Gói thầu: Gói thầu HH07-SCL2021: Cung cấp vật tư, phụ tùng và dịch vụ sửa chữa cho các hệ thống phụ trợ Tuabin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210132308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2021 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH07-SCL2021: Cung cấp vật tư, phụ tùng và dịch vụ sửa chữa cho các hệ thống phụ trợ Tuabin |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131878 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 16:46:00 đến ngày 2021-03-11 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,718,971,621 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất phủ | 2 | Hộp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Chất phủ | 1 | Hộp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tết chèn | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ống lót tết chèn | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Vòng đệm kín | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Vòng đệm kín | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Vòng đệm kín | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ống lót trục bơm | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Gioăng làm kín (Gasket for cover flange) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 9 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Đệm làm kín cho gối (Gasket bearing Cover) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Đệm làm kín cho cảm biến tốc độ (Gasket - Speed detector cover) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đệm làm kín cuối (Gasket - End cover) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đệm làm kín | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đệm làm kín hộp chèn (Gasket Stuffing box) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Phớt chèn dầu | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Gioăng không amiang phía chắn dầu | 1 | Tấm | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Gioăng cao su phía dầu | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Gioăng cao su phía dầu | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Gioăng làm kín thân | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Gioăng làm kín gối | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Gioăng làm kín gối | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Vòng đệm chữ O (O-ring for sleeve) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Vòng đệm chữ O (O-ring for sleeve) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Tết chèn | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Gioăng (gasket) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đệm gioăng (Gasket spacer) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Tết chèn cổ trục van | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Gioăng (gasket) | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Chèn cân bằng (Balance Seal) | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Đệm chèn lượn sóng (Labyrinth) | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Gioăng làm kín | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Nút bịt | 54 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Nút bịt | 30 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Tết chèn cổ trục van | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Tết chèn cổ trục van | 4 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Gioăng (gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Chèn cân bằng (Balance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Gioăng (gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Chèn cân bằng (Balance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Gioăng (gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Chèn cân bằng (Balance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Van an toàn bằng đồng | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Vòng đệm kim loại cửa thăm bình khử khí | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Vòng đệm kim loại cửa thăm bình chứa nước khử khí | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Vòng đệm kim loại cửa thăm bình gia nhiệt nước cấp | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Tết chèn cổ trục van | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Tết chèn cổ trục van | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Tết chèn cổ trục van | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Gioăng (Gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Chèn cân bằng (Blance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Đệm chèn lượn sóng (Labyrinth) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Gioăng (Gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Chèn cân bằng (Blance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Đệm chèn lượn sóng (Labyrinth) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Gioăng (Gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Chèn cân bằng (Blance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Gioăng (Gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Chèn cân bằng (Blance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Gioăng (Gasket) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Chèn cân bằng (Blance Seal) | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Miếng đệm tấm (Sheet Gasket) | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Miếng đệm tấm (Sheet Gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Ống lót tết chèn | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Gioăng cao su | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Miếng đệm tấm (Sheet Gasket) | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Miếng đệm tấm (Sheet Gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Miếng đệm tấm (Sheet Gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Ống lót tết chèn | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Cảm biến nhiệt độ | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Vòng đệm | 4 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Ống lót tết chèn | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Phớt dầu | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Phớt dầu | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Khớp nối cao su | 8 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Vòng phớt | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Khớp nối cao su | 16 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Vòng phớt | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Bộ gioăng, phớt bơm | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Vòng bi | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Transmiter áp suất | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Bộ lọc | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Bộ gioăng, phớt bơm | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Bộ chuyển tín áp suất | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Vành chèn cơ khí | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Vành chèn cơ khí | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Vành chèn cơ khí | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Vành chèn cơ khí | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Vành chèn cơ khí | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Vành chèn cơ khí | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Vành chèn cơ khí | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Vành chèn cơ khí | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Gioăng chèn thân | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Gioăng chèn nắp trước | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Gioăng chèn nắp sau | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Ổ đỡ lăn | 16 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Miếng đệm/Gioăng chèn | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Chốt nối | 16 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Lõi lọc và bộ gioăng/ Filter Element & Seal kit HILTEC - RHP-2 | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Lõi lọc và bộ gioăng/ Filter element & Seal kit | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Lõi lọc và bộ gioăng/ Filter Element & Seal kit | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Lõi lọc và bộ gioăng/ Filter element & Seal kit | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Lõi lọc và bộ gioăng/ Filter element & Seal kit | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Lõi lọc và bộ gioăng/ Filter Element & Seal kit | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Lõi lọc và bộ gioăng/ Filter element & seal kit | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Tấm chắn | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Phớt dầu (Oil seal) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Phớt dầu(Oil seal) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Đệm vòng | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Vòng đệm chèn áp lực | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Ép đệm | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Vành chèn | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Miếng đệm | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Vành chèn | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Vành chèn trục | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Miếng đệm (Packing Spacer) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Miếng đệm | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Miếng đệm | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Miếng đệm | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Vành chèn piston | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Vành chèn | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Miếng đệm | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Miếng đệm | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Tết chèn cổ trục van | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Tết chèn cổ trục | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Gioăng (Gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Gioăng (Gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Gioăng (Gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Gioăng (gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Gioăng (gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Gioăng (gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Tết chèn cổ trục van | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Gioăng (Gasket) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Gioăng (Gasket) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Vòng đệm chữ O (O-ring) | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Phớt dầu | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Phớt dầu | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Ống lót gối trục | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Ống lót gối trục | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Ống lót tết chèn | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Gối trục | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Gối trục | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Đệm | 24 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Điện cực Anode hy sinh | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Bộ lắp trục bơm | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Then lắp cánh bơm | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Then lắp khớp nối | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Ống lót tết chèn | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Ống lót trục | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Ống lót trục | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Ống lót trục | 12 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Gối trục bạc | 12 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Gối trục bạc | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Bulong khớp nối | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Bộ điện cực anode cho thanh chắn rác thô | 4 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Điện cực anode cho tấm lưới | 10 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Bộ điện cực anode cho ray dẫn hướng | 4 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Điện cực anode | 256 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Điện cực anode | 288 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Gu zông và đai ốc | 10 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Bu long khớp nối | 16 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Bu long khớp nối | 8 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Bu long khớp nối | 48 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Bu long khớp nối | 32 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Vòng bi gối trục bơm dầu nâng trục tuabine | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi