Gói thầu: E-TB21.ĐTPT.01-Mua sắm trang thiết bị cơ khí chuyên dùng phục vụ sửa chữa Nhà máy nhiệt điện Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210153532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-TB21.ĐTPT.01-Mua sắm trang thiết bị cơ khí chuyên dùng phục vụ sửa chữa Nhà máy nhiệt điện Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201290933 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư phát triển năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 14:11:00 đến ngày 2021-03-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,926,724,613 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 268,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Pa lăng xích | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP, KĐ | |
| 2 | Pa lăng xích | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP, KĐ | |
| 3 | Tời kéo mặt đất | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | KĐ | |
| 4 | Bulong tai cẩu xoay | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP, KĐ | |
| 5 | Thước cặp cơ khí một mỏ | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP | |
| 6 | Thước cầu | 1 | cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP, Test Report | |
| 7 | Bộ cảo thủy lực mang cá | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP | |
| 8 | Cảo thuỷ lực | 3 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP | |
| 9 | Cảo thuỷ lực | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP | |
| 10 | Kích thuỷ lực | 4 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP, KĐ | |
| 11 | Kích thuỷ lực | 8 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP, KĐ | |
| 12 | Máy uốn ống thủy lực | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP | |
| 13 | Tách mặt bích thủy lực | 4 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP | |
| 14 | Bộ đầu chụp cho Cle thuỷ lực | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP | |
| 15 | Máy cưa vòng thuỷ lực | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ, CGCN | |
| 16 | Máy khoan cần | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ, CGCN | |
| 17 | Máy phay đứng vạn năng | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ, CGCN | |
| 18 | Máy tiện đứng | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ, CGCN | |
| 19 | Thiết bị mài trên máy tiện | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Máy vát mép ống di động | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ, CGCN | |
| 21 | Máy vát mép ống di động | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ, CGCN | |
| 22 | Máy gia nhiệt bạc đạn | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ,CGCN | |
| 23 | Máy gia nhiệt bạc đạn | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP, CGCN | |
| 24 | Máy nong ống hoạt động bằng khí nén | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ, CGCN | |
| 25 | Máy Rà Van | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP, CGCN | |
| 26 | Phun nước áp lực cao | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Máy gia nhiệt mối hàn | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | CGCN | |
| 28 | Cle | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Cle đóng | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP | |
| 30 | Lục giác | 5 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP | |
| 31 | Cờ lê lực | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bộ nhân lực | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP, CGCN | |
| 33 | Nhân lực | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Mục 2.1 Chương V E-HSMT | UQ hoặc UQPP, CGCN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi