Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm phục vụ công tác tại Công ty điện lực Duyên Hải năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210226491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Duyên Hải |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm phục vụ công tác tại Công ty điện lực Duyên Hải năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210200642 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 17:23:00 đến ngày 2021-03-01 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 174,762,677 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim (số 10) - Plus | 94 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 2 | Bấm lỗ (2 lỗ, Bấm 20 Tờ) Stacom C203 | 2 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 3 | Bấm lỗ KW 978 Chính Hãng | 4 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 4 | Băng keo simili 3,5F | 13 | Cuộn | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 5 | Băng keo simili 5F( vàng) | 38 | Cuộn | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 6 | Băng keo simili 5F (xanh dương đậm) | 36 | Cuộn | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 7 | Băng keo trong (lớn) 4F8 | 27 | Cuộn | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 8 | Băng keo trong (nhỏ) VP | 21 | Cuộn | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 9 | Bìa A4 (kiếng) 1.5 loại dày | 3 | Xấp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 10 | Bìa A4 cứng (Bìa màu vàng) | 1 | Ram | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 11 | Bìa A4 cứng (Bìa màu xanh da trời) | 9 | Ram | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 12 | Bìa còng 5F Kokuyo (A4) | 22 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 13 | Bìa còng 7F Kokuyo (A4) | 20 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 14 | Bìa còng 9F Plus (A4) | 4 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 15 | Bìa lá A4 Double A | 64 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 16 | Bìa Đục Lỗ 4 lạng | 4 | Xấp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 17 | Bìa nút F4 My Clear | 146 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 18 | Cặp 12 ngăn | 18 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 19 | Bìa trình ký đôi nhựa Kinary T332 | 50 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 20 | Bút bi Thiên Long TLGel B01.Bmaster 0.6 (xanh) | 30 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 21 | Bút bi Thiên Long TL08 (xanh) | 896 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 22 | Bút bi Thiên Long TL79 (đen) | 49 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 23 | Bút bi Thiên Long TL79 (đỏ) | 31 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 24 | Bút bi Thiên Long TL79 (xanh) | 256 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 25 | Bút bi Thiên Long TL93 (xanh) | 1.238 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 26 | Bút chì bấm 0,5 MG 14 | 15 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 27 | Bút chì bấm 0,7 | 1 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 28 | Bút chì gỗ 2B | 24 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 29 | Bút dạ quang (loại tròn, TL Halo.zee-HL03) màu cam | 26 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 30 | Bút dạ quang (loại tròn, TL Halo.zee-HL03) màu hồng | 40 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 31 | Bút dạ quang (loại tròn, TL Halo.zee-HL03) màu vàng | 128 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 32 | Bút dạ quang các màu (loại hình chữ nhật, dẹp) Stacom | 48 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 33 | Bút kim gel (DA P&T My Gel 0.5) đỏ | 2 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 34 | Bút kim gel (DA P&T My Gel 0.5) đen | 7 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 35 | Bút kim gel (DA P&T My Gel 0.5) xanh | 90 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 36 | Bút lông dầu Thiên Long (loại lớn) xanh PM 09 | 170 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 37 | Bút lông dầu Thiên Long (loại nhỏ) xanh PM 04 | 33 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 38 | Bút lông viết bảng Thiên Long WB03 (đen) | 21 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 39 | Bút lông viết bảng Thiên Long WB03 (xanh) | 36 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 40 | Bút MG GP 1151 | 15 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 41 | Bút nước Thiên Long Butter Gel-B03 Hi Master (xanh) | 140 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 42 | Bút Uni-Ball UB 150 RB-U15 (xanh) Chính Hãng | 50 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 43 | Bút xóa kéo Plus Lớn | 59 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 44 | Bút xóa kéo Plus (loại nhỏ) | 42 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 45 | Bút xóa nước Thiên Long | 157 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 46 | Dao rọc giấy (loại lớn) SDI 0423 | 18 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 47 | Dao rọc giấy (loại nhỏ) SDI 0404 | 5 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 48 | Dây thun | 6 | Bịch/ 0.5Kg | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 49 | Ghim cài C62 | 165 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 50 | Ghim kẹp giấy HAOPAI | 26 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 51 | Giấy A3 80 One | 19 | Ram | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 52 | Giấy A3 80 Supreme | 3 | Ram | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 53 | Giấy A4 For 80 (mỏng) xanh dương | 58 | Ram | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 54 | Giấy Quality A4 70 gsm | 220 | Ram | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 55 | Giấy A4 80 IK plus | 67 | Ram | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 56 | Giấy A4 80 Quality | 805 | Ram | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 57 | Giấy A5 80 (mỏng) màu trắng Excell | 5 | Ram | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 58 | Giấy A5 For 80 (mỏng) màu vàng | 5 | Ram | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 59 | Giấy A5 For 80 (mỏng) màu xanh lá | 5 | Ram | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 60 | Giấy note 3x2 promoti | 50 | Xấp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 61 | Giấy note 3x4 promoti | 87 | Xấp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 62 | Giấy note nhỏ 5 màu (giấy, 12x50mm) promoti | 15 | Xấp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 63 | Giấy note nhỏ 5 màu Pronoti (nhựa) | 153 | Xấp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 64 | Gôm Pentel (loại nhỏ) Chính Hãng | 6 | Viên | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 65 | Kéo cắt giấy loại lớn Stacom 210 cm | 12 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 66 | Kéo cắt giấy loại nhỏ Stacom 165 cm | 6 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 67 | Keo nước Queen | 709 | Chai | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 68 | Keo nước Thiên Long | 70 | Chai | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 69 | Kẹp Accor nhựa (Unicorn) | 3 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 70 | Kẹp bướm 15 mm ECHO | 63 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 71 | Kẹp bướm 19 mm ECHO | 47 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 72 | Kẹp bướm 25 mm ECHO | 27 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 73 | Kẹp bướm 32 mm ECHO | 11 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 74 | Kẹp bướm 41 mm ECHO | 3 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 75 | Kẹp bướm 51 mm ECHO | 24 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 76 | Kim bấm số 10 Plus | 376 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 77 | Kim bấm số 23/10 KW-trio Staples | 14 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 78 | Mực đóng dấu (Metal Stamp Ink - SQ-2062) màu đỏ | 40 | Lọ | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 79 | Mực đóng dấu (Metal Stamp Ink - SQ-2062) màu xanh | 1 | Lọ | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 80 | Pin 2A Maxcell | 106 | Cặp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 81 | Pin 3A Maxcell | 90 | Cặp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 82 | Pin 9V Maxcell | 5 | Cục | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 83 | Sáp đếm tiền | 12 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 84 | Sáp thơm AMI (mùi chanh) | 12 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 85 | Sổ carô loại nhỏ 21x33 cm, dầy | 2 | Cuốn | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 86 | Tập 100 Tiến Phát | 5 | Cuốn | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 87 | Thước kẻ 30 cm mica | 7 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 88 | Giấy phân trang bằng nhựa (xấp 10 tờ) | 3 | Xấp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 89 | Băng keo đen | 80 | cuộn | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 90 | Băng keo 2 mặt dán giấy 1F | 7 | Cuộn | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 91 | Mực đóng dấu Metal Stamp Ink S-62 màu đỏ | 40 | Chai | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 92 | Dây rút (loại lớn) | 10 | Bịch | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 93 | Tampon mộc tên màu xanh | 4 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 94 | Bìa trình ký A5 FO | 9 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 95 | Bìa nút F4 Flexoffice có in FO-CBF01 | 20 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 96 | Giấy Ao khổ 10x10x85 | 15 | Cuộn | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 97 | Bộ mực in HP Ink Cartridge (loại HP 711 gồm 04 hộp màu (yellow, black, cyan, megenta) | 2 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 98 | Máy bấm/dập ghim loại lớn (Deli-486) | 3 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 99 | Giấy A3 liên tục 1 liên 380x279 | 20 | Thùng | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 100 | Ruban máy in kim LQ2180 Fullmark | 24 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 101 | Bìa còng nhẫn (2,5F) FO | 16 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 102 | Giấy than (G-Star) | 33 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 103 | Giấy A5 For 80 (mỏng) màu hồng | 9 | Ram | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 104 | Giấy cuộn A3 khổ 297 ( bán kín 0,75 cm ) | 4 | Cuộn | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 105 | Bút Chì Bấm Staedtler 777 (ngòi 0.7 mm) | 5 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 106 | Bìa nút F4 Thiên Long Flexoffice dày 0.175 mm- CBF04(FO-2636) | 150 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 107 | Sáp Thơm Glade Hương Chanh 180g | 6 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 108 | Băng Keo Trong Thiên Long BKT20 (200yards) | 5 | Cuộn | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 109 | Bút Gel Bi Flexoffice Fo-Gelb012/Vn (màu xanh) | 20 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 110 | Bút chì gỗ cao cấp Bizner BIZ-P03 | 5 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 111 | Bút Ký Mực Gel Pentel BL57 (0.7mm) | 2 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 112 | Bút Bi Marvy B7 (xanh) | 10 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 113 | Bút Bi Marvy B7 (đen) | 3 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 114 | Bút Bi Marvy B7 (đỏ) | 2 | Cây | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 115 | LUỠI DAO RỌC GIẤY CỠ NHỎ- E2021 | 1 | Tép | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 116 | LUỠI DAO RỌC GIẤY CỠ LỚN- E2021 | 1 | Tép | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 117 | Cắm Viết Gỗ HX-1019 | 1 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 118 | Máy tính Casio DM-1400B 14 DIGTS (hàng Nhật) | 1 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 119 | Máy tính Casio DS-120TV để bàn (hàng Nhật) | 1 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 120 | Khay lưới 3 tầng | 2 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 121 | Bấm Lỗ Kim Loại Kangaro (60 Tờ) - PERFO | 1 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 122 | Bìa trình ký đôi (nhựa, kinaary) | 2 | Cái | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm | ||
| 123 | Ruột bút bi PARKER xanh M BL1-1950371 (Xuất xứ: Pháp) | 8 | Hộp | nhập Xuất xứ, ký mã hiệu, model, nhãn mác của sản phẩm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi