Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp Tủ phối tự dùng 1 chiều, Ắc quy tại các TBA 110kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210218713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp Tủ phối tự dùng 1 chiều, Ắc quy tại các TBA 110kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20210218706 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Công ty Điện lực Gia Lai năm 2021. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 14:00:00 đến ngày 2021-02-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,758,917,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dàn ắc quy 220VDC-200Ah (kèm giá đỡ, đầu cực, thanh nối, bu lông, aptomat bảo vệ có tiếp điểm phụ, cầu dao chuyển mạch, tủ lắp aptomát, phụ kiện, đấu nối hoàn thiện dàn ắc quy như bản vẽ) | 11 | Hệ thống | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Tủ phân phối tự dùng 1 chiều 220VDC (trọn bộ) | 11 | Tủ | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Cáp hạ áp Cu XLPE/DSTA/PVC-0,6/1kV | 925 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Cáp hạ áp Cu /PVC-0,6/1kV 2x4mm2 chống nhiểu | 8.345 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Dây đồng bọc M95 nối đất giá đỡ Ắc quy | 110 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Đầu cốt dây đồng 35mm2 loại 1 lỗ | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Ống nhựa PVC ø60-2,8mm | 22 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Co nhựa PVC 60 | 155 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Giẻ lau | 22 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Mỡ vazơlin | 11 | Kg | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Hộp CB Box bên trong có lắp đặt: | 11 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Áptômát 2 pha 2 cực 220VDC-100A | 11 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Cầu dao chuyển mạch 220VDC-100A | 11 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Đầu báo nhiệt chống nổ | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Quạt thông gió | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Cáp đồng nhiều lõi M 1 x 1.25 | 80 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Ống nhựa xoắn luồn cáp fi=25 | 80 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Sơn chóng thấm, chống kìm (Spec 18 lít) | 11 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục yêu cầu đặc tính kỹ thuật tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi