Gói thầu: Mua sắm thiết bị trường học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210204798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20190553564 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 11:28:00 đến ngày 2021-02-22 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,474,744,603 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bóng nhỏ | 40 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bóng to | 10 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Gậy thể dục nhỏ | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Vòng thể dục nhỏ | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Búa cọc | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Thú nhún | 4 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Thú kéo dây | 4 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Cổng chui | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Xe ngồi có bánh | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Lồng hộp vuông | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Lồng hộp tròn | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Thả vòng | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Các con vật đẩy | 6 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bộ xếp hình trên xe | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Giỏ trái cây | 4 | Giỏ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 10 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 10 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Hề tháp | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Khối hình to | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Khối hình nhỏ | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Xe cũi thả hình | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Đồ chơi nhồi bông | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Xếp tháp | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Phách gõ | 20 | Đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Trống cơm | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Trống con | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bảng con | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bộ nhận biết, tập nói | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Băng/đĩa hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bàn ghế học sinh (bàn thẳng, ghế có tay vịn) (1 bàn + 2 ghế) | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bàn ghế học sinh (bàn cong, ghế có tay vịn) (1 bàn + 4 ghế) | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Kệ góc đồ chơi, kệ cá nhân | 18 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Ghế ngồi làm vệ sinh | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Giá đựng khăn lau tay | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Kệ để cặp dép 20 ô | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Kệ úp ly | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Tủ chăn gối | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Tủ thuốc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Tủ đồ dùng dạy học | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Giường cá nhân | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Ti vi màn hình phẳng | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Đàn Organ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bộ CPU, Mouse, Keyboard, dây kết nối cổng HDMI | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bàn giáo viên kết hợp kệ đựng CPU | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Bóng nhỏ | 30 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Bóng to | 20 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Cổng chui | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Bộ xâu hạt | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Búa cọc | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Các con kéo dây có khớp | 6 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Bộ rau, củ, quả | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Lô tô các loại quả | 50 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Lô tô các con vật | 50 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Lô tô các phương tiện giao thông | 50 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Lô tô các hoa | 50 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Con rối | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Khối hình to | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Khối hình nhỏ | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 10 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 10 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Phách gõ | 20 | Đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Trống cơm | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Trống con | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Bảng con | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Bộ nhận biết, tập nói | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Túi cát | 50 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) | 26 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Kệ góc đồ chơi, kệ cá nhân | 18 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Ghế ngồi làm vệ sinh | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Giá đựng khăn lau tay | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Kệ để cặp dép 30 ô | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Kệ úp ly | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Tủ chăn gối | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Tủ thuốc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Tủ đồ dùng dạy học | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Giường cá nhân | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Ti vi màn hình phẳng | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Đàn Organ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Bộ CPU, Mouse, Keyboard, dây kết nối cổng HDMI | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Bàn giáo viên kết hợp kệ đựng CPU | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Vòng thể dục to | 140 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Cổng chui | 32 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Gậy thể dục | 140 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Cột ném bóng | 16 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Túi cát | 140 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Bóng ném | 140 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Khối hình học | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) | 52 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Tủ bàn chải đánh răng | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Kệ góc đồ chơi | 32 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Ghế ngồi làm vệ sinh | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Giá đựng khăn lau tay | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Kệ để cặp dép 30 ô | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Kệ úp ly | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Tủ chăn gối | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Tủ thuốc | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Tủ đồ dùng dạy học | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Nệm cá nhân | 100 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Ti vi màn hình phẳng | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Đàn Organ | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Bộ CPU, Mouse, Keyboard, dây kết nối cổng HDMI | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Bàn giáo viên kết hợp kệ đựng CPU | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Vòng thể dục to | 175 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Cổng chui | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Gậy thể dục | 175 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Cột ném bóng | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Túi cát | 175 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Bóng ném | 175 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Khối hình học | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) | 75 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Tủ bàn chải đánh răng | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Kệ góc đồ chơi | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Ghế ngồi làm vệ sinh | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Giá đựng khăn lau tay | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Kệ để cặp dép 30 ô | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Kệ úp ly | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Tủ chăn gối | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Tủ thuốc | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Tủ đồ dùng dạy học | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Nệm cá nhân | 150 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Ti vi màn hình phẳng | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Đàn Organ | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Bộ CPU, Mouse, Keyboard, dây kết nối cổng HDMI | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Bàn giáo viên kết hợp kệ đựng CPU | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Ghế giáo viên | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Vòng thể dục to | 175 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Cổng chui | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Gậy thể dục | 175 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Cột ném bóng | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Túi cát | 175 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Bóng ném | 175 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Khối hình học | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) | 90 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Tủ bàn chải đánh răng | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Kệ góc đồ chơi | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Ghế ngồi làm vệ sinh | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Giá đựng khăn lau tay | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Kệ để cặp dép 40 ô | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Kệ úp ly | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Tủ chăn gối | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Tủ thuốc | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Tủ đồ dùng dạy học | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Nệm cá nhân | 175 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Ti vi màn hình phẳng | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Đàn Organ | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Bộ CPU, Mouse, Keyboard, dây kết nối cổng HDMI | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Bàn giáo viên kết hợp kệ đựng CPU | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Ghế giáo viên | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Tủ đựng đồ dùng âm nhạc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Đàn organ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Tivi | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Kệ đựng đồ chơi | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Đồ chơi lắp ráp các loại | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Thảm trải | 72 | M2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Thang leo 3 lứa tuổi | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Ghế thăng bằng | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Ván dốc | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Bục bật | 12 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Cung chui | 9 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Vòng | 90 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Gậy | 90 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Bóng (các loại) | 90 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Sọt to | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Bàn làm việc kết hợp để máy tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Máy in | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Dụng cụ y tế | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Cân sức khỏe | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Tủ lạnh nhỏ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Giường | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Bảng công tác | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Bàn làm việc kết hợp để máy tính | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Ghế làm việc | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Tủ đựng hồ sơ | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Bàn làm việc chung | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Ghế ngồi | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Máy in | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Két sắt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Máy photocopy | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Bảng công tác | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Máy in | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Salon | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Bảng công tác | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Máy in | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Bảng công tác | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Bàn xếp 2 chỗ | 66 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Ghế tiếp khách | 132 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Bục bác | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Phông màn sân khấu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Màn chiếu | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Tủ kho thực phẩm | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | Kệ kho vệ sinh phí | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Kệ kho dụng cụ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Kệ phơi đồ dùng | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Tủ hấp khăn | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Tủ sấy chén | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Kệ khăn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Tủ chén | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Máy giặt | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Máy xay sinh tố | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Máy ép kết hợp xây trái cây | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Tủ đông mát | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 263 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Tủ lạnh trữ thực phẩm | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Tủ hấp cơm | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Bồn rửa chén | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Máy xay thịt | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Máy cắt thịt sống | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Máy cắt rau củ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Xe chuyển nồi | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 271 | Xe đẩy thực phẩm sống | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 272 | Xe chia thức ăn 2 tầng có ngăn kéo | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 273 | Xe chia thức ăn 2 tầng có 8 khay ăn Buffet | 14 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 274 | Xe đẩy gia vị 3 tầng | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 275 | Bếp ga công nghiệp 2 lò | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 276 | Hệ thống hút khói có phin lọc mỡ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 277 | Hệ thống dẫn ga (không có bình ga) cung cấp cho bếp, tủ hấp cơm | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 278 | Bàn tiếp phẩm 2 tầng có vách chắn và sàn dưới bằng song | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 279 | Bàn sơ chế 2 tầng có vách chắn và sàn dưới bằng song | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 280 | Bồn ngâm 2 hộc | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 281 | Bồn rửa thịt cá 2 hộc | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 282 | Bồn rửa rau 2 hộc | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 283 | Bàn chia thức ăn có hộc để cân | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 284 | Tủ bàn sắt thái chín, sống | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 285 | Bàn pha chế đồ uống có sàn dưới bằng song | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 286 | Nồi nấu canh | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 287 | Nồi nấu mặn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 288 | Chảo chiên đồ lớn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 289 | Nồi chia các loại | 12 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 290 | Bình, ấm (pha sữa và nước trái cây) | 18 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 291 | Ly | 1.030 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 292 | Chén | 1.030 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 293 | Muỗng | 1.030 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 294 | Cân (tiếp phẩm) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 295 | Cân (chia thức ăn) | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 296 | Bảng công tác | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 297 | Bàn làm việc kết hợp để máy tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 298 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 299 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 300 | Máy in | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 301 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 302 | Ghế tiếp khách | 12 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 303 | Bàn làm việc chung | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 304 | Tủ đồ dùng cá nhân của cấp dưỡng | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 305 | Bảng công tác | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 306 | Bảng tin di động có mái che | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 307 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 308 | Bộ đồ chơi liên hoàn 3 khối vận động | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 309 | Bộ vận động leo trèo xà các loại | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 310 | Bộ thăng bằng zích zắc | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 311 | Bộ vận động bậc thang | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 312 | Cầu thang bằng dây đan | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 313 | Bộ vận động nhảy cách | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 314 | Giá ném bóng rổ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 315 | Sân khấu lắp ráp | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 316 | Thùng đựng rác lớn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 317 | Thùng đựng rác nhỏ hình các con thú | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 318 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 319 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi