Gói thầu: E-TB21.CCDC.01-Mua sắm công cụ dụng cụ cơ khí chuyên dụng phục vụ sửa chữa Nhà máy nhiệt điện Thái Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-TB21.CCDC.01-Mua sắm công cụ dụng cụ cơ khí chuyên dụng phục vụ sửa chữa Nhà máy nhiệt điện Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210100192 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 10:19:00 đến ngày 2021-02-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,007,003,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Pa lăng xích | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP, KĐ | |
| 2 | Cáp vải cẩu hàng | 6 | Sợi | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 3 | Cáp vải cẩu hàng | 28 | Sợi | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 4 | Cáp vải cẩu hàng | 34 | Sợi | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 5 | Cáp vải cẩu hàng | 4 | Sợi | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 6 | Cáp vải cẩu hàng | 34 | Sợi | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 7 | Cáp vải cẩu hàng | 34 | Sợi | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 8 | Cáp vải cẩu hàng | 28 | Sợi | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 9 | Cáp vải cẩu hàng | 22 | Sợi | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 10 | Cáp vải cẩu hàng | 8 | Sợi | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 11 | Bulong tai cẩu | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 12 | Bulong tai cẩu | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 13 | Ma ní chốt ren | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 14 | Ma ní chốt ren | 42 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 15 | Ma ní chốt ren | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 16 | Ma ní chốt ren | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 17 | Ma ní chốt ren | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 18 | Ma ní chốt ren | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 19 | Ma ní chốt ren | 26 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 20 | Ma ní chốt ren | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 21 | Pa lăng xích lắc tay | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP, KĐ | |
| 22 | Pa lăng xích | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP, KĐ | |
| 23 | Pa lăng xích | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP, KĐ | |
| 24 | Pa lăng xích | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP, KĐ | |
| 25 | Ròng rọc đơn | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 26 | Xe nâng tay | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 27 | Máy tời điện tốc độ cao | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 28 | Căn ghép song song | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 29 | Dụng cụ căn tâm | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 30 | Căn mẫu | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 31 | Cân phân tích độ chính xác cao | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | HC | |
| 32 | Compa vạch dấu | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 33 | Đế từ khớp thủy lực | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 34 | Đế từ mini | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 35 | Đế từ | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 36 | Đồng hồ đo lỗ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 37 | Đồng hồ đo lỗ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 38 | Đồng hồ đo lỗ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 39 | Đồng hồ đo lỗ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 40 | Đồng hồ đo lỗ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 41 | Đồng hồ so chân gập loại nhỏ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 42 | Đồng hồ so | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 43 | Đồng hồ so | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 44 | Đồng hồ so | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 45 | Đồng hồ so | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 46 | Dưỡng đo bán kính | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 47 | Dưỡng đo bề dày | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 48 | Dưỡng đo độ dày | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 49 | Dưỡng đo độ dày | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 50 | Dưỡng đo độ dày | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 51 | Dưỡng đo độ dày | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 52 | Dưỡng đo độ dày | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 53 | Dưỡng đo độ dày | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 54 | Dưỡng đo ren | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 55 | Máy đo khoảng cách laser | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | HC | |
| 56 | Ni vô khung | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 57 | Ni vô tay | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 58 | Panme đo độ sâu điện tử | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 59 | Panme đo ngoài | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 60 | Panme đo ngoài | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 61 | Panme đo ngoài | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 62 | Panme đo ngoài | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 63 | Panme đo ngoài | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 64 | Panme đo ngoài | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 65 | Panme đo ngoài | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 66 | Panme đo ngoài | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 67 | Panme đo ngoài | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 68 | Panme đo ngoài | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 69 | Panme đo ngoài | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 70 | Panme đo ngoài | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 71 | Panme đo ngoài | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 72 | Panme đo ngoài | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 73 | Panme đo ngoài điện tử | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 74 | Panme đo trong | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 75 | Panme đo trong | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 76 | Panme đo trong | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 77 | Panme đo trong | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 78 | Panme đo trong | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 79 | Panme mỏ dẹt điện tử | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 80 | Súng đo nhiệt độ | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 81 | Thước cặp cơ khí | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 82 | Thước cặp cơ khí | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 83 | Thước cặp cơ khí | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 84 | Thước cặp điện tử | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 85 | Thước đo độ cao đồng hồ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 86 | Thước đo độ cao cơ khí | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 87 | Thước đo khe hở điện tử | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 88 | Thước đo khe hở | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 89 | Thước đo sâu điện tử | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 90 | Thước ê ke vuông | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 91 | Thước ê ke vuông | 6 | cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 92 | Thước lá | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 93 | Thước lá cuộn | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 94 | Thước lá cuộn | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 95 | Bộ cảo thủy lực mang cá | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 96 | Bộ cảo thủy lực | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 97 | Bộ chia thủy lực | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 98 | Cảo thuỷ lực | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 99 | Cảo thuỷ lực | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 100 | Con đội lùn | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 101 | Con đội thủy lực | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 102 | Con đội thủy lực | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | KĐ | |
| 103 | Kích thuỷ lực | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP, KĐ | |
| 104 | Kích thuỷ lực | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP, KĐ | |
| 105 | Kích đĩa thuỷ lực | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP, KĐ | |
| 106 | Kích đĩa thuỷ lực | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP, KĐ | |
| 107 | Kích đĩa thuỷ lực | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP, KĐ | |
| 108 | Kích thuỷ lực rỗng | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP, KĐ | |
| 109 | Kích thuỷ lực rút | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP, KĐ | |
| 110 | Đầu khò gas mini | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 111 | Bình gas | 11 | Bình | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 112 | Bình khí Argon | 8 | Bình | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 113 | Bình oxy | 9 | Bình | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 114 | Bộ hàn hơi | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 115 | Bộ dây hàn Tig | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 116 | Bộ dây hàn Tig | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 117 | Dây cáp hàn | 5 | cuộn | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 118 | Dây đôi oxy gas | 16 | cuộn | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 119 | Đèn khò Gas | 14 | cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 120 | Máy cắt plasma | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 121 | Máy hàn màng chống thấm (bạt) HDPE | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 122 | Máy hàn bạt HDPE cầm tay | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 123 | Máy hàn hồ quang 1 pha | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 124 | Mỏ hoả công OXY – L.P.G | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 125 | Mỏ hoả công OXY – L.P.G | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 126 | Mỏ khò gas | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 127 | Mỏ khò gas công nghiệp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 128 | Xe đẩy bình khí đôi | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 129 | Máy hàn thiếc | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 130 | Máy hàn Tig 3 pha | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 131 | Máy khoan bàn | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 132 | Máy mài hai đá để bàn | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 133 | Máy cắt đĩa | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 134 | Doa điện | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 135 | Doa khí nén | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 136 | Búa hơi đục | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 137 | Mài đầu trụ khí nén | 3 | cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 138 | Mài điện 100 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 139 | Mài điện 125 | 23 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 140 | Mài điện 125 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 141 | Mài điện 180 | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 142 | Mài gió 100 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 143 | Mài gió 125 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 144 | Máy mài mài lỗ | 8 | cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 145 | Máy cắt bàn | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 146 | Máy cưa đĩa cầm tay | 2 | Máy | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 147 | Máy khoan | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 148 | Máy khoan | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 149 | Máy khoan | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 150 | Máy khoan | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 151 | Máy Khoan Vặn Vít | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 152 | Máy mài thẳng | 5 | Máy | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 153 | Máy thổi hơi nóng | 1 | Máy | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 154 | Phun Sơn Cầm Tay | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 155 | Siết bulong điện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 156 | Súng vặn ốc khí nén | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 157 | Súng xịt hơi | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 158 | Súng xiết bu lông khí nén | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 159 | Bộ áo côn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 160 | Bộ căn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 161 | Bộ cảo dĩa | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 162 | Bộ cảo đĩa bạc đạn | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 163 | Bộ cle | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 164 | Bộ Collet ER | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 165 | Bộ dao doa lỗ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 166 | Bộ đầu doa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 167 | Bộ đóng chữ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 168 | Bộ đóng số | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 169 | Bộ dụng cụ rà Van an toàn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 170 | Bộ khẩu | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 171 | Bộ lục giác | 17 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 172 | Bộ lục giác | 31 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 173 | Bộ lục giác chữ T | 27 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 174 | Bộ lục giác đầu sao chữ T | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 175 | Bộ lục giác sao | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 176 | Bộ móc tết chèn | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 177 | Bộ ta rô ren ngoài hệ met | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 178 | Bộ ta rô ren trong hệ met | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 179 | Bộ tarô ren trong hệ inches | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 180 | Bộ tarô ren trong hệ inches | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 181 | Bộ tarô ren trong hệ inches | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 182 | Bộ tarô ren trong hệ inches | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 183 | Bộ tarô ren trong hệ inches | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 184 | Bộ tarô ren trong hệ inches | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 185 | Bộ tarô ren trong hệ inches | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 186 | Bộ tarô ren trong hệ inches | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 187 | Bộ tarô ren trong hệ inches | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 188 | Bộ tarô ren trong hệ inches | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 189 | Bộ van nối nhanh | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 190 | Bộ van nối nhanh | 25 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 191 | Bộ van nối nhanh | 25 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 192 | Bộ van nối nhanh | 25 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 193 | Bộ vít đóng | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 194 | Bồn nhựa chứa nước | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 195 | Búa cao su cán nhựa | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 196 | Búa sắt cán gỗ | 27 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 197 | Búa sắt cán gỗ | 33 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 198 | Búa sắt cán gỗ | 26 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 199 | Búa sắt cán gỗ | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 200 | Cảo 2 chấu | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 201 | Cảo 2 chấu | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 202 | Cảo 2 chấu | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 203 | Cảo 2 chấu | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 204 | Cảo 3 chấu | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 205 | Cảo 3 chấu | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 206 | Cảo 3 chấu | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 207 | Cảo 3 chấu | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 208 | Cảo 3 chấu | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 209 | Cảo 3 chấu | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 210 | Cảo chữ C | 11 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 211 | Cảo chữ C | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 212 | Cảo trong | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 213 | Cảo trong | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 214 | Cảo trong | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 215 | Cle 2 đầu tròng | 32 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 216 | Cle 2 đầu vòng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 217 | Cle đóng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 218 | Cle đuôi chuột tự động | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 219 | Cle đuôi chuột tự động | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 220 | Cle đuôi chuột tự động | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 221 | Cle đuôi chuột tự động | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 222 | Cle đuôi chuột tự động | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 223 | Clê vòng đóng | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 224 | Clê vòng đóng | 27 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 225 | Cle vòng miệng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 226 | Cle vòng miệng | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 227 | Cle vòng miệng | 60 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 228 | Cờ lê lực | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 229 | Cờ lê lực | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 230 | Cưa gỗ cầm tay | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 231 | Cưa sắt | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 232 | Dao cạo bạc | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 233 | Dao cạo bạc | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 234 | Dao cạo bạc | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 235 | Dao cạo bạc | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 236 | Dao cạo bạc | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 237 | Dao cạo bạc | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 238 | Dao tiện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 239 | Dao tiện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 240 | Dao tiện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 241 | Dao tiện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 242 | Dao tiện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 243 | Dao tiện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 244 | Dao tiện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 245 | Dao tiện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 246 | Đầu chống tâm quay máy tiện | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 247 | Đầu chuyển đổi | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 248 | Đầu chuyển đổi | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 249 | Đầu chuyển đổi | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 250 | Đầu chuyển đổi | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 251 | Đầu mở vít bắt tôn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 252 | Dây khí nén | 12 | cuộn | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 253 | Đe cơ khí | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 254 | Đĩa cảo mang cá | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 255 | Đĩa cảo mang cá | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | UQPP | |
| 256 | Đục dẹp | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 257 | Đục nhọn | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 258 | Dụng cụ cắt, đục gasket | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 259 | Dụng cụ tháo tết chèn | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 260 | Eto máy phay | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 261 | Gíá để dụng cụ vật tư | 26 | bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 262 | Giũa dẹt thô | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 263 | Giũa mini | 17 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 264 | Giũa tam giác | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 265 | Kéo cắt tôn | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 266 | Kéo cắt tôn mũi cong phải | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 267 | Kéo cắt tôn mũi thẳng | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 268 | Kẹp dầm | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 269 | Lục giác | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 270 | Lục giác | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 271 | Mặt meca | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 272 | Mỏ lết | 21 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 273 | Mỏ lết | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 274 | Mỏ lết | 26 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 275 | Mỏ lết | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 276 | Mỏ lết cán cao su | 33 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 277 | Mỏ lết dây da | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 278 | Mỏ lết răng | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 279 | Mỏ lết răng | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 280 | Mỏ lết răng | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 281 | Mỏ lết răng | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 282 | Mỏ lết xích | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 283 | Mỏ lết xích | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 284 | Mũi khoan chuôi côn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 285 | Súng bắn silicon | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 286 | Súng bơm mỡ cầm tay | 27 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 287 | Súng xịt gió nén | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 288 | Tarô ren trong và ngoài | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 289 | Tarô ren trong và ren ngoài | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 290 | Ống nhựa mềm | 2 | cuộn | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 291 | Thiết bị lốc tôn bằng tay | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 292 | Tuýp | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 293 | Tuýp | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 294 | Tuýp | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 295 | Tuýp | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 296 | Tuýp | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 297 | Tuýp lục giác | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 298 | Xà beng | 24 | cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 299 | Xà beng | 24 | cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V | ||
| 300 | Xà beng | 16 | cái | Theo yêu cầu tại Mục 2.1 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi