Gói thầu: 03RR-2021P02 SCL VẬT TƯ DỰ ÁN ĐẠI TU TBA

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210150258-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Long Biên
Tên gói thầu 03RR-2021P02 SCL VẬT TƯ DỰ ÁN ĐẠI TU TBA
Số hiệu KHLCNT 20210145203
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 16:03:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,323,716,865 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79,850,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu tám trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ điện hạ thế 600V- 630A ngoài trời (01 ATM 630A + 3 ATM 250A + 1 ATM 400A + 01 ATM 25A) 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
2 Tủ điện hạ thế 600V-1000A ngoài trời (01ATM 1000A, 03 ATM 250A, 01 ATM 400A, 01 ATM 25A) 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
3 Máy cắt hạ áp ACB 3 cực 600V - 2000A - 85kA/s 1 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
4 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 03 MCCB 3P 250A - BMT cấp (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
5 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A -BMT cấp 2 MCCB 3P 250A -BMT cấp 01 MCCB 3P 250A (nhà thầu cấp) (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
6 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 3 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
7 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
8 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
9 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
10 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
11 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
12 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
13 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
14 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
15 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 2 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
16 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
17 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
18 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
19 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
20 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
21 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
22 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P-400A - BMT cấp 1 MCCB 3P 250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
23 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P 400A, 1MCCB 3P 250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 6 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
24 Tủ Pillar 400A-600V 1MCCB 3P 400A, 02MCCB 3P 250A (1200x425x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
25 Tủ Pillar 400A - 600V trọn bộ kích thước 1200x700x425 (cấu hình gồm 1MCCB 400A+1MCCB 250A+ trọn bộ cả thanh cái, dây đấu nối nhị thứ và 9 ATM 1 pha 40A 11 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
26 Tủ Pillar 400A-600V trọn bộ kích thước 1200x700x425 (cấu hình gồm 1MCCB 400A + 1MCCB 250A+ trọn bộ cả thanh cái, dây đấu nối nhị thứ và 9 ATM 1 pha 40A) 9 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
27 Tủ Pillar 400A - 600V trọn bộ kích thước 1200x700x425 (cấu hình gồm 1MCCB 400A+ 5MCCB 100A+ trọn bộ cả thanh cái) 3 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
28 Tụ bù hạ thế 20kVAr, 440V, 3P khô ngoài trời 6 Bình Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
29 Tụ bù hạ thế 30kVAr, 440V, 3P khô ngoài trời 2 Bình Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
30 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3/190 1 Cột Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
31 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6/190 12 Cột Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
32 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0/190 16 Cột Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
33 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3/190 6 Cột Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
34 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x185 mm2 12 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
35 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x150 mm2 42 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
36 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x120 mm2 11 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
37 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x50mm2 42 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
38 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 274 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
39 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 560 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
40 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 50 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
41 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 60 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
42 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x150 mm2 102,8 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
43 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 6 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
44 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 18 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
45 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 133 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
46 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 2.484,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
47 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 448 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
48 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 201 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
49 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 179,2 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
50 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 4.550,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
51 Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC-Cu/PVC - 0,6/1kV 1x35 mm2 262 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
52 Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC-Cu/PVC - 0,6/1kV 1x50 mm2 38 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
53 Hộp 1 công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM 77 Hòm Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
54 Hộp 4 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) 786 Hòm Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
55 Hộp 2 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) 24 Hòm Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
56 Hộp 1 công tơ 1 pha composite (không cầu chì, không ATM) 10 Hòm Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
57 Hòm 1 công tơ 1 pha composite, ATM 40A 20 Hòm Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
58 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 115 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
59 Aptomat - MCCB 3 cực loại 600V- 1000A-70kA/s 1 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
60 Aptomat - MCCB 3 cực loại 600V- 250A-36kA/s 1 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
61 Aptomat - MCB 1 cực loại 600V- 40A-6kA/s 2.098 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
62 Aptomat - MCB 3 cực loại 600V- 63A-6kA/s 3 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
63 Ghíp LV-IPC 120 - 120 (35-120/6-120) 2 bu lông 1.140 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
64 Kẹp ngừng ABC 4x (50-120) mm2 220 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
65 Tấm móc treo cáp vặn xoắn 52 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
66 Đai thép 2 vòng + 2 khóa đai 54 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
67 Đai thép không gỉ 34,3 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
68 Khóa đai 52 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
69 Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1,2kV Cu - 4x(120-150) mm2 14 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
70 Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1,2kV Cu - 4x(35-50) mm2 4 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
71 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu - 4x(150-240) mm2 14 Đầu Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
72 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x(25-70) mm2 4 Đầu Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
73 Đầu cáp khô ngoài trời ĐC-0,6/1kV Cu-4x(25-70)mm2 20 Đầu Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
74 Đầu cáp khô ngoài trời ĐC-0,6/1kV Cu-4x(70-120)mm2 7 Đầu Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
75 Đầu cáp khô ngoài trời ĐC-0,6/1kV Cu-4x(150-240)mm2 8 Đầu Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
76 Đầu cốt AM 185 mm2 32 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
77 Đầu cốt AM 120 mm2 52 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
78 Đầu cốt AM 95 mm2 16 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
79 Đầu cốt AM 70 mm2 568 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
80 Đầu cốt AM 35 mm2 27 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
81 Đầu cốt M 240 mm2 40 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
82 Đầu cốt M150 mm2 216 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
83 Đầu cốt M120 mm2 28 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
84 Đầu cốt M 50 mm2 141 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
85 Đầu cốt M 35mm2 614 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
86 Đầu cốt M 25mm2 629 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
87 Đầu cốt M 10mm2 63 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
88 Đầu cốt M 10mm2 148 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
89 Ống nối đồng ON - M10 148 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
90 Ống nối đồng ON - M25 80 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
91 Ống nối đồng ON - M50 80 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
92 Ống nối đồng ON - M120 28 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
93 Ống nối đồng ON - A185 32 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
94 Ống nối M240 8 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
95 Ống nối M150 208 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
96 Ống nối M150 8 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
97 Ống co ngót 240 5,2 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
98 Ống co ngót 150 72,8 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
99 Ống co ngót 120 3 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
100 Ống co ngót D16 69,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
101 Ống co ngót nhiệt hạ thế 240 mm 2,4 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
102 Ống co ngót D40/16 32 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
103 Ống co ngót D20/8 59,2 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
104 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=40/30 18 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
105 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=32/30 119 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
106 Băng dính cách điện hạ thế 376 Cuộn Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
107 Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200 40 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
108 Biển tên trạm 2 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
109 Biển an toàn 30 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
110 Biển tên tủ 30 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
111 Biển tên lộ 665 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
112 Biển cấm vào 8 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
113 Biển cấm lại gần 69 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
114 Biển sơ đồ 1 sợi 23 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
115 Biển đầu cáp 99 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
116 Hộp đựng tụ bù hạ thế (4 quả) 5 Hộp Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
117 Khóa tủ 1 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
118 Chụp SI silicon 6 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
119 Bình bột chữa cháy loại ABC MFZL8 8 bình Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
120 Dây thép 1 ly (0.006kg/m) 3,6615 Kg Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
121 Dây thép 1 ly 33 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
122 Thanh dẹt 40x4 (0.38m/thanh) 12 Thanh Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
123 Giá đỡ tụ bù hạ thế (TL: 3.79kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
124 Giá đỡ tụ bù hạ thế (TL: 3.97kg/bộ) 4 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
125 Khung móng tủ hạ thế (TL: 28.152kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
126 Giá đỡ cáp mặt máy (TL: 68,95 kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
127 Giá đỡ cáp mặt máy (TL: 68,95 kg/bộ) 2 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
128 Giá đỡ cáp ABC xuất tuyến (TL: 31.154 kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
129 Xà nánh kép 1,5m cột H kép (TL: 49.132kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
130 Xà nánh kép 1,2m cột H đơn (TL: 37.691kg/bộ) 13 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
131 Xà nánh kép 1,2m cột H đơn (TL: 37.691kg/bộ) 6 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
132 Xà nánh kép 1,2m cột H kép dọc (TL: 45.586kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
133 Xà nánh kép 1,2m cột BTLT kép (TL: 45.586kg/bộ) 6 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
134 Xà nánh kép 1,2m cột LT đơn (TL:40.14 kg/bộ) 12 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
135 Xà nánh kép 1,2m cột LT đơn (TL:40.14 kg/bộ) 21 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
136 Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn dài 1,2m (TL: 40.14kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
137 Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ (TL: 15.66kg/bộ) 9 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
138 Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ (TL: 20.57kg/bộ) 3 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
139 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột LT kép dọc (TL: 20.73kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
140 Khung móng tủ Pillar (TL: 37.01 kg/bộ) 20 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
141 Xà nánh kép 1,2m cột LT kép dọc (TL: 42.385 kg/bộ) 2 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
142 Xà nánh kép 1,7 m cột LT đơn (TL: 46.05 kg/bộ) 2 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
143 Xà đỡ hòm công tơ X21 cột H đơn (TL: 14.09kg/bộ) 30 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
144 Xà đỡ hòm công tơ - XĐ2-1-1V (TL:14.09 kg/bộ) 37 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
145 Xà đỡ hòm công tơ - XĐ2-2-1T (TL21.78 kg/bộ) 5 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
146 Xà đỡ hòm công tơ - XĐ3-1-1V (TL: 19kg/bộ) 27 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
147 Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 3- 1- 1T (TL: 20.57 kg/bộ) 14 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
148 Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 2- 1- 1T (TL: 15.66 kg/bộ) 31 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
149 Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 2- 1- 2V (TL: 16.205 kg/bộ) 6 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
150 Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 3- 2-2T (TL: 34.745 kg/bộ) 2 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
151 Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 2- 1-2T (TL: 19.345 kg/bộ) 10 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
152 Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 2-2-1V (TL: 20.21 kg/bộ) 4 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
153 Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 3-2-1V (TL: 30.026 kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
154 Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 3-1-2V (TL: 20.734 kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
155 Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 3-2-1T (TL: 31.596 kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
156 Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 3-1-2T (TL: 23.874 kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
157 Xà đỡ hòm công tơ -XĐ 2-2-2T (TL: 24.932 kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
158 Xà đỡ hòm công tơ X21 cột 2H (TL: 16.205 kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
159 Xà đỡ hòm công tơ X 22 cột LT đơn (TL: 24.932kg/bộ) 4 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
160 Xà đỡ hòm công tơ X21 cột LT đơn (TL: 15.66kg/bộ) 44 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
161 Xà đỡ hòm công tơ X21 cột LT kép (TL: 19.345 kg/bộ) 4 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
162 Xà đỡ hòm công tơ X31 cột H đơn (TL: 30.026kg/bộ) 2 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
163 Xà đỡ hòm công tơ X22 cột H đơn (TL: 20.21 kg/bộ) 3 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
164 Xà đỡ hòm công tơ X22 cột H kép (TL: 21.792 kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
165 Xà đỡ hòm công tơ X22 cột LT kép (TL: 24.932 kg/bộ) 6 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
166 Khung thép mạ kẽm móng tủ 700 x450 (TL: 34.996kg/bộ) 17 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
167 Khung thép mạ kẽm móng tủ 425x425 (TL: 32.924kg/bộ) 7 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
168 Giá đỡ tủ hạ thế (TL: 26.8kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
169 Thép dẹt 50x5 41,7088 kg Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
170 Thép tiếp địa D10 (0,62kg/m) 32,701 Kg Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
171 Thép tiếp địa D10 29,616 Kg Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
172 Thép tiếp địa D10 20 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
173 Cờ tiếp địa D40x4x80 mm 1,2096 Kg Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
174 Tiếp địa tủ Pillar (19,01 kg/bộ) 19 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
175 Tiếp địa tủ Pillar (19,01 kg/bộ) 7 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
176 Tiếp địa tủ pillar, tủ công tơ (TL: 19.02 kg/bộ) 20 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
177 Tiếp địa RC1 (TL: 20.1kg/bộ) 26 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
178 Tiếp địa lặp lại (TL: 20.1 kg/bộ) 12 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
179 Tiếp địa lặp lại cột hạ thế (TL: 20.332 kg/bộ) 2 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->