Gói thầu: Gói thầu số 21: Nhóm hóa chất giải trình tự gen thế hệ thứ I, gồm 18 danh mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210207577-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Huyết học truyền máu Trung ương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 21: Nhóm hóa chất giải trình tự gen thế hệ thứ I, gồm 18 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | 20210201800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 14:21:00 đến ngày 2021-02-26 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,569,948,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,700,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 5´ Labeled/ Unlabeled Primer Pairs | 10 | Ống | - Bao gồm một mồi đánh dấu huỳnh quang và một mồi thường - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 2 | Anode Buffer Container 3500 Series | 10 | Hộp | - Được đóng trong khay, nồng độ 1X - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản | ||
| 3 | BigDye®Xterminator™ Purification Kit | 20 | Hộp | - Thành phần gồm Xterminator Solution và SAM Solution - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 4 | BigDye™ Terminator v3.1 Cycle Sequencing Kit Cung cấp kèm theo 2 ống BigDye® Terminator v1.1 & v3.1 5X Sequencing Buffer tách rời | 20 | Hộp | - Thành phần bao gồm BigDye Terminator v3.1 Ready Reaction Mix, M13 (-21) Primer, pGEM Control DNA và 5X Sequencing Buffer - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 5 | Cathode Buffer Container 3500 Series | 10 | Hộp | - Được đóng trong khay, nồng độ 1X - Khay đệm cực âm được chia làm 2 ngăn, 1 ngăn chứa đệm điện di và 1 ngăn chứa gel. - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 6 | Conditioning Reagent 3500 Series | 5 | Hộp | - Sử dụng để làm sạch polymer pump - Dạng lỏng - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 7 | DS-36 (DYE SET J6) MATRIX STD KIT | 2 | Hộp | - Hóa chất Calibrator các màu huỳnh quang 6-FAM™, VIC®, NED™, SID™, TAZ™, and LIZ® - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 8 | ExoSAP-IT® | 40 | Kit | - Loại bỏ primer và dNTP thừa, tinh sạch sản phẩm PCR - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 9 | GeneScan™ - 600 LIZ® Size Standard v2.0 | 2 | Túi | - Chứa các đoạn DNA chuẩn gồm các kích thước 20, 40, 60, 80, 100, 114, 120, 140, 160, 180, 200, 214, 220, 240, 250, 260, 280, 300, 314, 320, 340, 360, 380, 400, 414, 420, 440, 460, 480, 500, 514, 520, 540, 560, 580 và 600 bp (nucleotides) - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 10 | GeneScan™ Installation Standard DS-33 with 600 LIZ® Size Standard v2.0 6FAM™, VIC®, NED™, PET® dyes | 2 | Hộp | - Bao gồm các sản phẩm PCR tổng hợp có gắn 6-FAM™, VIC®, NED™ và PET®. - Thành phần: Installation Standard DS-33 và GeneScan 600 LIZ size standard v2.0 - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 11 | GlobalFiler™ PCR Amplification Kit | 4 | Hộp | - Thành phần: Master Mix, Primer Set, Allelic Ladder, DNA Control - Phân tích được các chỉ thị: D3S1358, vWA, D16S539, CSF1PO, TPOX, D8S1179,D21S11, D18S51, DYS391, D2S441, D19S433, TH01, FGA, D22S1045, D5S818, D13S317, D7S820, SE33, D10S1248, D1S1656, D12S391, D2S1338, sex-determining markers, Y indel, Amelogenin - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 12 | Hi-Di™ Formamide | 3 | Hộp | . | ||
| 13 | Multi-Capillary DS-33 (Dye Set G5) Matrix Std Kit [6FAM™, VIC®, NED™, PET®, LIZ® Dyes) | 2 | Hộp | - Chứa hỗn hợp DNA được đánh dấu bởi 1 trong các màu huỳnh quang sau: 6-FAM™, LIZ™, NED™, PET™ và VIC™ - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 14 | POP-4™ (384) Performance Optimized Polymer 3500 Series | 5 | Hộp | - Đóng gói dạng túi có gắn mã RFID - Sử dụng được cho thiết bị giải trình tự gen Sanger và điện di mao quản | ||
| 15 | POP-7™ (384) Performance Optimized Polymer 3500 Series | 10 | Hộp | - Đóng gói dạng túi có gắn mã RFID - Sử dụng được cho thiết bị giải trình tự gen Sanger và điện di mao quản | ||
| 16 | Sequencing Standard v3.1 3500 Series | 1 | Túi | - Thành phần: trình tự DNA dài 1200 pb và BigDye Terminator v3.1 - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 17 | Genescan 500 (LIZ) size STD kít EA | 3 | Ống | - Chứa các đoạn DNA kích thước gồm: 35, 50, 75, 100, 139, 150, 160, 200, 250, 300, 340, 350, 400, 450, 490, và 500 bp - Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. | ||
| 18 | HID install standard kit | 1 | hộp | Sử dụng cho các thiết bị giải trình tự gen nguyên lý Sanger và điện di mao quản. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi