Gói thầu: Gói 1c: Đấu thầu tập trung mua sắm máy biến áp và vật tư, thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 1c: Đấu thầu tập trung mua sắm máy biến áp và vật tư, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145285 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 20:06:00 đến ngày 2021-02-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,420,156,876 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 186,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 160kVA | 1 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA | 1 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | 3 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA | 1 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 6 | Tủ PP hạ thế - 250A, 2 lộ ra (1x250A+2x200A) | 1 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 7 | Tủ PP hạ thế - 300A, 2 lộ ra (1x300A+2x200A) | 1 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 8 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (1x400A+3x200A) | 3 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 9 | Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra (1x500A+3x200A) | 1 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 10 | Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra (1x400A+2x200A) | 1 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 11 | Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 01 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, tủ có mở rộng (Đã bao gồm bộ giám sát, chỉ báo sự cố, cảm biến dòng điện và đèn báo ngoài) | 3 | tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 12 | Tủ RMU 4 ngăn 24kV 20kA/s gồm 03 ngăn CDPT 630A + 01 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, tủ có mở rộng (Đã bao gồm bộ giám sát, chỉ báo sự cố, cảm biến dòng điện và đèn báo ngoài) | 3 | tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 13 | Vỏ chứa tủ RMU 3 ngăn | 3 | cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 14 | Vỏ chứa tủ RMU 4 ngăn | 3 | cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 15 | Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 220 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 16 | Dây AC 185/29 XLPE2.5/HDPE | 18.638 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 17 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 3.827 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 18 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 27 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 19 | Dây ACSR-70/11 | 4.517 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 20 | Cáp Cu/PVC 1x120 | 28 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 21 | Cáp Cu/PVC 1x150 | 75 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 22 | Cáp Cu/PVC 1x240 | 48 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 23 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 36 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 24 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 42 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 25 | Cáp Cu/PVC 1x70 | 4 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 26 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 46 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 27 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 12,7/22(24)kV 1x300sqmm | 6.578 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 28 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 2.614 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 29 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 6.973 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 30 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 9.016 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 31 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 11.272 | m | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 32 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 6 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 33 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 1 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 34 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 3 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 35 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 8 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 36 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 18 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 37 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV | 18 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 38 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV | 3 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 39 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 228 | Chuỗi | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 40 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) | 45 | Chuỗi | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 41 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 1x300 | 21 | bộ 1 pha | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 42 | Đầu cáp Tplug 22kV 1x300 | 24 | bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 43 | Đầu cáp Tplug 22kV 3x120 | 1 | bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 44 | Đầu cáp Tplug 22kV 3x240 | 6 | bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 45 | Đầu cáp Tplug 22kV 3x50 | 1 | bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 46 | Đầu cáp Tplug 22kV 3x95 | 2 | bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 47 | Đầu cáp trong nhà co nguội 22kV 1x300 | 6 | bộ 1 pha | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 48 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 14 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 49 | Đầu cốt đồng - 150mm | 20 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 50 | Đầu cốt đồng - 240mm | 24 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 51 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 42 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 52 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 2 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 53 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 16 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 54 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 6 | cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 55 | Đầu cốt đồng - nhôm - 185 mm | 57 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 56 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 111 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 57 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 148 | cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 58 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | 536 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 59 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x120 | 6 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 60 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x185 | 249 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 61 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | 132 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 62 | Hộp nối cáp co nguội 1 pha 24kV 1x300 (gồm cả măng sông nối cáp) | 13 | bộ 1 pha | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 63 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 2 bu lông 70 | 36 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 64 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 120 | 18 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 65 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 185 | 160 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 66 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 70 | 102 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 67 | Kẹp hotline 150-240 | 30 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 68 | Kẹp hotline 35-120 | 24 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 69 | Kẹp quai nhôm - đồng 185 | 30 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 70 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 24 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 71 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x35 | 1 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 72 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 | 17 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 73 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 | 16 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 74 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95 | 24 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 75 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35 | 150 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 76 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50 | 355 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 77 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70 | 464 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 78 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 | 606 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 79 | Khóa néo cho dây AC | 96 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 80 | Mắc nối trung gian | 282 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 81 | Móc treo chữ U | 1.464 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 82 | Ống nối chịu lực cho dây 185 | 19 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 83 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 425 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 84 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 33 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi