Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị trung, hạ áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210228439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị trung, hạ áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219322 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 20:44:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,956,477,776 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp quang ADSS24 KV-300 | 5.693 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 2 | Cáp quang ADSS24 KV-500 | 5.816 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 3 | Măng xông cáp quang 24FO | 6 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 4 | Néo cáp quang 1 hướng ADSS24 KV-300 | 67 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 5 | Néo cáp quang 1 hướng ADSS24 KV-500 | 47 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 6 | Gông đơn GĐ | 40 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 7 | Gông Cột Sắt GCS | 35 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 8 | Giá cuốn cáp chờ cột đơn GCC-1 | 6 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 9 | Đai thép + khóa đai chống rỉ | 6 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 10 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | 7 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 11 | Cột BTLT NPC-I-8,5-160-3 | 9 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 12 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (190) | 6 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 13 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) | 5 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 14 | Xà néo lệch trên 1 cột tròn XNL-1T0,4-1 | 9 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 15 | Xà néo lệch trên 2 cột tròn XNL-2T0,4đ-1 | 9 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 16 | Chụp cột đơn, ngọn cột 160 CĐ-2,5-160-2 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 17 | Chụp cột kép, ngọn cột 160 CK-2,5-160-2 | 4 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 18 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | 13 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 19 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | 45 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 20 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 653,5 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 21 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 1.262,5 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 22 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 16,2 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 23 | Ống nối cho cáp vặn xoắn 95 mm2 | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 24 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 3 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 25 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 26 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 27 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong (Đấu nối, chuyển hòm) | 55 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 28 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 116 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 29 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 90 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 30 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 31 | Hộp phân dây 600 V - 200 A trọn bộ (Cầu dao 200 A kèm gông đai, phụ kiện...)(BTLT) | 3 | hộp | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 32 | Dây thép TK(GSW)-50 | 370 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 33 | Khóa néo cho dây chống sét | 6 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 34 | Móc treo chữ U (MT-12) | 12 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 35 | Tăng đơ 2 đầu ma ní F20 | 6 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 36 | Cóc chữ U khóa cáp 12 mm | 20 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 37 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | 106 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 38 | Đai thép dài 1,2m + khóa đai | 154 | sợi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 39 | Tủ 6 Công tơ trọn bộ -100A | 75 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 40 | Tủ 9 công tơ trọn bộ -200A | 10 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 41 | Áp tô mát - MCB 3 cực loại 40A | 22 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 42 | Áp tô mát - MCB 2 cực loại 40A | 175 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 43 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 42,4 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 44 | Cáp Cu /XLPE/PVC 1x50 | 341,4 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 45 | Cáp Cu /XLPE/PVC 1x35 | 103 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 46 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x16mm2- 0,6/1kV | 158,6 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 47 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25mm2- 0,6/1kV | 136,4 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 48 | Cáp Cu/PVC 1x10 | 707 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 49 | Cáp Cu/PVC 1x25 | 177,8 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 50 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | 176,8 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 51 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 | 22,2 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 52 | Hộp nối cáp 3 pha 1kV 3x50+1x25 | 1 | Hộp | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 53 | Đầu cáp co nguội 0,6/1kV 3x50+1x25 | 1 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 54 | Đầu cáp co nguội 0,6/1kV 3x35+1x25 | 6 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 55 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 42 | Đầu | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 56 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 338 | Đầu | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 57 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 102 | Đầu | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 58 | Đầu cốt đồng - 25 mm | 196 | Đầu | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 59 | Đầu cốt đồng - 16 mm | 34 | Đầu | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 60 | Đầu cốt đồng -10 mm | 350 | Đầu | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 61 | Ống nối dây dẫn bằng Đồng cáp CV1x95 (100mm/cái) | 42 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 62 | Ống nối dây dẫn bằng Đồng cáp CV1x50(90mm/cái) | 338 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 63 | Ống nối dây dẫn bằng Đồng cáp CV1x35(80mm/cái) | 102 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 64 | Ống nối dây dẫn bằng Đồng cáp CV1x25(80mm/cái) | 108 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 65 | Ống nối dây dẫn bằng Đồng cáp CV1x16(70mm/cái) | 34 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 66 | Ống nối dây dẫn bằng Đồng cáp CV1x10(60mm/cái) | 350 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 67 | Tiếp địa tủ công tơ RLL | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 68 | Thanh tiếp địa bổ sung | 84 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 69 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0.2V | 12 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 70 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0.2V | 9 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 71 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0.2V | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 72 | Xà phân tải 3 pha cột ly tâm | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 73 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0.4V | 59 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 74 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0.4V | 8 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 75 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0.4T | 12 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 76 | Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0.2T | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 77 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG2-0.4V | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 78 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG1-0.4V | 8 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 79 | Chụp thép 1,5m | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 80 | Cờ tiếp địa | 18 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 81 | Tiếp địa LL | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 82 | Cáp nhôm bọc AV50 | 12.348,3 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 83 | Cáp nhôm bọc AV70 | 5.254 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 84 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | 10,1 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 85 | Cáp nhôm văn xoắn ABC 4x50 | 131,3 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 86 | Cáp nhôm văn xoắn ABC 4x70 | 1.011 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 87 | Sứ cách điện A30 + ty | 596 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 88 | Đầu cốt lường kim đồng nhôm tiết diện 35 mm2 | 1 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 89 | Đầu cốt lường kim đồng nhôm tiết diện 50 mm2 | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 90 | Đầu cốt lường kim BG 70 | 16 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 91 | Đai thép không gỉ | 12 | Kg | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 92 | Khóa đai thép | 68 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 93 | Kẹp siết cáp KS 4x50-95 | 31 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 94 | Kẹp treo cáp KT4x50-95 | 11 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 95 | Móc tải nặng Fi 18 | 31 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 96 | Móc tải nhẹ Fi 16 | 11 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 97 | Ghíp bọc hạ thế 1 bulông 25-95 | 272 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 98 | Ghíp bọc hạ thế 2 bulông 25-95 | 72 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 99 | Kẹp cáp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 400 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 100 | Cột bê tông H7,5B | 8 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 101 | Tủ RMU 24kV-630A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 102 | Cáp đơn pha Cu/XLPE/PVC-22kV: 1x50mm2 | 18,2 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 103 | Đầu cáp Tplug co nóng 22kV 3x50 (trọn bộ). | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 104 | Đầu cáp Elbow 22kV-1x50mm2 (trọn bộ). | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 105 | Đầu cáp co ngót nóng 22kV-1x50mm2 (trọn bộ). | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 106 | Chụp đầu cột CH2 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 107 | Xà đỡ cột vuông đơn 1 pha 2 dây X1-0,4-2 | 19 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 108 | Xà đỡ cột vuông đơn 3 pha 4 dây X1-0,4-4 | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 109 | Xà néo cột vuông đơn 1 pha 2 dây X2-0,4-2 | 25 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 110 | Xà néo cột vuông đơn 3 pha 4 dây X2-0,4-4 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 111 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T1 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 112 | Tiếp địa lặp lại hạ thế (RhLL) | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 113 | Dây nhôm bọc AV-70 | 222,2 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 114 | Dây nhôm bọc AV-50 | 1.100,9 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 115 | Dây nhôm bọc AV-35 | 1.492,8 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 116 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 210,1 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 117 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 (lèo khóa hãm) | 5,7 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 118 | Dây nhôm bọc AV-70 (lèo khóa hãm) | 4 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 119 | Dây nhôm bọc AV-50 (lèo khóa hãm) | 15,4 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 120 | Dây nhôm bọc AV-35 (lèo khóa hãm) | 30,7 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 121 | Sứ hạ thế A30+Ty | 178 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 122 | Má ốp f20 | 36 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 123 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 36 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 124 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 222 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 125 | Má ốp f16 | 75 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 126 | Kẹp bổ trợ đơn 2x25 | 188 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 127 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | 1 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 128 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 160 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 129 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 168 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 130 | Cột điện bê tông H 7,5m B | 56 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 131 | Cột điện bê tông H 8,5m B | 2 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 132 | Cột NPC.I-10-190-4,3 | 2 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 133 | Xà đỡ cột vuông đơn 1 pha 2 dây X1-0,4-2 | 22 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 134 | Xà đỡ cột vuông đơn 3 pha 4 dây X1-0,4-4 | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 135 | Xà néo cột vuông đơn 1 pha 2 dây X2-0,4-2 | 26 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 136 | Xà néo cột vuông đơn 3 pha 4 dây X2-0,4-4 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 137 | Xà néo cột vuông đôi dọc 1 pha X2D-0,4-2 | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 138 | Xà néo cột vuông ngang dọc 1 pha X2N-0,4-2 | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 139 | Dây nhôm bọc AV-35 | 1.791,7 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 140 | Dây nhôm bọc AV-25 | 858,5 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 141 | Dây nhôm bọc AV-35 (lèo khóa hãm) | 32 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 142 | Dây nhôm bọc AV-25 (lèo khóa hãm) | 16 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 143 | Sứ hạ thế A30+Ty | 192 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 144 | Má ốp f20 | 20 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 145 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x6-50 | 17 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 146 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 2x6-50 | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 147 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 164 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 148 | Má ốp f16 | 62 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 149 | Kẹp bổ trợ đơn 2x25 | 153 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 150 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 154 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 151 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 192 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 152 | Cột điện bê tông H 7,5m B | 51 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 153 | Cột điện bê tông H 8,5m B | 1 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 154 | Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 250A+300A+400A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 155 | Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 150A+200A+250A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 156 | Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 250A+200A+150A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 157 | Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 150A+160A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 158 | Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 100A+160A+200A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 159 | Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 150A+200A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 160 | Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 300A+150A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 161 | Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 3x150A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 162 | Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 200A+175A+100A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 163 | Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x100A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 164 | Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 200A+150A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 165 | Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x150A | 2 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 166 | Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x200A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 167 | Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 150A+2x100A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 168 | Tủ 0,4 kV 175A trọn bộ - ATM tổng 175A và 03 lộ ra: 2x150A+100A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 169 | Tủ 0,4 kV 100A trọn bộ - ATM tổng 100A | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 170 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | 84,8 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 171 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 99 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 172 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 134,3 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 173 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 84,8 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 174 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 | 49,5 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 175 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | 28,3 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 176 | Đầu cốt đồng - 185 mm | 24 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 177 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 24 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 178 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 28 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 179 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 38 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 180 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 24 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 181 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 16 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 182 | Cầu dao cách ly 24kV/630A chém ngang ngoài trời CDN-24kV | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 183 | Cầu dao cách ly 24kV/630A chém đứng trong nhà CDĐ-24kV | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 184 | Cầu chì ống PK-24kV PK-24 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 185 | Chống sét van cho lưới 10kV | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 186 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 | 1.047,5 | mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 187 | Dây nhôm lõi thép AC95/16 | 1.608,5 | mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 188 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC50/8-XLPE2,5/HDPE | 1.086,8 | mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 189 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC70/11-XLPE2,5/HDPE | 735,3 | mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 190 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AC95/16-XLPE2,5/HDPE-12,7/22(24)kV | 1.340,3 | mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 191 | Cột BTLT không ứng lực trước NPC.I-12-190-10 | 11 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 192 | Cột BTLT không ứng lực trước NPC.I-14-190-13 | 8 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 193 | Sứ đứng 22kV & ty sứ | 118 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 194 | Sứ đứng 35kV & ty sứ | 12 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 195 | Chuỗi néo đơn Silicone 24kV + phụ kiện (trừ khóa máng) cáp bọc AC 50/8 | 12 | chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 196 | Chuỗi néo đơn Silicone 24kV + phụ kiện (trừ khóa máng) cáp bọc AC 70/11 | 12 | chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 197 | Chuỗi néo đơn Silicone 24kV + phụ kiện (trừ khóa máng) cáp bọc AC 95/16 | 24 | chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 198 | Chuỗi néo đơn Silicone 24kV + phụ kiện đầy đủ lắp dây nhôm trần AC70 | 21 | chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 199 | Chuỗi néo đơn Silicone 24kV + phụ kiện đầy đủ lắp dây nhôm trần AC95 | 13 | chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 200 | Ghíp nhôm đa năng a50-240 | 169 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 201 | Giáp níu + Yếm lót cho các bọc cách điện 22 kV-1x50 | 9 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 202 | Giáp níu + Yếm lót cho các bọc cách điện 22 kV-1x70 | 12 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 203 | Giáp níu + Yếm lót cho các bọc cách điện 22 kV-1x95 | 24 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 204 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8 | 26 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 205 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11 | 26 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 206 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC95/16 | 19 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 207 | Bu lông U kẹp giáp níu định hình | 90 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 208 | Biển báo an toàn | 22 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 209 | Biển báo tên trạm | 12 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 210 | Biển báo an toàn + tên cột | 28 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 211 | Biển đề tên chống sét van đường dây | 3 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 212 | Biển đề tên cảnh báo sự cố đường dây | 1 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 213 | Đai thép không rỉ cột đơn + khoá đai | 132 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 214 | Nắp chụp silicone chống sét van (03 cái/ bộ) có phân màu pha vàng đỏ xanh | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 215 | Chụp Silicone, sứ cao thế MBA (1 bộ/3 cái có phân màu pha vàng, đỏ , xanh) | 11 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 216 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 50mm2 | 36 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 217 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 95mm2 | 24 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 218 | Cáp đồng trung thế 24kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 | 60 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 219 | Cáp đồng trung thế 35kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 | 48 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 220 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M95 | 16 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 221 | Đầu cốt đồng 1 lỗ M70 | 129 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 222 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 | 24 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 223 | Đầu cốt bản đồng mạ niken 1 lỗ AM95 | 6 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 224 | Xà đỡ bằng cột đơn X1B-22 | 7 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 225 | Xà néo bằng sứ đứng cột đơn X2B-22 | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 226 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đơn X2BC-22 | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 227 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đúp dọc X2BC-22d | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 228 | Xà néo bằng sứ chuỗi cột đúp ngang X2BC-22n | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 229 | Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 230 | Xà rẽ lệch sứ chuỗi X2RNLC-22 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 231 | Xà đón dây đầu trạm cột hình Pi tim 2.6m | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 232 | Xà lắp chống sét van mặt MBA | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 233 | Xà lắp sứ trung gian trạm biến áp XSTG-2.6 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 234 | Xà lắp cầu chì PK trạm biến áp XCC-2.6 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 235 | Giá đỡ máy biến áp tim 2.6m XMBA(U140)-2.6 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 236 | Ghế thao tác tim 2.6m GTT-2.6 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 237 | Ghế thao tác 35kV trạm bệt GTT-TB-35 | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 238 | Giá đỡ cáp hạ thế trạm treo GCT-TT | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 239 | Thang trèo 2.6m TT-2.6 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 240 | Giằng cột đúp 12m GC-12 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 241 | Giằng cột đúp 14-16m | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 242 | Tiếp địa RC-3 | 21 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 243 | Dây tiếp địa hàn nối HNTĐ | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 244 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 127,3 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 245 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 2.572,5 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 246 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 2.553,3 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 247 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 905 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 248 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 388 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 249 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 10 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 250 | Ốp cột Ø20 | 398 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 251 | Đai thép 0,7x20x1,2m+Khoá đai (đơn) | 358 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 252 | Đai thép 0,7x20x1,4m+Khoá đai (đôi) | 105 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 253 | Ghíp bọc hạ thế (25-120) - 2 bulong | 528 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 254 | Ghíp nhôm AL25-150 (3 BL) | 264 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 255 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 8 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 256 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 28 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 257 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 8 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 258 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 8 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 259 | Xà néo cột đơn: XN1-2L | 7 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 260 | Xà néo cột PI: XN2-3L | 18 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 261 | Xà đỡ lèo: XĐL-1 | 9 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 262 | Xà rẽ lệch: XRL2-35 | 3 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 263 | Xà đỡ vượt: X2-35 | 4 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 264 | Chụp đầu cột tròn 3,0m: CT-3.0 | 5 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 265 | Chụp đầu cột tròn 3.5m: CT-3.5 | 2 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 266 | Xà đỡ chống sét van: XCSV | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 267 | Cổ dề néo góc: CDG-98 | 49 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 268 | Cổ dề néo dây cột đơn CND-2 | 9 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 269 | Dây néo cột: TK50-12 | 58 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 270 | Dây néo cột: TK50-14 | 34 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 271 | Dây néo cột: TK50-10 | 6 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 272 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty | 39 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 273 | Chuỗi néo đơn polymer 35kV 120kN (đủ phụ kiện) | 147 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 274 | Chuỗi néo kép polymer 35kV 120kN (đủ phụ kiện) | 57 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 275 | Chuỗi đỡ đơn polymer 35kV 100kN (đủ phụ kiện) | 9 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 276 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 54 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 277 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) ZnO-35. | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 278 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 279 | Tủ PP hạ thế - 75A, 2 lộ ra (trọn bộ: ATM tổng 75A, 2ATM nhánh 50A, 2 bộ TI đo, đếm 75/5 và phụ kiện các loại) | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 280 | Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra (trọn bộ: ATM tổng 150A, 2ATM nhánh 100A, 2 bộ TI đo, đếm 150/5 và phụ kiện các loại) | 1 | Tủ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 281 | Tiếp địa: RC4 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 282 | Chụp đầu cột tròn 3,0m: CT-3.0 | 2 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 283 | Xà đón dây đầu trạm tim 3,0m: XĐD-3.0 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 284 | Xà đón dây đầu trạm tim 3,1m: XĐD-3.1 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 285 | Xà đỡ sứ trung gian tim 3,1m: XTG 3.1 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 286 | Xà đỡ sứ trung gian tim 3,0m: XTG 3.0 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 287 | Xà đỡ SI&CSV tim 3,1 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 288 | Xà đỡ SI&CSV tim 3,0 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 289 | Giá đỡ MBA tim 3,1m: GĐ BA-3.1 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 290 | Giá đỡ MBA tim 3,0m: GĐ BA-3.0 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 291 | Ghế thao tác trạm biến áp tim 3,1m | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 292 | Ghế thao tác trạm biến áp tim 3,0m | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 293 | Thang sắt: 2,0m | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 294 | Giá đỡ tủ hạ thế | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 295 | Giá đỡ cáp lực máy biến áp GĐC-1 | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 296 | Chi tiết nối đất TBA | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 297 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 26 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 298 | Chuỗi néo đơn polymer 35kV 120kN (đủ phụ kiện) | 3 | chuỗi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 299 | Cáp nhôm lõi thép bọc 35kV Dây AC 50/8 XLPE4,3/HDPE | 51 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 300 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x95+1x50 | 8 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 301 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x70+1x35 | 8 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 302 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 (nối chân CSV) | 6 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 303 | Đầu cốt đồng nhôm - 50 mm | 24 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 304 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 12 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 305 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 12 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 306 | Đầu cốt đồng 35 mm | 6 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 307 | Đầu cốt đồng 50 mm | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 308 | Nắp chụp đầu cực CSV (3 cái/1 bộ) | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 309 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (3 cái/1 bộ) | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 310 | Nắp chụp cách điện MBA phần hạ thế (4 cái/1 bộ) | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 311 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) (6 cái/1 bộ) | 2 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 312 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 12 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi