Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm thiết bị Các hạng mục SCL lưới điện 110kV thuộc Kế hoạch SCL năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162117-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm thiết bị Các hạng mục SCL lưới điện 110kV thuộc Kế hoạch SCL năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162099 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch chi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-30 14:51:00 đến ngày 2021-02-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,567,926,873 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 143,500,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt 110kV 1250A-31,5kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện) | 4 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy cắt 35kV 630A-25kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện) | 2 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Dao cách ly 3 pha, 1 tiếp đất, 123kV, 1250A, 31,5 kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện) | 6 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Dao cách ly 3 pha, 2 tiếp đất, 123kV, 1250A, 31,5 kA/1s (kèm trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện) | 9 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Rơ le bảo vệ so lệch dọc đường dây-F87L | 2 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ lộ tổng 24kV-1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ xuất tuyến 24kV-630A-25kA/1s | 3 | Tủ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tủ đo lường 24kV | 1 | Tủ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Tủ tự dùng 24kV | 1 | Tủ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Xe nâng tủ (Nâng máy cắt tủ trung thế) | 2 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi