Gói thầu: 03RR-2021P02 SCL VẬT TƯ DỰ ÁN ĐẠI TU TBA
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Long Biên |
| Tên gói thầu | 03RR-2021P02 SCL VẬT TƯ DỰ ÁN ĐẠI TU TBA |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145203 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 16:03:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,323,716,865 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,850,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu tám trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V- 630A ngoài trời (01 ATM 630A + 3 ATM 250A + 1 ATM 400A + 01 ATM 25A) | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-1000A ngoài trời (01ATM 1000A, 03 ATM 250A, 01 ATM 400A, 01 ATM 25A) | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy cắt hạ áp ACB 3 cực 600V - 2000A - 85kA/s | 1 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 03 MCCB 3P 250A - BMT cấp (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A -BMT cấp 2 MCCB 3P 250A -BMT cấp 01 MCCB 3P 250A (nhà thầu cấp) (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 3 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P 400A, 1MCCB 3P 250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 6 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P 400A, 02MCCB 3P 250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt | 1 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Tủ Pillar 400A - 600V trọn bộ kích thước 1200x700x425 (cấu hình gồm 1MCCB 400A+1MCCB 250A+ trọn bộ cả thanh cái, dây đấu nối nhị thứ và 9 ATM 1 pha 40A | 11 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Tủ Pillar 400A-600V trọn bộ kích thước 1200x700x425 (cấu hình gồm 1MCCB 400A + 1MCCB 250A+ trọn bộ cả thanh cái, dây đấu nối nhị thứ và 9 ATM 1 pha 40A) | 9 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tủ Pillar 400A - 600V trọn bộ kích thước 1200x700x425 (cấu hình gồm 1MCCB 400A+ 5MCCB 100A+ trọn bộ cả thanh cái) | 3 | Tủ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tụ bù hạ thế 20kVAr, 440V, 3P khô ngoài trời | 6 | Bình | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P khô ngoài trời | 2 | Bình | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 | 1 | Cột | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6/190 | 12 | Cột | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0/190 | 16 | Cột | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 | 6 | Cột | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x185 mm2 | 12 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x150 mm2 | 42 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x120 mm2 | 11 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x50mm2 | 42 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 | 274 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | 560 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 | 50 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | 60 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 | 102,8 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | 6 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 | 18 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | 133 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 2.484,5 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | 448 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | 201 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 | 179,2 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 4.550,5 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC-Cu/PVC - 0,6/1kV 1x35 mm2 | 262 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC-Cu/PVC - 0,6/1kV 1x50 mm2 | 38 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Hộp 1 công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM | 77 | Hòm | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Hộp 4 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) | 786 | Hòm | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Hộp 2 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) | 24 | Hòm | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Hộp 1 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) | 10 | Hòm | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Hòm 1 công tơ 1 pha composite, ATM 40A | 20 | Hòm | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 115 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 600V- 1000A-70kA/s | 1 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 600V- 250A-36kA/s | 1 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Aptomat - MCB 1 cực loại 600V- 40A-6kA/s | 2.098 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Aptomat - MCB 3 cực loại 600V- 63A-6kA/s | 3 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ghíp LV-IPC 120 - 120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 1.140 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Kẹp ngừng ABC 4x (50-120) mm2 | 220 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Tấm móc treo cáp vặn xoắn | 52 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Đai thép 2 vòng + 2 khóa đai | 54 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Đai thép không gỉ | 34,3 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Khóa đai | 52 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1,2kV Cu - 4x(120-150) mm2 | 14 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1,2kV Cu - 4x(35-50) mm2 | 4 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu - 4x(150-240) mm2 | 14 | Đầu | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x(25-70) mm2 | 4 | Đầu | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Đầu cáp khô ngoài trời ĐC-0,6/1kV Cu-4x(25-70)mm2 | 20 | Đầu | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Đầu cáp khô ngoài trời ĐC-0,6/1kV Cu-4x(70-120)mm2 | 7 | Đầu | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Đầu cáp khô ngoài trời ĐC-0,6/1kV Cu-4x(150-240)mm2 | 8 | Đầu | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Đầu cốt AM 185 mm2 | 32 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Đầu cốt AM 120 mm2 | 52 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Đầu cốt AM 95 mm2 | 16 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Đầu cốt AM 70 mm2 | 568 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Đầu cốt AM 35 mm2 | 27 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Đầu cốt M 240 mm2 | 40 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Đầu cốt M150 mm2 | 216 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Đầu cốt M120 mm2 | 28 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Đầu cốt M 50 mm2 | 141 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Đầu cốt M 35mm2 | 614 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Đầu cốt M 25mm2 | 629 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Đầu cốt M 10mm2 | 63 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Đầu cốt M 10mm2 | 148 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Ống nối đồng ON - M10 | 148 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Ống nối đồng ON - M25 | 80 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Ống nối đồng ON - M50 | 80 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Ống nối đồng ON - M120 | 28 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Ống nối đồng ON - A185 | 32 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Ống nối M240 | 8 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Ống nối M150 | 208 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Ống nối M150 | 8 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Ống co ngót 240 | 5,2 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Ống co ngót 150 | 72,8 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Ống co ngót 120 | 3 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Ống co ngót D16 | 69,5 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Ống co ngót nhiệt hạ thế 240 mm | 2,4 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Ống co ngót D40/16 | 32 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Ống co ngót D20/8 | 59,2 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=40/30 | 18 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=32/30 | 119 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Băng dính cách điện hạ thế | 376 | Cuộn | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200 | 40 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Biển tên trạm | 2 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Biển an toàn | 30 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Biển tên tủ | 30 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Biển tên lộ | 665 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Biển cấm vào | 8 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Biển cấm lại gần | 69 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Biển sơ đồ 1 sợi | 23 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Biển đầu cáp | 99 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Hộp đựng tụ bù hạ thế (4 quả) | 5 | Hộp | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Khóa tủ | 1 | Cái | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Chụp SI silicon | 6 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Bình bột chữa cháy loại ABC MFZL8 | 8 | bình | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Dây thép 1 ly (0.006kg/m) | 3,6615 | Kg | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Dây thép 1 ly | 33 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Thanh dẹt 40x4 (0.38m/thanh) | 12 | Thanh | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Giá đỡ tụ bù hạ thế (TL: 3.79kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Giá đỡ tụ bù hạ thế (TL: 3.97kg/bộ) | 4 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Khung móng tủ hạ thế (TL: 28.152kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Giá đỡ cáp mặt máy (TL: 68,95 kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Giá đỡ cáp mặt máy (TL: 68,95 kg/bộ) | 2 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Giá đỡ cáp ABC xuất tuyến (TL: 31.154 kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Xà nánh kép 1,5m cột H kép (TL: 49.132kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Xà nánh kép 1,2m cột H đơn (TL: 37.691kg/bộ) | 13 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Xà nánh kép 1,2m cột H đơn (TL: 37.691kg/bộ) | 6 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Xà nánh kép 1,2m cột H kép dọc (TL: 45.586kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Xà nánh kép 1,2m cột BTLT kép (TL: 45.586kg/bộ) | 6 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Xà nánh kép 1,2m cột LT đơn (TL:40.14 kg/bộ) | 12 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Xà nánh kép 1,2m cột LT đơn (TL:40.14 kg/bộ) | 21 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn dài 1,2m (TL: 40.14kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ (TL: 15.66kg/bộ) | 9 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ (TL: 20.57kg/bộ) | 3 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT kép dọc (TL: 20.73kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Khung móng tủ Pillar (TL: 37.01 kg/bộ) | 20 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Xà nánh kép 1,2m cột LT kép dọc (TL: 42.385 kg/bộ) | 2 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Xà nánh kép 1,7 m cột LT đơn (TL: 46.05 kg/bộ) | 2 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Xà đỡ hòm công tơ X21 cột H đơn (TL: 14.09kg/bộ) | 30 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Xà đỡ hòm công tơ - XĐ2-1-1V (TL:14.09 kg/bộ) | 37 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Xà đỡ hòm công tơ - XĐ2-2-1T (TL21.78 kg/bộ) | 5 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Xà đỡ hòm công tơ - XĐ3-1-1V (TL: 19kg/bộ) | 27 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 3- 1- 1T (TL: 20.57 kg/bộ) | 14 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 2- 1- 1T (TL: 15.66 kg/bộ) | 31 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 2- 1- 2V (TL: 16.205 kg/bộ) | 6 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 3- 2-2T (TL: 34.745 kg/bộ) | 2 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 2- 1-2T (TL: 19.345 kg/bộ) | 10 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 2-2-1V (TL: 20.21 kg/bộ) | 4 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 3-2-1V (TL: 30.026 kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 3-1-2V (TL: 20.734 kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 3-2-1T (TL: 31.596 kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 3-1-2T (TL: 23.874 kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 2-2-2T (TL: 24.932 kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Xà đỡ hòm công tơ X21 cột 2H (TL: 16.205 kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Xà đỡ hòm công tơ X 22 cột LT đơn (TL: 24.932kg/bộ) | 4 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Xà đỡ hòm công tơ X21 cột LT đơn (TL: 15.66kg/bộ) | 44 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Xà đỡ hòm công tơ X21 cột LT kép (TL: 19.345 kg/bộ) | 4 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Xà đỡ hòm công tơ X31 cột H đơn (TL: 30.026kg/bộ) | 2 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Xà đỡ hòm công tơ X22 cột H đơn (TL: 20.21 kg/bộ) | 3 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Xà đỡ hòm công tơ X22 cột H kép (TL: 21.792 kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Xà đỡ hòm công tơ X22 cột LT kép (TL: 24.932 kg/bộ) | 6 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Khung thép mạ kẽm móng tủ 700 x450 (TL: 34.996kg/bộ) | 17 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Khung thép mạ kẽm móng tủ 425x425 (TL: 32.924kg/bộ) | 7 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Giá đỡ tủ hạ thế (TL: 26.8kg/bộ) | 1 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Thép dẹt 50x5 | 41,7088 | kg | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Thép tiếp địa D10 (0,62kg/m) | 32,701 | Kg | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Thép tiếp địa D10 | 29,616 | Kg | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Thép tiếp địa D10 | 20 | m | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Cờ tiếp địa D40x4x80 mm | 1,2096 | Kg | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Tiếp địa tủ Pillar (19,01 kg/bộ) | 19 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Tiếp địa tủ Pillar (19,01 kg/bộ) | 7 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Tiếp địa tủ pillar, tủ công tơ (TL: 19.02 kg/bộ) | 20 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Tiếp địa RC1 (TL: 20.1kg/bộ) | 26 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Tiếp địa lặp lại (TL: 20.1 kg/bộ) | 12 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Tiếp địa lặp lại cột hạ thế (TL: 20.332 kg/bộ) | 2 | Bộ | Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi