Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY THUỐC LÁ VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20171011474 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-09 16:51:00 đến ngày 2021-02-26 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,919,185,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 400x300, chiều dày tôn 1,15mm | 12 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 600x200, chiều dày tôn 1,15mm | 7 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 600x300, chiều dày tôn 1,15mm | 20 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 700x200, chiều dày tôn 1,15mm | 10 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 700x300, chiều dày tôn 1,15mm | 26 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 1000x800, chiều dày tôn 1,15mm | 6 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 700x200, chiều dày tôn 1,15mm | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 700x300, chiều dày tôn 1,15mm | 8 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 1000x800, chiều dày tôn 1,15mm | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 10 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 600x300/400x300, chiều dày tôn 1,15mm | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 11 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 700x200/600x200, chiều dày tôn 1,15mm | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 12 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 700x300/600x300, chiều dày tôn 1,15mm | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió KT 800x250 kèm van OBD | 15 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 14 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều CD KT 700x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 15 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều CD KT 700x300 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 16 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều CD KT 1000x800 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 17 | Cung cấp và lắp đặt van chặn lửa tự động FD KT 700x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 18 | Cung cấp và lắp đặt van chặn lửa tự động FD KT 700x300 | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 19 | Cung cấp và lắp đặt tiêu âm đường ống gió KT 700x200, L=1400 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 20 | Cung cấp và lắp đặt tiêu âm đường ống gió KT 700x300, L=1400 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 21 | Cung cấp và lắp đặt khớp nối mềm chống cháy, kèm mặt bích | 6 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 22 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 200x150, chiều dày tôn 0,58mm | 6 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 200x200, chiều dày tôn 0,58mm | 21 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 24 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 400x300, chiều dày tôn 1,15mm | 12 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 25 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 500x300, chiều dày tôn 1,15mm | 20 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 26 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 600x300, chiều dày tôn 1,15mm | 3 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 27 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 700x300, chiều dày tôn 1,15mm | 14 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 28 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 200x200 | 6 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 29 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 700x300 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 30 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 500x300/400x300 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 31 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 600x300/500x300 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 32 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba rẽ 200x200/200x150/200x150 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 33 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba 700x300/600x300/400x300 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 34 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba 700x300/500x300/500x300 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 35 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió cấp, khung nhôm sơn tĩnh điện KT 200x200 kiểu khuếch tán kèm van OBD | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 36 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió cấp, khung nhôm sơn tĩnh điện KT 1000x200 kiểu khe kèm van OBD | 10 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 37 | Cung cấp và lắp đặt van chặn lửa tự động KT 700x300 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 38 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều CD KT 200x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 39 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều CD KT 700x300 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 40 | Cung cấp và lắp đặt tiêu âm đường ống gió KT 700x300, L1400 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 41 | Cung cấp và lắp đặt khớp nối mềm kèm mặt bích | 6 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 42 | Cung cấp và lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 700x200, chiều dày tôn 1,15mm | 10 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 43 | Cung cấp và lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 800x250, chiều dày tôn 1,15mm | 67 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 44 | Cung cấp và lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 1000x400, chiều dày tôn 1,15mm | 53 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 45 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 700x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 46 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 800x250 | 17 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 47 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 1000x400 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 48 | Cung cấp và lắp đặt côn thu KT 800x250/700x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 49 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió hút khói KT 600x600 kèm van OBD | 8 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 50 | Cung cấp và lắp đặt van chặn lửa kèm động cơ KT 800x250 | 7 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 51 | Cung cấp và lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 800x300, chiều dày tôn 1,15mm | 3 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 52 | Cung cấp và lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 1300x350, chiều dày tôn 1,15mm | 6 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 53 | Cung cấp và lắp đặt ống gió tôn tráng kẽm KT 1200x500, chiều dày tôn 1,15mm | 8 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 54 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 1300x350 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 55 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 800x300 | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 56 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió cấp, khung nhôm sơn tĩnh điện, kiểu khe KT 600x500 kèm van điều chỉnh OBD | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 57 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió cấp, khung nhôm sơn tĩnh điện, kiểu khe KT 800x300 kèm van điều chỉnh OBD | 9 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 58 | Cung cấp và lắp đặt van chặn lửa tự động FD KT 800x300 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 59 | Cung cấp và lắp đặt van chặn lửa tự động FD KT 600x200 | 6 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 60 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều CD KT 800x300 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 61 | Cung cấp và lắp đặt van xả áp kiểu cơ khí PRD KT 500x200 | 12 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 62 | Cung cấp và lắp đặt van xả áp kiểu cơ khí PRD KT 1000x300 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 63 | Cung cấp và lắp đặt van xả áp kiểu cơ khí PRD KT 1300x350 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 64 | Cung cấp và lắp đặt khớp nối mềm, kèm mặt bích | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 65 | Cung cấp và lắp đặt ống gió mềm không bọc cách nhiệt KT D100 | 82 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 66 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT D100, tôn dày 0,58mm | 76 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 67 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 100x100, chiều dày tôn 0,58mm | 11 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 68 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 150x100, chiều dày tôn 0,58mm | 7 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 69 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 150x150, chiều dày tôn 0,58mm | 64 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 70 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 200x150, chiều dày tôn 0,58mm | 5 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 71 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 200x200, chiều dày tôn 0,58mm | 4 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 72 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 250x150, chiều dày tôn 0,58mm | 31 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 73 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 300x200, chiều dày tôn 0,58mm | 7 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 74 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió KT 300x250, chiều dày tôn 0,58mm | 10 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 75 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o D100 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 76 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 100x100 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 77 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 150x150 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 78 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 200x150 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 79 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 300x250 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 80 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 300x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 81 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 150x100/100x100 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 82 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 200x200/150x150 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 83 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 250x150/150x150 | 6 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 84 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 300x200/200x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 85 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 300x250/300x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 86 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba 150x100/100x100/100x100 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 87 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba 200x150/150x150/150x100 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 88 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió hút mùi, khung nhôm sơn tĩnh điện KT 200x200 kiểu nan sọt, kèm van điều chỉnh OBD | 81 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 89 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió hút mùi, khung nhôm sơn tĩnh điện KT 300x300 kiểu nan sọt, kèm van điều chỉnh OBD | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 90 | Cung cấp và lắp đặt cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt và lưới chắn côn trùng KT 1000x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 91 | Cung cấp và lắp đặt cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt và lưới chắn côn trùng KT 400x250 | 5 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 92 | Cung cấp và lắp đặt cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) KT 500x300 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 93 | Cung cấp và lắp đặt cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) KT 400x250 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 94 | Cung cấp và lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng VD KT 250x200 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 95 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều CD KT 250x150 | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 96 | Cung cấp và lắp đặt khớp nối mềm, kèm mặt bích | 20 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 97 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm bọc cách nhiệt bông thủy tinh dày 25mm D150 | 78 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 98 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm bọc cách nhiệt bông thủy tinh dày 25mm D200 | 205 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 99 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm bọc cách nhiệt bông thủy tinh dày 25mm D250 | 209 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 100 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm bọc cách nhiệt bông thủy tinh dày 25mm D300 | 151 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 101 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm bọc cách nhiệt bông thủy tinh dày 25mm D350 | 7 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 102 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió, chiều dày tôn 0,58mm, KT D150 | 15 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 103 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió, chiều dày tôn 0,58mm, KT D200 | 77 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 104 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió, chiều dày tôn 0,58mm, KT D250 | 54 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 105 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió, chiều dày tôn 0,58mm, KT D300 | 46 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 106 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió, chiều dày tôn 0,58mm, KT 250x250 | 10 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 107 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió, chiều dày tôn 0,58mm, KT 300x200 | 3 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 108 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió, chiều dày tôn 0,58mm, KT 400x300 | 3 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 109 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió, chiều dày tôn 0,58mm, KT 500x250 | 33 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 110 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió, chiều dày tôn 0,75mm, KT 600x250 | 2 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 111 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o D150 | 4 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 112 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o D200 | 32 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 113 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o D250 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 114 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o D300 | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 115 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 250x250 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 116 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 600x300/400x300 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 117 | Cung cấp và lắp đặt cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện, kiểu khuếch tán KT 600x600, kèm hộp gió KT 600x600xH250 | 38 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 118 | Cung cấp và lắp đặt cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện, kiểu khuếch tán KT D600, kèm hộp gió KT 600x600xH250 | 17 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 119 | Cung cấp và lắp đặt cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện, kiểu khe KT 1200x150, kèm hộp gió KT 1200x150xH250 | 43 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 120 | Cung cấp và lắp đặt cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện, kiểu khe KT 1200x200, kèm hộp gió KT 1200x200xH250 | 46 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 121 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió hồi, nhôm sơn tĩnh điện, kiểu nan sọt KT 600x600, kèm hộp gió KT 600x600xH250 | 31 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 122 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió hồi, nhôm sơn tĩnh điện, kiểu nan sọt KT D600, kèm hộp gió KT 600x600xH250 | 20 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 123 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió hồi, nhôm sơn tĩnh điện, kiểu nan sọt KT 1200x150, kèm hộp gió KT 1200x150xH250 | 29 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 124 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió hồi, nhôm sơn tĩnh điện, kiểu nan sọt KT 1200x200, kèm hộp gió KT 1200x200xH250 | 47 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 125 | Cung cấp và lắp đặt van gió điều chỉnh bằng tay KT D150 | 16 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 126 | Cung cấp và lắp đặt van gió điều chỉnh bằng tay KT D200 | 32 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 127 | Cung cấp và lắp đặt van gió điều chỉnh bằng tay KT D250 | 50 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 128 | Cung cấp và lắp đặt van gió điều chỉnh bằng tay KT D300 | 14 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 129 | Cung cấp và lắp đặt hộp góp gió cho dàn lạnh âm trần công suất lạnh 2.8-3.6kW (Kích thước chính xác định theo model máy ) kèm tấm dán dày tối thiểu 25mm, tỷ trọng 25 kg/m3. | 6 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 130 | Cung cấp và lắp đặt hộp góp gió cho dàn lạnh âm trần công suất lạnh 4.5kW (Kích thước chính xác định theo model máy ) kèm tấm dán dày tối thiểu 25mm, tỷ trọng 25 kg/m3. | 20 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 131 | Cung cấp và lắp đặt hộp góp gió cho dàn lạnh âm trần công suất lạnh 5.6-9.0kW (Kích thước chính xác định theo model máy ) kèm tấm dán dày tối thiểu 25mm, tỷ trọng 25 kg/m3. | 42 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 132 | Cung cấp và lắp đặt hộp góp gió cho dàn lạnh âm trần công suất lạnh 11.2-16kW (Kích thước chính xác định theo model máy ) kèm tấm dán dày tối thiểu 25mm, tỷ trọng 25 kg/m3. | 74 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 133 | Cung cấp và lắp đặt hộp góp gió cho dàn lạnh âm trần công suất lạnh 22.4kW (Kích thước chính xác định theo model máy ) kèm tấm dán dày tối thiểu 25mm, tỷ trọng 25 kg/m3. | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 134 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm không bọc cách nhiệt D100 | 16 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 135 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm không bọc cách nhiệt D150 | 33 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 136 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm không bọc cách nhiệt D200 | 37 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 137 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 100x100 | 47 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 138 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 150x100 | 119 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 139 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 150x150 | 45 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 140 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 200x150 | 54 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 141 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 200x200 | 68 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 142 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 250x200 | 9 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 143 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 300x200 | 50 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 144 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 350x200 | 8 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 145 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 350x250 | 4 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 146 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 400x200 | 25 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 147 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 400x250 | 5 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 148 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 500x200 | 16 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 149 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 500x250 | 18 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 150 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,58mm, KT 600x200 | 4 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 151 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,75mm, KT 600x250 | 4 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 152 | Cung cấp và lắp đặt ống thông gió kèm bích, chiều dày tôn 0,75mm, KT 700x250 | 7 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 153 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 100x100 | 6 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 154 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 150x100 | 10 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 155 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 150x150 | 4 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 156 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 200x150 | 5 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 157 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 200x200 | 10 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 158 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 300x200 | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 159 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 500x200 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 160 | Cung cấp và lắp đặt cút 90o KT 500x250 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 161 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 150x150/150x100 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 162 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 200x150/150x100 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 163 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 200x200/150x100 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 164 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 200x200/150x150 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 165 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 250x200/150x100 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 166 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 300x200/150x150 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 167 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 300x200/200x150 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 168 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 300x200/200x200 | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 169 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 300x200/250x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 170 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 350x200/200x150 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 171 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 350x250/300x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 172 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 400x200/200x150 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 173 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 400x200/300x200 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 174 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 500x200/200x150 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 175 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 500x200/300x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 176 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 500x200/400x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 177 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 500x250/200x150 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 178 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 500x250/400x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 179 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 600x250/300x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 180 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 600x200/500x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 181 | Cung cấp và lắp đặt côn thu 700x200/200x200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 182 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba rẽ 150x100/100x100/100x100 | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 183 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba rẽ 150x150/100x100/100x100 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 184 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba rẽ 150x150/150x100/100x100 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 185 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba rẽ 150x150/150x100/150x100 | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 186 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba rẽ 200x150/150x150/150x100 | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 187 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba rẽ 200x200/150x150/150x150 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 188 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba rẽ 250x200/200x150/200x150 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 189 | Cung cấp và lắp đặt chạc ba rẽ 300x200/200x200/200x150 | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 190 | Cung cấp và lắp đặt cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện KT 300x300, kiểu khuếch tán, kèm hộp gió KT 300x300xH250 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 191 | Cung cấp và lắp đặt cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện KT D350, kiểu khuếch tán, kèm hộp gió KT D350xH250 | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 192 | Cung cấp và lắp đặt cửa lấy gió ngoài, khung nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng KT 600x300, kèm lọc bụi G3 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 193 | Cung cấp và lắp đặt cửa lấy gió ngoài, khung nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng KT 700x300, kèm lọc bụi G3 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 194 | Cung cấp và lắp đặt cửa lấy gió ngoài, khung nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng KT 800x300, kèm lọc bụi G3 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 195 | Cung cấp và lắp đặt cửa lấy gió ngoài, khung nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng KT 800x350, kèm lọc bụi G3 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 196 | Cung cấp và lắp đặt cửa lấy gió ngoài, khung nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng KT 900x400, kèm lọc bụi G3 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 197 | Cung cấp và lắp đặt cửa lấy gió ngoài, khung nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng KT 1000x400, kèm lọc bụi G3 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 198 | Cung cấp và lắp đặt cửa lấy gió ngoài, khung nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng KT 1100x500, kèm lọc bụi G3 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 199 | Cung cấp và lắp đặt van gió điều chỉnh bằng tay VD KT D100 | 13 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 200 | Cung cấp và lắp đặt van gió điều chỉnh bằng tay VD KT D150 | 28 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 201 | Cung cấp và lắp đặt van gió điều chỉnh bằng tay VD KT D200 | 35 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 202 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều CD KT 500x500 | 2 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 203 | Cung cấp và lắp đặt tiêu âm ống gió KT 350x200, L700 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 204 | Cung cấp và lắp đặt tiêu âm ống gió KT 350x250, L700 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 205 | Cung cấp và lắp đặt tiêu âm ống gió KT 400x250, L800 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 206 | Cung cấp và lắp đặt tiêu âm ống gió KT 500x250, L1000 | 3 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 207 | Cung cấp và lắp đặt tiêu âm ống gió KT 600x250, L1200 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 208 | Cung cấp và lắp đặt tiêu âm ống gió KT 700x250, L1400 | 1 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 209 | Cung cấp và lắp đặt khớp nối mềm kèm mặt bích | 12 | cái | Theo mô tả chương V | ||
| 210 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D6,4, t=0,71mm bọc bảo ôn dày 13mm cho điều hòa cục bộ | 0,15 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 211 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D9,5, t=0,71mm bảo ôn dày 13mm cho điều hòa cục bộ | 0,15 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 212 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D6,4, t=0,81mm bảo ôn dày 13mm cho hệ thống VRF | 0,84 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 213 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D9,5, t=0,81mm bảo ôn dày 13mm cho hệ thống VRF | 3,76 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 214 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D12,7, t=0,81mm bảo ôn dày 19mm cho hệ thống VRF | 1,12 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 215 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D15,9, t=1mm bảo ôn dày 19mm cho hệ thống VRF | 3,25 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 216 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D19,1, t=1mm bảo ôn dày 19mm cho hệ thống VRF | 2,82 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 217 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D22,2, t=1mm bảo ôn dày 25mm cho hệ thống VRF | 0,84 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 218 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D28,6, t=1,2mm bảo ôn dày 25mm cho hệ thống VRF | 0,79 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 219 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D34,9, t=1,2mm bảo ôn dày 25mm cho hệ thống VRF | 1,35 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 220 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng dẫn tác nhân lạnh D41,3, t=1,2mm bảo ôn dày 25mm cho hệ thống VRF | 1,29 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 221 | Lượng tác nhân lạnh R-410a bổ sung vào hệ thống | 200 | kg | Theo mô tả chương V | ||
| 222 | Cung cấp và lắp đặt ống uPVC (PN10) dẫn nước ngưng tụ D27, bảo ôn dày 13mm | 2,6 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 223 | Cung cấp và lắp đặt ống uPVC (PN10) dẫn nước ngưng tụ D34, bảo ôn dày 13mm | 0,78 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 224 | Cung cấp và lắp đặt ống uPVC (PN10) dẫn nước ngưng tụ D42, bảo ôn dày 13mm | 0,51 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 225 | Cung cấp và lắp đặt ống uPVC (PN6) dẫn nước ngưng tụ D48, bảo ôn dày 13mm | 1,14 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 226 | Cung cấp và lắp đặt ống uPVC (PN6) dẫn nước ngưng tụ D60, bảo ôn dày 13mm | 0,66 | 100m | Theo mô tả chương V | ||
| 227 | Cung cấp và lắp đặt cáp điều khiển dùng kết nối dàn nóng với dàn lạnh (2x1.5)mm2 cho hệ thống điều hòa trung tâm VRF | 830 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 228 | Cung cấp và lắp đặt cáp điều khiển dùng kết nối dàn lạnh với bộ điều khiển từ xa (2x0.75)mm2 cho hệ thống điều hòa trung tâm VRF | 365 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 229 | Cung cấp và lắp đặt cáp điều khiển dùng kết nối dàn nóng với dàn lạnh (5x1.5)mm2 cho hệ thống điều hòa cục bộ | 15 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 230 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn cáp điều khiển PVC D20 | 190 | m | Theo mô tả chương V | ||
| 231 | Cung cấp và lắp đặt vật tư sắt thép chế tạo ty treo, giá đỡ ống gió | 4.510 | kg | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 232 | Dàn nóng thổi đứng 26HP | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 233 | Dàn nóng thổi đứng 28HP | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 234 | Dàn nóng thổi đứng 32HP | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 235 | Dàn nóng thổi đứng 34HP | 2 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 236 | Dàn nóng thổi đứng 44HP | 2 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 237 | Dàn nóng thổi đứng 46HP | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 238 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 2,8kW | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 239 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 3,6kW | 2 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 240 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 4,5kW | 9 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 241 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 5,6kW | 7 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 242 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 7,1kW | 3 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 243 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 9,0kW | 12 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 244 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 11,2kW | 15 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 245 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 14kW | 10 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 246 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió công suất lạnh 16kW | 12 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 247 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, áp suất tĩnh cao công suất lạnh 22,4kW | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 248 | Dàn lạnh Cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 9kW | 2 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 249 | Dàn lạnh Cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 11,2kW | 3 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 250 | Điều hòa cục bộ treo tường, 2 chiều lạnh, công suất 12000BTU/H, inverter, Gas R410a, kèm điều khiển không dây | 2 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 251 | Bộ chia gas/dịch dàn lạnh kèm bảo ôn cho hệ thống VRF | 70 | bộ | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 252 | Bộ chia gas/dịch dàn nóng kèm bảo ôn cho hệ thống VRF | 11 | bộ | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 253 | Điều khiển từ xa nối dây RC-E5 | 77 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 254 | Guide Vane Axial Fan/Quạt hướng trục có cánh hướng dòng Fire rate: 300oC/2h, lưu lượng 7500/11300 (TH3/EF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 255 | Guide Vane Axial Fan/Quạt hướng trục có cánh hướng dòngFire rate: 300oC/2h, lưu lượng 7500/11300 (TH2/EF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 256 | Tube Axial Fan/Quạt hướng trụcFire rate: 300oC/2h, lưu lượng 5000/7500 (TH1/EF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 257 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 7500/300 (TH3/SF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 258 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 7500/300 (TH2/EF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 259 | Wall Mounted/ Gắn tườngInclude louver & shutter/ Bao gồm lưới chắn & chớp lật, lưu lượng 600/25 (TH1/EF-02) | 2 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 260 | Wall Fan/ Quạt gắn tường, lưu lượng 1200/50 (TH1/EF-04) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 261 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 300/200 (TH1/SF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 262 | Tube Axial Fan/Quạt hướng trụcFire rate: 300oC/2h, lưu lượng 24000/500 (TM/SEF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 263 | Tube Axial Fan/Quạt hướng trục, lưu lượng 11000/300 (TH2/PSF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 264 | Tube Axial Fan/Quạt hướng trục, lưu lượng 18000/350 (TKT/PSF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 265 | Tube Axial Fan/Quạt hướng trục, lưu lượng 22500/400 (TM/PSF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 266 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 1400/250 (T1/SF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 267 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 3000/300 (T2/SF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 268 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 2500/300 (T3/SF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 269 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 2000/300 (T4/SF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 270 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 3400/300 (T5/SF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 271 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 1900/300 (T6/SF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 272 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 2500/250 (T7/SF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 273 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 2000/250 (T7/SF-02) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 274 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 750/150 (T1/EF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 275 | Wall Fan/ Q.gắn tường, lưu lượng 100/20 (T1/EF-02) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 276 | Wall Fan/ Q.gắn tường, lưu lượng 150/20 (T1/EF-03) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 277 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 750/150 (T2/EF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 278 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 750/150 (T3/EF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 279 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 750/150 (T4/EF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 280 | Ceiling Fan/ Q.gắn trần, lưu lượng 100/50 (T4/EF-02,03) | 2 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 281 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 750/150 (T5/EF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 282 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 850/200 (T5/EF-02) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 283 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 750/150 (T6/EF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 284 | Ceiling Fan/ Q.gắn trần, lưu lượng 100/50 (T6/EF-02,03) | 2 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 285 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 750/150 (T7/EF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 286 | In-Line Fan/Ly tâm thẳng dòng, lưu lượng 1800/200 (T7/EF-02) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 287 | Wall Fan/ Quạt gắn tường, lưu lượng 1200/50 (TKT/EF-01) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 288 | Wall Mounted/ Gắn tườngInclude louver & shutter/ Bao gồm lưới chắn & chớp lật, lưu lượng 900/25 (TKT/EF-02) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị | |
| 289 | Wall Mounted/ Gắn tườngInclude louver & shutter/ Bao gồm lưới chắn & chớp lật, lưu lượng 800/25 (TKT/EF-03) | 1 | chiếc | Theo mô tả chương V | Thiết bị |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi