Gói thầu: Gói số 2: Cung cấp vật tư cơ khí các loại - SCTX 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210216689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Cung cấp vật tư cơ khí các loại - SCTX 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210149607 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-18 08:52:00 đến ngày 2021-03-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,379,995,653 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,699,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu sáu trăm chín mươi chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng tải máy cấp than nguyên HD- BSC 26, Capacity :5-120 Ton/h phi 680mm, 1,1kW | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 1 | |
| 2 | Bánh động quạt tải bột máy nghiền than phi 1970x1132x10 hướng trái | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 2 | |
| 3 | Bộ bánh vít, trục vít hộp giảm tốc phin lọc tinh lưới chắn rác (HP1) | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 3 | |
| 4 | Bộ bánh vít, trục vít hộp giảm tốc phin lọc tinh lưới chắn rác Z1=1, Z2=48, m=5 (HP2) | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 4 | |
| 5 | Bộ chèn cơ khí IEH100 - 65 - 315 | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 5 | |
| 6 | Bơm dầu hạ áp CB-B6-0,4Mpa | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 6 | |
| 7 | Bu lông côn M30 x L150 (2 ê cu + 1 long đen) | 150 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 7 | |
| 8 | Cần gạt điều khiển cầu trục (bao gồm cơ cấu truyền bánh răng và tiếp điểm), type: XKD-F 16440440 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 8 | |
| 9 | Cánh bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ FGD LC550/700, CR30A | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 9 | |
| 10 | Cánh bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ FGD LC550/710II-B5-002, CR30A | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 10 | |
| 11 | Côn đầu đẩy bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 11 | |
| 12 | Cụm nén khí cấp 2 hoàn chỉnh (đã gồm bi đỡ +trục vít) của máy nén khí D132-08W | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 12 | |
| 13 | Phin lọc dầu (Element, Filter) 98262-220 (2000HR-10M) | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 13 | |
| 14 | Phin lọc dầu bơm cấp 15498 - 8A | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 14 | |
| 15 | Phin lọc đầu hút máy nén khí Comp Air (C11158/1697) | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 15 | |
| 16 | Ru lô liền trục máy nghiền xỉ 2A,2B,2C, KT: phi 100 x phi 316 x L1497, phi 100 x phi 316 x L1460mm | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 16 | |
| 17 | Van bướm D341H-16C,DN400 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 17 | |
| 18 | Van cân bằng cổ góp silo tro GH674Y-10-DN100-PN16 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 18 | |
| 19 | Van tay J41H-16 DN100-PN16 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 19 | |
| 20 | Vành chèn cơ khí HMR3C - 142WEW bơm tái tuần hoàn khối 4 | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 20 | |
| 21 | Vành chèn cơ khí HR325/170 - G11 - EX/525 | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 21 | |
| 22 | Vành chèn cơ khí KWP-45 (50) (Mã bơm KWPK80-250, KWPK65-200) | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 22 | |
| 23 | Vỏ chứa bánh động cấp nước chèn trục bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 23 | |
| 24 | Vỏ trong (sên) bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 24 | |
| 25 | Xi lanh cửa thủy lực phễu xỉ; Model HF 1588; KT 1080 x 145 x 680 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 25 | |
| 26 | Xi lanh dẫn động vòi dầu Model: JCZS40, kt: 100 x 500-L, áp suất: 0,1-1 Mpa | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 26 | |
| 27 | Xi lanh nén khí JELPC/SC 160 x 222 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 27 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi