Gói thầu: Gói thầu SXKD2021-HH01: Cung cấp vật tư, thiết bị cho vệ sinh công nghiệp năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210219073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu SXKD2021-HH01: Cung cấp vật tư, thiết bị cho vệ sinh công nghiệp năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201287894 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 10:35:00 đến ngày 2021-02-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 898,674,733 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cào sắt 8 răng có cán | 8 | cái | Cán gỗ, L=1,2m; | ||
| 2 | Cào sắt xới đất đá cầm tay | 12 | Cái | Cán gỗ, L=0,5m; | ||
| 3 | Cây cọ nhà vệ sinh | 148 | Cái | Cán nhựa, dài 50cm; | ||
| 4 | Cây dùng để chống cây nghiêng | 36 | cây | Vật liệu gỗ, phi 60; | ||
| 5 | Cây gạt nước inox | 48 | Cái | Vật liệu inox, lưỡi bằng cao su dài 0,55m, cán 1,25m. | ||
| 6 | Cây lau kính | 48 | cái | Cán nhựa, L=1,2m | ||
| 7 | Cây lau nhà | 64 | Cái | Thân cây Inox dài 1,5m; Đầu lau tự vắt tròn | ||
| 8 | Cây lau nhà bản rộng | 40 | Cái | Kích thước bản lau 70*20cm; Đế gọng inox, kiểu cài, cán tăng đơ inox 25/22 | ||
| 9 | Cây lau nhà loại 360 độ | 40 | Cái | Tự vắt, đầu xoay 360 độ, thùng nhựa PP 11 lít, lồng inox, có bánh xe. | ||
| 10 | Cỏ nhật | 168 | m2 | Cuộn 0,5m*1m | ||
| 11 | Cuốc chim có cán | 2 | cái | Chất liệu lưỡi thép cứng, trọng lượng 970g, cán 45cm | ||
| 12 | Cuốc đất có cán | 8 | cái | Lưỡi thép cứng, dài 30cm, rộng 15cm; cán gỗ L=1,2 | ||
| 13 | Chổi đót có cán | 1.176 | Cái | Trọng lượng bông đót 400gr; cán gỗ hoặc nhựa L= 120-150 cm | ||
| 14 | Chổi nhựa quét dọn cán Inox | 128 | Cái | Nhựa PP, cán inox L=1200mm, kích thước chổi 127*36cm, sợi dày | ||
| 15 | Chổi quét mạng nhện trần nhà | 61 | Cái | Thân inox, cán có thể kéo dài 4,75m, có khả năng co rút, đầu chổi sợi nhựa PP không quăn, không bung. | ||
| 16 | Chổi sơ dừa có cán | 828 | Cái | Cán 1,2m, ngang 35, trọng lượng 400gr. | ||
| 17 | Chổi thanh hao có cán | 2.423 | Cái | Trọng lượng bông 400gr; chiều dài bông 50cm, cán 80cm | ||
| 18 | Dao quắm | 25 | Cái | Chất liệu thép, dài 43cm, ngang mũi dao 8cm. trọng lượng 500gr. | ||
| 19 | Dao rựa chặt cành | 30 | Cái | Vật liệu thép, dài 50cm, lưỡi dao 30cm, rộng mặt dao 7,5cm, dày sống dao 0,5cm, trọng lượng 720gr. | ||
| 20 | Dầu nhờn | 60 | hộp | Dầu nhờn Petrolimex (800ml/hộp) | hoặc tương đương | |
| 21 | Dây cước cắt cỏ | 3 | cuộn | Dây cước cắt cỏ 3,5mm Japan (1c/200m) | hoặc tương đương | |
| 22 | Dây chun buộc chổi | 2 | kg | Dây cao su, đường kính 6mm, tỉ lệ co giãn 1:3 | ||
| 23 | Dây thép mạ kẽm1mm | 29,6 | kg | Dây thép mạ kẽm1mm | ||
| 24 | Đinh 10cm | 1 | kg | Đinh thép, 10 cm | ||
| 25 | Gáo nhựa loại to | 40 | cái | Kích thước (D) x (R) x (C): 28,3 x 17,9 x 12,5 cm | ||
| 26 | Găng tay cao su | 1.526 | Đôi | Cao su Cầu Vồng, dài 35-39cm | hoặc tương đương | |
| 27 | Găng tay gai | 840 | Đôi | Găng tay sợi trắng 40gr sơn 1 mặt xanh | ||
| 28 | Găng tay vải | 1.115 | Đôi | Chất liệu vải bạt chéo | ||
| 29 | Giấy vệ sinh | 30.740 | Cuộn | 3 lớp. trọng lượng 13g/m2, kích thước 98mmx105mm, cuộn 36m. | Đáp ứng tiêu chuẩn theo Thông tư số 36/2015/TT-BCT ngày 28/10/2015 | |
| 30 | Kéo cắt tỉa | 16 | Cái | Théo SK5, Lưỡi cắt dài 300mm | ||
| 31 | Khau hót rác tôn hoa | 180 | Cái | Cán dài 60cm, bản rộng 30cm | ||
| 32 | Khăn lau | 972 | cái | Kích thước 40x50cm | ||
| 33 | Khẩu trang ngăn bụi | 2.727 | cái | Chống bụi 3 lớp KT5 hoặc tương đương | ||
| 34 | Liềm cắt cỏ | 234 | Cái | Kích thước 31x15x4cm, tay cầm bằng gỗ | ||
| 35 | Liềm phát cây | 1 | Cái | Tổng chiều dài 47 cm, cán 30,5cm, lưỡi rộng 17,5cm, độ dầy lưỡi lớn nhất 6mm | ||
| 36 | Lưỡi dao cắt cỏ | 20 | cái | Thép chống gỉ, chiều dài 300mm, rộng 75mm, dày 1mm | ||
| 37 | Men vi sinh | 432 | gói | Men vi sinh Micro phốt (xử lý nhà vệ sinh) túi 200g | hoặc tương đương | |
| 38 | Nẹp gỗ chống cây nghiêng | 36 | cây | Nẹp gỗ, phi 60, dài 2m | ||
| 39 | Nước lau cửa kính | 104 | chai | · đóng gói 580ml/1 chai. Nhiệt độ: 10 ~ 55º C, Độ ẩm: 55 ~ 95% RH. | ||
| 40 | Nước lau sàn nhà | 552 | Chai | Nước lau sàn nhà Vim (1lit/chai) | hoặc tương đương | |
| 41 | Nước rửa tay | 576 | chai | Nước rửa tay lifebuoy 500ml | hoặc tương đương | |
| 42 | Nước tẩy Vim (1 lít/ 1lọ) | 576 | Chai | Nước tẩy Vim (1 lít/ 1lọ) | hoặc tương đương | |
| 43 | Nước xịt khử mùi nhà vệ sinh | 64 | chai | Chai 280ml | ||
| 44 | Ống cao su | 60 | m | Ống cao su fi 32*27 chịu được áp lực 20 Bar (20m/cuộn) | ||
| 45 | Ống nhựa mềm PVC | 600 | m | nhựa mềm PVC phi 27x1,5mm | ||
| 46 | Phân bón hữu cơ vi sinh | 2.160 | kg | Độ ẩm: 30%; Hữu cơ: 15%; P2O5hh: 1,5%; Acid Humic: 2,5%; Trung lượng: Ca, Mg, S; Các chủng vi sinh vật hữu ích: 3 × 106CFU/g. | ||
| 47 | Phân vô cơ | 1.224 | Kg | Đạm tổng : 30%, Lân hữu hiệu: 9%, Kali hữu hiệu: 9%, độ ẩm: 5%. | ||
| 48 | Sáp thơm | 216 | hộp | Kích thước 90 x 60 x 105 (mm), trọng lượng 180gr | (khử mùi nhà vệ sinh) | |
| 49 | Sẩn tre | 100 | cái | Đường kính 38cm | ||
| 50 | Sọt nhựa đựng rác | 151 | Cái | Nhựa PP, kích thước 36.5x40.5 cm | ||
| 51 | Túi bóng ni nông | 161 | kg | Túi đen, loại 10kg | ||
| 52 | Thảm cửa vải | 200 | Cái | Chất liệu sơ thấm hút nước tốt , không phai, dễ làm sạch, đế chống trơn trượt, kích thước 40x60 cm, | ||
| 53 | Thùng chứa rác | 10 | cái | 90 lít (nắp kín), Kích thước (mm): 550 x 420 x H 740 (có bánh xe), Màu sắc: xanh lá, Nguyên liệu: Nhựa HDPE, | ||
| 54 | Thúng tre | 36 | cái | Đường kính phi 50 | ||
| 55 | Thuốc diệt cỏ | 144 | lọ | Thuốc diệt cỏ Khai Hoang Q7 (lọ 900ml) | hoặc tương đương | |
| 56 | Thuốc trừ sâu | 16 | lọ | Thuốc trừ sâu Mèo đen lọ 240ml | hoặc tương đương | |
| 57 | Xà phòng | 136 | Kg | Xà phòng Ô mô, túi 1kg | hoặc tương đương | |
| 58 | Xăng E5 RON92 | 1.176 | Lít | Xăng E5 RON92 | ||
| 59 | Xẻng lưỡi nhọn có cán | 42 | Cái | Xẻng lưỡi nhọn có cán L=1,2m | ||
| 60 | Xẻng lưỡi vuông có cán | 234 | Cái | Xẻng lưỡi vuông có cán L=1,2m | ||
| 61 | Xỉa xới đất | 80 | cái | Lưỡi thép có phun sơn tĩnh điện,kích thước 25x15x1mm, cán dài 30cm | ||
| 62 | Xô nhựa Việt Nhật loại 20 lít | 228 | Cái | Nhựa PP, xô 20 lít, có nắp đậy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi