Gói thầu: E-TB21.ĐTPT.02-Mua sắm trang thiết bị điện, tự động chuyên dùng phục vụ sửa chữa Nhà máy nhiệt điện Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-TB21.ĐTPT.02-Mua sắm trang thiết bị điện, tự động chuyên dùng phục vụ sửa chữa Nhà máy nhiệt điện Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201290933 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư phát triển năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 16:53:00 đến ngày 2021-02-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,094,420,611 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ kit cân bằng động (Balancing kit) | 1 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | ||
| 2 | Máy căn tâm | Model: TKSA 71 Manufacture: SFK | 1 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 3 | Máy đo chiều dày kim loại | Model: 45MG /OLYMPUS | 2 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 4 | Máy đo độ rung cầm tay | Model: Rion VM-63C | 5 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 5 | Máy nội soi | MENTOR VISUAL IQ Touch MVIQASYS2-CO | 1 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 6 | Thiết bị thu thập và phân tích dữ liệu rung động cầm tay | 1 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | ||
| 7 | Đồng hồ đo điện trở cách điện | MIT515 | 2 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 8 | Đồng hồ vạn năng | FLUKE 789 | 6 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 9 | Ampe kìm đo dòng rò | Fluke 360 | 2 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 10 | Bộ hiệu chỉnh đa năng | YOKOGAWA CA-550 | 2 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 11 | Bộ hiệu chỉnh druck | Druck DPI620G bao gồm: PV621G bộ tạo áp, PM 620-11G module tạo áp suất | 1 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 12 | Bộ hiệu chỉnh thông minh | TREX - LFPKLVS1 | 2 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 13 | Bộ tạo rung mẫu | AGATE AT-2040 đi kèm bộ Adapter Kit PRX-100 | 1 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 14 | Thiết bị thử đầu báo khói, nhiệt | ADS Tessifire 9001-001 | 2 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 15 | Bộ máy siết bulong thuỷ lực | Model: S11000PX + ZU4208TI-QH + THQ712/ ENERPAC | 1 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 16 | Bơm điện thủy lực | Model: ZE3410ME/ ENERPAC | 2 | cái | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 | |
| 17 | Bơm tay cao áp | Model: PV 212/ GE Druck | 1 | Bộ | Theo bảng 2.1 Chương V phần 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi