Gói thầu: Gói thầu số 05-21: Xà, boulon, phụ kiện kim loại các loại năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210129856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Duyên Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05-21: Xà, boulon, phụ kiện kim loại các loại năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210123067 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD, SCL 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 08:19:00 đến ngày 2021-02-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,262,049,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,746,699 VNĐ ((Mười hai triệu bảy trăm bốn mươi sáu nghìn sáu trăm chín mươi chín đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ giàn đà trạm trụ đôi | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 2 | Xà thép L75*75*8*0,8m | 45 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 3 | xà thép l75*75*8*1,2m | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 4 | Xà thép l75 2m | 35 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 5 | xà thép l75*75*8*2,4m | 131 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 6 | thanh chống thép l50 2,1m | 52 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 7 | thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m | 272 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 8 | thanh nối sứ treo | 474 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 9 | Bô tiếp địa nhà ở dưới ĐD 15KV | 107 | Bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 10 | cọc + kẹp tiếp địa đk 16*2400 | 110 | Bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 11 | potelet l50-2m | 1.775 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 12 | Potelet l50-2,4m. | 65 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 13 | boulon thép mạ có đai ốc 8*20 | 7.680 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 14 | Boulon thép mạ có đai ốc 10*80 | 20 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 15 | boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 498 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 16 | boulon thép mạ có đai ốc 12*150 | 2.100 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 17 | boulon thép mạ có đai ốc 16*60 | 90 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 18 | boulon thép mạ có đai ốc 16*100 | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 19 | boulon thép mạ có đai ốc 16*200 | 1.108 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 20 | boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | 442 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 21 | boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 704 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 22 | boulon mắt có đai ốc 16*300 . | 60 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 23 | boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 | 176 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 24 | boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*600 | 580 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 25 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16 * 800 | 260 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 26 | Buolon xoắn 12x60 | 2.000 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 27 | Buolon xoắn 12x250 | 5.500 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 28 | Boulon móc cáp ABC 16*250. | 697 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 29 | boulon móc cáp abc 16*300 | 307 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 30 | Rondell vuông đk14. | 6.036 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 31 | Rondell vuông đk18. | 10.184 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 32 | Móc treo dây mắc điện | 7.200 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 33 | móc treo chữ u 018 | 1.144 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 34 | đai thép không rỉ 20*0,7mm | 6.728 | Mét | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 35 | khóa đai | 5.399 | Bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 36 | uclevis | 164 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 37 | Pat sắt gắn hộp bảo vệ ĐK 1&3 pha | 3.240 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 38 | chì niêm | 567 | Kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 39 | dây niêm chì | 114 | Kg | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT | ||
| 40 | vis mạ zn 6*60 | 36.000 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật đính kèm E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi