Gói thầu: 79-2021-VHT-K1-RD.LRS Mua sắm vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 79-2021-VHT-K1-RD.LRS Mua sắm vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210130323 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 15:31:00 đến ngày 2021-03-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,404,574,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Adapter SMA | 132340 | 44 | Chiếc | CONN ADAPT JACK-JACK SMA 50 OHM | |
| 2 | Cable | S1SD-18-28-GF-06.00-L1 | 7 | Chiếc | Rectangular Cable Assemblies 36 pin, 1-mm pitch | |
| 3 | Cable FMC male to female HPC | HDR-169468-02 | 1 | Chiếc | Cable FMC male to female HPC 500mm | |
| 4 | Cable FMC male to female HSPC | HDR-199453-01 | 1 | Chiếc | Cable FMC male to female HSPC 398mm | |
| 5 | Cáp đen | 3055 BK005 | 1 | cuộn 100 feet (30.5m) | CONDUCTOR WIRE;STRAND,18AWG,BLACK,100FT | |
| 6 | Cáp đỏ | 3055 RD005 | 1 | cuộn 100 feet (30.5m) | CONDUCTOR WIRE;STRAND,18AWG,RED,100FT | |
| 7 | CAPACITOR | 597D477X9004V2T | 5 | Chiếc | CAP TANT 470UF 4V 10% 2917 | |
| 8 | CAPACITOR | C1005X5R0J475M050BC | 142 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 6V3 X5R 0402 | |
| 9 | CAPACITOR | C3216X5R0J476M160AC | 11 | Chiếc | CAP CER 47UF 6.3V X5R 1206 | |
| 10 | CAPACITOR | C3216X6S0G107M160AC | 10 | Chiếc | CAP CER 100UF 4V X6S 1206 | |
| 11 | CAPACITOR | CGB1T3X5R0J104M022BB | 100 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 6V3 X7R 0201 | |
| 12 | CAPACITOR | EEF-LX0E471R | 10 | Chiếc | CAP ALUM POLY 470UF 20% 2.5V SMD | |
| 13 | CAPACITOR | EEF-LX0E471R4 | 3 | Chiếc | CAP ALUM POLY 470UF 20% 2.5V SMD | |
| 14 | CAPACITOR | EEF-SL0J560R | 2 | Chiếc | CAP ALUM POLY 56UF 20% 6.3V SMD | |
| 15 | CAPACITOR | GRM155R71E104KE14D | 279 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 25V X7R 0402 | |
| 16 | CAPACITOR | GRM155R71E683KE14D | 29 | Chiếc | CAP CER 0.068UF 25V X7R 0402 | |
| 17 | CAPACITOR | GRM21BR61E106KA73L | 32 | Chiếc | CAP CER 10uF 25V0 X5R 0805 | |
| 18 | CAPACITOR | GRM21BR61E226ME44L | 11 | Chiếc | CAP CER 22uF 25V0 X5R 0805 | |
| 19 | CAPACITOR | GRM31CD80J107ME39K | 7 | Chiếc | 1206 6.3 V 100 uF ±20% Tolerance X6T Monolithic Ceramic Chip Capacitor | |
| 20 | CAPACITOR | GRM31CR60G227ME11L | 7 | Chiếc | CAP CER 220UF 4V X5R 1206 | |
| 21 | CAPACITOR | GRM32ER60J107ME20L | 13 | Chiếc | CAP CER 100 UF 6V3 X5R 1210 | |
| 22 | CAPACITOR | GRM32ER60J227ME05L | 15 | Chiếc | CAP CER 220 UF 6V3 X5R 1210 | |
| 23 | CAPACITOR | GRM32ER61C226KE20L | 9 | Chiếc | CAP CER 22UF 16V X5R 1210 | |
| 24 | CAPACITOR | LD106D107MAB2A | 3 | Chiếc | CAP CER 100UF 6.3V X5R 1210 | |
| 25 | CAPACITOR | T494A106K010AT | 7 | Chiếc | CAP TANT 10UF 10V 10% 1206 | |
| 26 | CAPACITOR | T530X687M006ATE018 | 3 | Chiếc | CAP TANT POLY 680UF 6.3V 2917 | |
| 27 | CAPACITOR | TCN4337M020R0100E | 13 | Chiếc | CAP TANT POLY 330UF 20V 2924 | |
| 28 | Cổng JTAG | 15-000613 | 20 | Chiếc | CONN D-SUB RCPT 9POS PNL MNT | |
| 29 | Connector | 132146 | 44 | Chiếc | CONN SMA RCPT STR 50OHM SOLDER | |
| 30 | Connector | 39000182 | 80 | Chiếc | CONN SOCKET 18-24AWG CRIMP GOLD | |
| 31 | Connector | 39012065 | 16 | Chiếc | CONN RECEPT 6POS DUAL | |
| 32 | Connector | 875681493 | 4 | Chiếc | CONN RCPT 14POS IDC 28AWG GOLD | |
| 33 | Connector | 878311420 | 2 | Chiếc | CONN HEADER 14POS 2MM VERT GOLD | |
| 34 | Connector | 39281063 | 2 | Chiếc | CONN HEADER VERT 6POS 4.2MM | |
| 35 | Connector | 1-1410999-2 | 2 | Chiếc | CONN GUIDEPIN RT 9MM 2.60 | |
| 36 | Connector | 1-1469492-9 | 4 | Chiếc | MOD KEY GUIDE VITA46 | |
| 37 | Connector | 1410186-1 | 4 | Chiếc | CONN RCPT VITA 41/46 72POS PCB | |
| 38 | Connector | 1410187-3 | 3 | Chiếc | Connector Plug, Male Blades Board Edge, Through Hole, Right Angle Black VITA 46, Center | |
| 39 | Connector | 1410188-3 | 5 | Chiếc | Connector Plug, Male Blades Board Edge, Through Hole, Right Angle Black MULTIGIG, Full, Right End | |
| 40 | Connector | 1410189-3 | 2 | Chiếc | CONN PLUG VITA46 56POS EDGE MNT | |
| 41 | Connector | 2302317-1 | 2 | Chiếc | High Speed / Modular Connectors RA ASSY, 7 RowCent DP, MULTIGIG RT 2-S | |
| 42 | Connector | 2302785-1 | 2 | Chiếc | RA PLUG ASSY,7ROW,CENTER,VPX,MG | |
| 43 | Connector | 422C-480UMB-CKP | 10 | Chiếc | WEDGELOCK .225X.225X4.80 | |
| 44 | Connector | 89947-710LF | 10 | Chiếc | CONN IDC SOCKET 10POS 2MM GOLD | |
| 45 | Connector | 901-508-2 | 30 | Chiếc | RF adapters- In series SMA ST J/P-ADP F/H | |
| 46 | Connector | 98414-G06-10LF | 10 | Chiếc | CONN HEADER 10POS 2MM STR DL PCB | |
| 47 | Connector | T1M-18-GF-DV-K | 9 | Chiếc | CONN HEADER SMD 2x17 POS 1MM | |
| 48 | Connector Data | RNJ26T1535SN023 | 8 | Chiếc | Signal;RNJ Plug, SZ 15 SHELL, T: Crimp contact-S:Socket | |
| 49 | Connector data | RT0W01419SNH-K | 8 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 19POS GOLD CRIMP | |
| 50 | Connector Data mating | RNJ27CI1535PN023 | 8 | Chiếc | Signal;RNJ RECEPTACLE, Insert type 15-35, CI: PCB contact - P:PIN | |
| 51 | Connector IFF | RT0W01210SNH-K | 4 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 10POS GOLD CRIMP | |
| 52 | Connector Inclinometer | RT00128SNH-K | 4 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 8POS GOLD CRIMP | |
| 53 | Connector Mating data | RT0W61419PNH-K | 8 | Chiếc | CONN PLUG MALE 19POS GOLD CRIMP | |
| 54 | Connector NFS | RT0W0106SNH-K | 4 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 6POS GOLD CRIMP | |
| 55 | Connector Nguồn DSP(Trên hộp) | GTS030RV20-4P | 3 | Chiếc | CONN RCPT MALE 4POS SOLDER CUP, SHELL SIZE 20 | |
| 56 | Connector nguồn SYN | RT00104SNH-K | 4 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 4POS GOLD CRIMP | |
| 57 | Connector nguồn SYN mating | RT06104PNH-K | 4 | Chiếc | CONN PLUG MALE 4POS GOLD CRIMP | |
| 58 | Connector nguồn TRD | RNJ26T1505SN023 | 9 | Chiếc | Power; RNJ Plug, SZ 15 SHELL, T:Crimp contact S: Socket | |
| 59 | Connector nguồn TRD mating | RNJ27T1505PN023 | 9 | Chiếc | Power; RNJ RECEPTACLE, Insert type 15-35 , T:Crimp contact P: Pin | |
| 60 | Crystals | BM10-167-12.000MHZ-T3 | 3 | Chiếc | CRYSTAL 12.00MHZ 8PF LOW ESR SMD | |
| 61 | Crystals | FL2500316Z | 5 | Chiếc | CRYSTAL 25MHZ 20PF SMD | |
| 62 | DIODE | SD0603S040S0R2 | 2 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 200MA 0603 | |
| 63 | Connector Encoder điện | RT00123SNH-K | 4 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 3POS GOLD CRIMP | |
| 64 | FERRITE BEAD | BK1005LM182-T | 3 | Chiếc | Ferrite Beads 0402 1K8@100Mhz 120mA | |
| 65 | FERRITE BEAD | BLM15HD182SN1D | 30 | Chiếc | Ferrite Beads 0402 1K8@100Mhz 200mA | |
| 66 | FERRITE BEAD | BLM15PD121SN1D | 34 | Chiếc | FERRITE BEAD 120 OHM 0402 1LN | |
| 67 | FERRITE BEAD | BLM15PX601SN1D | 30 | Chiếc | FERRITE BEAD 600 OHM 0402 1LN | |
| 68 | FERRITE BEAD | BLM18KG121TN1D | 16 | Chiếc | Ferrite Beads 0603 120 ohm 3A | |
| 69 | FERRITE BEAD | BLM31SN500SZ1L | 11 | Chiếc | FERRITE BEAD 50 OHM 1206 1LN | |
| 70 | FERRITE BEAD | HI1206T161R-10 | 10 | Chiếc | FERRITE BEAD 160 OHM 1206 1LN | |
| 71 | FERRITE BEAD | LQW18AN43NJ00D | 17 | Chiếc | IND FIX 4.3nH 290mA mOhm 0603 | |
| 72 | FERRITE BEAD | MPZ1608S331ATD25 | 20 | Chiếc | FERRITE BEAD 330 OHM 0603 1LN | |
| 73 | FMC 400 female | ASP-134486-01 | 2 | Chiếc | CC-HPC-10, FMC High-pin count connector, lead free, 400 I/Os, female, 10 mm mated stack height | |
| 74 | FMC 400 male | ASP-134488-01 | 2 | Chiếc | CONN-PCB SGNL-END ARRAY MALE 400POS | |
| 75 | FMC 560 female | ASP-184329-01 | 2 | Chiếc | FMCP Connector 560pin 0.05" | |
| 76 | FMC 560 male | ASP-184330-01 | 2 | Chiếc | FMCP CONN HD ARRAY PLUG SMD GOLD | |
| 77 | FUSE | 0685H9300-01 | 10 | Chiếc | FUSE BOARD MNT 30A 125VAC 32VDC | |
| 78 | IC | 545BAA100M000BAG | 5 | Chiếc | OSC XO 100.0000MHZ LVDS SMD | |
| 79 | IC | 854S01AKILF | 3 | Chiếc | IC CLK MULTPX 2:1 2.5GHZ 16VFQFN | |
| 80 | IC | 88E1512-A0-NNP2I000 | 7 | Chiếc | IC SINGLE EEE GIGABIT ETHERNET SGMII/GMII | |
| 81 | IC | ABLNO-V-120.000MHZ-T2 | 2 | Chiếc | OSC VCXO 120.000 MHz LVCMOS SMD | |
| 82 | IC | ADM7154ACPZ-1.8-R7 | 6 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 600mA | |
| 83 | IC | ADM7172ACPZ-R7 | 10 | Chiếc | IC reg linear POS ADJ 2A 8LFCSP | |
| 84 | IC | ADP124ACPZ-3.3-R7 | 6 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 500mA | |
| 85 | IC | ADP1763ACPZ-R7 | 6 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 3A 16LFCSP | |
| 86 | IC | ADRV9009BBCZ | 6 | Chiếc | RX TXRX MODULE CELLULAR SMD | |
| 87 | IC | CDCUN1208LPRHBR | 5 | Chiếc | IC CLK BUFFER 2:8 400MHZ 32QFN | |
| 88 | IC | HHM1595A1 | 6 | Chiếc | RF Balun | |
| 89 | IC | HMC7044LP10BETR | 5 | Chiếc | IC JITTER ATTENUATOR 68LFCSP | |
| 90 | IC | HSWA2-63DR+ | 12 | Chiếc | RF Switch 50Ohm 100MHZ-6GHZ | |
| 91 | IC | IS61NVVF204836B-7.5B3I | 5 | Chiếc | SSRAM 2Mx36 117MHz 165 BGA | |
| 92 | IC | LM3881MME/NOPB | 5 | Chiếc | IC POWER SUPPLY SEQUENCY 8VSSOP | |
| 93 | IC | LSF0204RUTR | 20 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 12UQFN | |
| 94 | IC | LT3045IDD#PBF | 10 | Chiếc | RF LDO 0.5A, Ultra low noise, ultra high PSRR | |
| 95 | IC | LTC4222IUH#PBF | 3 | Chiếc | IC HOTSWAP CTRLR GP32QFN | |
| 96 | IC | LTM4630AIV#PBF | 4 | Chiếc | DC/DC CNVRTR 2X0.6-5.3V 144BGA | |
| 97 | IC | LTM4632IY#PBF | 4 | Chiếc | DC/DC CNVRTR 0.6-2.5V 0.6-2.5V | |
| 98 | IC | LTM4633IY#PBF | 4 | Chiếc | DC/DC CNVRTR 2X0.8-1.8V 0.8-5.5V | |
| 99 | IC | LTM4650IY-1A#PBF | 4 | Chiếc | DC/DC CNVRTR 2X0.6-1.8V 144BGA | |
| 100 | IC | LTM4671IY#PBF | 4 | Chiếc | Switching Voltage Regulator Quad DC/DC Module Regulator with Configurable Dual 12A, Dual 5A Output Array | |
| 101 | IC | MAX3485EESA+T | 37 | Chiếc | IC TXRX RS485/422 10MBPS 8SOIC | |
| 102 | IC | MP1475DJ-LF-P | 5 | Chiếc | IC REG BUCK ADJ 3A TSOT23-8 | |
| 103 | IC | MT25QU02GCBB8E12-0AAT | 10 | Chiếc | NOR FLASH SPI FLASH NOR SLC 512MX4 TBGA QDP | |
| 104 | IC | MT40A256M16LY-062E AAT:F TR | 20 | Chiếc | DRAM Chip DDR4 SDRAM 4G-Bit 256M x 16 1.2V 96-Pin TFBGA | |
| 105 | IC | PCA9306DQER | 4 | Chiếc | IC V-LEVL XLATR I2C/SMBUS 8X2SON | |
| 106 | IC | PIC24HJ128GP504-I/ML | 5 | Chiếc | IC MCU 16BIT 128KB FLASH 44QFN | |
| 107 | IC | SI53306-B-GM | 5 | Chiếc | IC BUFFER/LEVEL XLATOR 1:4 16QFN | |
| 108 | IC | SI5345B-D-GM | 5 | Chiếc | IC JITTER ATTENUATOR/MULTIPLEXER | |
| 109 | IC | SIT8918BA-21-18E-50.000000G | 5 | Chiếc | OSC MEMS 50.0000MHZ LVCMOS SMD | |
| 110 | IC | SIT9122AI-2B2-33E300.000000T | 5 | Chiếc | OSC MEMS 3.3V 300MHZ 3225 | |
| 111 | IC | SN65MLVD2DRBT | 5 | Chiếc | IC M-LVDS RECEIVER 1CH 8SON | |
| 112 | IC | SN74AUP2G08DQER | 3 | Chiếc | IC GATE AND 2CH 2-INP 8-X2SON | |
| 113 | IC | SN74AVC1T45DBVR | 3 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL SOT23-6 | |
| 114 | IC | SN74AVC1T45DBVT | 9 | Chiếc | IC BUS TRANSCVR TRI-ST SOT23-6 | |
| 115 | IC | SN74LVC8T245QPWRQ1 | 2 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 24TSSOP | |
| 116 | IC | TCM1-83X+ | 20 | Chiếc | 1:1 Core&Wire Transformer, 10-8000 MHZ,5 0Ohm | |
| 117 | IC | TPD4S012DRYR | 5 | Chiếc | TVS DIODE 5.5V 6SON | |
| 118 | IC | TPS7A8400ARGRR | 5 | Chiếc | IC REG LINEAR 3A 20VQFN | |
| 119 | IC | TPS7A8901RTJR | 5 | Chiếc | IC REG LIN POS ADJ 2A/2A 20QFN | |
| 120 | IC | TXS0108EQPWRQ1 | 6 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 20TSSOP | |
| 121 | Inductor | ASPI-0530LR-4R7M-T2 | 5 | Chiếc | Inductor, Inductor 4.7uH | |
| 122 | LED | Q6F7CYYRG02E | 20 | Chiếc | LED Panel Mount Indicators LED Indicator 6mm Flush 2VDC IP67, Red/Green | |
| 123 | LED | QBLP595-IG | 25 | Chiếc | LED GREEN CLEAR 0402 SMD | |
| 124 | LED-DIP | WP937SA/3EGW | 4 | Chiếc | REDGREEN TRI-LEVEL LED INDICATOR | |
| 125 | Mạch nạp JTAG Xilinx | HW-USB-II-G | 2 | Chiếc | PLATFORM CABLE USB II DLC10 | |
| 126 | Mating Connector IFF | RT0W61210PNH-K | 4 | Chiếc | CONN PLUG MALE 10POS GOLD CRIMP | |
| 127 | Mating Connector Inclinometer | RT06128PNH-K | 4 | Chiếc | CONN PLUG MALE 8POS GOLD CRIMP | |
| 128 | Mating Connector NFS | RT0W6106PNH-K | 4 | Chiếc | CONN PLUG MALE 6POS GOLD CRIMP | |
| 129 | Mating connector nguồn DSP | GTS06RMI20-4S(M20)(M) | 3 | Chiếc | CONN PLUG FEMALE 4POS SOLDER CUP SHELL 20 | |
| 130 | Mating Encoder điện | RT06123PNH-K | 4 | Chiếc | CONN PLUG MALE 3POS GOLD CRIMP | |
| 131 | Mating JTAG | CWR-280-09-0000 | 20 | Chiếc | CONN D-SUB RCPT 9POS IDC | |
| 132 | Mating SMA thẳng | 132112 | 134 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | |
| 133 | Mating SMA vuông | 132102 | 19 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | |
| 134 | MOD | 410-308-B | 2 | Chiếc | MOD PROGRAMMING JTAG-SMT2-NC | |
| 135 | MOD | IQL24021A120V-009-R | 2 | Chiếc | DC DC converter 12V 21A | |
| 136 | MOD | IQL24040A050V-001-R | 2 | Chiếc | DC DC converter 5V 40A | |
| 137 | MOSFET | FDMC7660 | 10 | Chiếc | MOSFET N-CH 30V 20A 8-PQFN | |
| 138 | Nắp chụp Nguồn DSP | U10-580902-203 | 3 | chiếc | DUST CAP For Receptacle Sheel Size 20 | |
| 139 | Núm cài DSP | 3688771 | 10 | Chiếc | HANDLE IV BOTTOM W/OUT OFF 1/2HP | |
| 140 | Quạt DSP | 9WL0424P3J001 | 25 | Chiếc | FAN 40X28MM 24VDC IP68 RBLS | |
| 141 | RESISTOR | ERJ-1GEF49R9C | 100 | Chiếc | RES SMD 49.9 OHM 1% 1/20W 0201 | |
| 142 | RESISTOR | RCS04020000Z0ED | 100 | Chiếc | RES SMD 0 OHM JUMPER 1/5W 0402 | |
| 143 | Tấm tản nhiệt 1.5mm(Nguồn)35x35mm | EYG-T3535A15A | 16 | Tấm | THERM PAD 35MMX35MM W/ADH BLACK | |
| 144 | Tấm tản nhiệt 2mm(ADC) | EYG-T3535A20A | 16 | Tấm | THERM PAD 35MMX35MM W/ADH BLACK | |
| 145 | Tấm tản nhiệt 3mm(DSP) 70x70mm | EYG-T7070A30A | 10 | Tấm | THERM PAD 70MMX70MM W/ADH BLACK | |
| 146 | Transformer | H5007NLT | 4 | Chiếc | TRANSFORMER MODULE GIGABIT 1PORT | |
| 147 | Connector | 10118192-0001LF | 2 | Chiếc | CONN RCPT USB2.0 MICRO B SMD R/A | |
| 148 | Connector | 7498111120AR | 4 | Chiếc | LAN-Transformer WE-RJ45LAN 1000BaseT | |
| 149 | CAPACITOR | C1005X5R0G106M050BB | 12 | Chiếc | CAP CER 10UF 4V X5R 0402 | |
| 150 | IC | PIC12LF1572-I/MS | 4 | Chiếc | IC MCU 8BIT 3.5KB FLASH 8MSOP | |
| 151 | IC | SN74LVC1G08DSFR | 3 | Chiếc | IC GATE AND 1CH 2-INP 6SON | |
| 152 | IC | TB602-050.0M | 2 | Chiếc | XTAL OSC TCXO 50.0000MHZ LVCMOS | |
| 153 | IC | TPS51200DRCR | 5 | Chiếc | IC REG CONV DDR 1OUT 10VSON | |
| 154 | IC | TPS74901DRCT | 3 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 3A 10VSON | |
| 155 | IC | TPS7A9201DSKT | 5 | Chiếc | IC REG LINEAR POS ADJ 2A 10SON | |
| 156 | Connector | B4B-XH-A(LF)(SN) | 2 | Chiếc | CONN HEADER VERT 4POS 2.5MM | |
| 157 | Connector | B6B-XH-AM(LF)(SN) | 2 | Chiếc | CONN HEADER VERT 6POS 2.5MM | |
| 158 | Connector | G125-MV13405M2P | 2 | Chiếc | CONN HEADER VERT 34POS 1.25MM | |
| 159 | Connector | G125-2243496F1 | 2 | Chiếc | CONN RCPT 1.25MM 34POS | |
| 160 | Connector | G125-0020005 | 70 | Chiếc | CONN SOCKET 28-32AWG CRIMP GOLD | |
| 161 | Connector | G125-4500000B | 2 | Chiếc | NUTHEX STNLESSSTEEL M2X0.4 1=1PC | |
| 162 | Cable mạng | 2170453 | 1 | 20 m | Cable-Ethernet; Robust Cat.7 Flex 2170453 | |
| 163 | Connector | 1410968-3 | 1 | Chiếc | CONN PLUG VITA46 112POS EDGE MNT | |
| 164 | Connector | 1410975-3 | 2 | Chiếc | CONN PLUG VITA46 112POS EDGE MNT | |
| 165 | Connector | 1410971-3 | 3 | Chiếc | CONN PLUG VITA46 56POS EDGE MNT | |
| 166 | GPS antenna | GNSSDM30NM | 2 | Chiếc | GPS ACTIVE ANTENNA 32dB | |
| 167 | Cable cao tần | 22512256 | 1 | cuộn 100 m | Cáp 141 | |
| 168 | Connector | 1410140-1 | 2 | Chiếc | CONN RCPT VITA46 144POS PCB | |
| 169 | Connector | 1410964-1 | 2 | Chiếc | CONN RCPT VITA46 144POS PCB | |
| 170 | Connector | 1410142-1 | 2 | Chiếc | CONN RCPT VITA 41/46 144POS PCB | |
| 171 | Connector N hàn TRD | 172117 | 64 | Chiếc | CONN N RCPT STR 50 OHMSOLDER | |
| 172 | Connector bấm cáp enthernet | 61200823021 | 20 | Chiếc | CONN HEAD 8 POS 2.54 LEVER W/SR | |
| 173 | Connector | 77138-001LF | 60 | Chiếc | CONN SOCKET 26-30AWG CRIMP GOLD | |
| 174 | Núm cài DSP RTM | 3685589 | 6 | Chiếc | Handle type I 4 HP Black | |
| 175 | Núm cài DSP | 14090-BA-250 | 10 | Chiếc | Extraction tool kit | |
| 176 | Connector | RJF6MN | 1 | Chiếc | Modular Connectors / Ethernet Connectors Plug w/ Metal Gland Nickel |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi