Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 1 phục vụ sửa chữa khí tài tại Nhà máy năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210223549-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 1 phục vụ sửa chữa khí tài tại Nhà máy năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210221159
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-18 13:50:00 đến ngày 2021-03-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,672,406,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2T203 2T203 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
2 Bán dẫn A213Б A213Б 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
3 Bảng chỉnh lưu điện áp cao БT3.215.038 БT3.215.038 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
4 Bảng chỉnh lưu БT3.215.013 Сп БT3.215.013 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
5 Bảng chỉnh lưu БT3.215.014 Сп БT3.215.014 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
6 Bảng chỉnh lưu БT3.215.016 Сп БT3.215.016 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
7 Bảng đấu dây ЗПC-21-10 ЗПC-21-10 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
8 Biến thế ИШ4.720.001 Сп ИШ4.720.001 Сп 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
9 Biến thế ИЯ4.700.066 Сп ИЯ4.700.066 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
10 Biến thế ИЯ4.700.067 Сп ИЯ4.700.067 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
11 Biến thế ИЯ4.700.087 Сп ИЯ4.700.087 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
12 Biến thế ИЯ4.720.002 Сп ИЯ4.720.002 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
13 Biến thế KB4.702.012 KB4.702.012 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
14 Biến thế KB4.710.004 KB4.710.004 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
15 Biến thế KB4.710.005 KB4.710.005 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
16 Biến thế KB4.710.012 KB4.710.012 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
17 Biến thế KB4.724.021 KB4.724.021 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
18 Biến thế quay sin cos лшз 010.026 sin cos лшз 010.026 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
19 Biến thế TA198-127/220-50 TA198-127/220-50 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
20 Biến thế TA34-127/220-50 TA34-127/220-50 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
21 Biến thế TH56-127/220-50 TH56-127/220-50 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
22 Biến thế xung БТ4.720.082 БТ4.720.082 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
23 Biến thế БK4.719.018 Сп БK4.719.018 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
24 Biến thế БY4.717.066 БY4.717.066 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
25 Biến thế БК4.719.158 БК4.719.158 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
26 Biến thế БК4.719.526 БК4.719.526 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
27 Biến thế БТ4.710.061 Сп БТ4.710.061 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
28 Biến thế БТ4.710.141 Сп БТ4.710.141 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
29 Biến thế БТ4.710.155 Сп БТ4.710.155 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
30 Biến thế БТ4.710.164 Сп БТ4.710.164 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
31 Biến thế БТ4.710.184 Сп БТ4.710.184 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
32 Biến thế БТ4.710.188 Сп БТ4.710.188 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
33 Biến thế БТ4.720.082 Сп БТ4.720.082 Сп 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
34 Biến thế БТ4.720.262 БТ4.720.262 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
35 Biến thế БТ4.724.015 Сп БТ4.724.015 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
36 Biến thế БТ4.724.108 Сп БТ4.724.108 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
37 Biến thế БТ4.724.308 Сп БТ4.724.308 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
38 Biến thế БТ4.739.084 Сп БТ4.739.084 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
39 Biến thế ГX4.720.021 ГX4.720.021 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
40 Biến thế ЗА2.719.055 Сп ЗА2.719.055 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
41 Biến thế ИШ4.720.001CП ИШ4.720.001CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
42 Biến thế ИШ4.720.002 CП ИШ4.720.002 CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
43 Biến thế ИЯ4.700.031CП ИЯ4.700.031CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
44 Biến thế ИЯ4.700.032CП ИЯ4.700.032CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
45 Biến thế ИЯ4.700.037CП ИЯ4.700.037CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
46 Biến thế ИЯ4.700.042CП ИЯ4.700.042CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
47 Biến thế ИЯ4.700.083CП ИЯ4.700.083CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
48 Biến thế ИЯ4.701.019CП ИЯ4.701.019CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
49 Biến thế ИЯ4.702.014CП ИЯ4.702.014CП 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
50 Biến thế ИЯ4.710.228Cп ИЯ4.710.228Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
51 Biến thế ИЯ4.720.002CП ИЯ4.720.002CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
52 Biến trở CП-II-1-100 кОм ± 20% CП-II-1-100 кОм ± 20% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
53 Biến trở IICП-II-1-1 MОм ± 30% IICП-II-1-1 MОм ± 30% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
54 Biến trở IICП-II-1-1,5 кОм ± 20% IICП-II-1-1,5 кОм ± 20% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
55 Biến trở ПЛП-11С±0,3-5±2 ПЛП-11С±0,3-5±2 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
56 Biến trở ПЛП-21С±0,2-10±5 ПЛП-21С±0,2-10±5 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
57 Biến trở ПЛП-21С±0,2-20±5 ПЛП-21С±0,2-20±5 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
58 Biến trở ППБ-3В-10 кОм ± 10% ППБ-3В-10 кОм ± 10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
59 Biến trở ПТП53CП±0,3-32±5 ПТП53CП±0,3-32±5 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
60 Biến trở СПЗ-9-3,3 MОм ± 30% СПЗ-9-3,3 MОм ± 30% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
61 Bộ giữ chậm 3,5μs ИЯ2.780.009CП ИЯ2.780.009CП 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
62 Bộ giữ chậm ИЯ2.780.007CП ИЯ2.780.007CП 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
63 Bộ khuếch đại dòng một chiều УПТ КВ4.032.005 УПТ КВ4.032.005 11 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
64 Bộ khuếch đại dòng một chiều УПТ КВ4.032.006 УПТ КВ4.032.006 11 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
65 Bộ khuếch đại dòng một chiều УПТ КВ4.032.010 УПТ КВ4.032.010 5 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
66 Bộ khuếch đại dòng một chiều УПТ КВ4.032.025 УПТ КВ4.032.025 4 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
67 Cáp cao tần PK-75 PK-75 70 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
68 Cáp КУШГПР 52х0,5 КУШГПР 52х0,5 8 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
69 Cầu nắn БE5.121.053 БE5.121.053 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
70 Chiết áp CПII-1-680 кОм ± 20% CПII-1-680 кОм ± 20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
71 Chiết áp CПO-0,5-100 кОм ± 20% CПO-0,5-100 кОм ± 20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
72 Chiết áp IIСП-I-1-1,5 кОм ± 20%-A-BC-3-20 IIСП-I-1-1,5 кОм ± 20%-A-BC-3-20 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
73 Chiết áp IIСП-I-1-10 кОм ± 20%-A-BC-3-20 IIСП-I-1-10 кОм ± 20%-A-BC-3-20 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
74 Chiết áp IIСП-I-1-100 кОм ± 20%-A-BC-З-20 IIСП-I-1-100 кОм ± 20%-A-BC-З-20 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
75 Chiết áp IIСП-I-1-4,7 MОм ± 30% IIСП-I-1-4,7 MОм ± 30% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
76 Chiết áp IIСП-I-1-68 кОм ± 20%-A-BC-3-60 IIСП-I-1-68 кОм ± 20%-A-BC-3-60 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
77 Chiết áp IIСП-II-1- 4,7 кОм ± 20% IIСП-II-1- 4,7 кОм ± 20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
78 Chiết áp IIСП-II-1-1 MОм ± 30%-A IIСП-II-1-1 MОм ± 30%-A 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
79 Chiết áp IIСП-II-1-1 кОм ± 20% IIСП-II-1-1 кОм ± 20% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
80 Chiết áp IIСП-II-1-10 кОм ± 10% IIСП-II-1-10 кОм ± 10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
81 Chiết áp IIСП-II-1-100 кОм ± 20% IIСП-II-1-100 кОм ± 20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
82 Chiết áp IIСП-II-1-22 кОм ± 10% IIСП-II-1-22 кОм ± 10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
83 Chiết áp IIСП-II-1-22 кОм ± 20% IIСП-II-1-22 кОм ± 20% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
84 Chiết áp IIСП-II-1-4,7 кОм ± 10% IIСП-II-1-4,7 кОм ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
85 Chiết áp IIСП-II-1-47 кОм ± 20% IIСП-II-1-47 кОм ± 20% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
86 Chiết áp IIСП-II-1-470 кОм ± 10% IIСП-II-1-470 кОм ± 10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
87 Chiết áp IIСП-II-1-A-68 кОм ± 20% IIСП-II-1-A-68 кОм ± 20% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
88 Chiết áp IIСП-IV 0,5-10 кОм ±20%-A/1-10 кОм ±20%-A IIСП-IV 0,5-10 кОм ±20%-A/1-10 кОм ±20%-A 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
89 Chiết áp IIСП-IV 0,5-A-330 кОм ± 30% / 1-A-330 кОм ± 30% IIСП-IV 0,5-A-330 кОм ± 30% / 1-A-330 кОм ± 30% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
90 Chiết áp ПП3-43-1kΩ ПП3-43-1kΩ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
91 Chuyển mạch 3П15H 3П15H 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
92 Chuyển mạch 3ППH-45 3ППH-45 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
93 Chuyển mạch 5П4H-К13 5П4H-К13 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
94 Chuyển mạch П2T-1 П2T-1 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
95 Chuyển mạch ПГК 2П1H-К ПГК 2П1H-К 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
96 Chuyển mạch ПГК 2П4H-К8 ПГК 2П4H-К8 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
97 Cơ cấu chương trình ПМЕ-180 ПМЕ-180 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
98 Con rung ВПГ-62-400ГЦ ВПГ-62-400ГЦ 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
99 Công tắc TB1-2 TB1-2 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
100 Công tắc TB2-1 TB2-1 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
101 Công tắc TB2-2 TB2-2 11 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
102 Cuộn cảm БT2.062.121 Сп БT2.062.121 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
103 Cuộn cảm БT4.775.174 Сп БT4.775.174 Сп 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
104 Cuộn cảm БT5.779.433 Сп БT5.779.433 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
105 Cuộn cảm БТ4.777.096 Сп БТ4.777.096 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
106 Cuộn cảm ЗА4.775.015 Сп ЗА4.775.015 Сп 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
107 Cuộn cảm ЗА4.777.126 Сп ЗА4.777.126 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
108 Cuộn cảm cao tần Пе 777. 000 Сп Пе 777. 000 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
109 Cuộn cảm KB4.756.002 KB4.756.002 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
110 Cuộn cảm KB4.756.003 KB4.756.003 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
111 Cuộn cảm KB4.777.012 KB4.777.012 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
112 Cuộn cảm KB4.777.013 KB4.777.013 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
113 Cuộn cảm БY4.756.005 БY4.756.005 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
114 Cuộn cảm БТ4.775.038Сп БТ4.775.038Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
115 Cuộn cảm БТ4.775.058 Сп БТ4.775.058 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
116 Cuộn cảm БТ4.777.006Сп БТ4.777.006Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
117 Cuộn cảm БТ4.777.068-5 Сп БТ4.777.068-5 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
118 Cuộn cảm БТ4.777.072-1 Сп БТ4.777.072-1 Сп 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
119 Cuộn cảm ДМ 0,2-25 ДМ 0,2-25 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
120 Cuộn cảm ЗА4.775.019 ЗА4.775.019 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
121 Cuộn cảm ЗА4.775.038 Сп ЗА4.775.038 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
122 Cuộn cảm ЗА4.777.106 Сп ЗА4.777.106 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
123 Cuộn cảm ЗА4.779.195 ЗА4.779.195 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
124 Cuộn cảm ИЯ4.759.014CП ИЯ4.759.014CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
125 Cuộn cảm ИЯ4.759.026CП ИЯ4.759.026CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
126 Cuộn cảm ИЯ4.759.027CП ИЯ4.759.027CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
127 Cuộn cảm ПA4.775.019 Сп ПA4.775.019 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
128 Cuộn cảm ПK4.857.001 ПK4.857.001 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
129 Cuộn cảm ПК4.777.031Сп ПК4.777.031Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
130 Cuộn cảm ЫК4.778.167 ЫК4.778.167 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
131 Cuộn chặn БT4.750.144-1 Сп БT4.750.144-1 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
132 Cuộn chặn БT4.750.201 Сп БT4.750.201 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
133 Cuộn chặn БT4.751.011 Сп БT4.751.011 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
134 Cuộn chặn Д30-2,5-0,2 Д30-2,5-0,2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
135 Cuộn chặn Д45-0,3-1,1 Д45-0,3-1,1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
136 Cuộn chặn Д47-1,2-0,56 Д47-1,2-0,56 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
137 Cuộn chặn Д53-0,02-4,4 Д53-0,02-4,4 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
138 Cuộn chặn ДM-0,1-100μH ДM-0,1-100μH 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
139 Cuộn chặn ДM-0,2-30 ± 5%B ДM-0,2-30 ± 5%B 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
140 Cuộn chặn ДM-0,4-20 Mкгн ± 5%B ДM-0,4-20 Mкгн ± 5%B 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
141 Cuộn chặn ДM-1,2-5 ±10%B ДM-1,2-5 ±10%B 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
142 Cuộn chặn ДM-2,4-4 ±10%B ДM-2,4-4 ±10%B 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
143 Cuộn chặn ЗА4.750.207 Сп ЗА4.750.207 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
144 Cuộn chặn ЗА4.752.014 Сп ЗА4.752.014 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
145 Cuộn chặn ИЯ4.750.011CП ИЯ4.750.011CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
146 Cuộn chặn ИЯ4.750.013CП ИЯ4.750.013CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
147 Cuộn chặn ИЯ4.750.014CП ИЯ4.750.014CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
148 Cuộn chặn ИЯ4.752.001CП ИЯ4.752.001CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
149 Cuộn chặn ПK4.750.152 Сп ПK4.750.152 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
150 Cuộn chặn ПK4.750.274 Сп ПK4.750.274 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
151 Cuộn dây ИЯ4.750.040 Сп ИЯ4.750.040 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
152 Cuộn dây ИЯ4.750.041 Сп ИЯ4.750.041 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
153 Cuộn dây ИЯ4.756.010 Сп ИЯ4.756.010 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
154 Cuộn dây ИЯ4.756.011 Сп ИЯ4.756.011 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
155 Cuộn dây ИЯ4.759.019 Cп ИЯ4.759.019 Cп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
156 Cuộn dây ИЯ4.778.005 Сп ИЯ4.778.005 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
157 Cuộn dây ИЯ4.778.007 Сп ИЯ4.778.007 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
158 Cuộn dây ИЯ4.778.009 Сп ИЯ4.778.009 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
159 Cuộn dây ИЯ4.778.011 Сп ИЯ4.778.011 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
160 Cuộn dây ИЯ4.778.012 Сп ИЯ4.778.012 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
161 Đầu cắm Ш đực: PП2-22 БY0.660.000TY PП2-22 БY0.660.000TY 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
162 Đầu cắm Ш đực: ШP 20П 4 ЭШ8 ШP 20П 4 ЭШ8 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
163 Đầu cắm Ш đực: ШP 32П 8 ЭШ3 ШP 32П 8 ЭШ3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
164 Đầu Ф cao tần: ЗАЗ 640.075Сп ЗАЗ 640.075Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
165 Đầu Ф: НЗАЗ 642.105 НЗАЗ 642.105 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
166 Đầu Ф: НЗАЗ 642.117 Cп НЗАЗ 642.117 Cп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
167 Đầu Ф: НЗАЗ.642.109 Сп НЗАЗ.642.109 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
168 Đầu Ш 2РМД39КПН22Г5В1 2РМД39КПН22Г5В1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
169 Đầu Ш 6Ш1-5Я23 6Ш1-5Я23 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
170 Đầu Ш АТ6.823.035 Сп АТ6.823.035 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
171 Đầu Ш БР3.647.000 Сп БР3.647.000 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
172 Đầu Ш БР3.647.009 Сп БР3.647.009 Сп 16 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
173 Đầu Ш Вилка ШК4х60 Вилка ШК4х60 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
174 Đầu Ш СШРГ48П26ЭГ3 СШРГ48П26ЭГ3 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
175 Đầu Ш СШРГ48П26ЭШ3 СШРГ48П26ЭШ3 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
176 Đầu Ш ШP20П5ЭГ10 ШP20П5ЭГ10 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
177 Đầu Ш ШP55П35Г3 ШP55П35Г3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
178 Đầu Ш ШР48У20НШ1 ШР48У20НШ1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
179 Đầu Ш ШР55П35ЭШ3 ШР55П35ЭШ3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
180 Đầu Ш ШР55У35НШ3 ШР55У35НШ3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
181 Đầu Ш ШР60П45ЭГ2 ШР60П45ЭГ2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
182 Đầu Ш ШР60П45ЭШ2 ШР60П45ЭШ2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
183 Đầu Ш ШР60П47РГ2 ШР60П47РГ2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
184 Đầu Ш ШР60У45НГ2 ШР60У45НГ2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
185 Đầu Ш: РШAГ-20 РШAГ-20 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
186 Đầu Ш: ШР40У26ЭГ ШР40У26ЭГ 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
187 Dây giữ chậm BO6.561.058 TY BO6.561.058 TY 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
188 Dây giữ chậm БT2.066.051 Сп БT2.066.051 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
189 Dây giữ chậm БY4.066.014 БY4.066.014 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
190 Dây giữ chậm ЗА2.066.043 Сп ЗА2.066.043 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
191 Dây giữ chậm ЗА2.066.110 Сп ЗА2.066.110 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
192 Dây giữ chậm ЗА2.066.126 Сп ЗА2.066.126 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
193 Dây giữ chậm ЗА2.066.138Сп ЗА2.066.138Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
194 Dây giữ chậm Л3T-1,0-600-B± 10%-20 Л3T-1,0-600-B± 10%-20 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
195 Dây giữ chậm Л3T-4,0-600-B± 10%-20 Л3T-4,0-600-B± 10%-20 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
196 Dây giữ chậm ПA2.066.000 Сп ПA2.066.000 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
197 Dây giữ chậm ПA2.066.001 Сп ПA2.066.001 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
198 Dây giữ chậm ПA4.066.002 Сп ПA4.066.002 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
199 Dây ngắn mạch xung ЗА2.066.161 Сп ЗА2.066.161 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
200 Đèn 2Д1C 2Д1C 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
201 Đèn B1-0,1/40 B1-0,1/40 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
202 Đèn CГ-1П CГ-1П 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
203 Đèn điện tử 1Б10-17 1Б10-17 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
204 Đèn điện tử 5Ц3C 5Ц3C 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
205 Đèn điện tử 5Ц4C 5Ц4C 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
206 Đèn điện tử 6C33C 6C33C 16 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
207 Đèn điện tử 6H13C 6H13C 80 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
208 Đèn điện tử 6H2П-B 6H2П-B 179 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
209 Đèn điện tử 6Ж2П 6Ж2П 70 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
210 Đèn điện tử 6Ж5П 6Ж5П 127 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
211 Đèn điện tử TГ1П TГ1П 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
212 Đèn điện tử ГИ-30 ГИ-30 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
213 Đèn điện tử СГ2C СГ2C 16 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
214 Đèn điện tử ТГ3-0,1/1,3 ТГ3-0,1/1,3 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
215 Đèn hình 13Л037И 13Л037И 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
216 Đèn hình 13ЛO36И 13ЛO36И 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
217 Đèn hình 23ЛK41 23ЛK41 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
218 Đèn klistron K716 K716 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
219 Đèn ống tia điện tử 12ЛO3И 12ЛO3И 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
220 Đèn phóng điện PP-315 PP-315 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
221 Đèn phóng điện PP-316 PP-316 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
222 Đèn phóng điện PP-317 PP-317 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
223 Đèn tích nhớ ЛН-5 ЛН-5 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
224 Đèn ГИ-39Б ГИ-39Б 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
225 Đèn ГС-13 ГС-13 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
226 Đèn ИН-2 ИН-2 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
227 Đèn ИН8-2 ИН8-2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
228 Đi ốt 2Д-103A 2Д-103A 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
229 Đi ốt 2Д-104 2Д-104 13 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
230 Đi ốt 2Д-214 2Д-214 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
231 Đi ốt MД218 MД218 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
232 Đi ốt MД226 MД226 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
233 Đi ốt Д219A Д219A 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
234 Đi ốt Д223 Д223 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
235 Đi ốt Д237B Д237B 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
236 Đi ốt Д2Д Д2Д 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
237 Đi ốt Д814B Д814B 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
238 Đi ốt ДKC-7M ДKC-7M 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
239 Điện trở BC-0,5A-22 кOм ± 10% BC-0,5A-22 кOм ± 10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
240 Điện trở C2-29B-0,5-1 MОм ±0,25% C2-29B-0,5-1 MОм ±0,25% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
241 Điện trở C2-29B-0,5-2,21 MОм ±1% C2-29B-0,5-2,21 MОм ±1% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
242 Điện trở C2-29B-2-562 кОм ± 1% C2-29B-2-562 кОм ± 1% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
243 Điện trở dây quấn НЗА4.688.000С-14-5 кОм НЗА4.688.000С-14-5 кОм 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
244 Điện trở OMЛT-1-160OM OMЛT-1-160OM 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
245 Điện trở OMЛT-2 B-390 kОM OMЛT-2 B-390 kОM 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
246 Điện trở OMЛT-2-3,9 кОM OMЛT-2-3,9 кОM 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
247 Điện trở OMЛТ-0,5-B- 3 кOм ± 5% OMЛТ-0,5-B- 3 кOм ± 5% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
248 Điện trở OMЛТ-0,5-B-15 кOм ± 10% OMЛТ-0,5-B-15 кOм ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
249 Điện trở OMЛТ-0,5-B-200 кOм ± 5% OMЛТ-0,5-B-200 кOм ± 5% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
250 Điện trở OMЛТ-0,5-B-820 Oм ± 10% OMЛТ-0,5-B-820 Oм ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
251 Điện trở OMЛТ-1-B-1 кOм ± 10% OMЛТ-1-B-1 кOм ± 10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
252 Điện trở OMЛТ-1-B-150 кOм ± 5% OMЛТ-1-B-150 кOм ± 5% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
253 Điện trở OMЛТ-2-B-30 кOм ± 5% OMЛТ-2-B-30 кOм ± 5% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
254 Điện trở OМЛТ-1- 6,8 кОм ± 10% OМЛТ-1- 6,8 кОм ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
255 Điện trở ОМЛТ-0,25 В -22 kOM ОМЛТ-0,25 В -22 kOM 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
256 Điện trở ОМЛТ-0,5 В - 15 kОм ОМЛТ-0,5 В - 15 kОм 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
257 Điện trở ОМЛТ-0,5-150 Ом ±10% ОМЛТ-0,5-150 Ом ±10% 20 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
258 Điện trở ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 10% ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
259 Điện trở ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 5% ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 5% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
260 Điện trở ОМЛТ-0,5-430 кОм ± 10% ОМЛТ-0,5-430 кОм ± 10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
261 Điện trở ОМЛТ-0,5-910 кОм ± 5% ОМЛТ-0,5-910 кОм ± 5% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
262 Điện trở ОМЛТ-1-10 кОм ± 10% ОМЛТ-1-10 кОм ± 10% 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
263 Điện trở ОМЛТ-1-27 кОм ± 10% ОМЛТ-1-27 кОм ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
264 Điện trở ОМЛТ-1-3,3 кОм ± 10% ОМЛТ-1-3,3 кОм ± 10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
265 Điện trở ОМЛТ-1-3,3 кОм± 5% ОМЛТ-1-3,3 кОм± 5% 20 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
266 Điện trở ОМЛТ-1-В-1 kОм ОМЛТ-1-В-1 kОм 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
267 Điện trở ОМЛТ-2-10 кОм ± 10% ОМЛТ-2-10 кОм ± 10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
268 Điện trở ОМЛТ-2-100 Ом ± 10% ОМЛТ-2-100 Ом ± 10% 22 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
269 Điện trở ПKВT-II-1-1 MОм ± 1% ПKВT-II-1-1 MОм ± 1% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
270 Điện trở ПKВT-II-1-200 кОм ± 1% ПKВT-II-1-200 кОм ± 1% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
271 Điện trở ППБ-25Е-470 Ом ± 10% ППБ-25Е-470 Ом ± 10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
272 Điện trở ПЭВ-25-20 кОм ± 10% ПЭВ-25-20 кОм ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
273 Điện trở ПЭВ-25-20 Ом ± 10% ПЭВ-25-20 Ом ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
274 Điện trở ПЭВ-25-5,1 кОм ± 10% ПЭВ-25-5,1 кОм ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
275 Điện trở ПЭВ-50-75 Ом ± 5% ПЭВ-50-75 Ом ± 5% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
276 Điện trở ПЭВ-7,5-150 Ом ± 10% ПЭВ-7,5-150 Ом ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
277 Điện trở ПЭВ-7,5-3 кОм ± 10% ПЭВ-7,5-3 кОм ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
278 Điốt OCB-18-5 OCB-18-5 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
279 Điốt OCB-7-3 OCB-7-3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
280 Động cơ 4AXC-80Б6У3 4AXC-80Б6У3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
281 Động cơ điện AДП -1121 AДП -1121 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
282 Động cơ điện ДПM-30-H1-03 ДПM-30-H1-03 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
283 Động cơ ДPB-5Г ДPB-5Г 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
284 Động cơ ДГ-5ТА ДГ-5ТА 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
285 Động cơ ДИД-1TB ДИД-1TB 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
286 Động cơ ДИД-2TB ДИД-2TB 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
287 Khuếch đại từ БТ2 039 015 БТ2 039 015 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
288 Khuyếch đại 709 709.0 4 Khối Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
289 Máy phát tốc AT-161 AT-161 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
290 Máy phát tốc TД-102 TД-102 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
291 Nút ấn KM-1 KM-1 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
292 Nút ấn ИШ3.604.002CП ИШ3.604.002CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
293 Nút ấn КH-П КH-П 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
294 Rơ le PЭC-10 PC4.529.031-03 PЭC-10 PC4.529.031-03 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
295 Rơ le MKY 48-C PA4.500.244п MKY 48-C PA4.500.244п 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
296 Rơ le MKY 48-C PA4.506.236п MKY 48-C PA4.506.236п 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
297 Rơ le MKY 48-C PA4.506.248п MKY 48-C PA4.506.248п 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
298 Rơ le MКУ-48C PA4.500.233П MКУ-48C PA4.500.233П 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
299 Rơ le PC4. 500.131 PC4. 500.131 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
300 Rơ le PC4.520.006 PC4.520.006 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
301 Rơ le PC4.520.010 PC4.520.010 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
302 Rơ le PC4.520.350 PC4.520.350 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
303 Rơ le PC4.524.301 PC4.524.301 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
304 Rơ le PCM-1 PФ4.500.022П1 PCM-1 PФ4.500.022П1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
305 Rơ le PHE 66-27B PHE 66-27B 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
306 Rơ le PПC-5 PC4.522.300П2 PПC-5 PC4.522.300П2 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
307 Rơ le PПC5 PC4.522.302 PПC5 PC4.522.302 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
308 Rơ le PС4.523.201Cп PС4.523.201Cп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
309 Rơ le PС4.523.402 PС4.523.402 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
310 Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-05 PС4-52 КЩ4.529.035-05 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
311 Rơ le PСЧ-52 РС4.523.201Сп PСЧ-52 РС4.523.201Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
312 Rơ le PФ0.452.103 PФ0.452.103 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
313 Rơ le PФ4.500.024-01 PФ4.500.024-01 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
314 Rơ le PЭC-10 PC4.524.302П2 PЭC-10 PC4.524.302П2 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
315 Rơ le PЭC-9 PC4.524.204П2 PЭC-9 PC4.524.204П2 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
316 Rơ le PЭC-9 PC4.529.029-00.03 PЭC-9 PC4.529.029-00.03 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
317 Rơ le PЭC-9 PC4.529.029-00.05 PЭC-9 PC4.529.029-00.05 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
318 Rơ le TBE 101A-1 TBE 101A-1 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
319 Rơ le БМ4.500.009 Сп БМ4.500.009 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
320 Rơ le КЩ4 529 035-05 КЩ4 529 035-05 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
321 Rơ le КЩ4.529.035-07 КЩ4.529.035-07 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
322 Rơ le РC4.452.201 РC4.452.201 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
323 Rơ le УBПM1, 80-380c УBПM1, 80-380c 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
324 Thạch anh 111-B-18ГЦ 10kГЦ-C1 111-B-18ГЦ 10kГЦ-C1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
325 Tranzistor 1T308Б 1T308Б 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
326 Tranzistor 1T403 1T403 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
327 Tranzistor MП16A MП16A 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
328 Tranzistor П214 П214 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
329 Tụ 223JS-630V 223JS-630V 240 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
330 Tụ điện K40Y-9-200-0,1 мкФ± 10% K40Y-9-200-0,1 мкФ± 10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
331 Tụ điện K40Y-9-400-0,047 мкФ± 10% K40Y-9-400-0,047 мкФ± 10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
332 Tụ điện K40П2-400B- 0,01 мкФ± 5% K40П2-400B- 0,01 мкФ± 5% 32 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
333 Tụ điện KCO-1-250-Г-750 пФ ±10% KCO-1-250-Г-750 пФ ±10% 20 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
334 Tụ điện MБΓO-2-300 B-1 ± 10% MБΓO-2-300 B-1 ± 10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
335 Tụ điện MПГ-П-250-0,5 мкФ ± 1% MПГ-П-250-0,5 мкФ ± 1% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
336 Tụ điện MПГ-П-250-1 мкФ ± 2% MПГ-П-250-1 мкФ ± 2% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
337 Tụ điện MПГ-П-250B-0,25 мкФ ± 1% MПГ-П-250B-0,25 мкФ ± 1% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
338 Tụ điện MПГ-П-250B-2 мкФ ± 1% MПГ-П-250B-2 мкФ ± 1% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
339 Tụ điện MПГ-П-500B-0,04 мкФ ± 1% MПГ-П-500B-0,04 мкФ ± 1% 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
340 Tụ điện MПГ-П-500B-0,05 мкФ ± 10% MПГ-П-500B-0,05 мкФ ± 10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
341 Tụ điện MПГ-П-500B-0,1 мкФ ± 1% MПГ-П-500B-0,1 мкФ ± 1% 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
342 Tụ điện OКБΓ-И-200 B-0,1 ± 10% OКБΓ-И-200 B-0,1 ± 10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
343 Tụ điện OКБΓ-И-400 B-0,05 ± 10% OКБΓ-И-400 B-0,05 ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
344 Tụ điện К40-400-0,047 мкФ± 10% К40-400-0,047 мкФ± 10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
345 Tụ điện К40У-9-200B-0,01 μF К40У-9-200B-0,01 μF 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
346 Tụ điện К40У-9-200B-0,047 μF К40У-9-200B-0,047 μF 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
347 Tụ điện К40У-9-200B-0,47μF К40У-9-200B-0,47μF 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
348 Tụ điện К50-20-250В-20мкФ К50-20-250В-20мкФ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
349 Tụ điện К50-20-250В-50мкФ К50-20-250В-50мкФ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
350 Tụ điện К50-3Б-450В-20мкФ К50-3Б-450В-20мкФ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
351 Tụ điện КCO-5-500 Г - 150 пФ КCO-5-500 Г - 150 пФ 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
352 Tụ điện КCOТ-2-500 Г - 100 пФ КCOТ-2-500 Г - 100 пФ 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
353 Tụ điện КT-2-H70-2200 пФ±20% КT-2-H70-2200 пФ±20% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
354 Tụ điện КT-2-M47-51 ᴨФ ± 5% -3-B КT-2-M47-51 ᴨФ ± 5% -3-B 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
355 Tụ điện КT-2-M47-82 ᴨФ ± 5% -3-B КT-2-M47-82 ᴨФ ± 5% -3-B 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
356 Tụ điện КTП-2Aa-6800 пФ ± 10% КTП-2Aa-6800 пФ ± 10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
357 Tụ điện КСО-2-500-Г-1200 ᴨФ ± 5% КСО-2-500-Г-1200 ᴨФ ± 5% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
358 Tụ điện КСО-2-500-Г-300 ᴨФ ± 5% КСО-2-500-Г-300 ᴨФ ± 5% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
359 Tụ điện КСО-2-500-Г-390 ᴨФ ± 10% КСО-2-500-Г-390 ᴨФ ± 10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
360 Tụ điện КСО-2-5600-Г-1200 ᴨФ ± 10% КСО-2-5600-Г-1200 ᴨФ ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
361 Tụ điện КСО-5-500-Г-150 ᴨФ ± 10% КСО-5-500-Г-150 ᴨФ ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
362 Tụ điện КСО-5-500-Г-240 ᴨФ ± 5% КСО-5-500-Г-240 ᴨФ ± 5% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
363 Tụ điện КСО-5-500-Г-5600 ᴨФ ± 5% КСО-5-500-Г-5600 ᴨФ ± 5% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
364 Tụ điện КСОT-2-500-Г-1200 ± 5% КСОT-2-500-Г-1200 ± 5% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
365 Tụ điện КСОT-2-500-Г-2400 ± 5% КСОT-2-500-Г-2400 ± 5% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
366 Tụ điện КСОT-2-500-Г-300 ± 10% КСОT-2-500-Г-300 ± 10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
367 Tụ điện КСОT-2-500-Г-390 ± 10% КСОT-2-500-Г-390 ± 10% 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
368 Tụ điện КСОT-2-500-Г-470 ± 10% КСОT-2-500-Г-470 ± 10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
369 Tụ điện КСОT-2-500-Г-820 ± 10% КСОT-2-500-Г-820 ± 10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
370 Tụ điện КСОT-5-500-Г-2400 ± 5% КСОT-5-500-Г-2400 ± 5% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
371 Tụ điện КСОТ-2-500-Г-680 КСОТ-2-500-Г-680 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
372 Tụ điện МПГП-500В-0,1 мкФ± 1% МПГП-500В-0,1 мкФ± 1% 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
373 Tụ điện ОКБГ-200В-0,07 мкФ± 10% ОКБГ-200В-0,07 мкФ± 10% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
374 Vi mạch 136ЛА3 136ЛА3 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
375 Xen xin БД -160A БД -160A 17 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
376 Xen xin БД-140 Ч БД-140 Ч 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
377 Xen xin БД-160Н БД-160Н 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
378 Xen xin БС-151Н БС-151Н 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
379 Xen xin БС-155Н БС-155Н 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->