Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị điện phục vụ các công trình sửa chữa lớn năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210118955-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn Tây
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, thiết bị điện phục vụ các công trình sửa chữa lớn năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201290477
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021 của Công ty Điện lực Sơn Tây
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-30 17:07:00 đến ngày 2021-02-09 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,318,502,684 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-1x25 mm2 328 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x35 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-1x35 mm2 699 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x95mm2 10 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
4 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 875 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
5 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240 mm2 768 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
6 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 64 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
7 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x120 mm2 21 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
8 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 22kV/Cu/XLPE-1x50mm2 114 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
9 Dây nhôm bọc 24kV- 70mm2 AC/XLPE/24kV-70mm2 73 m Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
10 Cosse ép Cu 25mm2 - hạ áp Cosse C25 848 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp Cosse C35 1.426 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
12 Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp Cosse C50 147 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
13 Cosse ép Cu 95mm2 - hạ áp Cosse C95 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
14 Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp Cosse C120 202 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
15 Cosse ép Cu 240mm2 - hạ áp Cosse C240 232 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
16 Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp Cosse A-C70 180 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
17 Cosse ép Cu-Al 95mm2 - hạ áp Cosse A-C95 18 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
18 Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp Cosse A-C120 46 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
19 Cosse ép Cu-Al 150mm2 - hạ áp Cosse A-C150 6 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
20 Cosse ép Cu-Al 240mm2 - hạ áp Cosse A-C240 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
21 Ghíp nhôm 3 bu long A25-150 A25-150-3BL 211 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
22 Ghíp nhôm 3 bu lông A240 G3BL-A240 90 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
23 Ghíp bọc trung thế IPC 150 IPC-150 12 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
24 Kẹp quai + Hotline KQ+HL 27 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
25 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) NC-CSV 82 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
26 Ống nối nhôm A120 ON-A120 12 cái Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
27 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x120mm2 0,6/1kV Cu-4x120mm2 8 bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
28 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời CDPT 22kV-630A-16kA/s, Outdoor - Buồng dập hồ quang bằng dầu 19 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
29 Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính cách ly CS (LA)-22kV-10kA 82 bộ/ 3pha Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
30 Tụ bù hạ thế 10kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà (bao gồm vỏ tụ) 10kVAR, 440V, 3P 40 Bình Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
31 Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà (bao gồm vỏ tụ) 20kVAR, 440V, 3P 58 Bình Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
32 Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A cho trạm 1 cột 600V-1000A (3x250A+400A+25A) TBA1C 1 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
33 Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A cho trạm 1 cột 600V-630A (2x250A+400A+25A) TBA1C 1 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
34 Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A, ngoài trời 600V-1000A (3x250A+400A+25A) Outdoor 5 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
35 Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor 29 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
36 Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor 19 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->