Gói thầu: Gói thầu số 32: Nhóm hóa chất phân loại miễn dịch 8 màu huỳnh quang, gồm 34 danh mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210209504-02
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học truyền máu Trung ương
Tên gói thầu Gói thầu số 32: Nhóm hóa chất phân loại miễn dịch 8 màu huỳnh quang, gồm 34 danh mục
Số hiệu KHLCNT 20210201800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-04 14:42:00 đến ngày 2021-02-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,680,892,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,809,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu tám trăm lẻ chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 BD FACS Shutdown Solution 22 Thùng .
2 FACS Clean 1 Thùng Thành phần: Hypochlorous acid, sodium salt, Sodium hydroxide
3 BD FACSFlow 22 Thùng Thành phần: có Sodium fluoride.
4 BD™ Cytometer Setup & Tracking Beads 2 Hộp Thành phần: Gồm 3 loại hạt (nồng độ bằng nhau) chứa trong dung dịch PBS có bổ sung BSA và sodium azide đựng trong lọ nhỏ giọt được phân theo mức độ phát huỳnh quang: + Hạt sáng (light) kích thước 3-µm, + Hạt có độ sáng trung bình (mid) kích thước 3-µm + Hạt mờ (dim) kích thước 2-µm.
5 BD™ FC Beads 1 Hộp - Hạt FC beads: bao gồm 1 túi 5 ống, mỗi ống chứa đủ các màu huỳnh quang sau: FITC, PE, PerCP-Cy5.5, PE-Cy7, APC, APC-H7, BD Horizon V450, BD Horizon V500-C - Dung dịch đệm pha loãng hạt FC beads chứa PBS, chất ổn định protein và sodium azide 0,1%.
6 BD OneFlow™ Setup beads 1 Hộp - Hạt bead gắn huỳnh quang dùng để thiết lập điện thế cho các ống nhân quang trong các phương pháp phân tích dòng chảy tế bào đa màu với các ống có sẵn của BD OneFlow. - Dung dịch đệm có chứa PBS, BSA và sodium azide 0,1%.
7 CD42a PerCP 4 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD42a - Chất màu huỳnh quang: PerCP - Đóng gói: 50 tests hoặc tương đương (20µl/test, 1ml),... - CD42a PerCP, clone Beb1, mouse IgG1, kappa - dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
8 BD Pharmingen™ APC Mouse Anti-Human CD42b 2 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD42b - Chất màu huỳnh quang: APC - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (20µl/test, 2ml),... - clone HIP1, mouse IgG1, kappa - dung dịch đệm gồm: BSA và ≤ 0,09% sodium azide.
9 BD PharmingenTM FITC mouse Anti-Human IgG C/N: 555786 9 Lọ - Chất màu huỳnh quang: FITC - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (20 µl/test, 2 ml),... - Clone G18-145, mouse IgG1, kappa - Dung dịch đệm gồm: BSA và ≤ 0,09% sodium azide.
10 CD8 FITC 8 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD8 - Chất màu huỳnh quang: FITC - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (20 µl/test, 2 ml),... - CD8 FITC, clone SK1, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
11 CD20 FITC 8 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD20 - Chất màu huỳnh quang: FITC - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (20 µl/test, 2 ml),... - CD20 FITC, clone L27, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
12 BD Pharmingen™ FITC Mouse Anti-Human CD64 8 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD64 - Chất màu huỳnh quang: FITC - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (20 µl/test, 2 ml),... - Clone 10.1, mouse (BALB/c) IgG1, Kappa - Dung dịch đệm gồm: BSA và ≤ 0,09% sodium azide.
13 Anti-Myeloperoxidase FITC 15 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho Myeloperoxidase - Chất màu huỳnh quang: FITC - Đóng gói: 50 tests hoặc tương đương (20 µl/test, 1 ml),... - Myeloperoxidase FITC, clone 5B8, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
14 CD10 PE 15 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD10 - Chất màu huỳnh quang: PE - Đóng gói: 50 tests hoặc tương đương (20 µl/test, 1 ml),... - CD10 PE, clone HI10a, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
15 CD56 (NCAM16.2) PE 17 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD56 - Chất màu huỳnh quang: PE - Đóng gói: 50 tests hoặc tương đương (20 µl/test, 1 ml),... - CD56 PE, clone NCAM16.2, mouse IgG2b kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
16 CD33 PE 8 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD33 - Chất màu huỳnh quang: PE - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (20 µl/test, 2 ml),... - CD33 PE, clone P67-6, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
17 CD79a PE 15 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD79a - Chất màu huỳnh quang: PE - Đóng gói: 50 tests hoặc tương đương (20 µl/test, 1 ml),... - CD79a PE, clone HM47, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
18 CD3 PerCP-Cy5.5 34 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD3 - Chất màu huỳnh quang: PerCP-Cy5.5 - Đóng gói: 50 tests hoặc tương đương (20µl/test, 1ml),... - CD3 PerCP-Cy5.5, clone SK7, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
19 BD Pharmingen™ PerCP-Cy5.5 Mouse Anti-Human CD38 5 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD38 - Chất màu huỳnh quang: PerCP-Cy5.5 - Đóng gói: 0,1mg - CD38 PerCP-Cy5.5, clone HIT2, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm chứa ≤ 0,09% sodium azide.
20 HLA-DR PerCP-Cy5.5 15 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho HLA-DR - Chất màu huỳnh quang: PerCP-Cy5.5 - Đóng gói: 50 tests hoặc tương đương (20 µl/test, 1 ml),... - HLA-DR PerCP-Cy5.5, clone L243, mouse IgG2a kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
21 CD4 PE-Cy7 8 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD4 - Chất màu huỳnh quang: PE-Cy7 - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (5 µl/test, 0,5 ml),... - CD4 PE - Cy7, clone SK3, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
22 CD13 PE-Cy7 8 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD13 - Chất màu huỳnh quang: PE-Cy7 - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (5 µl/test, 0,5 ml),... - CD13 PE - Cy7, clone L138, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
23 CD7 APC 8 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD7 - Chất màu huỳnh quang: APC - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (5 µl/test, 0,5 ml),... - CD7 APC, clone M-T701, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
24 CD34 (8G12) APC 8 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD34 - Chất màu huỳnh quang: APC - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (5 µl/test, 0,5 ml),... - CD34 APC , clone 8G12, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
25 CD117 APC 8 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD117 - Chất màu huỳnh quang: APC - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (5 µl/test, lọ 0,5 ml) - CD117 APC, clone 104D2, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
26 CD45 APC-H7 35 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD45 - Chất màu huỳnh quang: APC-H7 - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (5 µl/test, lọ 0,5 ml) - CD45 APC-H7, clone 2D1, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, BSA, ProClin® 300.
27 BD FACS™ Lysing Solution 6 Hộp Dung dịch ly giải hồng cầu nồng độ 10X, thành phần có chứa: 30,0% diethylene glycol, 9,99% formaldehyde và 3,51% methanol.
28 FACS™ Permeabilizing Solution 2 2 Lọ Dung dịch thay đổi tính thấm của màng tế bào nồng độ 10X, thành phần có chứa: 30,0% diethylene glycol, 9,99% formaldehyde, và 3,51% methanol.
29 CD23 APC 3 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD23 - Chất màu huỳnh quang: APC - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (5 µl/test, lọ 0,5 ml) - CD23 APC, clone EBVCS-5, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
30 CD22 PE 2 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD22 - Chất màu huỳnh quang: PE - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (20 µl/test, lọ 2 ml) - CD22 PE, clone S-HCL-1, mouse IgG2b kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
31 FMC7 FITC 3 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho FMC7 - Chất màu huỳnh quang: FITC - Đóng gói: 50 tests hoặc tương đương (20 µl/test, lọ 1 ml) - FMC7 FITC, clone P3-NS1-1-AG4-1, mouse IgM kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
32 CD11b PE 1 Lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD11b - Chất màu huỳnh quang: PE - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (20 µl/test, lọ 2 ml) - CD11b PE, clone D12, mouse IgG2a kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
33 CD19 PE-Cy7 8 lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD19 - Chất màu huỳnh quang: PE-Cy7 - Đóng gói: 100 tests hoặc tương đương (5 µl/test, lọ 0,5 ml) - CD19 PE-Cy7, clone SJ25C1, mouse IgG1 kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
34 CD5 PerCP-Cy5.5 3 lọ - Kháng thể đặc hiệu cho CD5 - Chất màu huỳnh quang: PerCP-Cy5.5 - Đóng gói: 50 tests hoặc tương đương (20 µl/test, lọ 1 ml) - CD5 PerCP-Cy5.5, clone L17F12, mouse IgG2a kappa - Dung dịch đệm gồm: PBS, Gelatin, 0,1% Sodium azide.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->