Gói thầu: Gói 1b: Đấu thầu tập trung mua sắm máy biến áp và vật tư, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 1b: Đấu thầu tập trung mua sắm máy biến áp và vật tư, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145272 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 19:03:00 đến ngày 2021-02-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,390,409,305 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 230,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 100kVA | 4 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 160kVA | 2 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA | 2 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA | 1 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 100kVA | 4 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 6 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 160kVA | 1 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 7 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | 3 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 8 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | 5 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 9 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA | 1 | Máy | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 10 | Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra (1x150A+2x125A) | 7 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 11 | Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra (1x150A+2x100A) | 1 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 12 | Tủ PP hạ thế - 250A, 3 lộ ra (1x250A+3x150A) | 3 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 13 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra (1x300A+3x150A) | 5 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 14 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (1x400A+3x200A) | 8 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 15 | Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra (1x600A+2x200A+2x150A) | 1 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 16 | Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra (1x600A+4x200A) | 1 | Tủ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 17 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 6.724 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 18 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 6.504 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 19 | Dây ACSR-70/11 | 30.563 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 20 | Dây ACSR-95/16 | 293 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 21 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 156 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 22 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 156 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 200 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 96 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 114 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | 56 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 27 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 | 21 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 28 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 222 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 29 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 4.409 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 30 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 9.482 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 31 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 26.756 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 32 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 18.243 | Mét | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 33 | Cặp cáp nhôm CC-70 | 48 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 34 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 12 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 35 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 14 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 36 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 3 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 37 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 38 | Chống sét thông minh 22kV | 6 | Bộ 1 pha | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 39 | Chống sét thông minh 35kV | 3 | Bộ 1 pha | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 40 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV | 36 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 41 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV | 42 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 42 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 391 | Chuỗi | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 43 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 351 | Chuỗi | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 44 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 70 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 45 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 30 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 46 | Đầu cốt đồng - 240 mm | 48 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 47 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 172 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 48 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 6 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 49 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 118 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 50 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 48 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 51 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 548 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 52 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 164 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 53 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 768 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 54 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | 144 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 55 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 | 144 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 56 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 2 bu lông 35 -95 | 72 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 57 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 2 bu lông 70 | 42 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 58 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 734 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 59 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 70 | 525 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 60 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 | 12 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 61 | Kẹp hotline 35-120 | 45 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 62 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 45 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 63 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x120 | 20 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 64 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 | 51 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 65 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 | 188 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 66 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95 | 79 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 67 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120 | 208 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 68 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35 | 2 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 69 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50 | 403 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 70 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70 | 1.111 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 71 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 | 929 | Bộ | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 72 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 454 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 73 | Mắc nối trung gian | 454 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 74 | Móc treo chữ U | 2.060 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 75 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | 4 | Cái | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 76 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 498 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 77 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 531 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% | |
| 78 | Sứ hạ áp A30 | 32 | Quả | Chương V | Chất lượng mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi