Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 1 phục vụ sửa chữa khí tài tại Nhà máy năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210223549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 1 phục vụ sửa chữa khí tài tại Nhà máy năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210221159 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-18 13:50:00 đến ngày 2021-03-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,672,406,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn 2T203 | 2T203 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | Bán dẫn A213Б | A213Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 3 | Bảng chỉnh lưu điện áp cao БT3.215.038 | БT3.215.038 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 4 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.013 Сп | БT3.215.013 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 5 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.014 Сп | БT3.215.014 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 6 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.016 Сп | БT3.215.016 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 7 | Bảng đấu dây ЗПC-21-10 | ЗПC-21-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | Biến thế ИШ4.720.001 Сп | ИШ4.720.001 Сп | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Biến thế ИЯ4.700.066 Сп | ИЯ4.700.066 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 10 | Biến thế ИЯ4.700.067 Сп | ИЯ4.700.067 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | Biến thế ИЯ4.700.087 Сп | ИЯ4.700.087 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | Biến thế ИЯ4.720.002 Сп | ИЯ4.720.002 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 13 | Biến thế KB4.702.012 | KB4.702.012 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Biến thế KB4.710.004 | KB4.710.004 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Biến thế KB4.710.005 | KB4.710.005 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Biến thế KB4.710.012 | KB4.710.012 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Biến thế KB4.724.021 | KB4.724.021 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Biến thế quay sin cos лшз 010.026 | sin cos лшз 010.026 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Biến thế TA198-127/220-50 | TA198-127/220-50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | Biến thế TA34-127/220-50 | TA34-127/220-50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Biến thế TH56-127/220-50 | TH56-127/220-50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 22 | Biến thế xung БТ4.720.082 | БТ4.720.082 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 23 | Biến thế БK4.719.018 Сп | БK4.719.018 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 24 | Biến thế БY4.717.066 | БY4.717.066 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 25 | Biến thế БК4.719.158 | БК4.719.158 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 26 | Biến thế БК4.719.526 | БК4.719.526 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 27 | Biến thế БТ4.710.061 Сп | БТ4.710.061 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 28 | Biến thế БТ4.710.141 Сп | БТ4.710.141 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 29 | Biến thế БТ4.710.155 Сп | БТ4.710.155 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 30 | Biến thế БТ4.710.164 Сп | БТ4.710.164 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 31 | Biến thế БТ4.710.184 Сп | БТ4.710.184 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 32 | Biến thế БТ4.710.188 Сп | БТ4.710.188 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 33 | Biến thế БТ4.720.082 Сп | БТ4.720.082 Сп | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 34 | Biến thế БТ4.720.262 | БТ4.720.262 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 35 | Biến thế БТ4.724.015 Сп | БТ4.724.015 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 36 | Biến thế БТ4.724.108 Сп | БТ4.724.108 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 37 | Biến thế БТ4.724.308 Сп | БТ4.724.308 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 38 | Biến thế БТ4.739.084 Сп | БТ4.739.084 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 39 | Biến thế ГX4.720.021 | ГX4.720.021 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 40 | Biến thế ЗА2.719.055 Сп | ЗА2.719.055 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 41 | Biến thế ИШ4.720.001CП | ИШ4.720.001CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 42 | Biến thế ИШ4.720.002 CП | ИШ4.720.002 CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 43 | Biến thế ИЯ4.700.031CП | ИЯ4.700.031CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 44 | Biến thế ИЯ4.700.032CП | ИЯ4.700.032CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 45 | Biến thế ИЯ4.700.037CП | ИЯ4.700.037CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 46 | Biến thế ИЯ4.700.042CП | ИЯ4.700.042CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 47 | Biến thế ИЯ4.700.083CП | ИЯ4.700.083CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 48 | Biến thế ИЯ4.701.019CП | ИЯ4.701.019CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 49 | Biến thế ИЯ4.702.014CП | ИЯ4.702.014CП | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 50 | Biến thế ИЯ4.710.228Cп | ИЯ4.710.228Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 51 | Biến thế ИЯ4.720.002CП | ИЯ4.720.002CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 52 | Biến trở CП-II-1-100 кОм ± 20% | CП-II-1-100 кОм ± 20% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 53 | Biến trở IICП-II-1-1 MОм ± 30% | IICП-II-1-1 MОм ± 30% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 54 | Biến trở IICП-II-1-1,5 кОм ± 20% | IICП-II-1-1,5 кОм ± 20% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 55 | Biến trở ПЛП-11С±0,3-5±2 | ПЛП-11С±0,3-5±2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Biến trở ПЛП-21С±0,2-10±5 | ПЛП-21С±0,2-10±5 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 57 | Biến trở ПЛП-21С±0,2-20±5 | ПЛП-21С±0,2-20±5 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 58 | Biến trở ППБ-3В-10 кОм ± 10% | ППБ-3В-10 кОм ± 10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 59 | Biến trở ПТП53CП±0,3-32±5 | ПТП53CП±0,3-32±5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 60 | Biến trở СПЗ-9-3,3 MОм ± 30% | СПЗ-9-3,3 MОм ± 30% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 61 | Bộ giữ chậm 3,5μs ИЯ2.780.009CП | ИЯ2.780.009CП | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 62 | Bộ giữ chậm ИЯ2.780.007CП | ИЯ2.780.007CП | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 63 | Bộ khuếch đại dòng một chiều УПТ КВ4.032.005 | УПТ КВ4.032.005 | 11 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 64 | Bộ khuếch đại dòng một chiều УПТ КВ4.032.006 | УПТ КВ4.032.006 | 11 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 65 | Bộ khuếch đại dòng một chiều УПТ КВ4.032.010 | УПТ КВ4.032.010 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 66 | Bộ khuếch đại dòng một chiều УПТ КВ4.032.025 | УПТ КВ4.032.025 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 67 | Cáp cao tần PK-75 | PK-75 | 70 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 68 | Cáp КУШГПР 52х0,5 | КУШГПР 52х0,5 | 8 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 69 | Cầu nắn БE5.121.053 | БE5.121.053 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 70 | Chiết áp CПII-1-680 кОм ± 20% | CПII-1-680 кОм ± 20% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 71 | Chiết áp CПO-0,5-100 кОм ± 20% | CПO-0,5-100 кОм ± 20% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 72 | Chiết áp IIСП-I-1-1,5 кОм ± 20%-A-BC-3-20 | IIСП-I-1-1,5 кОм ± 20%-A-BC-3-20 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 73 | Chiết áp IIСП-I-1-10 кОм ± 20%-A-BC-3-20 | IIСП-I-1-10 кОм ± 20%-A-BC-3-20 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 74 | Chiết áp IIСП-I-1-100 кОм ± 20%-A-BC-З-20 | IIСП-I-1-100 кОм ± 20%-A-BC-З-20 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 75 | Chiết áp IIСП-I-1-4,7 MОм ± 30% | IIСП-I-1-4,7 MОм ± 30% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 76 | Chiết áp IIСП-I-1-68 кОм ± 20%-A-BC-3-60 | IIСП-I-1-68 кОм ± 20%-A-BC-3-60 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 77 | Chiết áp IIСП-II-1- 4,7 кОм ± 20% | IIСП-II-1- 4,7 кОм ± 20% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 78 | Chiết áp IIСП-II-1-1 MОм ± 30%-A | IIСП-II-1-1 MОм ± 30%-A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 79 | Chiết áp IIСП-II-1-1 кОм ± 20% | IIСП-II-1-1 кОм ± 20% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 80 | Chiết áp IIСП-II-1-10 кОм ± 10% | IIСП-II-1-10 кОм ± 10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 81 | Chiết áp IIСП-II-1-100 кОм ± 20% | IIСП-II-1-100 кОм ± 20% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 82 | Chiết áp IIСП-II-1-22 кОм ± 10% | IIСП-II-1-22 кОм ± 10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Chiết áp IIСП-II-1-22 кОм ± 20% | IIСП-II-1-22 кОм ± 20% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 84 | Chiết áp IIСП-II-1-4,7 кОм ± 10% | IIСП-II-1-4,7 кОм ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 85 | Chiết áp IIСП-II-1-47 кОм ± 20% | IIСП-II-1-47 кОм ± 20% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 86 | Chiết áp IIСП-II-1-470 кОм ± 10% | IIСП-II-1-470 кОм ± 10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 87 | Chiết áp IIСП-II-1-A-68 кОм ± 20% | IIСП-II-1-A-68 кОм ± 20% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 88 | Chiết áp IIСП-IV 0,5-10 кОм ±20%-A/1-10 кОм ±20%-A | IIСП-IV 0,5-10 кОм ±20%-A/1-10 кОм ±20%-A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 89 | Chiết áp IIСП-IV 0,5-A-330 кОм ± 30% / 1-A-330 кОм ± 30% | IIСП-IV 0,5-A-330 кОм ± 30% / 1-A-330 кОм ± 30% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 90 | Chiết áp ПП3-43-1kΩ | ПП3-43-1kΩ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 91 | Chuyển mạch 3П15H | 3П15H | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Chuyển mạch 3ППH-45 | 3ППH-45 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Chuyển mạch 5П4H-К13 | 5П4H-К13 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 94 | Chuyển mạch П2T-1 | П2T-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Chuyển mạch ПГК 2П1H-К | ПГК 2П1H-К | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Chuyển mạch ПГК 2П4H-К8 | ПГК 2П4H-К8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 97 | Cơ cấu chương trình ПМЕ-180 | ПМЕ-180 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 98 | Con rung ВПГ-62-400ГЦ | ВПГ-62-400ГЦ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 99 | Công tắc TB1-2 | TB1-2 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 100 | Công tắc TB2-1 | TB2-1 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Công tắc TB2-2 | TB2-2 | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Cuộn cảm БT2.062.121 Сп | БT2.062.121 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Cuộn cảm БT4.775.174 Сп | БT4.775.174 Сп | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Cuộn cảm БT5.779.433 Сп | БT5.779.433 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 105 | Cuộn cảm БТ4.777.096 Сп | БТ4.777.096 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 106 | Cuộn cảm ЗА4.775.015 Сп | ЗА4.775.015 Сп | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Cuộn cảm ЗА4.777.126 Сп | ЗА4.777.126 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Cuộn cảm cao tần Пе 777. 000 Сп | Пе 777. 000 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 109 | Cuộn cảm KB4.756.002 | KB4.756.002 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 110 | Cuộn cảm KB4.756.003 | KB4.756.003 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 111 | Cuộn cảm KB4.777.012 | KB4.777.012 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 112 | Cuộn cảm KB4.777.013 | KB4.777.013 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 113 | Cuộn cảm БY4.756.005 | БY4.756.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 114 | Cuộn cảm БТ4.775.038Сп | БТ4.775.038Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 115 | Cuộn cảm БТ4.775.058 Сп | БТ4.775.058 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 116 | Cuộn cảm БТ4.777.006Сп | БТ4.777.006Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 117 | Cuộn cảm БТ4.777.068-5 Сп | БТ4.777.068-5 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 118 | Cuộn cảm БТ4.777.072-1 Сп | БТ4.777.072-1 Сп | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 119 | Cuộn cảm ДМ 0,2-25 | ДМ 0,2-25 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 120 | Cuộn cảm ЗА4.775.019 | ЗА4.775.019 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 121 | Cuộn cảm ЗА4.775.038 Сп | ЗА4.775.038 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 122 | Cuộn cảm ЗА4.777.106 Сп | ЗА4.777.106 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Cuộn cảm ЗА4.779.195 | ЗА4.779.195 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Cuộn cảm ИЯ4.759.014CП | ИЯ4.759.014CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 125 | Cuộn cảm ИЯ4.759.026CП | ИЯ4.759.026CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 126 | Cuộn cảm ИЯ4.759.027CП | ИЯ4.759.027CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 127 | Cuộn cảm ПA4.775.019 Сп | ПA4.775.019 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 128 | Cuộn cảm ПK4.857.001 | ПK4.857.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 129 | Cuộn cảm ПК4.777.031Сп | ПК4.777.031Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 130 | Cuộn cảm ЫК4.778.167 | ЫК4.778.167 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 131 | Cuộn chặn БT4.750.144-1 Сп | БT4.750.144-1 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 132 | Cuộn chặn БT4.750.201 Сп | БT4.750.201 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 133 | Cuộn chặn БT4.751.011 Сп | БT4.751.011 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 134 | Cuộn chặn Д30-2,5-0,2 | Д30-2,5-0,2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 135 | Cuộn chặn Д45-0,3-1,1 | Д45-0,3-1,1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 136 | Cuộn chặn Д47-1,2-0,56 | Д47-1,2-0,56 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 137 | Cuộn chặn Д53-0,02-4,4 | Д53-0,02-4,4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 138 | Cuộn chặn ДM-0,1-100μH | ДM-0,1-100μH | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 139 | Cuộn chặn ДM-0,2-30 ± 5%B | ДM-0,2-30 ± 5%B | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 140 | Cuộn chặn ДM-0,4-20 Mкгн ± 5%B | ДM-0,4-20 Mкгн ± 5%B | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 141 | Cuộn chặn ДM-1,2-5 ±10%B | ДM-1,2-5 ±10%B | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 142 | Cuộn chặn ДM-2,4-4 ±10%B | ДM-2,4-4 ±10%B | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 143 | Cuộn chặn ЗА4.750.207 Сп | ЗА4.750.207 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 144 | Cuộn chặn ЗА4.752.014 Сп | ЗА4.752.014 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 145 | Cuộn chặn ИЯ4.750.011CП | ИЯ4.750.011CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 146 | Cuộn chặn ИЯ4.750.013CП | ИЯ4.750.013CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 147 | Cuộn chặn ИЯ4.750.014CП | ИЯ4.750.014CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 148 | Cuộn chặn ИЯ4.752.001CП | ИЯ4.752.001CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 149 | Cuộn chặn ПK4.750.152 Сп | ПK4.750.152 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 150 | Cuộn chặn ПK4.750.274 Сп | ПK4.750.274 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 151 | Cuộn dây ИЯ4.750.040 Сп | ИЯ4.750.040 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 152 | Cuộn dây ИЯ4.750.041 Сп | ИЯ4.750.041 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 153 | Cuộn dây ИЯ4.756.010 Сп | ИЯ4.756.010 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 154 | Cuộn dây ИЯ4.756.011 Сп | ИЯ4.756.011 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 155 | Cuộn dây ИЯ4.759.019 Cп | ИЯ4.759.019 Cп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 156 | Cuộn dây ИЯ4.778.005 Сп | ИЯ4.778.005 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 157 | Cuộn dây ИЯ4.778.007 Сп | ИЯ4.778.007 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 158 | Cuộn dây ИЯ4.778.009 Сп | ИЯ4.778.009 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 159 | Cuộn dây ИЯ4.778.011 Сп | ИЯ4.778.011 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 160 | Cuộn dây ИЯ4.778.012 Сп | ИЯ4.778.012 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 161 | Đầu cắm Ш đực: PП2-22 БY0.660.000TY | PП2-22 БY0.660.000TY | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 162 | Đầu cắm Ш đực: ШP 20П 4 ЭШ8 | ШP 20П 4 ЭШ8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 163 | Đầu cắm Ш đực: ШP 32П 8 ЭШ3 | ШP 32П 8 ЭШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 164 | Đầu Ф cao tần: ЗАЗ 640.075Сп | ЗАЗ 640.075Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 165 | Đầu Ф: НЗАЗ 642.105 | НЗАЗ 642.105 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 166 | Đầu Ф: НЗАЗ 642.117 Cп | НЗАЗ 642.117 Cп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 167 | Đầu Ф: НЗАЗ.642.109 Сп | НЗАЗ.642.109 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 168 | Đầu Ш 2РМД39КПН22Г5В1 | 2РМД39КПН22Г5В1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 169 | Đầu Ш 6Ш1-5Я23 | 6Ш1-5Я23 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 170 | Đầu Ш АТ6.823.035 Сп | АТ6.823.035 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 171 | Đầu Ш БР3.647.000 Сп | БР3.647.000 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 172 | Đầu Ш БР3.647.009 Сп | БР3.647.009 Сп | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 173 | Đầu Ш Вилка ШК4х60 | Вилка ШК4х60 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 174 | Đầu Ш СШРГ48П26ЭГ3 | СШРГ48П26ЭГ3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 175 | Đầu Ш СШРГ48П26ЭШ3 | СШРГ48П26ЭШ3 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 176 | Đầu Ш ШP20П5ЭГ10 | ШP20П5ЭГ10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 177 | Đầu Ш ШP55П35Г3 | ШP55П35Г3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 178 | Đầu Ш ШР48У20НШ1 | ШР48У20НШ1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 179 | Đầu Ш ШР55П35ЭШ3 | ШР55П35ЭШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 180 | Đầu Ш ШР55У35НШ3 | ШР55У35НШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 181 | Đầu Ш ШР60П45ЭГ2 | ШР60П45ЭГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 182 | Đầu Ш ШР60П45ЭШ2 | ШР60П45ЭШ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 183 | Đầu Ш ШР60П47РГ2 | ШР60П47РГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 184 | Đầu Ш ШР60У45НГ2 | ШР60У45НГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 185 | Đầu Ш: РШAГ-20 | РШAГ-20 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 186 | Đầu Ш: ШР40У26ЭГ | ШР40У26ЭГ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 187 | Dây giữ chậm BO6.561.058 TY | BO6.561.058 TY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 188 | Dây giữ chậm БT2.066.051 Сп | БT2.066.051 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 189 | Dây giữ chậm БY4.066.014 | БY4.066.014 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 190 | Dây giữ chậm ЗА2.066.043 Сп | ЗА2.066.043 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 191 | Dây giữ chậm ЗА2.066.110 Сп | ЗА2.066.110 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 192 | Dây giữ chậm ЗА2.066.126 Сп | ЗА2.066.126 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 193 | Dây giữ chậm ЗА2.066.138Сп | ЗА2.066.138Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 194 | Dây giữ chậm Л3T-1,0-600-B± 10%-20 | Л3T-1,0-600-B± 10%-20 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 195 | Dây giữ chậm Л3T-4,0-600-B± 10%-20 | Л3T-4,0-600-B± 10%-20 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 196 | Dây giữ chậm ПA2.066.000 Сп | ПA2.066.000 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 197 | Dây giữ chậm ПA2.066.001 Сп | ПA2.066.001 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 198 | Dây giữ chậm ПA4.066.002 Сп | ПA4.066.002 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 199 | Dây ngắn mạch xung ЗА2.066.161 Сп | ЗА2.066.161 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 200 | Đèn 2Д1C | 2Д1C | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 201 | Đèn B1-0,1/40 | B1-0,1/40 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 202 | Đèn CГ-1П | CГ-1П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 203 | Đèn điện tử 1Б10-17 | 1Б10-17 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 204 | Đèn điện tử 5Ц3C | 5Ц3C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 205 | Đèn điện tử 5Ц4C | 5Ц4C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 206 | Đèn điện tử 6C33C | 6C33C | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 207 | Đèn điện tử 6H13C | 6H13C | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 208 | Đèn điện tử 6H2П-B | 6H2П-B | 179 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 209 | Đèn điện tử 6Ж2П | 6Ж2П | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 210 | Đèn điện tử 6Ж5П | 6Ж5П | 127 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 211 | Đèn điện tử TГ1П | TГ1П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 212 | Đèn điện tử ГИ-30 | ГИ-30 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 213 | Đèn điện tử СГ2C | СГ2C | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 214 | Đèn điện tử ТГ3-0,1/1,3 | ТГ3-0,1/1,3 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 215 | Đèn hình 13Л037И | 13Л037И | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 216 | Đèn hình 13ЛO36И | 13ЛO36И | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 217 | Đèn hình 23ЛK41 | 23ЛK41 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 218 | Đèn klistron K716 | K716 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 219 | Đèn ống tia điện tử 12ЛO3И | 12ЛO3И | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 220 | Đèn phóng điện PP-315 | PP-315 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 221 | Đèn phóng điện PP-316 | PP-316 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 222 | Đèn phóng điện PP-317 | PP-317 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 223 | Đèn tích nhớ ЛН-5 | ЛН-5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 224 | Đèn ГИ-39Б | ГИ-39Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 225 | Đèn ГС-13 | ГС-13 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 226 | Đèn ИН-2 | ИН-2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 227 | Đèn ИН8-2 | ИН8-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 228 | Đi ốt 2Д-103A | 2Д-103A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 229 | Đi ốt 2Д-104 | 2Д-104 | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 230 | Đi ốt 2Д-214 | 2Д-214 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 231 | Đi ốt MД218 | MД218 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 232 | Đi ốt MД226 | MД226 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 233 | Đi ốt Д219A | Д219A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 234 | Đi ốt Д223 | Д223 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 235 | Đi ốt Д237B | Д237B | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 236 | Đi ốt Д2Д | Д2Д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 237 | Đi ốt Д814B | Д814B | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 238 | Đi ốt ДKC-7M | ДKC-7M | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 239 | Điện trở BC-0,5A-22 кOм ± 10% | BC-0,5A-22 кOм ± 10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 240 | Điện trở C2-29B-0,5-1 MОм ±0,25% | C2-29B-0,5-1 MОм ±0,25% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 241 | Điện trở C2-29B-0,5-2,21 MОм ±1% | C2-29B-0,5-2,21 MОм ±1% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 242 | Điện trở C2-29B-2-562 кОм ± 1% | C2-29B-2-562 кОм ± 1% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 243 | Điện trở dây quấn НЗА4.688.000С-14-5 кОм | НЗА4.688.000С-14-5 кОм | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 244 | Điện trở OMЛT-1-160OM | OMЛT-1-160OM | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 245 | Điện trở OMЛT-2 B-390 kОM | OMЛT-2 B-390 kОM | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 246 | Điện trở OMЛT-2-3,9 кОM | OMЛT-2-3,9 кОM | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 247 | Điện trở OMЛТ-0,5-B- 3 кOм ± 5% | OMЛТ-0,5-B- 3 кOм ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 248 | Điện trở OMЛТ-0,5-B-15 кOм ± 10% | OMЛТ-0,5-B-15 кOм ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 249 | Điện trở OMЛТ-0,5-B-200 кOм ± 5% | OMЛТ-0,5-B-200 кOм ± 5% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 250 | Điện trở OMЛТ-0,5-B-820 Oм ± 10% | OMЛТ-0,5-B-820 Oм ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 251 | Điện trở OMЛТ-1-B-1 кOм ± 10% | OMЛТ-1-B-1 кOм ± 10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 252 | Điện trở OMЛТ-1-B-150 кOм ± 5% | OMЛТ-1-B-150 кOм ± 5% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 253 | Điện trở OMЛТ-2-B-30 кOм ± 5% | OMЛТ-2-B-30 кOм ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 254 | Điện trở OМЛТ-1- 6,8 кОм ± 10% | OМЛТ-1- 6,8 кОм ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 255 | Điện trở ОМЛТ-0,25 В -22 kOM | ОМЛТ-0,25 В -22 kOM | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 256 | Điện trở ОМЛТ-0,5 В - 15 kОм | ОМЛТ-0,5 В - 15 kОм | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 257 | Điện trở ОМЛТ-0,5-150 Ом ±10% | ОМЛТ-0,5-150 Ом ±10% | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 258 | Điện trở ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 10% | ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 259 | Điện trở ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 5% | ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 5% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 260 | Điện trở ОМЛТ-0,5-430 кОм ± 10% | ОМЛТ-0,5-430 кОм ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 261 | Điện trở ОМЛТ-0,5-910 кОм ± 5% | ОМЛТ-0,5-910 кОм ± 5% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 262 | Điện trở ОМЛТ-1-10 кОм ± 10% | ОМЛТ-1-10 кОм ± 10% | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 263 | Điện trở ОМЛТ-1-27 кОм ± 10% | ОМЛТ-1-27 кОм ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 264 | Điện trở ОМЛТ-1-3,3 кОм ± 10% | ОМЛТ-1-3,3 кОм ± 10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 265 | Điện trở ОМЛТ-1-3,3 кОм± 5% | ОМЛТ-1-3,3 кОм± 5% | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 266 | Điện trở ОМЛТ-1-В-1 kОм | ОМЛТ-1-В-1 kОм | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 267 | Điện trở ОМЛТ-2-10 кОм ± 10% | ОМЛТ-2-10 кОм ± 10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 268 | Điện trở ОМЛТ-2-100 Ом ± 10% | ОМЛТ-2-100 Ом ± 10% | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 269 | Điện trở ПKВT-II-1-1 MОм ± 1% | ПKВT-II-1-1 MОм ± 1% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 270 | Điện trở ПKВT-II-1-200 кОм ± 1% | ПKВT-II-1-200 кОм ± 1% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 271 | Điện trở ППБ-25Е-470 Ом ± 10% | ППБ-25Е-470 Ом ± 10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 272 | Điện trở ПЭВ-25-20 кОм ± 10% | ПЭВ-25-20 кОм ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 273 | Điện trở ПЭВ-25-20 Ом ± 10% | ПЭВ-25-20 Ом ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 274 | Điện trở ПЭВ-25-5,1 кОм ± 10% | ПЭВ-25-5,1 кОм ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 275 | Điện trở ПЭВ-50-75 Ом ± 5% | ПЭВ-50-75 Ом ± 5% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 276 | Điện trở ПЭВ-7,5-150 Ом ± 10% | ПЭВ-7,5-150 Ом ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 277 | Điện trở ПЭВ-7,5-3 кОм ± 10% | ПЭВ-7,5-3 кОм ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 278 | Điốt OCB-18-5 | OCB-18-5 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 279 | Điốt OCB-7-3 | OCB-7-3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 280 | Động cơ 4AXC-80Б6У3 | 4AXC-80Б6У3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 281 | Động cơ điện AДП -1121 | AДП -1121 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 282 | Động cơ điện ДПM-30-H1-03 | ДПM-30-H1-03 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 283 | Động cơ ДPB-5Г | ДPB-5Г | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 284 | Động cơ ДГ-5ТА | ДГ-5ТА | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 285 | Động cơ ДИД-1TB | ДИД-1TB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 286 | Động cơ ДИД-2TB | ДИД-2TB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 287 | Khuếch đại từ БТ2 039 015 | БТ2 039 015 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 288 | Khuyếch đại 709 | 709.0 | 4 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 289 | Máy phát tốc AT-161 | AT-161 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 290 | Máy phát tốc TД-102 | TД-102 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 291 | Nút ấn KM-1 | KM-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 292 | Nút ấn ИШ3.604.002CП | ИШ3.604.002CП | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 293 | Nút ấn КH-П | КH-П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 294 | Rơ le PЭC-10 PC4.529.031-03 | PЭC-10 PC4.529.031-03 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 295 | Rơ le MKY 48-C PA4.500.244п | MKY 48-C PA4.500.244п | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 296 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.236п | MKY 48-C PA4.506.236п | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 297 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.248п | MKY 48-C PA4.506.248п | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 298 | Rơ le MКУ-48C PA4.500.233П | MКУ-48C PA4.500.233П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 299 | Rơ le PC4. 500.131 | PC4. 500.131 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 300 | Rơ le PC4.520.006 | PC4.520.006 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 301 | Rơ le PC4.520.010 | PC4.520.010 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 302 | Rơ le PC4.520.350 | PC4.520.350 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 303 | Rơ le PC4.524.301 | PC4.524.301 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 304 | Rơ le PCM-1 PФ4.500.022П1 | PCM-1 PФ4.500.022П1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 305 | Rơ le PHE 66-27B | PHE 66-27B | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 306 | Rơ le PПC-5 PC4.522.300П2 | PПC-5 PC4.522.300П2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 307 | Rơ le PПC5 PC4.522.302 | PПC5 PC4.522.302 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 308 | Rơ le PС4.523.201Cп | PС4.523.201Cп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 309 | Rơ le PС4.523.402 | PС4.523.402 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 310 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-05 | PС4-52 КЩ4.529.035-05 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 311 | Rơ le PСЧ-52 РС4.523.201Сп | PСЧ-52 РС4.523.201Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 312 | Rơ le PФ0.452.103 | PФ0.452.103 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 313 | Rơ le PФ4.500.024-01 | PФ4.500.024-01 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 314 | Rơ le PЭC-10 PC4.524.302П2 | PЭC-10 PC4.524.302П2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 315 | Rơ le PЭC-9 PC4.524.204П2 | PЭC-9 PC4.524.204П2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 316 | Rơ le PЭC-9 PC4.529.029-00.03 | PЭC-9 PC4.529.029-00.03 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 317 | Rơ le PЭC-9 PC4.529.029-00.05 | PЭC-9 PC4.529.029-00.05 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 318 | Rơ le TBE 101A-1 | TBE 101A-1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 319 | Rơ le БМ4.500.009 Сп | БМ4.500.009 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 320 | Rơ le КЩ4 529 035-05 | КЩ4 529 035-05 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 321 | Rơ le КЩ4.529.035-07 | КЩ4.529.035-07 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 322 | Rơ le РC4.452.201 | РC4.452.201 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 323 | Rơ le УBПM1, 80-380c | УBПM1, 80-380c | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 324 | Thạch anh 111-B-18ГЦ 10kГЦ-C1 | 111-B-18ГЦ 10kГЦ-C1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 325 | Tranzistor 1T308Б | 1T308Б | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 326 | Tranzistor 1T403 | 1T403 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 327 | Tranzistor MП16A | MП16A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 328 | Tranzistor П214 | П214 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 329 | Tụ 223JS-630V | 223JS-630V | 240 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 330 | Tụ điện K40Y-9-200-0,1 мкФ± 10% | K40Y-9-200-0,1 мкФ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 331 | Tụ điện K40Y-9-400-0,047 мкФ± 10% | K40Y-9-400-0,047 мкФ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 332 | Tụ điện K40П2-400B- 0,01 мкФ± 5% | K40П2-400B- 0,01 мкФ± 5% | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 333 | Tụ điện KCO-1-250-Г-750 пФ ±10% | KCO-1-250-Г-750 пФ ±10% | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 334 | Tụ điện MБΓO-2-300 B-1 ± 10% | MБΓO-2-300 B-1 ± 10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 335 | Tụ điện MПГ-П-250-0,5 мкФ ± 1% | MПГ-П-250-0,5 мкФ ± 1% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 336 | Tụ điện MПГ-П-250-1 мкФ ± 2% | MПГ-П-250-1 мкФ ± 2% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 337 | Tụ điện MПГ-П-250B-0,25 мкФ ± 1% | MПГ-П-250B-0,25 мкФ ± 1% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 338 | Tụ điện MПГ-П-250B-2 мкФ ± 1% | MПГ-П-250B-2 мкФ ± 1% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 339 | Tụ điện MПГ-П-500B-0,04 мкФ ± 1% | MПГ-П-500B-0,04 мкФ ± 1% | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 340 | Tụ điện MПГ-П-500B-0,05 мкФ ± 10% | MПГ-П-500B-0,05 мкФ ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 341 | Tụ điện MПГ-П-500B-0,1 мкФ ± 1% | MПГ-П-500B-0,1 мкФ ± 1% | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 342 | Tụ điện OКБΓ-И-200 B-0,1 ± 10% | OКБΓ-И-200 B-0,1 ± 10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 343 | Tụ điện OКБΓ-И-400 B-0,05 ± 10% | OКБΓ-И-400 B-0,05 ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 344 | Tụ điện К40-400-0,047 мкФ± 10% | К40-400-0,047 мкФ± 10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 345 | Tụ điện К40У-9-200B-0,01 μF | К40У-9-200B-0,01 μF | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 346 | Tụ điện К40У-9-200B-0,047 μF | К40У-9-200B-0,047 μF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 347 | Tụ điện К40У-9-200B-0,47μF | К40У-9-200B-0,47μF | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 348 | Tụ điện К50-20-250В-20мкФ | К50-20-250В-20мкФ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 349 | Tụ điện К50-20-250В-50мкФ | К50-20-250В-50мкФ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 350 | Tụ điện К50-3Б-450В-20мкФ | К50-3Б-450В-20мкФ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 351 | Tụ điện КCO-5-500 Г - 150 пФ | КCO-5-500 Г - 150 пФ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 352 | Tụ điện КCOТ-2-500 Г - 100 пФ | КCOТ-2-500 Г - 100 пФ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 353 | Tụ điện КT-2-H70-2200 пФ±20% | КT-2-H70-2200 пФ±20% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 354 | Tụ điện КT-2-M47-51 ᴨФ ± 5% -3-B | КT-2-M47-51 ᴨФ ± 5% -3-B | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 355 | Tụ điện КT-2-M47-82 ᴨФ ± 5% -3-B | КT-2-M47-82 ᴨФ ± 5% -3-B | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 356 | Tụ điện КTП-2Aa-6800 пФ ± 10% | КTП-2Aa-6800 пФ ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 357 | Tụ điện КСО-2-500-Г-1200 ᴨФ ± 5% | КСО-2-500-Г-1200 ᴨФ ± 5% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 358 | Tụ điện КСО-2-500-Г-300 ᴨФ ± 5% | КСО-2-500-Г-300 ᴨФ ± 5% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 359 | Tụ điện КСО-2-500-Г-390 ᴨФ ± 10% | КСО-2-500-Г-390 ᴨФ ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 360 | Tụ điện КСО-2-5600-Г-1200 ᴨФ ± 10% | КСО-2-5600-Г-1200 ᴨФ ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 361 | Tụ điện КСО-5-500-Г-150 ᴨФ ± 10% | КСО-5-500-Г-150 ᴨФ ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 362 | Tụ điện КСО-5-500-Г-240 ᴨФ ± 5% | КСО-5-500-Г-240 ᴨФ ± 5% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 363 | Tụ điện КСО-5-500-Г-5600 ᴨФ ± 5% | КСО-5-500-Г-5600 ᴨФ ± 5% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 364 | Tụ điện КСОT-2-500-Г-1200 ± 5% | КСОT-2-500-Г-1200 ± 5% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 365 | Tụ điện КСОT-2-500-Г-2400 ± 5% | КСОT-2-500-Г-2400 ± 5% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 366 | Tụ điện КСОT-2-500-Г-300 ± 10% | КСОT-2-500-Г-300 ± 10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 367 | Tụ điện КСОT-2-500-Г-390 ± 10% | КСОT-2-500-Г-390 ± 10% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 368 | Tụ điện КСОT-2-500-Г-470 ± 10% | КСОT-2-500-Г-470 ± 10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 369 | Tụ điện КСОT-2-500-Г-820 ± 10% | КСОT-2-500-Г-820 ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 370 | Tụ điện КСОT-5-500-Г-2400 ± 5% | КСОT-5-500-Г-2400 ± 5% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 371 | Tụ điện КСОТ-2-500-Г-680 | КСОТ-2-500-Г-680 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 372 | Tụ điện МПГП-500В-0,1 мкФ± 1% | МПГП-500В-0,1 мкФ± 1% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 373 | Tụ điện ОКБГ-200В-0,07 мкФ± 10% | ОКБГ-200В-0,07 мкФ± 10% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 374 | Vi mạch 136ЛА3 | 136ЛА3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 375 | Xen xin БД -160A | БД -160A | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 376 | Xen xin БД-140 Ч | БД-140 Ч | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 377 | Xen xin БД-160Н | БД-160Н | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 378 | Xen xin БС-151Н | БС-151Н | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 379 | Xen xin БС-155Н | БС-155Н | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi