-617 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
503 Làm kín 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
504 Shim chèn/Shim liner;M030-836759-1; S-630 48 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
505 Shim chèn/Shim liner;M030-836759-1; S-631 64 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
506 Shim chèn/Shim liner;M030-836759-1; S-632 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
507 Shim chèn/Shim liner;M030-836759-1; S-633 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
508 Shim chèn/Shim liner;M030-836759-1; S-634 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
509 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-21; S-635 5 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
510 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-21; S-636 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
511 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-21; S-637 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
512 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-21; S-638 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
513 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-21; S-639 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
514 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-21; S-640 5 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
515 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-21; S-641 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
516 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-21; S-642 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
517 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-21; S-643 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
518 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-21; S-644 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
519 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-22; S-645 5 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
520 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-22; S-646 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
521 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-22; S-647 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
522 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-22; S-648 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
523 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-22; S-649 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
524 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-22; S-650 5 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
525 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-22; S-651 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
526 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-22; S-652 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
527 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-22; S-653 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
528 Shim chèn/Shim liner;M030-280840-22; S-654 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
529 Gioăng vỏ che/COVER GASKET;YS9060-1001-2-12; G-226 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
530 Gioăng chữ U/U-GASKET;YS9060-1001-2-13; G-227 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
531 Gioăng phía đầu nước vào/NOZZLE HEADER O-RING;YS9060-1001-2-13; G-228 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
532 Gioăng phía đầu nước hồi/RETURN HEADER O-RING;YS9060-1001-2-14; G-229 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
533 Gioăng phía đầu nước vào/NOZZLE HEADER O-RING;YS9060-1001-2-15; G-230 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
534 Vành đệm/NOZZLE HEADER O-RING;YS9060-1001-2-16; G-231 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
535 Gioăng phía đầu cuối/END COVER PLATE O-RING;YS9060-1001-2-17; G-232 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
536 Gioăng làm kín/COUNTER FLANGE GASKET;YS9060-1001-2-19; G-233 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
537 Gioăng làm kín/COUNTER FLANGE GASKET;YS9060-1001-2-22; G-234 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
538 Tấm chèn/SEAL PLATE;M940-276583A-20; G-238 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
539 Oring Type OR1/AWC730 424x5mm 10 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
540 Oring Type OR1/AWC730 701x5mm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
541 Oring Type OR1/AWC730 783x5mm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
542 Oring Type OR1/AWC730 791x5mm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
543 Tấm lọc bụi sơ cấp G1 dạng cuộn 2mx20mx5mm 1 Cuộn Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
544 Gioăng cao su dán tủ điện dày 1mm 11 mét Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
545 Long đen/TONGUED WASHER, M16; 48 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
546 Long đen/TONGUED WASHER, M16; 192 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
547 Long đen/TONGUED WASHER, M16; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
548 Long đen/TONGUED WASHER, M20; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
549 Long đen/TONGUED WASHER, 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
550 Long đen/TONGUED WASHER, M36; 10 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
551 Long đen/TONGUED WASHER, M30; 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
552 Long đen cách điện/INS. WASHER, M24; 7 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
553 Long đen vênh/SPRING WASHER, M24; 7 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
554 Long đen/TONGUED WASHER, M16; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
555 Long đen/TONGUED WASHER, M6; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
556 Long đen/TONGUED WASHER, M20; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
557 Long đen/TONGUED WASHER, M16; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
558 Long đen/TONGUED WASHER, M20; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
559 Long đen/TONGUED WASHER, M20; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
560 Long đen/TONGUED WASHER, M36; 10 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
561 Long đen/TONGUED WASHER, M30; 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
562 Long đen cách điện/INS. WASHER, M24; 7 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
563 Long đen vênh/SPRING WASHER, M24; 7 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
564 Long đen/TONGUED WASHER, M16; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
565 Long đen/TONGUED WASHER, M6; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
566 Long đen/TONGUED WASHER, M20; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
567 Long đen có mấu/CLAW WASHER, M36; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
568 Long đen/WASHER; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
569 Long đen/WASHER; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
570 Long đen có mấu/CLAW WASHER, M16; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
571 Long đen 2 lỗ/DOUBLE HOLE WASHER; 7 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
572 Long đen cách điện/INS. WASHER; 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
573 Long đen/WASHER; 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
574 Long đen/TONGUED WASHER, M20; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
575 Long đen/TONGUED WASHER, M10; 12 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
576 Long đen/WASHER; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
577 Long đen có mấu/CLAW WASHER, M16; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
578 Long đen 2 lỗ/DOUBLE HOLE WASHER; 7 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
579 Long đen cách điện/INS. WASHER; 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
580 Long đen/WASHER; 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
581 Long đen/TONGUED WASHER, M20; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
582 Long đen/TONGUED WASHER, M10; 12 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
583 Long đen 2 lỗ/DOUBLE HOLE WASHER, M12X80; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
584 Long đen/TONGUED WASHER, M20; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
585 Long đen có mấu/CLAW WASHER, M8; 24 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
586 Long đen 2 lỗ/DOUBLE HOLE WASHER, M12X80; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
587 Long đen/TONGUED WASHER, M20; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
588 Long đen có mấu/CLAW WASHER, M8; 24 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
589 Long đen có mấu/CLAW WASHER, M10; 24 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
590 Long đen có mấu/CLAW WASHER,M6; 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
591 Long đen vênhCONICAL SPRING WASHER, SDW-M16; 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
592 Long đen cách điện/INS. WASHER; 32 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
593 Long đen cách điện/INS. WASHER, M12; 48 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
594 Long đen vênh/SPRING WASHER, M10; 40 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
595 Long đen có mấu/CLAW WASHER, M10; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
596 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
597 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
598 Long đen/TONGUED WASHER, M6; 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
599 Long đen/TONGUED WASHER, M6; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
600 Long đen có mấu/CLAW WASHER, M10; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
601 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
602 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
603 Long đen/TONGUED WASHER, M6; 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
604 Long đen/TONGUED WASHER, M6; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
605 Long đen/TONGUED WASHER, M16; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
606 Long đen/TONGUED WASHER, M10; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
607 Long đen/TONGUED WASHER,M12; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
608 Long đen/TONGUED WASHER, M16; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
609 Long đen/TONGUED WASHER, M10; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
610 Long đen/TONGUED WASHER,M12; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
611 Long đen vênh/SPRING WASHER,M6; 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
612 Long đen/WASHER; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
613 Long đen vênh/SPRING WASHER,M6; 6 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
614 Long đen/WASHER; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
615 Long đen/TONGUED WASHER, M10; 40 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
616 Long đen/TONGUED WASHER, M20; 28 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
617 Long đen/TONGUED WASHER; 52 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
618 Long đen/TONGUED WASHER, M30; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
619 Long đen/TONGUED WASHER, M20; 64 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
620 Long đen có mấu/CLAW WASHER, M16; 72 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
621 Long đen/TONGUED WASHER, M10; 20 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
622 Long đen có mấu/CLAW WASHER, M8; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
623 Long đen/TONGUED WASHER, M6; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
624 Long đen vênh/SPRING WASHER, M10; 10 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
625 Long đen/TONGUED WASHER, M16; 5 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
626 Long đen vênh/SPRING WASHER, M12; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
627 Long đen vênh/SPRING WASHER, M10; 10 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
628 Long đen vênh/SPRING WASHER, M10; 48 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
629 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 48 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
630 Long đen vênh/SPRING WASHER; 104 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
631 Long đen vênh/SPRING WASHER; 12 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
632 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
633 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
634 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
635 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
636 Long đen vênh/SPRING WASHER, M8; 16 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
637 Long đen/TONGUED WASHER, M10; 28 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
638 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 14 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
639 Long đen vênh/SPRING WASHER, M8; 12 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
640 Long đen vênh/SPRING WASHER, M10; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
641 Long đen vênh/SPRING WASHER, M10; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
642 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
643 Long đen vênh/SPRING WASHER, M10; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
644 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
645 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
646 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 5 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
647 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
648 Long đen vênh/SPRING WASHER, M8; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
649 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
650 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 15 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
651 Long đen vênh/SPRING WASHER, M8; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
652 Long đen vênh/SPRING WASHER, M8; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
653 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
654 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
655 Long đen vênh/SPRING WASHER, M5; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
656 Long đen vênh/SPRING WASHER, M10; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
657 Long đen vênh/SPRING WASHER, M6; 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
658 Long đen vênh/SPRING WASHER, M4; 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
659 Long đen vênh/SPRING WASHER, M5; 12 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
660 Long đen 2 lỗ/DOUBLE-HOLE WASHER; 24 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
661 Long đen 2 lỗ/DOUBLE-HOLE WASHER; 112 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
662 Long đen/TONGUED WASHER, M6; 10 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
663 Long đen làm kín/Seal washer-,M8;Oil tank vapor fan;ST7F8815-50; Izumi, 14 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
664 Long đen làm kín/Seal washer-,M10;Oil tank vapor fan;ST7F8815-51; Izumi, 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
665 Long đen làm kín/Seal washer-,M8;Oil tank vapor fan; ST7F8815-52; Izumi, 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
666 Bu long đầu rãnh kèm long đen/CROSS RECESSED HEAD MACHINE WITH WASHER, M5X10;M558-118097E-1; S-587 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
667 Vòng bi gối trục bơm dầu thủy lực điều khiển 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
668 Gioăng chèn 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
669 Chèn dầu 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
670 Gioăng chèn 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
671 Gioăng chèn 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
672 Gioăng làm kín 3 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
673 Gioăng làm kín 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
674 Gioăng làm kín 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
675 Gioăng làm kín 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
676 Vòng đệm O AS568-426 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
677 Gioăng làm kín 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
678 Vòng đệm 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
679 Gioăng làm kín 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
680 Vành đệm 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
681 Tết chèn/Packing; P-020 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
682 Long đen chèn 8 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
683 Phin lọc 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
684 Vòng đệm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
685 Vòng đệm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
686 Vòng đệm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
687 Vòng đệm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
688 Vòng đệm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
689 Vòng đệm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
690 Vòng đệm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
691 Vòng đệm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
692 Vòng đệm 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
693 Căn đệm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
694 Căn đệm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
695 Gioăng làm kín 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
696 Vòng đệm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
697 Vòng đệm 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
698 Vòng đệm 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
699 Vòng đệm 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
700 Vòng đệm 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
701 Vòng đệm 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
702 Tết chèn 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
703 Vòng đệm 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
704 Bộ vòng đệm 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
705 Phin lọc 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
706 Bộ vòng đệm 1 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
707 Phin lọc 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
708 Bộ vòng đệm O lọc tinh 2 Bộ Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
709 Phin lọc 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
710 Tết chèn 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
711 Phin lọc 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
712 Tết chèn 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
713 Phin lọc 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
714 Vòng làm kín dạng O 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
715 Vòng làm kín dạng O 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
716 Gioăng làm kín 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
717 Vòng làm kín dạng O 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
718 Vòng làm kín dạng O 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
719 Vòng làm kín dạng O 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
720 Gioăng làm kín 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
721 Gioăng làm kín 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
722 Gioăng làm kín 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
723 Đai ốc M8/Nut, M8; 4 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
724 Vít ren M24x55/Set screw 2 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
725 Vít ren M6x15/Set screw, 1 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
726 Vít hãm M8X16/Hex.Socket set screw, 22 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
727 Vít hãm M8X16/Hex.Socket set screw, 20 Cái Tham chiếu phần 02, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->