Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị thay thế phục vụ sửa chữa thường xuyên Thủy điện Sông Tranh 2 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thuỷ điện Sông Tranh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị thay thế phục vụ sửa chữa thường xuyên Thủy điện Sông Tranh 2 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210101794 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-07 12:10:00 đến ngày 2021-02-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,517,863,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van tay gạt DN25 | 6 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ cứu hỏa ngoài trời | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Van bướm DN50 | 8 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Van vòi DN20 | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Dây curoa | 2 | Dây | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Ống nhựa Ø8mm | 10 | M | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Lõi lọc nén Ø300x/Ø76mm | 10 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Lõi lọc nén Ø63x/Ø30mm | 124 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Than hoạt tính | 500 | Kg | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Đĩa van 1 chiều | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Van vòi DN15 | 10 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Van phao cơ thế hệ mới | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Bộ chỉnh lưu AC/DC | YJZ-16GD, China Changjiang Shiping Group Motor Factory (Wuhan) | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 14 | Bộ ly hợp (Cone Coupling) | 5 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 15 | Bộ chỉnh lưu AC/DC | PME 400 | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 16 | Bộ chỉnh lưu AC/DC | PME 500 | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 17 | Cầu chỉnh lưu cho phanh trục động cơ | ROBA-switch 20/017.000.2, Mayr | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 18 | Phanh động cơ | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Vòng bi 608-ZZ | 10 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Bo mạch điều khiển dàn nóng máy điều hòa | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Ống đồng Ø 6 | 30 | mét | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Ống đồng Ø 8 | 30 | mét | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Ống đồng Ø 10 | 30 | mét | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Ống đồng Ø 19 | 30 | mét | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Pin Alkaline MN2400/LR03 size AAA | 20 | viên | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Bóng đèn LED tube T8 | 200 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Bóng led bulb 12W | 50 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Công tắc hẹn giờ thời gian 2 kênh | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Bộ kích đèn 250 ÷ 400W | 30 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Bộ kích đèn 1000W | 5 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Đèn Exit | 10 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Đèn Exit | 10 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Đèn mắt ếch | 5 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Bộ Đèn pha LED 70W | 15 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Đèn Led Highbay 500/200W | 5 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Đèn Led pha 400W | 16 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Bóng đèn cao áp 250W/Phillips | 10 | cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Bóng đèn cao áp 400W/Phillips | 10 | cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Đèn pha Led 150W | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Bộ chỉnh lưu AC/DC | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Terminal block 4P - 60A | 10 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Vòng bi 6204ZZ | 6 | cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Vòng bi 6205ZZ | 6 | cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Vòng bi 6206ZZ | 3 | cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Mỡ bạc đạn chịu nhiệt độ cao | 1 | hộp | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Bơm định lượng hóa chất 14W, 220 Vac | 2 | cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 47 | Van điện 220VAC/0,7A; 0,16kW | 3 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 48 | Van điện 220VAC/0,15A; 0,04kW | 2 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 49 | Đầu báo nhiệt có địa chỉ | 10 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Đầu báo khói ion | 5 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Đầu báo khói quang học | 5 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Module giám sát FMM-101 | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Chai xịt vệ sinh đầu sensor | 1 | Chai | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Ổ cắm 3 pha gắn nổi 3P+E | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Màn hình giao diện HMI (24VDC) | Panel 800 - PP865A, ABB; | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 56 | Đồng hồ giám sát nhiệt độ MBA TE | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 57 | Biến tần ACS 350-03E-15A6-4 | ACS 350-03E-15A6-4, ABB | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 58 | Biến tần iG5A-4 | SV015iG5A-4, LS | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 59 | Công tơ điện xoay chiều kiểu điển tử | Elster A1700, UK. | 3 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 60 | Thảm lát sản phòng Điều khiển trung tâm | 100 | m2 | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Thảm lát sàn cabin trực vận hành | 20 | m2 | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Lõi lọc khí áp lực 7Mpa | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Van tay cấp khí DN10 | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Cáp thép mạ kẽm F16mm | 160 | Mét | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Bộ gioăng làm kín kích nâng 10T | 2 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Bộ gioăng làm kín kích nâng 5T | 2 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Công tắc áp suất | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Dây curoa A30 | 2 | Dây | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Máy điều hòa treo tường 18000Btu | 2 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 70 | Ống đồng | 30 | m | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Bộ chuyển đổi tín hiệu điện áp một chiều sang tín hiệu tương tự | ISC-VDC-6, FEMA. | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 72 | Màn hình cảm ứng | Nextion NX4024T032. | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 73 | Màn hình text LCD 2004 | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 74 | Mạch Chuyển đổi giao tiếp I2C Cho LCD | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Module thời gian thực RTC DS3231 | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Bàn phím ma trận | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Module Relay 5V/10A | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Mạch Ghi Đọc Thẻ Micro SD | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Thẻ nhớ Micro SD | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Arduino MEGA2560 R3 | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Adapter sạc Pin | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Công tắc bập bênh | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Điện Trở Shunt | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Ổ cắm nguồn 220V | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Hàng rào đực | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Test board hàn | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 87 | Trụ đồng đực cái | 20 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Trụ đồng đực cái | 20 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Dây Cắm Test Board | 50 | Sợi | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Domino 12 Chân 25A TB-2512 | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Jack bắp chuối đầu cái màu đỏ | 6 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 92 | Jack bắp chuối cầu cái màu đen | 6 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 93 | Công tắc tơ từ DC | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | Bộ nguồn tổ ong | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 95 | Bộ nguồn tổ ong | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Thanh dẫn | 1 | m | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 97 | Tấm phíp cách điện | 1 | m2 | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Dây nguồn 3 chấu | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Tấm thép mạ kẽm | 1 | m2 | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 100 | Rơ le bảo vệ, giám sát tốc độ tổ máy | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 101 | Camera IP | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 102 | Camera PTZ | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 103 | Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều 3 pha | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 104 | Đồng hồ đo lường điện áp 1 chiều | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 105 | Đồng hồ đo lường điện áp xoay chiều 3 pha | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 106 | Router | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 107 | Interface Cards | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 108 | Bộ thu phát sóng không dây | 8 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 109 | PoE Injector | 8 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 110 | Cáp mạng LAN CAT5e | 1 | Cuộn | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 111 | Đầu mạng RJ45 | 1 | Hộp | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 112 | Dây điện | 200 | Mét | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 113 | Phích cắm âm | 10 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 114 | Phích cắm dương | 10 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 115 | Ổ cắm điện | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 116 | Contactor | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 117 | Ổ lưu trữ mạng (NAS) | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 118 | Ổ cứng | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 119 | Bộ nguồn 48VDC | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 120 | Cáp mạng | 3 | thùng | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 121 | Đầu J45 | 2 | hộp | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 122 | Phiếm đấu dây Krone | 30 | cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 123 | Khung gắn thiết bị | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 124 | Patch Panel | 10 | thanh | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 125 | Camera | 1 | cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 126 | Khóa cửa | 1 | cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 127 | Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 128 | Điều hòa không khí | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 129 | Vách kính + cửa nhôm kính | 14 | m2 | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 130 | Di chuyển thiết bị, đấu phối dây, đo kiểm đường truyền tín hiệu. | 1 | Trọn gói | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 131 | Vật tư phụ (phục vụ lắp đặt vách và cửa kính) | 1 | gói | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi