Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị trung, hạ áp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210228439-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thiết bị trung, hạ áp
Số hiệu KHLCNT 20210219322
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-22 20:44:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,956,477,776 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp quang ADSS24 KV-300 5.693 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
2 Cáp quang ADSS24 KV-500 5.816 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
3 Măng xông cáp quang 24FO 6 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
4 Néo cáp quang 1 hướng ADSS24 KV-300 67 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
5 Néo cáp quang 1 hướng ADSS24 KV-500 47 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
6 Gông đơn GĐ 40 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
7 Gông Cột Sắt GCS 35 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
8 Giá cuốn cáp chờ cột đơn GCC-1 6 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
9 Đai thép + khóa đai chống rỉ 6 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
10 Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 7 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
11 Cột BTLT NPC-I-8,5-160-3 9 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
12 Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (190) 6 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
13 Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) 5 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
14 Xà néo lệch trên 1 cột tròn XNL-1T0,4-1 9 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
15 Xà néo lệch trên 2 cột tròn XNL-2T0,4đ-1 9 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
16 Chụp cột đơn, ngọn cột 160 CĐ-2,5-160-2 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
17 Chụp cột kép, ngọn cột 160 CK-2,5-160-2 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
18 Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) 13 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
19 Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) 45 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
20 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 653,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
21 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 1.262,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
22 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 16,2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
23 Ống nối cho cáp vặn xoắn 95 mm2 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
24 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm 3 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
25 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
26 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
27 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong (Đấu nối, chuyển hòm) 55 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
28 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 116 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
29 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 90 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
30 Đầu chờ lắp tiếp địa di động 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
31 Hộp phân dây 600 V - 200 A trọn bộ (Cầu dao 200 A kèm gông đai, phụ kiện...)(BTLT) 3 hộp Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
32 Dây thép TK(GSW)-50 370 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
33 Khóa néo cho dây chống sét 6 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
34 Móc treo chữ U (MT-12) 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
35 Tăng đơ 2 đầu ma ní F20 6 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
36 Cóc chữ U khóa cáp 12 mm 20 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
37 Kẹp bổ trợ kép 4x25 106 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
38 Đai thép dài 1,2m + khóa đai 154 sợi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
39 Tủ 6 Công tơ trọn bộ -100A 75 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
40 Tủ 9 công tơ trọn bộ -200A 10 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
41 Áp tô mát - MCB 3 cực loại 40A 22 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
42 Áp tô mát - MCB 2 cực loại 40A 175 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
43 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 42,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
44 Cáp Cu /XLPE/PVC 1x50 341,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
45 Cáp Cu /XLPE/PVC 1x35 103 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
46 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35+1x16mm2- 0,6/1kV 158,6 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
47 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x25mm2- 0,6/1kV 136,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
48 Cáp Cu/PVC 1x10 707 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
49 Cáp Cu/PVC 1x25 177,8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
50 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 176,8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
51 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 22,2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
52 Hộp nối cáp 3 pha 1kV 3x50+1x25 1 Hộp Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
53 Đầu cáp co nguội 0,6/1kV 3x50+1x25 1 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
54 Đầu cáp co nguội 0,6/1kV 3x35+1x25 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
55 Đầu cốt đồng - 95 mm 42 Đầu Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
56 Đầu cốt đồng - 50 mm 338 Đầu Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
57 Đầu cốt đồng - 35 mm 102 Đầu Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
58 Đầu cốt đồng - 25 mm 196 Đầu Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
59 Đầu cốt đồng - 16 mm 34 Đầu Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
60 Đầu cốt đồng -10 mm 350 Đầu Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
61 Ống nối dây dẫn bằng Đồng cáp CV1x95 (100mm/cái) 42 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
62 Ống nối dây dẫn bằng Đồng cáp CV1x50(90mm/cái) 338 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
63 Ống nối dây dẫn bằng Đồng cáp CV1x35(80mm/cái) 102 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
64 Ống nối dây dẫn bằng Đồng cáp CV1x25(80mm/cái) 108 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
65 Ống nối dây dẫn bằng Đồng cáp CV1x16(70mm/cái) 34 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
66 Ống nối dây dẫn bằng Đồng cáp CV1x10(60mm/cái) 350 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
67 Tiếp địa tủ công tơ RLL 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
68 Thanh tiếp địa bổ sung 84 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
69 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0.2V 12 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
70 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0.2V 9 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
71 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0.2V 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
72 Xà phân tải 3 pha cột ly tâm 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
73 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0.4V 59 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
74 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0.4V 8 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
75 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0.4T 12 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
76 Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0.2T 5 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
77 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG2-0.4V 4 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
78 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG1-0.4V 8 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
79 Chụp thép 1,5m 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
80 Cờ tiếp địa 18 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
81 Tiếp địa LL 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
82 Cáp nhôm bọc AV50 12.348,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
83 Cáp nhôm bọc AV70 5.254 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
84 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 10,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
85 Cáp nhôm văn xoắn ABC 4x50 131,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
86 Cáp nhôm văn xoắn ABC 4x70 1.011 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
87 Sứ cách điện A30 + ty 596 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
88 Đầu cốt lường kim đồng nhôm tiết diện 35 mm2 1 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
89 Đầu cốt lường kim đồng nhôm tiết diện 50 mm2 3 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
90 Đầu cốt lường kim BG 70 16 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
91 Đai thép không gỉ 12 Kg Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
92 Khóa đai thép 68 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
93 Kẹp siết cáp KS 4x50-95 31 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
94 Kẹp treo cáp KT4x50-95 11 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
95 Móc tải nặng Fi 18 31 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
96 Móc tải nhẹ Fi 16 11 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
97 Ghíp bọc hạ thế 1 bulông 25-95 272 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
98 Ghíp bọc hạ thế 2 bulông 25-95 72 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
99 Kẹp cáp nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 400 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
100 Cột bê tông H7,5B 8 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
101 Tủ RMU 24kV-630A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
102 Cáp đơn pha Cu/XLPE/PVC-22kV: 1x50mm2 18,2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
103 Đầu cáp Tplug co nóng 22kV 3x50 (trọn bộ). 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
104 Đầu cáp Elbow 22kV-1x50mm2 (trọn bộ). 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
105 Đầu cáp co ngót nóng 22kV-1x50mm2 (trọn bộ). 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
106 Chụp đầu cột CH2 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
107 Xà đỡ cột vuông đơn 1 pha 2 dây X1-0,4-2 19 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
108 Xà đỡ cột vuông đơn 3 pha 4 dây X1-0,4-4 6 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
109 Xà néo cột vuông đơn 1 pha 2 dây X2-0,4-2 25 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
110 Xà néo cột vuông đơn 3 pha 4 dây X2-0,4-4 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
111 Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T1 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
112 Tiếp địa lặp lại hạ thế (RhLL) 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
113 Dây nhôm bọc AV-70 222,2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
114 Dây nhôm bọc AV-50 1.100,9 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
115 Dây nhôm bọc AV-35 1.492,8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
116 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 210,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
117 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 (lèo khóa hãm) 5,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
118 Dây nhôm bọc AV-70 (lèo khóa hãm) 4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
119 Dây nhôm bọc AV-50 (lèo khóa hãm) 15,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
120 Dây nhôm bọc AV-35 (lèo khóa hãm) 30,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
121 Sứ hạ thế A30+Ty 178 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
122 Má ốp f20 36 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
123 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 36 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
124 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 222 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
125 Má ốp f16 75 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
126 Kẹp bổ trợ đơn 2x25 188 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
127 Kẹp bổ trợ kép 4x25 1 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
128 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 160 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
129 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 168 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
130 Cột điện bê tông H 7,5m B 56 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
131 Cột điện bê tông H 8,5m B 2 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
132 Cột NPC.I-10-190-4,3 2 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
133 Xà đỡ cột vuông đơn 1 pha 2 dây X1-0,4-2 22 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
134 Xà đỡ cột vuông đơn 3 pha 4 dây X1-0,4-4 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
135 Xà néo cột vuông đơn 1 pha 2 dây X2-0,4-2 26 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
136 Xà néo cột vuông đơn 3 pha 4 dây X2-0,4-4 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
137 Xà néo cột vuông đôi dọc 1 pha X2D-0,4-2 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
138 Xà néo cột vuông ngang dọc 1 pha X2N-0,4-2 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
139 Dây nhôm bọc AV-35 1.791,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
140 Dây nhôm bọc AV-25 858,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
141 Dây nhôm bọc AV-35 (lèo khóa hãm) 32 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
142 Dây nhôm bọc AV-25 (lèo khóa hãm) 16 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
143 Sứ hạ thế A30+Ty 192 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
144 Má ốp f20 20 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
145 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x6-50 17 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
146 Kẹp treo cáp vặn xoắn 2x6-50 3 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
147 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 164 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
148 Má ốp f16 62 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
149 Kẹp bổ trợ đơn 2x25 153 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
150 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 154 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
151 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 192 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
152 Cột điện bê tông H 7,5m B 51 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
153 Cột điện bê tông H 8,5m B 1 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
154 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 250A+300A+400A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
155 Tủ 0,4 kV 500A trọn bộ - ATM tổng 500A và 03 lộ ra: 150A+200A+250A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
156 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 250A+200A+150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
157 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 150A+160A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
158 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 03 lộ ra: 100A+160A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
159 Tủ 0,4 kV 400A trọn bộ - ATM tổng 400A và 02 lộ ra: 150A+200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
160 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 300A+150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
161 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 3x150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
162 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 03 lộ ra: 200A+175A+100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
163 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
164 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 200A+150A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
165 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x150A 2 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
166 Tủ 0,4 kV 300A trọn bộ - ATM tổng 300A và 02 lộ ra: 2x200A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
167 Tủ 0,4 kV 250A trọn bộ - ATM tổng 250A và 03 lộ ra: 150A+2x100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
168 Tủ 0,4 kV 175A trọn bộ - ATM tổng 175A và 03 lộ ra: 2x150A+100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
169 Tủ 0,4 kV 100A trọn bộ - ATM tổng 100A 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
170 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 84,8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
171 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 99 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
172 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 134,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
173 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 84,8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
174 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 49,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
175 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 28,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
176 Đầu cốt đồng - 185 mm 24 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
177 Đầu cốt đồng - 150 mm 24 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
178 Đầu cốt đồng - 120 mm 28 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
179 Đầu cốt đồng - 95 mm 38 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
180 Đầu cốt đồng - 70 mm 24 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
181 Đầu cốt đồng - 50 mm 16 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
182 Cầu dao cách ly 24kV/630A chém ngang ngoài trời CDN-24kV 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
183 Cầu dao cách ly 24kV/630A chém đứng trong nhà CDĐ-24kV 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
184 Cầu chì ống PK-24kV PK-24 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
185 Chống sét van cho lưới 10kV 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
186 Dây nhôm lõi thép AC70/11 1.047,5 mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
187 Dây nhôm lõi thép AC95/16 1.608,5 mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
188 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC50/8-XLPE2,5/HDPE 1.086,8 mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
189 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC70/11-XLPE2,5/HDPE 735,3 mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
190 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV AC95/16-XLPE2,5/HDPE-12,7/22(24)kV 1.340,3 mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
191 Cột BTLT không ứng lực trước NPC.I-12-190-10 11 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
192 Cột BTLT không ứng lực trước NPC.I-14-190-13 8 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
193 Sứ đứng 22kV & ty sứ 118 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
194 Sứ đứng 35kV & ty sứ 12 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
195 Chuỗi néo đơn Silicone 24kV + phụ kiện (trừ khóa máng) cáp bọc AC 50/8 12 chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
196 Chuỗi néo đơn Silicone 24kV + phụ kiện (trừ khóa máng) cáp bọc AC 70/11 12 chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
197 Chuỗi néo đơn Silicone 24kV + phụ kiện (trừ khóa máng) cáp bọc AC 95/16 24 chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
198 Chuỗi néo đơn Silicone 24kV + phụ kiện đầy đủ lắp dây nhôm trần AC70 21 chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
199 Chuỗi néo đơn Silicone 24kV + phụ kiện đầy đủ lắp dây nhôm trần AC95 13 chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
200 Ghíp nhôm đa năng a50-240 169 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
201 Giáp níu + Yếm lót cho các bọc cách điện 22 kV-1x50 9 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
202 Giáp níu + Yếm lót cho các bọc cách điện 22 kV-1x70 12 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
203 Giáp níu + Yếm lót cho các bọc cách điện 22 kV-1x95 24 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
204 Dây buộc cổ sứ đơn cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8 26 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
205 Dây buộc cổ sứ đơn cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11 26 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
206 Dây buộc cổ sứ đơn cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC95/16 19 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
207 Bu lông U kẹp giáp níu định hình 90 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
208 Biển báo an toàn 22 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
209 Biển báo tên trạm 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
210 Biển báo an toàn + tên cột 28 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
211 Biển đề tên chống sét van đường dây 3 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
212 Biển đề tên cảnh báo sự cố đường dây 1 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
213 Đai thép không rỉ cột đơn + khoá đai 132 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
214 Nắp chụp silicone chống sét van (03 cái/ bộ) có phân màu pha vàng đỏ xanh 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
215 Chụp Silicone, sứ cao thế MBA (1 bộ/3 cái có phân màu pha vàng, đỏ , xanh) 11 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
216 Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 50mm2 36 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
217 Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 95mm2 24 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
218 Cáp đồng trung thế 24kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 60 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
219 Cáp đồng trung thế 35kV_Cu/XLPE/PCV 1x50mm2 48 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
220 Đầu cốt đồng 1 lỗ M95 16 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
221 Đầu cốt đồng 1 lỗ M70 129 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
222 Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 24 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
223 Đầu cốt bản đồng mạ niken 1 lỗ AM95 6 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
224 Xà đỡ bằng cột đơn X1B-22 7 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
225 Xà néo bằng sứ đứng cột đơn X2B-22 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
226 Xà néo bằng sứ chuỗi cột đơn X2BC-22 4 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
227 Xà néo bằng sứ chuỗi cột đúp dọc X2BC-22d 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
228 Xà néo bằng sứ chuỗi cột đúp ngang X2BC-22n 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
229 Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
230 Xà rẽ lệch sứ chuỗi X2RNLC-22 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
231 Xà đón dây đầu trạm cột hình Pi tim 2.6m 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
232 Xà lắp chống sét van mặt MBA 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
233 Xà lắp sứ trung gian trạm biến áp XSTG-2.6 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
234 Xà lắp cầu chì PK trạm biến áp XCC-2.6 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
235 Giá đỡ máy biến áp tim 2.6m XMBA(U140)-2.6 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
236 Ghế thao tác tim 2.6m GTT-2.6 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
237 Ghế thao tác 35kV trạm bệt GTT-TB-35 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
238 Giá đỡ cáp hạ thế trạm treo GCT-TT 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
239 Thang trèo 2.6m TT-2.6 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
240 Giằng cột đúp 12m GC-12 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
241 Giằng cột đúp 14-16m 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
242 Tiếp địa RC-3 21 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
243 Dây tiếp địa hàn nối HNTĐ 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
244 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 127,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
245 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 2.572,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
246 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 2.553,3 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
247 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 905 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
248 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 388 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
249 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 10 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
250 Ốp cột Ø20 398 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
251 Đai thép 0,7x20x1,2m+Khoá đai (đơn) 358 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
252 Đai thép 0,7x20x1,4m+Khoá đai (đôi) 105 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
253 Ghíp bọc hạ thế (25-120) - 2 bulong 528 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
254 Ghíp nhôm AL25-150 (3 BL) 264 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
255 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 8 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
256 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 28 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
257 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 8 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
258 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm 8 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
259 Xà néo cột đơn: XN1-2L 7 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
260 Xà néo cột PI: XN2-3L 18 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
261 Xà đỡ lèo: XĐL-1 9 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
262 Xà rẽ lệch: XRL2-35 3 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
263 Xà đỡ vượt: X2-35 4 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
264 Chụp đầu cột tròn 3,0m: CT-3.0 5 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
265 Chụp đầu cột tròn 3.5m: CT-3.5 2 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
266 Xà đỡ chống sét van: XCSV 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
267 Cổ dề néo góc: CDG-98 49 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
268 Cổ dề néo dây cột đơn CND-2 9 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
269 Dây néo cột: TK50-12 58 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
270 Dây néo cột: TK50-14 34 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
271 Dây néo cột: TK50-10 6 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
272 Sứ đứng polymer 35kV cả ty 39 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
273 Chuỗi néo đơn polymer 35kV 120kN (đủ phụ kiện) 147 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
274 Chuỗi néo kép polymer 35kV 120kN (đủ phụ kiện) 57 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
275 Chuỗi đỡ đơn polymer 35kV 100kN (đủ phụ kiện) 9 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
276 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 54 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
277 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) ZnO-35. 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
278 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
279 Tủ PP hạ thế - 75A, 2 lộ ra (trọn bộ: ATM tổng 75A, 2ATM nhánh 50A, 2 bộ TI đo, đếm 75/5 và phụ kiện các loại) 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
280 Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra (trọn bộ: ATM tổng 150A, 2ATM nhánh 100A, 2 bộ TI đo, đếm 150/5 và phụ kiện các loại) 1 Tủ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
281 Tiếp địa: RC4 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
282 Chụp đầu cột tròn 3,0m: CT-3.0 2 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
283 Xà đón dây đầu trạm tim 3,0m: XĐD-3.0 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
284 Xà đón dây đầu trạm tim 3,1m: XĐD-3.1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
285 Xà đỡ sứ trung gian tim 3,1m: XTG 3.1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
286 Xà đỡ sứ trung gian tim 3,0m: XTG 3.0 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
287 Xà đỡ SI&CSV tim 3,1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
288 Xà đỡ SI&CSV tim 3,0 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
289 Giá đỡ MBA tim 3,1m: GĐ BA-3.1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
290 Giá đỡ MBA tim 3,0m: GĐ BA-3.0 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
291 Ghế thao tác trạm biến áp tim 3,1m 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
292 Ghế thao tác trạm biến áp tim 3,0m 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
293 Thang sắt: 2,0m 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
294 Giá đỡ tủ hạ thế 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
295 Giá đỡ cáp lực máy biến áp GĐC-1 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
296 Chi tiết nối đất TBA 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
297 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 26 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
298 Chuỗi néo đơn polymer 35kV 120kN (đủ phụ kiện) 3 chuỗi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
299 Cáp nhôm lõi thép bọc 35kV Dây AC 50/8 XLPE4,3/HDPE 51 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
300 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x95+1x50 8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
301 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x70+1x35 8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
302 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 (nối chân CSV) 6 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
303 Đầu cốt đồng nhôm - 50 mm 24 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
304 Đầu cốt đồng - 70 mm 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
305 Đầu cốt đồng - 95 mm 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
306 Đầu cốt đồng 35 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
307 Đầu cốt đồng 50 mm 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
308 Nắp chụp đầu cực CSV (3 cái/1 bộ) 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
309 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế (3 cái/1 bộ) 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
310 Nắp chụp cách điện MBA phần hạ thế (4 cái/1 bộ) 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
311 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) (6 cái/1 bộ) 2 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
312 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 12 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->