Gói thầu: 06 2021 VHT K1-M.VSM1S Mua sắm bo mạch hoàn chỉnh và vật tư tổng hợp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210224289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 06 2021 VHT K1-M.VSM1S Mua sắm bo mạch hoàn chỉnh và vật tư tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217461 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy phát triển khoa học công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-18 15:53:00 đến ngày 2021-03-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 657,869,252 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bo mạch TMB_v1.1 | TMB_v1.1 | 3 | Bo mạch | Bo mạch TMB_v1.1 đã hàn lắp linh kiện: + 12 lớp + Kích thước 100x180x1.6mm ( sai số 10%) + Vật liệu FR370HR + Phủ xanh Blue, chữ trắng, mạ vàng | |
| 2 | Bo mạch GPSDO_TCXO_v1.1 | GPSDO_TCXO_v1.1 | 3 | Bo mạch | Bo mạch GPSDO_TCXO_v1.1 đã hàn lắp linh kiện + 4 lớp + Kích thước 44.5x33.2x1.6mm (sai số 10%) + Vật liệu DS7408 hoặc IT-180A hoặc IT-185A + Phủ xanh Blue, chữ trắng, mạ vàng | |
| 3 | Bo mạch RF_Carrier v1.0 | RF_Carrier_v1.0 | 2 | Bo mạch | Bo mạch RF_Carrier v1.0 đã hàn lắp linh kiện: + 4 lớp + Kích thước 70x142x1.6mm ( sai số 10%) + Vật liệu IT-180A hoặc IT-185A + Phủ xanh Blue, chữ trắng, mạ vàng | |
| 4 | Ăng ten HF cơ động | 3 | Chiếc | - Tần số hoạt động: 1.5MHz đến 30MHz - Định hướng: Vô hướng - Trở kháng: 50 Ohm - Phân cực: Vertical - Connector: BNC hoặc RG58 UHF - Nhiệt độ hoạt động thấp nhất: ≤-55⁰C - Nhiệt độ hoạt động cao nhất: ≥ 55⁰C - Trọng lượng: ≤ 6.0kg - Chiều dài: ≤ 2.5 m | ||
| 5 | Dây cáp (Cable) | 9.474747101E9 | 3 | chiếc | CABLE MOD 8P8C PLUG-PLUG 0.66' | |
| 6 | Dây cáp (Cable) | 9316 BR005 | 1 | cuộn | CABLE COAXIAL RG316 25AWG 100' | |
| 7 | Dây cáp (Cable) | 100R12-254B | 3 | chiếc | CABLE FFC 12POS 1.00MM 10" | |
| 8 | Dây cáp (Cable) | 100R12-457B | 6 | chiếc | CABLE FFC 12POS 1.00MM 18" | |
| 9 | Đầu nối (Connector) | 30-01005 | 3 | chiếc | CBL 2CON 22AWG SHLD BLK 5M | |
| 10 | Đầu nối (Connector) | U.FL-2LP-04N1-A-(60) | 9 | chiếc | CBL ASSY U.FL PLUG-PLUG 2.362" | |
| 11 | Dây cáp (Cable) | 336209-12-0300 | 3 | chiếc | CBL ASSY UMCC-TNC 11.811" | |
| 12 | Đầu nối (Connector) | 17-150134 | 3 | chiếc | CONN MOD COUPLER 8P8C TO 8P8C | |
| 13 | Đầu nối (Connector) | 17-101794 | 3 | chiếc | CONN MOD PLUG 8P8C SHIELDED | |
| 14 | Đầu nối (Connector) | 7.32761501E8 | 9 | chiếc | CONN N JACK STR 50 OHM CRIMP | |
| 15 | Đầu nối (Connector) | SF6382-2SG-520 | 3 | chiếc | CONN PLUG FMALE 2POS SOLDER CUP | |
| 16 | Đầu nối (Connector) | M12A-12PMMS-SF8001 | 3 | chiếc | CONN PLUG MALE 12POS SOLDER CUP | |
| 17 | Đầu nối (Connector) | SF7382-2PG-3ES | 3 | chiếc | CONN RCPT MALE 2POS SOLDER CUP | |
| 18 | Đầu nối (Connector) | 903-369P-51A | 3 | chiếc | CONN SMB PLUG R/A 50 OHM SOLDER | |
| 19 | Đầu nối (Connector) | 414002-2 | 27 | chiếc | CONN SMB PLUG R/A 50 OHM SOLDER | |
| 20 | Đầu nối (Connector) | SMP-FR-C08-1 | 3 | chiếc | CONN SMP PLUG R/A 50 OHM SOLDER | |
| 21 | Đầu nối (Connector) | 43030-0001 | 24 | chiếc | CONN SOCKET 20-24AWG CRIMP TIN | |
| 22 | Tấm che (Shield) | IFL16-030NB300X200 | 3 | tấm | EMI ABSORBER 300 X 200MM SHEET | |
| 23 | Đầu nối (Connector) | EYG-TF0F0A10A | 3 | chiếc | GRAPHITE PAD 150X150MM, 1.0MM TH | |
| 24 | Dây cáp (Cable) | A12SR12SR30K305A | 3 | chiếc | JUMPER 12SR-3S - 12SR-3S 12" | |
| 25 | Dây cáp (Cable) | 4.30250408E8 | 3 | chiếc | MICROFIT 3.0 DR RCPT 4CKT GW HF | |
| 26 | Dây cáp (Cable) | BC-DM006F | 3 | chiếc | MINI DISPLAYPORT TO DP CABLE 6' | |
| 27 | Dây cáp (Cable) | 7805R 008100 | 3 | chiếc | RF100LL WIRELESS 50 OHM COAX | |
| 28 | Dây cáp (Cable) | MSAS-12BFFM-SL8D01 | 3 | chiếc | Sensor Cables/Actuator Cables M12 CONN SHLD A CODE CBL 12P F CONN F PIN | |
| 29 | Dây cáp (Cable) | 3025010-03 | 3 | chiếc | USB A MALE TO MICRO B MALE 3' | |
| 30 | Đầu nối (Connector) | ADAPT/SMAF/TNCM | 3 | chiếc | CONN ADAPT SMA JACK TO TNC PLUG |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi