Gói thầu: Gói thầu số 1 - Cáp điện các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210226813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Cáp điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210226804 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD, SCL và SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 22:55:00 đến ngày 2021-03-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,837,886,848 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,600,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp điều khiển Cu(14x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | 30 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 2 | Cáp điều khiển Cu(14x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | 60 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 3 | Cáp điều khiển Cu(2x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | 60 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 4 | Cáp điều khiển Cu(4x2,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | 50 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 5 | Cáp điều khiển Cu(7x1,5)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV loại chống nhiễu | 50 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 6 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 2x35mm2 | 35 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 7 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 3x35+1x25mm2 | 20 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 8 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 7x1,5mm2 | 200 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 9 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2,5 mm2 | 320 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 10 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x16 mm2 | 540 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 11 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x25 mm2 | 614 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 12 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 120 mm2 | 2.755 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 13 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 150 mm2 | 192 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 14 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 22 mm2 | 414 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 15 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 240 mm2 | 556 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 16 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 35 mm2 | 7.708 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 17 | Cáp đồng bọc 0,6kV PVC 35 mm2 | 16.918 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 18 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 50 mm2 | 10.672 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 19 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 70 mm2 | 224 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 20 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 95 mm2 | 781 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 21 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x120+1x70 | 72 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 22 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x240+1x120 | 128 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 23 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x50 | 114 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 24 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x50+1x25 | 62 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 25 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x70+1x35 | 72 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 26 | Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x95+1x50 | 64 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 27 | Dây đồng mềm nhiều sợi 0,6kV MV 1,5 mm2 | 720 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 28 | Dây đồng mềm nhiều sợi 0,6kV MV 2,5 mm2 | 500 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 29 | Dây đồng mềm nhiều sợi 0,6kV MV 4 mm2 | 440 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 30 | Cáp ngầm 0,6kV XLPE/PCV/DSTA M 2x35 | 480 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 31 | Cáp ngầm 0,6kV XLPE/PVC/DSTA M 3x35+1x25 | 10 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 32 | Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A95 mm2 | 91 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 33 | Cáp thép TK 35 mm2 | 3.916 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 34 | Cáp thép TK 50 mm2 | 19.814 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 35 | Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 10 mm2 | 188 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 36 | Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 2,5 mm2 | 1.060 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 37 | Dây đồng mềm bọc 1 ruột 0.6/1kv VCm 35 mm2 | 2.138 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) | ||
| 38 | Dây đồng mềm bọc 2 ruột VCm tròn 2x2,5 mm2 | 865 | Mét | Chi tiết như Mục 2- Yêu cầu kỹ thuật (Chương V - Phạm vi cung cấp) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi