Gói thầu: E-PSC21.02 - Mua sắm chất chuẩn phục vụ phòng thử nghiệm Tuyên Quang - VILAS 939
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-PSC21.02 - Mua sắm chất chuẩn phục vụ phòng thử nghiệm Tuyên Quang - VILAS 939 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142535 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 14:16:00 đến ngày 2021-02-05 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 52,525,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch chuẩn máy hàm lượng nước KFM-3000 | 1 | Hộp | Hydranal 34847-40ml; Hydranal-Water standard 0.1; Standard for coulometric Karl Fischer titration; Measured against Nis SRM 2890; 4ml/lọ Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 2 | Dung dịch hiệu chuẩn PH11.00 | 1 | Chai | HI5011, pH 11.00 Calibration Solution; Accuracy of +/- 0.01 pH @ 25°C Chai 500ml Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 3 | Bộ dung dịch nhớt chuẩn CANNON sản xuất | 1 | Bộ | Thể tích mỗi lọ 120ml; Bộ nhớt chuẩn gồm: A2LA accredited viscosity Std N75 A2LA accredited viscosity Std N10 A2LA accredited viscosity Std S60 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 4 | Dung dịch | 3 | Chai | AG Fluka Analytical 34836-500ml Hydranal-Coulomat AG ContaiuS methanol (>60%); Enthalt methanol (>60%); Contieut methanol (>60%); Contieut methanol (>60%) Un 1230 Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 5 | Dung dịch | 1 | Hộp | Hydranal-coulomat CG Fluka analytioal 34840-50ml-R; Hydranal-coulomat CG; Contains methanol (>30-30-30- | ||
| 6 | Chất chuẩn máy axit | 2 | Chai | Chuẩn TAN 0,1 mg/gKOH Code: RETAN01 Chai 50g Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 7 | Mực in nhiệt | 5 | Cái | SEAMLESS RIBBON; ERC 09 BLACK, EPSON hoặc tương đương | ||
| 8 | Dung dịch vệ sinh | 2 | Chai | N-Hexane Xylong CAS 110-54-3; C6H14; Mạch thẳng hoặc tương đương Chai 2500ml | ||
| 9 | Xăng trắng | 10 | Lít | JA1 (xăng máy bay) | ||
| 10 | Bộ tiêu chuẩn | 1 | Bộ | Bản cập nhật ISO 11171:2016 ISO 5884:2018 Yêu cầu: Bản chính bằng tiếng Anh (do đơn vị Nhà nước có đủ thẩm quyền phát hành tiêu chuẩn) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi