Gói thầu: Gói thầu số 5-SCL2021: Cung cấp vật tư, thiết bị điện phục vụ SCL năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210217370-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thuỷ điện Sông Tranh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5-SCL2021: Cung cấp vật tư, thiết bị điện phục vụ SCL năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210102021 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 14:22:00 đến ngày 2021-02-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,171,342,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu báo nhiệt có địa chỉ | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Cảm biến nhiệt độ (máy biến áp) dãi 0÷900C | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Quạt làm mát loại A, 630 m3/h | 3 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Quạt làm mát loại B , 630 m3/h | 3 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Quạt làm mát loại A 850 m3/h | 3 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Quạt làm mát loại B, 850 m3/h | 3 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Bộ ly hợp (Cone Coupling) | 2 | cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 8 | Bình ắc quy 600Ah | 104 | Bình | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 9 | Bộ khóa liên động dao tiếp địa | DSW3G-Y | 2 | bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 10 | Module CPU rơ le bảo vệ G60 | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 11 | Hộp ODF đấu nối cáp quang 24 sợi | ODF quang 24FO lắp rack | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 12 | Hộp ODF đấu nối cáp quang 8 sợi | ODF 8 FO | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 13 | Cáp quang | 300 | Mét | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Dây nhảy quang | 6 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Điện trở sấy đúc nhôm | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Đèn Compact Tornado dạng xoắn | 2 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Điện trở sấy đúc nhôm 220VAC/75W | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Đồng hồ giám sát nước lẫn trong dầu | WS18DSRC08L10, PALL. | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 19 | Đồng hồ lưu lượng cho đường ống DN100 | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 20 | Đồng hồ lưu lượng cho đường ống DN50 | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 21 | Đồng hồ lưu lượng cho đường ống DN32 | 2 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 22 | Đồng hồ giám sát mức dầu MBA | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 23 | Đồng hồ giám sát nhiệt độ MBA TE | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 24 | Đồng hồ đo lường và giám sát nhiệt độ dầu MBA. | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 25 | Đồng hồ đo lường và giám sát nhiệt độ cuộn dây MBA. | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 26 | Biến áp cách ly | - Loại: SCR-1 R320-E9626, Sanlong. | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 27 | Biến áp cách ly | - Loại: SCR-22 R20-E9976G, Sanlong. | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 28 | Biến áp cách ly | - Loại: SCR-9 R8-E9630, Sanlong. | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 29 | Bộ điều khiển động cơ bước | - Loại: RD-323MS, RORZE. | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 30 | Bộ đo lường tần số | - Loại: FX2N-485, Wuhan Strong Automatic Control Technology Co., Ltd. | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 31 | Đồng hồ áp lực chỉ thị kim | - Loại: Y-153B, MC, Shanghai Automation Instrumentation Co.,Ltd. | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 32 | Modul mở rộng PLC S7-200 | - Loại: EM 221 DC, Siemen. | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 33 | Modul mở rộng PLC S7-200 | - Loại: EM 222 RELAY, Siemen. | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 34 | Bộ chọn nguồn | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Bộ điều khiển lập trình (PLC) | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 36 | Bộ điều khiển lập trình (PLC) | - Loại: S7-200 CN, Siemen. | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 37 | Biến áp cách ly | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 38 | Ắc quy 12V, 200AH | 2 | Bình | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Cầu chì ống 30A | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Cầu chì ống 8A | 3 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Aptomat 3 pha 3 cực | GV2ME10, Schneider. | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 42 | Quạt làm mát loại nhỏ, 220VAC/22W | DP200A-2123XBL, SUNON. | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 43 | Khóa điều khiển 2 vị trí | GCX3350 | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | |
| 44 | Bộ khóa liên động dao tiếp địa | DSW3G-Y. | 10 | bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 45 | Màn hình HMI rơ le | D60 | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
| 46 | Màn hình HMI rơ le | L90 | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi