Gói thầu: SXKD2020-HH25: Cung cấp VTTB thông tin liên lạc, máy tính và camera

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210206225-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SXKD2020-HH25: Cung cấp VTTB thông tin liên lạc, máy tính và camera
Số hiệu KHLCNT 20200205815
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD điện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 13:35:00 đến ngày 2021-03-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 770,275,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Màn hình Simatic OP7 1 Cái Thương hiệu: SIEMENS Nước sản xuất: Đức Mã hiệu: 6AV3607-1JC00-0AX1 Phạm Vi sản phẩm: Openator Bảng Điều Chỉnh Màn hình hiển thị: LCD Nguồn cấp: 24VCD Interfaces/bus type : 1 x RS232, 1 x RS422, 1 x RS485 (max. 1.5 Mbit/s) Trọng lượng: 430g Kích thước: 144mm x 180mm x 38.5mm *
2 Màn hình máy tính LCD 21.3 inch 1 Cái Model: NEC 2190UXP Panel Technology: PVA Aspect Ratio: 4:3 Pixel Pitch: 0.27mm Backlight Type: CCFL Contrast Ratio (typical): 1000:1 Response Time (typical): 10 ms Lookup Table: 12-bit Viewable Image Size: 21.3 " Native Resolution: 1600x1200 Brightness (typical): 300 cd/m2 Viewing Angle (typical): 178° Vert., 178° Hor. (89U/89D/89L/89R) @ CR>10 Displayable Colors: 16.7 million out of 68.5 billion Horizontal (Analog/Digital): 31.5-91.1/99.4 kHz Vertical: 50-85 Hz Input Terminals: DVI-D, DVI-I, VGA 15-pin D-sub Operating Temperature: 41-95°F / 5-35°C Net Weight (with stand): 23.6 lbs. / 10.7 kg Nhà thầu có thể chào tương đương nhưng phải vận hành được với hệ thống hiện hữu
3 Màn hình HMI TP270 1 Cái TP270 -10 TSCN 6AV6 545-0CC10-0AX0 SIMATIC TP270 10″ TOUCH PANEL 10.4″ STN COLOR DISPLAY 2 MB CONFIGURING MEMORY *
4 Màn hình Dell P1917S 8 Cái Sản phẩm: Màn hình 19 Inch LED Model: P1917S Kiểu màn hình: Màn hình vuông Kích thước màn hình: 19 Inch LED Độ sáng: 250cd/m2 Tỷ lệ tương phản: 1000: 1 (typical) Độ phân giải: 1280x1024 Thời gian đáp ứng: 6ms Góc nhìn: 178° vertical / 178° horizontal Cổng giao tiếp:1 x DP (ver 1.2);1 x HDMI (ver 1.4);1 x VGA;3x USB 3.0 port Phụ kiện đi kèm: VGA Cable + USB 3.0 Cable (enables the USB ports) + DisplayPort Cable + CD Manual + Stand Riser + Stand base Nhà thầu có thể chào tương đương nhưng phải vận hành được với hệ thống hiện hữu
5 Màn hình cảm ứng Advantech 1 Cái Model: TPC-1261H-A1E BIOS: Award® 4 MB Dimensions (W x H x D): 311 x 237 x 56 mm (12.24" x 9.33" x 2.2") Mounting: Desktop, Wall or Panel Mount OS Support: Windows XP/CE and WinXPe Power Consumption: 36 W (typical) Power Input: 18 ~ 32 VDC Weight (Net): 2.2 kg (4.85 lb CPU: AMD LX800 500 MHz Expansion Slots: 1 x CompactFlash® slot 1 x PCI-104 Graphics Controller: AMD LX800 (Internal) Keyboard/Mouse Ports: 1 x PS/2 LAN: 1 x 10/100Base-T Memory: 256 MB DDR SDRAM (up to 1 GB DDR SDRAM) Parallel Ports: 1 x Parallel Port Serial Ports: 3 x RS-232 (COM1, 2, 3) 1 x RS-232/485/422 (COM4) Storage: 1 x 2.5" PATA HDD (optional) USB Ports: 2 x USB 2. Display Size: 12.1" *
6 Bộ máy tính Dell Optiplex 3060 SFF (Trọn bộ cả case và màn hình, phụ kiện) 1 Bộ Core i5-8500 (6 Cores/9MB/ 3.0 up to 4.1GHz), DDR4 4GB ,1TB ,SSD 240G, DVDRW, Key + Mouse, HDMI (China) + Màn hình Dell P1917s + Kèm phần mềm Rack Configuration và Operator Display của Nevada (Malaysia) (có hỗ trợ cài đặt) Nhà thầu có thể chào tương đương nhưng phải vận hành được với hệ thống hiện hữu
7 300GB SAS 10K (Ổ cứng máy chủ Fujitsu) 4 Cái Fujitsu Primergy 300GB 6G 10k SAS 2,5" + Tray Nhà thầu có thể chào tương đương nhưng phải vận hành được với hệ thống hiện hữu
8 8GB 1R PC4-2133P (RAM máy chủ Fujitsu) 4 Cái Bộ nhớ Ram cho máy chủ Fujitsu 8GB 1R PC4-2133P ECC Registered DIMM Fujitsu Server  Nhà thầu có thể chào tương đương nhưng phải vận hành được với hệ thống hiện hữu
9 Pin bộ đàm Kenwood KNB 20 Cái Pin bộ đàm Kenwood KNB - 15A 1300mAh Nhà thầu có thể chào tương đương nhưng phải vận hành được với hệ thống hiện hữu
10 Bộ đàm Kenwood TK3000 12 Cái Bộ đàm Kenwood TK3000 UHF , đầu vào 12V-0,85A, đầu ra 8,65V-0,85A-TK3000 Dải tần 400Mhz đến 430Mhz Nhà thầu có thể chào tương đương nhưng phải vận hành được với hệ thống hiện hữu
11 Nguồn MTM POWER PMA 15 D 15 2 Cái Nguồn MTM POWER PMA 15 D 15; Input: 100-240V 50/60Hz; Imax: 0,4A; 100-353VDC; Output: +15VDC 0,5A 15VDC 0,4A Nhà thầu có thể chào tương đương nhưng phải vận hành được với hệ thống hiện hữu
12 CPU S7-400 2 Cái Model: Simatic S7 Controller Platform: S7/400 MPN: 6ES7414-4HM14-0AB0 Brand: Siemens *
13 Camera+thấu kính hãng SAMSUNG 2 Cái Model code: SCC-B1011P Chip Inch Size: 1/3 inch Colour Type: Colour Resolution TVL: 540 TVL resolution Auto Iris: Yes Direct Drive: Yes Sensitivity lux: 0.4 lux Lens Mount: C/CS mount Electrical Specifications: Voltage: 220VAC Power Consumption: 4.0 W Picture Elements HxV: 768 x 494 Back Light Compensation: Yes Auto Gain Control: Yes White Balance: Yes Electronic Shutter range: 1/60 ~ 1/10,000 S/ N (Signal/ Noise) Ratio dB: 50 Synchronisation: Internal, Line-lock Signal Mode: PAL/NTSC Zoom: Yes Physical Specifications: Dimension mm: 68 x 55 x 136.3 Weight g: 446 Environmental Specifications: Operating Temperature oC: -10 ~ +50 Operating Humidity %: 0 ~ 90 *
14 Dây cấp nước làm mát cho camera lò 300 1 Cái Dài 10 m Phi 28mm Nhà thầu phải khảo sát thực tế để đảm bảo hàng hóa cung cấp vận hành được với hệ thống hiện hữu
15 Dây cấp khí nén cho hệ thống camera lò 300 4 Cái Dài 10 m Phi 14mm
16 Hardkey Ifix GE Fanuc iFIX iClient Develop (có hỗ trợ kỹ thuật) 1 Cái License Key Version: 2 License Type: Hardware License Expiration: No Expiration Number of OPC Connectors: 10 Networking Enabled Classic Historian - Historical Trend Reporting Enabled ODBC Access to the Process Database Enabled FIX Graphics Enabled OPC ComectiEms Enabled SQL Database Blocks Enabled Runtime Onty Enabled Workspace (GUI) Enabled Dynamics Scheduler Enabled Remote FEX Enabled 0S2 Support Enabled *
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->