Gói thầu: Gói thầu số 01 2021: Dụng cụ an toàn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210209255-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 2021: Dụng cụ an toàn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210146969 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-22 10:04:00 đến ngày 2021-03-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,508,881,968 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thử điện cao thế đa cấp (240V - 230kV) | 12 | Bộ | Bộ thử điện cao thế đa cấp (240V - 230kV) | ||
| 2 | Găng tay cách điện hạ thế 2 lớp | 55 | Đôi | Găng tay cách điện hạ thế 2 lớp 1000V | ||
| 3 | Găng tay cách điện trung thế | 28 | Đôi | Găng tay cách điện trung thế 24KV | ||
| 4 | Sào thao tác trung áp - dài 7,8 m (6 khúc) | 28 | Cây | Sào thao tác trung áp - dài 7,8 m (6 khúc) | ||
| 5 | Sào tiếp đất cao áp (1 đoạn) | 4 | Cây | Sào tiếp đất cao áp (1 đoạn) | ||
| 6 | Sào tiếp đất trung áp - dài 3,8m (2 đoạn) | 4 | Cây | Sào tiếp đất trung áp - dài 3,8m (2 đoạn) | ||
| 7 | Sào thử điện 110 kV | 4 | Cây | Sào thử điện 110 kV | ||
| 8 | Sào đo khoảng cách 15 m | 10 | cây | Sào đo khoảng cách 15 m | ||
| 9 | Tiếp địa di động cao thế (110 kV) | 16 | Bộ | Tiếp địa di động cao thế (110 kV) | ||
| 10 | Tiếp địa di động trung thế | 6 | Bộ | Tiếp địa di động trung thế | ||
| 11 | Tiếp địa di động Autoclamp trung thế | 2 | Bộ | Tiếp địa di động Autoclamp trung thế | ||
| 12 | Tiếp đất hạ thế dây bọc (cố định + di động) | 10 | Bộ | Tiếp đất hạ thế dây bọc (cố định + di động) | ||
| 13 | Tiếp địa hạ thế đa năng | 29 | Bộ | Tiếp địa hạ thế đa năng | ||
| 14 | Dây đồng mềm bọc nhựa PVC trắng trong F16mm2 | 270 | Mét | Dây đồng mềm bọc nhựa PVC trắng trong F16mm2 | ||
| 15 | Tấm che cách điện hạ áp | 19 | Bộ | Tấm che cách điện hạ áp | ||
| 16 | Máng cách điện bọc cáp F31 | 160 | Mét | Máng cách điện bọc cáp F31 | ||
| 17 | Băng quấn chống thấm 50mm x 1.6mm x 3m | 18 | Cuộn | Băng quấn chống thấm 50mm x 1.6mm x 3m | ||
| 18 | Giẻ lau silicone (Wiping cloths) | 5 | Kg | Giẻ lau silicone (Wiping cloths) | ||
| 19 | Rubber solid blanket thảm không rảnh | 10 | cái | Rubber solid blanket thảm không rảnh | ||
| 20 | Kẹp mỏ vịt tiếp đất trung áp | 156 | Cái | Kẹp mỏ vịt tiếp đất trung áp | ||
| 21 | Đầu kẹp tiếp đất hạ áp đa năng | 138 | cái | Đầu kẹp tiếp đất hạ áp đa năng | ||
| 22 | Ampe kềm hạ thế (loại điện tử hiển thị số ) | 6 | Cái | Ampe kềm hạ thế (loại điện tử hiển thị số ) | ||
| 23 | Ampe kềm hạ thế (loại mở rộng gọng kềm) | 2 | Cái | Ampe kềm hạ thế (loại mở rộng gọng kềm) | ||
| 24 | Ampe kềm hạ thế đa năng (U, I, cosphi) | 2 | Cái | Ampe kềm hạ thế đa năng (U, I, cosphi) | ||
| 25 | Megomet 2500V | 3 | Cái | Megomet 2500V | ||
| 26 | Vạn năng kế (VOM) chỉ thị số | 1 | Cái | Vạn năng kế (VOM) chỉ thị số | ||
| 27 | Hộp chống té cao | 13 | Cái | Hộp chống té cao | ||
| 28 | Bộ dây đai an toàn | 62 | Bộ | Bộ dây đai an toàn | ||
| 29 | Dây quàng cho dây đai lung | 38 | Sợi | Dây quàng cho dây đai lung | ||
| 30 | Dây quàng 2 móc có khóa điều chỉnh | 70 | Sợi | Dây quàng 2 móc có khóa điều chỉnh | ||
| 31 | Dây đeo an toàn toàn thân 110 kV | 16 | Bộ | Dây đeo an toàn toàn thân 110 kV | ||
| 32 | Nón an toàn (BHLĐ) - màu Vàng | 68 | cái | Nón an toàn (BHLĐ) - màu Vàng | ||
| 33 | Mặt nạ phòng độc | 4 | cái | Mặt nạ phòng độc | ||
| 34 | Máy đo nồng độ cồn | 14 | Cái | Máy đo nồng độ cồn | ||
| 35 | Bình Co 2 (5kg) | 30 | Bình | Bình Co 2 (5kg) | ||
| 36 | Bình MFZ (8kg) | 37 | Bình | Bình MFZ (8kg) | ||
| 37 | Bình Co 2 MTT24 xe đẩy | 4 | Bình | Bình Co 2 MTT24 xe đẩy | ||
| 38 | Bình bột xe đẩy MFZ 35 | 4 | Bình | Bình bột xe đẩy MFZ 35 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi