Gói thầu: Gói số 2: Cung cấp vật tư thiết bị điện, van, xylanh, phin lọc và vành chèn các loại SCTX đợt 5
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210114363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Cung cấp vật tư thiết bị điện, van, xylanh, phin lọc và vành chèn các loại SCTX đợt 5 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210100485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 09:16:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,469,949,131 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,049,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu bốn mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ chia khí của van cấp dầu (kèm cuộn hút) ASCO Type : 531; Pmax : 10bar | 4 | Cái | Hạng mục 1, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 2 | Bộ chia khí SR551 - DN25DW; 220VAC; 5,5VA; 25MPa | 6 | Bộ | Hạng mục 2, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 3 | Bộ chia khí SR551-RN25DWTPC (cho cần đánh lửa của vòi dầu) | 7 | Cái | Hạng mục 3, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 4 | Bộ chuyển đổi điện áp LTPE-0A-L3-X cấp chính xác : 0.2; đầu ra (4-20)mADC; nguồn 220 VAC | 5 | Cái | Hạng mục 4, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 5 | Bộ kích đánh lửa vòi đốt dầu (bao gồm cả cáp kết nối cao áp):P/N 07070602-ZZXM, P/N 03000300-00-015 | 3 | Bộ | Hạng mục 5, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 6 | Bộ ly hợp điện từ của máy phá đống Type 676-105, 24VDC, w 38/B28-0085023 | 1 | Bộ | Hạng mục 6, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 7 | Bo mạch ST- 3D, Vac 400v, Vdc 24v + máy biến áp + bộ nắn dòng xoay thành 1 chiều | 5 | Bộ | Hạng mục 7, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 8 | Cần bộ đánh lửa và đầu đánh lửa (M-08045-02; P/N P/N 45-200-0164) | 7 | Bộ | Hạng mục 8, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 9 | Cáp điện cấp nguồn động cơ vòi thổi bụi IK 545 xoắn trái | 2 | Sợi | Hạng mục 9, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 10 | Cơ cấu dẫn động điện kiểu SRJ-010; Nguồn cấp: 3 pha 400VAC 50Hz; Góc quay: 90o; Mô men xoắn: 125 Nm; Công tắc hành trình: 02 (Vị trí đóng, mở) 250VAC/16A; Công tắc moment xoắn: 02 (Vị trí đóng, mở); IP68. | 8 | Bộ | Hạng mục 10, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 11 | Cơ cấu dẫn động, model:HQ-030-PCU, momen max: 250 Nm, nhiệt độ làm việc: max 75 độ C; nguồn: 400VAC/3phs/50Hz; out: 4-20mA (thiết lập chế độ vận hành quay thuận và ngược) | 2 | Bộ | Hạng mục 11, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 12 | Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC | 1.100 | Mét | Hạng mục 12, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 13 | Dây điện 2x2,5 mm2; Cu/PVC/PVC, | 500 | Mét | Hạng mục 13, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 14 | Gioăng bộ chia khí SR551 - DN25DW | 4 | Bộ | Hạng mục 14, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 15 | Gioăng bộ chia khí SR551-RN25 DWTPC | 4 | Bộ | Hạng mục 15, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 16 | Màng bọc bảo vệ cần điều chỉnh kntl, KT phi 125x phi 60xL600, vật liệu vải chịu dầu | 2 | Cái | Hạng mục 16, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 17 | Phin lọc dầu 01N.100.25G (kích thước lọc 25µm) / 300362 | 4 | Cái | Hạng mục 17, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 18 | Rơ le trung gian Schneider RXM4AB2P7; Ucoil 230VAC/50Hz; 6A; 14 chân | 6 | Cái | Hạng mục 18, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 19 | Thanh chắn dẫn dây cấp nguồn vòi thổi bụi IK545 | 2 | Bộ | Hạng mục 19, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 20 | Thanh treo cáp vòi thổi bụi | 1 | Thanh | Hạng mục 20, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 21 | Van bướm D371 X/F/H ; DN400; PN16 | 2 | Cái | Hạng mục 21, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 22 | Van tay D371X-10 DN65 PN10 | 1 | Cái | Hạng mục 22, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 23 | Van tay Z41H-10 DN50 PN10 | 2 | Cái | Hạng mục 23, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 24 | Vành chèn cơ khí máy khuấy tháp hấp thụ Mechanical Seal ESD42L060R31V6 | 1 | Bộ | Hạng mục 24, Phần 2, Chương V, Mục 2 | ||
| 25 | Xi lanh nén khí JELPC/SC 160 x 222 | 1 | Cái | Hạng mục 25, Phần 2, Chương V, Mục 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi