Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm và thí nghiệm vật tư các loại thuộc các hạng mục sửa chữa lớn đợt 3 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210216659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm và thí nghiệm vật tư các loại thuộc các hạng mục sửa chữa lớn đợt 3 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210216635 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 10:48:00 đến ngày 2021-02-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,959,016,502 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 4*95 | 7.675 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn 4*70 | 9.975 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 4*50 | 13.730 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 2*50 | 747 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 4*35 | 12.677 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 2*35 | 30.831 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 2*25 | 633 | m | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Khóa néo CVX 2*11-35 | 173 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Khóa néo CVX 4*35 | 1.303 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Khóa néo CVX 4*50 | 633 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Khóa néo CVX 4*70 | 381 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Khóa néo CVX 4*95 | 395 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Khóa đỡ CVX 4*35 | 592 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Khóa đỡ CVX 4*50 | 171 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Khóa đỡ CVX 4*70 | 80 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Khóa đỡ CVX 4*95 | 23 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đơn (1 bộ gồm 2 dây đai 20x0,4mm, dài 1m + 2 khóa đai) | 1.707 | bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ghíp nối 1 bu lông 25-95 tap 16-70 | 3.274 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Ghíp nối 2 bu lông 25-95 tap 25-95 | 4.993 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp cáp 3 bulong | 8 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm H50 ( Cu-Al 50) | 44 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm H70 ( Cu-Al 70) | 68 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm H95 ( Cu-Al 95) | 56 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ống nối bọc nhựa dây VX 95 | 24 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ống nối bọc nhựa dây VX 70 | 4 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ống nối bọc nhựa dây VX 50 | 52 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ống nối bọc nhựa dây VX 35 | 36 | cái | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Băng dính cách điện | 40 | cuộn | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại muc 2 chương V của E - HSMT. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi