Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp, vận chuyển dây dẫn, sứ cách điện và phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201265392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện - Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Cung cấp, vận chuyển dây dẫn, sứ cách điện và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221270 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | WB (vốn DPL3) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 15:48:00 đến ngày 2021-03-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,164,512,148 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 280,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 240/32 | ACSR 240/32 | 134.728 | m | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 2 | Chuỗi cách điện đỡ CĐ-110-8.7 (8 bát U70BS) | CĐ-110-8.7 | 312 | Chuỗi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ kép CĐK-110-8.7 (2x8 bát U70BS) | CĐK-110-8.7 | 24 | Chuỗi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 4 | Chuỗi cách điện néo đơn CN-110-9.12 (9 bát U120B) | CN-110-9.12 | 348 | Chuỗi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 5 | Chuỗi cách điện néo đơn CN-110-10.12 (10 bát U120B) | CN-110-10.12 | 12 | Chuỗi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 6 | Chuỗi cách điện néo kép CNK-110-9.12 (2x9 bát U120B) | CNK-110-9.12 | 60 | Chuỗi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 7 | Ống nối dây dẫn ACSR240, ON-240 | ON-240 | 40 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 8 | Tạ chống rung dây dẫn ACSR 240/32, CR4-22 | CR4-22 | 912 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 9 | Đầu cốt nhôm cho dây ACSR 240/32, ĐC-AL240 | ĐC-AL240 | 408 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 10 | Đầu cốt nhôm cho dây ACSR 300/39, ĐC-AL300 | ĐC-AL300 | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 11 | Đầu cốt nhôm cho dây AAC 630, ĐC-AAC630 | ĐC-AAC630 | 6 | Cái | Phù hợp với dây AAC 630 hiện có tại TBA 220kV Sơn Động | |
| 12 | Dây chống sét Phlox 94.1 | Phlox 94.1 | 22.455 | m | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 13 | Chuỗi đỡ dây chống sét Phlox 94.1, CĐS | CĐS-Phlox 94.1 | 35 | Chuỗi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 14 | Chuỗi néo dây chống sét Phlox 94.1, CNS | CNS-Phlox 94.1 | 64 | Chuỗi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 15 | Chuỗi néo dây chống sét Phlox 94.1, CNS-1 | CNS-1 - Phlox 94.1 | 6 | Chuỗi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 16 | Tạ chống rung dây chống sét Phlox 94.1 | CR-Phlox94.1 | 167 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 17 | Ống nối dây chống sét Phlox 94.1, ON-Phlox94.1 | ON-Phlox94.1 | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 18 | Dây cáp quang OPGW 70/24 | OPGW 70/24 | 20.683 | m | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 19 | Chuỗi đỡ dây cáp quang OPGW 70/24, CĐ-CQ | CĐ-CQ-OPGW 70/24 | 35 | Chuỗi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 20 | Chuỗi néo dây cáp quang OPGW 70/24, CN-CQ | CN-CQ-OPGW 70/24 | 64 | Chuỗi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 21 | Chuỗi néo dây cáp quang OPGW 70/24, CN-CQ-1 | CN-CQ-1- OPGW 70/24 | 6 | Chuỗi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 22 | Chống rung dây cáp quang OPGW 70/24, CR-CQ | CR-CQ-OPGW 70/24 | 169 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 23 | Hộp nối cáp quang 2 đầu vào, OPB-2 | OPB-2 | 9 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 24 | Hộp nối cáp quang OPGW- Nonmetalic, OP-NMB | OP-NMB | 2 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 25 | Kẹp cáp quang 1 rãnh, KCQ-1 | KCQ-1 | 225 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT | |
| 26 | Kẹp cáp quang 2 rãnh, KCQ-2 | KCQ-2 | 50 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết tại Chương V- E HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi