Gói thầu: E-MB21.10 - Cung cấp vật tư, vật liệu tiêu hao bổ sung phục vụ thi công thay thế cáp dầu 220KV tổ máy H1, H2 - Nhà máy thủy điện Hòa Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210202187-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MB21.10 - Cung cấp vật tư, vật liệu tiêu hao bổ sung phục vụ thi công thay thế cáp dầu 220KV tổ máy H1, H2 - Nhà máy thủy điện Hòa Bình
Số hiệu KHLCNT 20210201846
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-04 16:50:00 đến ngày 2021-02-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 847,325,762 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bản mã thép 24 Cái 400x200x12mm Chi tiết tại bản vẽ HB.T1-16
2 Thép chữ I 160 m I100x50x4 Loại dài: 4,5m x 12 thanh; Loại dài: 2,9m x 12 thanh; Loại dài: 0,9m x 6 thanh.
3 Thép V70x70x5 30 m V70x70x5
4 Chất chống thấm 9 m2 Sika Bituseal T140-SG
5 Thép chữ U 100x50 96 m Chữ U 100x50 thanh dài 3.5m x 24 thanh
6 Bản mã thép 48 Cái KT: 400x200x12mm Chi tiết tại bản vẽ HB.T1-16
7 Vít nở sắt 48 Bộ M16x150
8 Thùng gỗ 6 Cái 1500x300x300mm, gỗ dày 2cm
9 Dầu biến áp 2.000 Lít Dầu biến thế TCП Nga
10 Thép V75x75x5 31 kg V75x75x5
11 Bu long 72 Bộ M20x45 (gồm long đen và đệm vênh)
12 Vít nở sắt 30 Bộ M24x150
13 Vít nở sắt 30 Bộ M10x110
14 Cao su tấm 10 m2 Khổ RxD=1000x2000 dày 5mm
15 Thép tấm 2 m2 Thép tấm dày 2mm
16 Cao su tấm chịu dầu 15 m2 dày 10mm
17 Chai khí nito 10 Chai 30kg/chai
18 Chai oxy 8 Chai Chai 40 lít
19 Khí Axetylen 8 Chai Chai 40 lít
20 Phi đựng dầu 64 Cái Phi 200L
21 Giá đỡ G11 12 Bộ Giá đỡ bổ sung đặt con lăn chuyển hướng trong tuyến 1-3 Chi tiết tại bản vẽ HB.T1-05
22 Gíá đỡ G12 1 Bộ Dùng đỡ cáp, chuyển hướng từ sàn cao độ 41 xuống 36 Chi tiết tại bản vẽ HB.T1-06
23 Giá đỡ G12-1 1 Bộ Chi tiết tại bản vẽ HB.T1-06
24 Giá đỡ G12-2 1 Bộ Chi tiết tại bản vẽ HB.T1-06
25 Giá đỡ G12-3 1 Bộ Chi tiết tại bản vẽ HB.T1-06
26 Giá đỡ G12-4 1 Bộ Chi tiết tại bản vẽ HB.T1-06
27 Giá đỡ G14 2 Bộ Dùng đỡ cáp đầu ra ru lô cáp sàn cao độ 38,9
28 Giá G17 6 Bộ Chuyển hướng cáp tại chân sứ KM T8 cao độ 41 Chi tiết tại bản vẽ HB.T1-10
29 Giá đỡ G15 36 Bộ Dùng đỡ cáp tại các điểm uốn trong tuyến 1-1, 1-2, 1-3, 1-4 khi kéo cáp Chi tiết tại bản vẽ HB.T1-09
30 Thép L90x7 8 m Phục vụ liên kết các giá G12
31 Thép ống ɸ34x2 153 m Thép ống ɸ34x2 Loại dài: 966mm x 96 thanh Loại dài: 1000mm x 60 thanh
32 Thép ống ɸ42x2 (hàn bịt một đầu) 60 m Thép ống ɸ42x2, dài 100mm/1 ống (hàn bịt một đầu)
33 Thép ống ɸ114x10 120 m Thép ống ɸ114x10, dài 5000mm/1 thanh
34 Thép L75x75x7 593 m Thép L75x75x7 dài 4114mm/1 thanh
35 Tôn mắt võng dày 4mm 50 m2 Tôn mắt võng dày 4mm, KT 4114x1000mm
36 Thép tấm dày 10mm 5 m2 Thép tấm dày 150x150x10mm
37 Thép tấm dày 25mm 2 m2 Thép tấm dày 250x250x25mm
38 Bulong M16x60 (bao gồm cả đệm vênh và ê cu) 192 Bộ Bulong M16x60
39 Bulong M16 (bao gồm cả đệm vênh và ê cu) 160 Bộ M16x60
40 Bulong M16 (bao gồm cả đệm vênh) 120 Bộ M16x45 Theo BV thùng dầu thí nghiệm cáp 220kV
41 Thép tấm mạ kẽm 13 m2 KT 1500x6000x10mm Bao gồm: 03 tấm 1300x1300x10mm Theo BV thùng dầu thí nghiệm cáp 220kV
42 Thép tấm mạ kẽm 33 m2 KT 1500x6000x5mm Bao gồm: 03 tấm 1100x1100x5mm 12 tấm 1100x1600x10mm Theo BV thùng dầu thí nghiệm cáp 220kV
43 Cao su tấm 10 m Khổ 1,5m dày 5mm Theo BV thùng dầu thí nghiệm cáp 220kV
44 Dầu cách điện đổ vào 03 thùng 6.000 Lít Dầu biến thế TCП Nga
45 Thép I250 37 m I250x125x6x9mm
46 Thép U100 42 m U100x50x5mm Loại dài 6 m x 7 thanh
47 Thép tấm 11 m2 Thép tấm 300x350x3 x 100 cái, CT5. Xem bản vẽ HB.T1.13.02
48 Sàn mắt võng 16 m2 Thép tấm 4000x4000x5mm, CT5
49 Thép tấm 0,35 m2 Thép tấm 350x250x6 x 04 cái, CT5. Xem bản vẽ HB.T1.13.02
50 Thép tấm 1 m2 Thép tấm 250x250x8 x 06 cái, CT5. Xem bản vẽ HB.T1.13.02
51 Thép góc 20 m 50x50 mm
52 Khí axetilen 2 Chai Chai 10 lít
53 Bình oxy 2 Chai Chai 10 lít
54 Bu-lông M16 (bao gồm cả ecu, đệm) 280 bộ M16x145
55 Cáp điện 800 m 3x16+1x10 mm2
56 Băng ni lông 36 Cuộn .
57 Cô liê 354 Bộ .
58 Cô liê (thép) 12 Bộ .
59 Củi đun 81,6 kg .
60 Chất cách điện 279,6 kg .
61 Dầu biến áp 12 lít Dầu biến thế TCП Nga
62 Matit 4,68 kg .
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->