Gói thầu: Gói thầu số 39: Nhóm hóa chất định lượng erythropoietin, intrinsicfactor và các tumor marker, gồm 59 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210209836-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Huyết học truyền máu Trung ương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 39: Nhóm hóa chất định lượng erythropoietin, intrinsicfactor và các tumor marker, gồm 59 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | 20210201800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 10:57:00 đến ngày 2021-02-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,419,524,670 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,196,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu một trăm chín mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | AFP | 60 | Hộp | Hóa chất định lượng AFP Dải phân tích: 0.5-3000 ng/mL; Phương pháp: a two-site immunoenzymatic ("sandwich") assay | ||
| 2 | AFP Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 3 | BR Monitor | 40 | Hộp | Hoá chất định lượng kháng nguyên CA 153. Dải phân tích: 0.5-1000 U/mL; Phương pháp: a two-site immunoenzymatic (“sandwich”) assay | ||
| 4 | BR Monitor Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 5 | CEA | 50 | Hộp | Hóa chất định lượng CEA. Dải báo cáo: 0.1-1000 ng/mL; Phương pháp: a two-site immunoenzymatic “sandwich” assay | ||
| 6 | CEA Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 7 | Cortisol | 8 | Hộp | Hóa chất định lượng Cortisol Dải phân tích: 0.4 - 60µg/dL Phương pháp: a competitive binding immunoenzymatic assay | ||
| 8 | Cortisol Calibrators | 2 | Hộp | . | ||
| 9 | EPO | 40 | Hộp | Hóa chất định lượng EPO (erythropoietin) Dải phân tích: 0.6-750 mIU/mL Phương pháp: a two-site immunoenzymatic (“sandwich”) assay; | ||
| 10 | EPO Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 11 | Estradiol | 3 | Hộp | Hóa chất định lượng Estradiol. Dải phân tích: 20 - 4800 pg/mL Phương pháp: a competitive binding immunoenzymatic assay | ||
| 12 | Estradiol Calibrators | 2 | Hộp | . | ||
| 13 | Folate | 50 | Hộp | Hóa chất định lượng folic acid Dải phân tích: 1.0-24.8 ng/mL Phương pháp: a competitive binding receptor assay | ||
| 14 | Folate Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 15 | Free T3 | 20 | Hộp | - Hóa chất định lượng T3 tự do. - Dải đo: 0.88 - 30 pg/mL (1.4-46 pmol/L) - Phương pháp xét nghiệm: a competitive binding immunoenzymatic assay | ||
| 16 | Free T3 Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 17 | Free T4 | 25 | Hộp | Hóa chất định lượng T4 tự do (free thyroxine). Dải phân tích: 0.25-6.0 ng/dL( 3.2 -77.2 pmol/L); Phương pháp: a two-step enzyme immunoassay | ||
| 18 | Free T4 Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 19 | GI Monitor | 40 | Hộp | Hoá chất định lượng kháng nguyên CA 19-9. Dải phân tích: 0.8-2000 U/mL Phương pháp: a two-site immunoenzymatic (“sandwich”) assay | ||
| 20 | GI Monitor Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 21 | hFSH | 3 | Hộp | Hóa chất định lượng hormone FSH. Dải phân tích: 0.2 - 200 mIU/mL Phương pháp: a sequential two-step immunoenzymatic (“sandwich”) assay. | ||
| 22 | hFSH Calibrators | 2 | Hộp | . | ||
| 23 | hLH | 2 | Hộp | Hóa chất định lượng hormone LH. - Dải phân tích: 0.2 -250 mIU/mL Phương pháp: a sequential two-step immunoenzymatic (“sandwich”) assay | ||
| 24 | hLH Calibrators | 2 | Hộp | . | ||
| 25 | OV Monitor | 30 | Hộp | Hóa chất định lượng kháng nguyên CA 125. Dải phân tích: 0.5-5000 U/mL Phương pháp: a two-site immunoenzymatic (“sandwich”) assay; | ||
| 26 | OV Monitor Calibrators | 3 | Hộp | Chất chuẩn của xét nghiệm CA 125. | ||
| 27 | Progesterone | 2 | Hộp | - Hóa chất định lượng Progesterone. - Dải phân tích: 0.1 - 40 ng/mL - Phương pháp: a competitive binding immunoenzymatic assay | ||
| 28 | Progesterone Calibrators | 2 | Hộp | . | ||
| 29 | Prolactin | 2 | Hộp | Hóa chất định lượng Prolactin. Dải phân tích: 0.25 - 200 ng/mL Phương pháp: a simultaneous one-step immunoenzymatic (“sandwich”) assay | ||
| 30 | Prolactin Calibrators | 2 | Hộp | . | ||
| 31 | red blood cell folate lysing agent | 5 | Hộp | . | ||
| 32 | sTfR | 8 | Hộp | - Hóa chất định lượng sTfR (thụ thể hòa tan của tranferrin) - Dải phân tích: 0.05-150 nmol/L - Phương pháp: a sequential two-step immunoenzymatic (“sandwich”) assay | ||
| 33 | sTfR Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 34 | sTfR QC2 and QC 3 | 3 | Hộp | . | ||
| 35 | Substrate | 30 | Hộp | . | ||
| 36 | System Check Solution | 2 | Hộp | Dùng cho quy trình kiểm tra hệ thống Phosphatase kiềm, 1% albumin huyết thanh bò (BSA), 0,25% ProClin 300, | ||
| 37 | Testosterone | 2 | Hộp | Hóa chất định lượng Testosterone. Dải phân tích: 0.1 - 16 ng/mL Phương pháp: a competitive binding immunoenzymatic assay | ||
| 38 | Testosterone Calibrators | 2 | Hộp | . | ||
| 39 | Total T3 | 20 | Hộp | Hóa chất định lượng T3 (triiodothyronine). Dải phân tích: 0.1-8.0 ng/mL (0.2-12.3 nmol/L); Phương pháp: a competitive binding immunoenzymatic assay | ||
| 40 | Total T3 Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 41 | Total T4 | 20 | Hộp | Hóa chất định lượng T4 toàn phần. Dải phân tích: 0.5-30 μg/dL (6.4-386 nmol/L); Phương pháp: a competitive binding immunoenzymatic assay | ||
| 42 | Total T4 Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 43 | TSH (3rd IS) | 15 | Hộp | Hóa chất định lượng hormone TSH. Dải phân tích: 0.005 - 50.0 μIU/mL (mIU/L); Phương pháp: a two-site immunoenzymatic (“sandwich”) assay | ||
| 44 | TSH (3rd IS) Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 45 | Ultrasensitive Insulin | 2 | Hộp | Hóa chất định lượng insulin. Dải phân tích: 0.03-300 µIU/mL; Phương pháp: a simultaneous one-step immunoenzymatic (“sandwich”) assay | ||
| 46 | Ultrasensitive Insulin Calibrators | 2 | Hộp | . | ||
| 47 | Vitamin B12 | 40 | Hộp | Hóa chất định lượng vitamin B12, Dải phân tích: 50-1500 pg/mL; Phương pháp: a competitive binding immunoenzymatic assay; | ||
| 48 | Vitamin B12 Calibrators | 3 | Hộp | . | ||
| 49 | Citranox | 2 | Bình | Dung dịch rửa máy | ||
| 50 | Contrad 70 | 2 | Bình | Dung dịch rửa máy | ||
| 51 | Unicel DxI Wash Buffer II | 160 | Hộp | Thành phần: muối đệm TRIS, chất hoạt động bề mặt, natri azide, ProClin 300 | ||
| 52 | Intact PTH | 5 | Hộp | Hóa chất định lượng PTH. Phương pháp: a two-site immunoenzymatic (“sandwich”) assay Dải phân tích: Chế độ thường quy (Routine Mode): 1 pg/mL (0,1 pmol/L) đến 3.500 pg/mL [371 pmol/L]), Chế độ phẫu thuật (Intraoperative Mode): 6 pg/mL [0.6 pmol/L] đến 3.500 pg/mL [371 pmol/L]. | ||
| 53 | Intact PTH Calibrators | 4 | Hộp | . | ||
| 54 | Intrinsic factor Ab | 5 | Hộp | Hóa chất phát hiện kháng thể yếu tố nội trong huyết thanh và huyết tương người. Phương pháp: miễn dịch Enzym liên kết cạnh tranh. | ||
| 55 | Intrinsic factor Ab Calibrators | 2 | Hộp | . | ||
| 56 | Intrinsic factor Ab QC | 4 | Hộp | . | ||
| 57 | ACTIVE-B12 | 5 | Hộp | Hóa chất định lượng nồng độ holoTC trong huyết thanh Dải phân tích: 3-160 pmol/L. Phương pháp: sequential two-step immunoenzymatic (“sandwich”) assay | ||
| 58 | ACTIVE-B12 CALIBRATORS | 2 | Hộp | . | ||
| 59 | ACTIVE-B12 QC | 2 | Hộp | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi