Gói thầu: 0221-MS “Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ Vận hành và Phát triển khách hàng năm 2021”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210219665-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Xuân
Tên gói thầu 0221-MS “Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ Vận hành và Phát triển khách hàng năm 2021”
Số hiệu KHLCNT 20210219631
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-09 14:46:00 đến ngày 2021-02-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,379,823,438 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Đai thép siết hòm công tơ 500 Mét Quy định tại chương V
2 Dây thép mạ ĐK 3mm 1.000 Kg Quy định tại chương V
3 Ống nối đồng 240mm2 10 Cái Quy định tại chương V
4 ống chì cho tủ RMU 24kV -31,5A 6 Ống Quy định tại chương V
5 Sứ quả bàng 1.000 Quả Quy định tại chương V
6 Dây Cu/PVC/PVC M2*2,5mm2 900 Mét Quy định tại chương V
7 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 2.300 Mét Quy định tại chương V
8 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 45 Mét Quy định tại chương V
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 10.000 Mét Quy định tại chương V
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 100 Mét Quy định tại chương V
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 4.000 Mét Quy định tại chương V
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 2.800 Mét Quy định tại chương V
13 Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x50 mm2 50 Mét Quy định tại chương V
14 Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x95 mm2 750 Mét Quy định tại chương V
15 Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x120 mm2 600 Mét Quy định tại chương V
16 ống nối nhôm không chịu lực A120 mm2 20 Cái Quy định tại chương V
17 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 1.300 Bộ Quy định tại chương V
18 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông 700 Cái Quy định tại chương V
19 Kẹp siết cáp 4*50-120 20 Cái Quy định tại chương V
20 Hòm 1 công tơ 1 pha Composite (ATM 40A) 80 Cái Quy định tại chương V
21 Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI(Không ATM) 25 Cái Quy định tại chương V
22 Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI, ATM 100A 5 Cái Quy định tại chương V
23 Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không ATM) 126 Cái Quy định tại chương V
24 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM 250 Cái Quy định tại chương V
25 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, trọn bộ, ATM 100A 25 Cái Quy định tại chương V
26 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, trọn bộ ATM 63A 280 Cái Quy định tại chương V
27 Đầu cốt M25 300 Cái Quy định tại chương V
28 Đầu cốt ép M16 300 Cái Quy định tại chương V
29 Đầu cốt ép M120-1lỗ 20 Cái Quy định tại chương V
30 Đầu cốt M240 2 lỗ 70 Cái Quy định tại chương V
31 Đầu cốt AM70 1lỗ 25 Cái Quy định tại chương V
32 Đầu cốt AM95 1 Lỗ 100 Cái Quy định tại chương V
33 Đầu cốt AM120 1lỗ 300 Cái Quy định tại chương V
34 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) 40 Cái Quy định tại chương V
35 Dây thít nhựa 5*250 30.000 Cái Quy định tại chương V
36 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x(150-240)mm2 2 Hộp Quy định tại chương V
37 Hộp đầu cáp 24kV M3*50 NT 2 Hộp Quy định tại chương V
38 Hộp đầu cáp 24kV M3*240 NT 4 Hộp Quy định tại chương V
39 Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x240mm2 5 Hộp Quy định tại chương V
40 Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1,2kV Cu-4x(120-150)mm2 2 Hộp Quy định tại chương V
41 Hộp đầu cáp Elbow 22kV-3x1(50 ÷ 95) 2 Bộ Quy định tại chương V
42 Hộp đầu cáp Tplug 22kV-3x(240÷400) 2 Hộp Quy định tại chương V
43 aptomat 1 pha 600V/40A 400 Cái Quy định tại chương V
44 aptomat 3 pha 600V/80A 50 Cái Quy định tại chương V
45 aptomat 3 pha 600V/150A 8 Cái Quy định tại chương V
46 aptomat 3 pha 600V/200A 8 Cái Quy định tại chương V
47 aptomat 3 pha 600V/250A 5 Cái Quy định tại chương V
48 aptomat 3 pha 600V/400A 2 Cái Quy định tại chương V
49 aptomat 3 pha 600V/630A 2 Cái Quy định tại chương V
50 Tụ bù hạ thế 3P 50 kVAR 0.4kV NT 2 Cái Quy định tại chương V
51 Băng dính 1.500 Cuộn Quy định tại chương V
52 Vít 3*40 400 Cái Quy định tại chương V
53 Khoá treo cầu 6 600 Cái Quy định tại chương V
54 ống nhựa xoắn ĐK 50/40 300 Mét Quy định tại chương V
55 Biến dòng 600V 200/5A 10VA CCX0,5 9 Quả Quy định tại chương V
56 Biến dòng 600V 250/5A 10VA CCX0,5 21 Quả Quy định tại chương V
57 Biến dòng 600V 600/5A 15VA CCX0,5 21 Quả Quy định tại chương V
58 Biến dòng 600V 1000/5A 15VA CCX0,5 12 Quả Quy định tại chương V
59 Biến dòng 600V 1500/5A 15VA CCX0,5 9 Quả Quy định tại chương V
60 Biến dòng 600V 1600/5A 15VA CCX0,5 9 Quả Quy định tại chương V
61 Biến dòng 600V 2000/5A 15VA CCX0,5 3 Quả Quy định tại chương V
62 Biến dòng 600V 2500/5A 15VA CCX0,5 6 Quả Quy định tại chương V
63 Biến dòng 600V 4000/5A 15VA CCX0,5 3 Quả Quy định tại chương V
64 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 250 Mét Quy định tại chương V
65 Cầu chì tự rơi 24kV-100A (03 pha) 2 bộ Quy định tại chương V
66 Mốc báo cáp bằng kim loại 100 chiếc Quy định tại chương V
67 Râu tiếp địa chống sét van 22kV 28 bộ Quy định tại chương V
68 Giá lắp chống sét van 84 bộ Quy định tại chương V
69 Chân đế, giá đỡ tủ RMU 4 ngăn 4 bộ Quy định tại chương V
70 Chân đế, giá đỡ tủ RMU 3 ngăn 7 bộ Quy định tại chương V
71 Chân đế tủ RMU 3 ngăn 5 bộ Quy định tại chương V
72 Chân đế tủ RMU 4 ngăn 1 bộ Quy định tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->