Gói thầu: Gói thầu 03-2021: Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ SXKD năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210212518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Thí nghiệm điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03-2021: Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ SXKD năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210209697 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 của CPCETC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 14:45:00 đến ngày 2021-02-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 195,847,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung môi Acetonenitrile HPLC Grade -Merck, hoặc tương đương | 2,5 lít/chai, (1.14291.2500), hoặc tương đương | 10 | Chai | Đáp ứng yêu cầu đối với gói thầu đính kèm trong E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 2 | Dung môi Water HPLC Grade -Merck, hoặc tương đương | Water for HPLC (1.15333.2500) hoặc tương đương | 16 | Chai | Đáp ứng yêu cầu đối với gói thầu đính kèm trong E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 3 | Dung môi Iso Propanol HPLC Grade -Merck, hoặc tương đương | Propanol HPLC (1.01040.2500) hoặc tương đương | 2 | Chai | Đáp ứng yêu cầu đối với gói thầu đính kèm trong E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 4 | Vial 1.5ml chạy mẫu: 2in1 Kit: 1,5ml Short Thread vial, 32x11.6mm, clear glass, 1st hydrolytic class, wide opening, label and fiiling lines; UltraClean Closure: 9mm PP Short Thead Cap, blue, centre hole; Silicone white/PTFE red, 550 shore A, 1.0mm. P/N 226-54110-31, hoặc tương đương | P/N 226-54110-31 (100 cái/hộp) hoặc tương đương | 3 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu đối với gói thầu đính kèm trong E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 5 | Bình khí Argon với yêu cầu: Độ tinh khiết 99,9995%. Loại bình 40 lít, áp lực 150 bar | Việt Nam | 6 | Bình | Đáp ứng yêu cầu đối với gói thầu đính kèm trong E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 6 | Cột HP-PLOT/Q, Part Number: 19095P-Q04, Length(m): 30; Diam(mm): 0.530; Film(µm): 40.0, Temperature Limits: From 60 độ C to 270 độ C (290 độ C) | Agilent-Mỹ (Part Number: 19095P-Q04) hoặc tương đương | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu đối với gói thầu đính kèm trong E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 7 | Chớp cháy chuẩn: (Secondary Working Flash Point Standards).FP-PMCC-4 ASTM D93 Proc. A Mineral Oil 151.3°C | Pensky Martens - Mỹ (03 chai 80ml/hộp) hoặc tương đương | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu đối với gói thầu đính kèm trong E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 8 | Chớp cháy chuẩn: (Secondary Working Flash Point Standards). FP-PMCC-6 ASTM D93 Proc. A Mineral Oil 210.5°C | Pensky Martens - Mỹ (03 chai 80ml/hộp) hoặc tương đương | 1 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu đối với gói thầu đính kèm trong E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 9 | APM-03-031: Temperature Sensor, do Tanaka Nhật Bản sản xuất hoặc tương đương | Code: 1001293 Tanaka Nhật Bản sản xuất hoặc tương đương | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu đối với gói thầu đính kèm trong E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 10 | APM-03-032: Flash Detector, hoặc tương đương | Code: 1001293 Tanaka Nhật Bản sản xuất hoặc tương đương | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu đối với gói thầu đính kèm trong E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 11 | APM-03-033: Electric Igniter, hoặc tương đương | Code: 1001295 Tanaka Nhật Bản sản xuất hoặc tương đương | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu đối với gói thầu đính kèm trong E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT | |
| 12 | Cuvette thủy tinh 33mm – ASTM Color (ASTM D1500), hoặc tương đương | ASTM D1500 (606010- Glass cell 33mm) Tintometer - UK sản xuất hoặc tương đương | 1 | Cái | Đáp ứng yêu cầu đối với gói thầu đính kèm trong E-HSMT và tiêu chí đánh giá kỹ thuật của E-HSDT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi