Gói thầu: Gói thầu HH08-SCL2021: Cung cấp vật tư, phụ tùng và dịch vụ sửa chữa cho hệ thống Lò hơi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210137683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2021 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH08-SCL2021: Cung cấp vật tư, phụ tùng và dịch vụ sửa chữa cho hệ thống Lò hơi |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131878 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-19 16:50:00 đến ngày 2021-03-11 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,532,865,748 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Miếng đệm/Flexitalic gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 2 | Cút bộ hâm/Economizer- BEND TUBE | 10 | cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 3 | Cút bộ tái nhiệt/Reheater- BEND TUBE | 10 | cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 4 | Cút bộ tái nhiệt/Reheater- BEND TUBE | 10 | cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 5 | Lưới lọc FU-1 | 4 | Tấm | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 6 | Lưới lọc FU-2 | 1 | Tấm | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 7 | Lưới lọc FU-3 | 1 | Tấm | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 8 | Lưới lọc FU-4 | 1 | Tấm | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 9 | Lưới lọc FU-5 | 1 | Tấm | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 10 | Lưới lọc FU-5 | 1 | Tấm | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 11 | Miếng đệm | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 12 | Ống đúc | 8 | mét | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 13 | Ống đúc | 4 | mét | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 14 | Cút hàn | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 15 | Cút hàn | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 16 | Tết chèn cổ trục/ Packing set | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 17 | Gioăng làm kín vành làm kín/ Seat gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 18 | Gioăng làm kín vành làm kín/ Balance seal | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 19 | Tết chèn cổ trục/ Packing set | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 20 | Đệm tết chèn/ Spacer packing | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 21 | Gioăng làm kín/ Seal Balance | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 22 | Tết chèn/ Packing; | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 23 | Tết chèn/ Packing; | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 24 | Tết chèn/ Packing; | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 25 | Tết chèn/ Packing; | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 26 | Bộ khuếch đại khí nén Booter relay: | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 27 | Tết chèn cổ trục/ Packing set | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 28 | Gioăng làm kín nắp van/ Bonnet gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 29 | Gioăng làm kín vành làm kín/ Seat gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 30 | Gioăng làm kín vành làm kín/ Balance seal | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 31 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 4 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 32 | Dẫn hướng tết chèn/ Guide Bushing | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 33 | Gioăng làm kín/ Body Gasket | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 34 | Gioăng làm kín/ Trim Gasket | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 35 | Séc măng ruột van/ Ring | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 36 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 4 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 37 | Dẫn hướng tết chèn/ Guide Bushing | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 38 | Gioăng làm kín/ Body Gasket | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 39 | Gioăng làm kín/ Trim Gasket | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 40 | Gioăng làm kín/ Trim Gasket | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 41 | Séc măng ruột van/ Ring | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 42 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 43 | Dẫn hướng tết chèn/ Guide Bushing | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 44 | Gioăng làm kín/ Body Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 45 | Gioăng làm kín/ Trim Gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 46 | Séc măng ruột van/ Variseal | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 47 | Séc măng ruột van/ RTNR, Variseal | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 48 | Séc măng ruột van/ Ring | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 49 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 50 | Dẫn hướng tết chèn/ Guide Bushing | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 51 | Gioăng làm kín/ Body Gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 52 | Gioăng làm kín/ Trim Gasket | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 53 | Séc măng ruột van/ Ring, PSTN | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 54 | Dẫn hướng tết chèn/ Guide Bushing | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 55 | Gioăng làm kín/ Trim Gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 56 | Séc măng ruột van/ Ring, PSTN | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 57 | Gioăng làm kín/ Body Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 58 | Gioăng làm kín/ Trim Gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 59 | Séc măng ruột van/ Variseal | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 60 | Séc măng ruột van/ RTNR, Variseal | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 61 | Séc măng ruột van/ Ring, PSTN | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 62 | Tết chèn/ Packing | 8 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 63 | Tết chèn/ Packing | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 64 | Tết chèn/ Packing | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 65 | Transmitter áp suất bao hơi | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 66 | Transmiter đo áp suất | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 67 | Transmitter đo mức bao hơi | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 68 | Đo nhiệt độ bao hơi | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 69 | Cảm biến nhiệt độ | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 70 | Cảm biến nhiệt độ | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 71 | Mắt thăm dầu/ 20 liquid level gauge | 20 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 72 | Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 73 | Phớt chắn dầu/oil seal-Pinion shaft | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 74 | Gioăng chèn bằng đồng bộ thổi bụi dài | 58 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 75 | Tấm gasket teadit | 1 | Tấm | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 76 | Gioăng chèn bằng đồng vòi thổi bụi ngắn | 36 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 77 | Tết chèn vòi thổi bụi ngắn | 30 | Cáị | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 78 | Tấm chèn/Sprial Wound | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 79 | Gioăng chèn bằng đồng vòi bộ sấy không khí | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 80 | Phớt cho xilanh khí nèn/ Seal kit | 24 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 81 | Miếng đệm/Gasket | 48 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 82 | Vành đệm/O-ring | 1 | Hộp | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 83 | Tấm đệm/ Sprial Wound gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 84 | Bộ seal kit cho pittong cần đánh lửa | 10 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 85 | Van | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 86 | Giảm chấn khớp nối | 2 | Cáị | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 87 | Giảm chấn khớp nối | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 88 | Gioăng làm kín/ Joint ring | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 89 | Tết chèn cổ trục/ Gland packing | 4 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 90 | Gioăng làm kín/ Bonnet gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 91 | Gioăng làm kín/ Spiral wound gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 92 | Gioăng làm kín/ Shim | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 93 | Gioăng làm kín/ Spiral wound gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 94 | Gioăng làm kín/ Cylinder gasket, copper | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 95 | Gioăng làm kín/ Body gasket, copper | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 96 | Gioăng làm kín/ Stem seal | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 97 | Vành làm kín/ Piston ring | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 98 | Vật liệu densit | 1.000 | Kg | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 99 | Tấm tivar 88-2 | 2 | Tấm | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 100 | Đinh tan bulong/stud | 30 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 101 | Rulo băng tải | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 102 | Con lăn đỡ tải | 20 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 103 | Vành chèn dầu | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 104 | Gasket cho manhole thùng nghiền | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 105 | Lưới lọc/ Filter Bags, | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 106 | Chân chống trục vít/Conveyor Spoke, | 24 | Cáị | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 107 | Bộ seal kit xilanh | 24 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 108 | Gioăng làm kín/ Bonnet Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 109 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 110 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 111 | Séc măng/ Piston ring | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 112 | Đệm tết chèn/ Gland washer | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 113 | Tết chèn cổ trục van/ Gland packing | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 114 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 115 | Gioăng làm kín/ Gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 116 | Séc măng/ Piston ring | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 117 | Đệm tết chèn/ Gland washer | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 118 | Tết chèn cổ trục van/ Gland packing | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 119 | Tết chèn cổ trục van/ Packing | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 120 | Tết chèn cổ trục van/ Packing | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 121 | Tết chèn cổ trục van/ Packing | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 122 | Tết chèn cổ trục van/ Packing | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 123 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 124 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 125 | Mặt làm kín van/ Mated plug & Seat | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 126 | Chốt/ Spirol pin | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 127 | Đệm tết chèn/ Gland washer | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 128 | Tết chèn cổ trục van/ Packing | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 129 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 130 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 131 | Mặt làm kín van/ Mated plug & Seat | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 132 | Chốt/ Spirol pin | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 133 | Đệm tết chèn/ Gland washer | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 134 | Tết chèn cổ trục van/ Packing | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 135 | Tết chèn cổ trục van/ Packing | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 136 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 137 | Gioăng làm kín/ Gasket; | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 138 | Tết chèn cổ trục van/ Packing | 3 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 139 | Gioăng nắp van/ Seal ring | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 140 | Van cầu chữ Y | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 141 | Van cầu chữ Y | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 142 | Van cầu chữ Y | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 143 | Van cầu chữ Y | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 144 | Van cầu chữ Y | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 145 | Van cầu chữ Y | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 146 | Van cầu chữ Y | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 147 | Van cầu chữ Y | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 148 | Van cầu chữ Y | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 149 | Van cầu chữ Y | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 150 | Van cầu chữ Y | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 151 | Van cầu chữ Y | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 152 | Van cửa | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 153 | Van cầu chữ Y | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 154 | Van cầu chữ Y | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 155 | Đệm làm kín/ Gasket | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 156 | Gioăng làm kín/ O-ring | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 157 | Đệm làm kín/ Joint Ring | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 158 | Gảm chấn khớp nối/ Coupling Gasket | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 159 | Tấm lọc bụi sơ cấp | 1 | Cuộn | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 160 | Gioăng cao su dán tủ điện | 14 | mét | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 161 | Gioăng làm kín | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 162 | Gioăng làm kín thân bơm/ Casing Gasket | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 163 | Gioăng làm kín/ Impeller O-Ring | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 164 | Gioăng làm kín/ Sleeve O-Ring | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 165 | Ống lót trục bơm/ Sleeve | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 166 | Gioăng làm kín thân bơm/ Casing Gasket | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 167 | Gioăng làm kín/ Impeller O-Ring | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 168 | Gioăng làm kín/ Sleeve O-Ring | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 169 | Ống lót trục bơm/ Sleeve | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 170 | Gioăng làm kín thân bơm/ Casing Gasket | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 171 | Gioăng làm kín/ Impeller O-Ring | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 172 | Gioăng làm kín/ Sleeve O-Ring | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 173 | Ống lót trục bơm/ Sleeve | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 174 | Gioăng làm kín thân bơm/ Casing Gasket | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 175 | Gioăng làm kín/ Impeller O-Ring | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 176 | Gioăng làm kín/ Sleeve O-Ring | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 177 | Ống lót trục bơm/ Sleeve | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 178 | Tấm cao su | 3 | Cuộn | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 179 | O-Ring | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 180 | Dây curoa | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 181 | Dây curoa | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 182 | Dây chèn Packing Graphite | 2 | Mét | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 183 | Dây tết chèn graphite | 40 | Mét | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 184 | Chèn tết graphite | 52 | Mét | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 185 | Chèn tết Graphite | 10 | Mét | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 186 | Chèn tết graphite | 5 | Mét | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 187 | Tết chèn bơm: | 1 | Hộp | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 188 | Cao su tấm làm gioăng bản rộng | 1 | mét | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 189 | Gasket SWG | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 190 | Gasket SWG | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 191 | Gasket SWG | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 192 | Gasket SWG | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 193 | Gasket 457 | 8 | Tấm | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 194 | Gasket | 6 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 195 | Tết chèn/Gland packing | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 196 | Tấm gasket | 6 | Tấm | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 197 | Gu zông | 96 | bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 198 | Gioăng làm kín/ Gasket and Joint ring | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 199 | Giảm chấn khớp nối/ Coupling Gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 200 | Phớt chắn dầu trục/ Shaft seal ring | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 201 | Gioăng làm kín thân bơm/ Casing Gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 202 | Gioăng làm kín/ O-Ring | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 203 | Đệm làm kín/ Joint ring | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 204 | Giảm chấn khớp nối/ Coupling Gasket | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 205 | Cụm vỏ trước bơm/ Font casing ass''y | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 206 | Trục bơm/ Shaft | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 207 | Cụm Cánh, gối, đệm bơm/ Impeller ass'y, Bearing, Mouth ring | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 208 | Gioăng thân bơm/ Oring | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 209 | Vỏ sau bơm/ Rear casing | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 210 | Cụm vỏ trước bơm/ Font casing ass''y | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 211 | Trục bơm/ Shaft | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 212 | Cụm Cánh, gối, đệm bơm/ Impeller ass'y, Bearing, Mouth ring | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 213 | Gioăng thân bơm/ Oring | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 214 | Vỏ sau bơm/ Rear casing | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 215 | Phớt chắn dầu trục/ Oil Seal | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 216 | Xéc măng làm kín/ Labyrinth seal | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 217 | Dây đai truyền động | 4 | Sợi | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 218 | Dây đai truyền động | 4 | Sợi | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 219 | Gioăng làm kín/ O-Ring | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 220 | Gioăng làm kín/ Gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 221 | Gioăng làm kín/ Gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 222 | Gioăng làm kín/ Gasket | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 223 | Ống lót trục/ Shaft Sleeve | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 224 | Tết chèn bơm: Packing 1830 | 1 | Cuộn | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 225 | Phớt dầu/ Oll Seal | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 226 | Vòng bi gối trục bơm cấp dầu HFO | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 227 | Vòng bi cho động cơ xích cào làm sạch băng | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 | ||
| 228 | Vòng bi cho động cơ xích cào làm sạch băng | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả ở Phần 2, Chương V, mục 2.1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi