Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210226648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210225608 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 11:03:00 đến ngày 2021-03-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,357,404,533 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 340,720,000 VNĐ ((Ba trăm bốn mươi triệu bảy trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp ngầm Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC/W 3x240-24kV | Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC/W 3x240-24kV | 26 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC/W 3x50-24kV | Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC/W 3x50-24kV | 45 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 3 | Cáp ngầm xuất tuyến hạ áp Cu XPLE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x240 | Cu XPLE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1kV-4x240 | 201 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 4 | Cáp voặn xoắn ABC XPLE 4x50 | ABC XPLE 4x50 | 523 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC XPLE 4x70 | ABC XPLE 4x70 | 883 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC XLPE 4x95 | ABC XLPE 4x95 | 1.526 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC XPLE 4x120 | ABC XPLE 4x120 | 172 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 8 | Dây ACSR 70/11 | ACSR 70/11 | 66.397 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 9 | Dây ACSR 95/16 | ACSR 95/16 | 67.160 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 10 | Dây ACSR 120/19 | ACSR 120/19 | 13.908 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 11 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 2.126 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 12 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 24 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 13 | Dây nhôm bọc cách điện XPLE/HDPE-2.5-50 | XPLE/HDPE-2.5-50 | 12 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 14 | Dây AV 120 | AV 120 | 8.354 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 15 | Dây AV 95 | AV 95 | 27.297 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 16 | Dây AV 70 | AV 70 | 29.358 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 17 | Dây AV 50 | AV 50 | 22.720 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 18 | Dây AV 35 | AV 35 | 4.665 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 19 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Cu/PVC 1x50 | 516 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Cu/XLPE/PVC 1x95 | 174 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Cu/XLPE/PVC 1x120 | 36 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 22 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Cu/XLPE/PVC 1x150 | 648 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Cu/XLPE/PVC 1x185 | 140 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Cu/XLPE/PVC 1x240 | 108 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 25 | Cáp Cu/XPLE/PVC/AWA/PCV-12/20(24)kV-1x50 | Cu/XPLE/PVC/AWA/PCV-12/20(24)kV-1x50 | 18 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 26 | Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC 1x50 | Cu/PVC 1x50 | 10 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 27 | Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC 1x70 | Cu/PVC 1x70 | 5 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 28 | Dây đồng mềm bắt chống sét M35 | M35 | 12 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 29 | Kẹp cáp đồng nhôm CC-AM70 | CC-AM70 | 22 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 30 | Kẹp cáp đồng nhôm CC-AM95 | CC-AM95 | 168 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 31 | Cặp cáp đa năng CCĐN 35-95 | CCĐN 35-95 | 2.933 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 32 | Cặp cáp đa năng CCĐN 35-120 | CCĐN 35-120 | 1.258 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 33 | Cặp cáp đa năng CCĐN 25-150 (2BL) | CCĐN 25-150 (2BL) | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 34 | Đầu cốt đồng M35 | M35 | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 35 | Đầu cốt đồng M50 | M50 | 399 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 36 | Đầu cốt đồng M70 | M70 | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 37 | Đầu cốt đồng M95 | M95 | 56 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 38 | Đầu cốt đồng M120 | M120 | 12 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 39 | Đầu cốt đồng M150 | M150 | 203 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 40 | Đầu cốt đồng M185 | M185 | 58 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 41 | Đầu cốt đồng M240 | M240 | 54 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 33 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 43 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | AM 70 | 723 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | AM 95 | 213 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 45 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | AM50 | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 46 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE 22kV-70/11 | XLPE 22kV-70/11 | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 47 | Đầu cáp Elbow 24kV 3x50 | Elbow 24kV 3x50 | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 48 | Đầu cáp hạ áp ĐC-M240 | ĐC-M240 | 48 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 49 | Đầu cáp ngầm 24kV plug24-50 | 24kV plug24-50 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 50 | Đầu cáp ngầm 24kV Tplug 24-240 | 24kV Tplug 24-240 | 12 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 51 | Đầu cáp T-plug 24 kV | T-plug 24 kV | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 52 | Ghip nhôm 3 BL A35-95 | A35-95 | 1.336 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 53 | Ghip bọc hạ thế 1 bulong (25-120) | 25-120 | 406 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 54 | Ghíp bọc hạ thế GN25-95 - 2 bulong | GN25-95 - 2 bulong | 724 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 55 | Ghíp bọc hạ thế GN25-120 - 2 bulong | GN25-120 - 2 bulong | 8 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 56 | Hộp đầu cáp ngoài trời 24kV ĐCO-24/50 | 24kV ĐCO-24/50 | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 57 | Hộp nối cáp 24kV HN-24/240 | 24kV HN-24/240 | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 58 | Kẹp hotline 35-120 | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 59 | Kẹp quai đồng nhôm 35-120 | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 60 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 40x50-95 | 39 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 61 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 125 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 62 | Khóa đai | 447 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 63 | Đai thép | 451 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 64 | Khóa néo dây AC 120 | 24 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 65 | Móc hãm | 108 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 66 | Móc treo cáp | 13 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 67 | Nắp chụp đầu cực CSV | 117 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 68 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | FCO/LBFCO (2 đầu cực) | 234 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 69 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 156 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 70 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 117 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 71 | Ống nối chịu lực cho dây 120 | 7 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 72 | Chống sét van thông minh (bộ 1 pha) | 42 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 73 | Chống sét van 35kV (bộ 3 pha) | 36 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 74 | Chống sét van 22kV (bộ 3 pha) | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 75 | Chống sét van 10kV (bộ 3 pha) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 76 | Cầu dao phụ tải 22kV (kèm đầy đủ phụ kiện thao tác) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 77 | Cầu dao 35kV ngoài trời 630A (Chém ngang, kèm đầy đủ phụ kiện thao tác) | 8 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 78 | Cầu chì tự rơi 22kV - Polymer (bộ 3 pha) | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 79 | Cầu chì tự rơi 35kV - Polymer (bộ 3 pha) | 37 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 80 | Bộ néo cáp quang ADSS-24 1 hướng KV300 (N-ADSS/300) | ADSS-24 1 hướng KV300 (N-ADSS/300) | 26 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 81 | Bộ treo cáp quang ADSS-24kV300 | ADSS-24kV300 | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 82 | Cáp quang ADSS-24 sợi quang KV30 | ADSS-24 sợi quang KV30 | 369 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 83 | Hộp nối cáp quang ADSS/ADSS-24 MS-24 | ADSS/ADSS-24 MS-24 | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 84 | Tủ hạ áp 600V 500A- 3 lộ ra 3x250A 45kA/s (Chế tạo theo bản vẽ) | 500A- 3x250A 45kA/s | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 85 | Tủ hạ thế 400V - 300A, 3 lộ ra 3x125A | 300A, 3x125A | 29 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 86 | Tủ hạ thế 400V - 400A, 3 lộ ra 3x150A | 400A, 3x150A | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 87 | Tủ hạ thế 400V - 500A, 3 lộ ra 3x200A | 500A, 3x200A | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 88 | Tủ hạ thế 400V - 500A, 3 lộ ra 3x250A | 500A, 3x250A | 2 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 89 | Tủ hạ thế 400V - 600A, 3 lộ ra 3x250A | 600A, 3x250A | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 90 | Tủ RMU3 - 24kV 3 ngăn (01 ngăn cầu dao phụ tải 200A + cầu chì 200A; 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A) | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT | |
| 91 | Tủ RMU4 - 24kV 4 ngăn (01 ngăn cầu dao phụ tải 200A + cầu chì 200A; 03 ngăn cầu dao phụ tải 630A) | 1 | Tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V của E HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi