Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210226944-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210218168 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-21 21:06:00 đến ngày 2021-03-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,794,811,163 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 180KVA-35/0,4KV | 2 | Máy | Mới 100% | ||
| 2 | Máy biến áp 250KVA-35/0,4KV | 3 | Máy | Mới 100% | ||
| 3 | Máy biến áp 320KVA-35/0,4KV | 2 | Máy | Mới 100% | ||
| 4 | Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV | 1 | Máy | Mới 100% | ||
| 5 | Máy biến áp 180KVA-22/0,4KV | 9 | Máy | Mới 100% | ||
| 6 | Máy biến áp 400KVA-22/0,4KV | 7 | Máy | Mới 100% | ||
| 7 | Máy biến áp 320KVA-22/0,4KV | 1 | Máy | Mới 100% | ||
| 8 | Máy biến áp 400KVA-22/0,4KV (đầu cao thế Elbow) | 1 | Máy | Mới 100% | ||
| 9 | Máy biến áp 320KVA-35/0,4KV (đầu cao thế Elbow) | 1 | Máy | Mới 100% | ||
| 10 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x50-24kV | 26 | m | Mới 100% | ||
| 11 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W 3x120mm2-24kV | 755 | m | Mới 100% | ||
| 12 | Cáp Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W 3x50mm2 - 24kV | 110 | m | Mới 100% | ||
| 13 | Cáp Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x50mm2 - 35kV | 181 | m | Mới 100% | ||
| 14 | Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 | 14.527 | m | Mới 100% | ||
| 15 | Dây nhôm bọc lõi thép AC95/16-XLPE/2.5HDPE | 150 | m | Mới 100% | ||
| 16 | Dây nhôm bọc lõi thép AC95/16-XLPE/4.3HDPE | 21 | m | Mới 100% | ||
| 17 | Dây nhôm lõi thép ACSR-150/24 | 2.491 | m | Mới 100% | ||
| 18 | Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 | 42.183 | m | Mới 100% | ||
| 19 | Dây nhôm bọc lõi thép AC120/19-XLPE/2.5HDPE | 1.205 | m | Mới 100% | ||
| 20 | Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | 205 | m | Mới 100% | ||
| 21 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 | 680 | m | Mới 100% | ||
| 22 | Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE2.5/HDPE | 417 | m | Mới 100% | ||
| 23 | Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE4.3/HDPE | 78 | m | Mới 100% | ||
| 24 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x35 | 66 | m | Mới 100% | ||
| 25 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x50 | 27 | m | Mới 100% | ||
| 26 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 | 28 | m | Mới 100% | ||
| 27 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x120 | 0 | m | Mới 100% | ||
| 28 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150 | 698 | m | Mới 100% | ||
| 29 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x185 | 42 | m | Mới 100% | ||
| 30 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 | 21 | m | Mới 100% | ||
| 31 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x300 | 42 | m | Mới 100% | ||
| 32 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/CWS/PVC-W 1*50 mm2 (Cáp từ tủ trung thế đến MBA) | 30 | m | Mới 100% | ||
| 33 | Cáp 40,5kV-Cu/XLPE/CWS/PVC-W 1*50mm2 (Cáp từ tủ trung thế đến MBA) | 30 | m | Mới 100% | ||
| 34 | Dây đồng mềm MPVC35 | 364 | m | Mới 100% | ||
| 35 | Dây đồng mềm MPVC50 | 30 | m | Mới 100% | ||
| 36 | Dây đồng mềm MPVC 95 | 44 | m | Mới 100% | ||
| 37 | Cáp đồng bọc điều khiển PVC-2x4 | 145 | m | Mới 100% | ||
| 38 | Cáp đơn Cu/XPLE/PVC-1x50-35kV | 120 | m | Mới 100% | ||
| 39 | Cáp đơn Cu/XPLE/PVC-1x50-24kV | 402 | m | Mới 100% | ||
| 40 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 5,1999 | Km | Mới 100% | ||
| 41 | Cáp ngầm 0,6/1(1.2)kV-Cu/XLPE/PVC/ DSTA/PVC 4x150mm2 | 167 | m | Mới 100% | ||
| 42 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A - 1 tiếp đất | 7 | bộ | Mới 100% | ||
| 43 | Cầu dao cách ly 22kV chém ngang | 1 | Bộ | Mới 100% | ||
| 44 | Cầu dao cách ly 22kV chém ngang - 1 tiếp đất | 5 | Bộ | Mới 100% | ||
| 45 | Cầu dao cách ly 22kV mở đứng CD-22D | 4 | bộ | Mới 100% | ||
| 46 | Cầu dao phụ tải 24kV | 1 | bộ | Mới 100% | ||
| 47 | Tủ điện 400V-300A (3x150A) | 2 | Tủ | Mới 100% | ||
| 48 | Tủ điện 400V-500A (3x250A) | 1 | Tủ | Mới 100% | ||
| 49 | Tủ điện 400V-600A (1x100+1x200+1x300A) | 9 | Tủ | Mới 100% | ||
| 50 | Chống sét van 35KV, ZnO-35 | 9 | Bộ | Mới 100% | ||
| 51 | Chống sét van 22KV, ZnO-22 | 69 | Bộ | Mới 100% | ||
| 52 | Cầu chì tự rơi 22KV | 26 | bộ 3 pha | Mới 100% | ||
| 53 | Cầu chì tự rơi 22KV - Polymer | 1 | bộ 3 pha | Mới 100% | ||
| 54 | Cầu chì IIK 22KV, PK-22 | 4 | Bộ | Mới 100% | ||
| 55 | Cầu chì tự rơi 35KV | 8 | bộ 3 pha | Mới 100% | ||
| 56 | Biến dòng điện TI-22KV | 3 | Quả | Mới 100% | ||
| 57 | Biến điện áp TU-22KV | 3 | Quả | Mới 100% | ||
| 58 | Tủ RMU 24kV 20kA/1s loại 4 ngăn, mở rộng bên phải. Tủ gồm 02 ngăn CDPT 630A cho cáp nguồn đến/ đi + 02 ngăn CDPT 200A có đế lắp chì bảo vệ MBA | 1 | bộ | Mới 100% | ||
| 59 | Trụ đỡ MBA, kiểu TBA 1 cột Compact trọn bộ gồm: Tủ RMU 24kV-630A (2CDPT+1CC), có báo sự cố đầu cáp; tủ hạ thế 400V-600A (1ATM tổng 600A và 04ATM 250A); máng đỡ cáp, chụp cực MBA. | 1 | Trụ | Mới 100% | ||
| 60 | Trụ đỡ MBA, kiểu TBA 1 cột Compact trọn bộ gồm: Tủ RMU 35kV-630A (2LBS 36KV +1LBS-CC 200A) không mở rộng Tủ hạ thế 400V-500A (1ATM tổng 500A và 03ATM 250A); máng đỡ cáp, chụp cực MBA gồm | 1 | Trụ | Mới 100% | ||
| 61 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | 1.310 | Quả | Mới 100% | ||
| 62 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | 480 | Chuỗi | Mới 100% | ||
| 63 | Chuỗi néo kép cách điện 22kV: CN-22 | 24 | Chuỗi | Mới 100% | ||
| 64 | Chuỗi đỡ cách điện 22kV: CN-22 | 24 | Chuỗi | Mới 100% | ||
| 65 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | 340 | Quả | Mới 100% | ||
| 66 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 | 186 | Chuỗi | Mới 100% | ||
| 67 | Chuỗi néo kép 35kV dùng cho dây bọc (đã bao gồm giáp níu cho dây bọc) | 6 | Chuỗi | Mới 100% | ||
| 68 | Sứ xuyên tường SX-22 | 12 | quả | Mới 100% | ||
| 69 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 - để TN | 18 | m | Mới 100% | ||
| 70 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 - để TN | 6 | m | Mới 100% | ||
| 71 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 - để TN | 36 | m | Mới 100% | ||
| 72 | Dây nhôm lõi thép AC-150/19 - để TN | 24 | m | Mới 100% | ||
| 73 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 - để TN | 6 | m | Mới 100% | ||
| 74 | Dây nhôm bọc lõi thép AC120/19-XLPE/2.5HDPE - để TN | 6 | m | Mới 100% | ||
| 75 | Cáp vặn xoắn tiết diện 4x95 - để TN | 30 | m | Mới 100% | ||
| 76 | Cách điện đứng 22kV: SÐ-22 - để TN | 18 | cái | Mới 100% | ||
| 77 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 - để TN | 7 | cái | Mới 100% | ||
| 78 | Chuỗi néo cách điện 22kV (Polyme): CN-22 - để TN | 10 | cái | Mới 100% | ||
| 79 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 - để TN | 3 | cái | Mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi