Gói thầu: SCL2021-HH06: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống thải tro, xỉ dùng chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210229770-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-HH06: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống thải tro, xỉ dùng chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20210204918 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 07:34:00 đến ngày 2021-03-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,835,339,267 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm lọc gió đầu vào quạt sấy sứ | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Gạch sục phễu tro | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Đĩa xích bị động | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Pulley | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Bạc lót pulley ngập nước | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Vành đệm giữa pulley ngập nước | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Vỏ trục nghiền - máy nghiền xỉ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Tấm chống mài mòn thân máy – Song song với trục | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Tấm chống mài mòn thân máy – Vuông góc với trục | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Bạc lót máy nghiền xỉ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Bạc lót trục lắp phớt máy nghiền xỉ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Xích RS140 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Khớp nối mềm đầu vào máy nghiền xỉ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Khớp nối mềm đầu ra máy nghiền xỉ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Vòng đệm kín cụm Ejector thải xỉ - Chi tiết 7 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Vòng đệm kín cụm Ejector thải xỉ - Chi tiết 8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Vòng đệm kín cụm Ejector thải xỉ - Chi tiết 9 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Vòng đệm kín cụm Ejector thải xỉ - Chi tiết 10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Khớp nối mềm đầu vào ejector | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Gioăng mặt bích | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Mặt bích đầu quạt hút chân không | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Vành bao gioăng chèn kín mặt chính xác động van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Vỏ thân van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Gioăng chèn kín mặt chính xác động van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Cánh van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Gioăng chèn đáy van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Vòng đệm kín van cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Vòng đệm kín van cân bằng | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Vòng đệm kín van cân bằng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Tết chèn van cân bằng | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Mặt chính xác động van cân bằng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Mặt chính xác tĩnh van cân bằng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Khớp nối mềm silo cổ góp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Gioăng cửa cổ góp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Cút 45 độ(đường ống cân bằng) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Cút 90 độ(đường ống cân bằng) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Mặt bích thép 150A | 16 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Gioăng đường ống 150A, JIS 10K | 12 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Lồng xả tro khô | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Cáp nâng hạ lồng | 16 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Ru lô máy cấp thải tro ướt | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 41 | ||
| 42 | Đĩa xích chủ động máy cấp thải tro ướt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 42 | ||
| 43 | Đĩa xích bị động máy cấp thải tro ướt | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 43 | ||
| 44 | Dây xích RS80 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 44 | ||
| 45 | Gioăng mặt bích | 1 | Tấm | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 45 | ||
| 46 | Gioăng mặt bích 250A, JIS16K | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 46 | ||
| 47 | Bích đường ống 250A, JIS 5K | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 47 | ||
| 48 | Cút cong 45o ( tro bay loại dài) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 48 | ||
| 49 | Cút cong 45o ( tro bay loại ngắn) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 49 | ||
| 50 | Cút cong 90o ( tro bay loại dài) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 50 | ||
| 51 | Cút cong 90o (tro bay loại ngắn) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 51 | ||
| 52 | Cút nối chữ Y | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 52 | ||
| 53 | Khớp nối dãn nỡ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 53 | ||
| 54 | Gioăng khớp nối dãn nở | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 54 | ||
| 55 | Cút nối đường ống hút tro và van chặn phểu tro | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 55 | ||
| 56 | Gioăng làm kín 250A, JIS 5K | 50 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 56 | ||
| 57 | Mặt chính xác động van chặn phễu tro | 15 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 57 | ||
| 58 | Mặt chính xác tĩnh van chặn phễu tro | 15 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 58 | ||
| 59 | van chặn phễu tro | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 59 | ||
| 60 | Chốt mặt chính xác động Van chặn phểu tro | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 60 | ||
| 61 | Trục đỡ mặt chính xác động | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 61 | ||
| 62 | Càng đỡ mặt chính xác động | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 62 | ||
| 63 | Vòng đệm kín van chặn phễu tro - chi tiết 35 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 63 | ||
| 64 | Vòng đệm kín van chặn phễu tro - chi tiết 36 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 64 | ||
| 65 | Vòng đệm kín van chặn phễu tro - chi tiết 37 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 65 | ||
| 66 | Vòng đệm kín van chặn phễu tro - chi tiết 38 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 66 | ||
| 67 | Vòng đệm kín van chặn phễu tro - chi tiết 45 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 67 | ||
| 68 | Vòng đệm kín van chặn phễu tro - chi tiết 46 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 68 | ||
| 69 | Mặt chính xác động của van định hướng | 15 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 69 | ||
| 70 | Mặt chính xác tính của van định hướng | 15 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 70 | ||
| 71 | Bạc lót trục van định hướng | 5 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 71 | ||
| 72 | Vòng đệm kín van định hướng - chi tiết 3 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 72 | ||
| 73 | Vòng đệm kín van định hướng - chi tiết 6 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 73 | ||
| 74 | Gioăng làm kín | 75 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 74 | ||
| 75 | Khớp nối mềm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 75 | ||
| 76 | Vành chặn khớp nối mềm | 40 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 76 | ||
| 77 | Gioăng làm kín khớp nối mềm | 37 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 77 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi