Gói thầu: SCL2021-HH14: Cung cấp Vật tư thiết bị đo lường điều khiển (CI) phục vụ sửa chữa hệ thống đo lường điều kiển Tổ máy 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210230182-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-HH14: Cung cấp Vật tư thiết bị đo lường điều khiển (CI) phục vụ sửa chữa hệ thống đo lường điều kiển Tổ máy 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210204918 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 08:22:00 đến ngày 2021-03-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,889,899,831 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị đo nhiệt độ TC (Temperature Transmitter) | B3HU-1/A Serial No: 8H027046 M-System Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | |
| 2 | Thiết bị đo nhiệt độ TC (Temperature Transmitter) | TM-TSM-TS1605TC/Taishio/ Type E Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | |
| 3 | Thiết bị đo nhiệt độ TC (Temperature Transmitter) | TM-TSM-TS1605TC/Taishio/ Type K Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | |
| 4 | Đầu đánh lửa vòi dầu | K20191625 01000730-08.34 / Chentronics Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 12 | Cái | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | |
| 5 | Bộ đánh lửa | PN07000102D / Chentronics Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | |
| 6 | Cáp quang cho bộ giám sát ngọn lửa/ vòi đốt | Part number: 2639-450-136 / COEN Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | |
| 7 | Bộ điều áp | Model: AWM20-02BE Nhà sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 8 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | |
| 8 | Phần tử lọc bộ điều chỉnh áp suất | Part No: AFM40P-060AS Nhà sản xuất: SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 6 | Cái | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | |
| 9 | Bộ IP converter cho bộ điều khiển van ABB | S/N: 7958513 Hãng sản xuất: ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | |
| 10 | Bộ IP converter cho bộ điều khiển van ABB | S/N: 7958512 Hãng sản xuất: ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 4 | Cái | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | |
| 11 | Bộ điều khiển van TZIDC | Model: TZIDC-200; Type: V18348 - 10114310110; Softw.- Rev.: 3.00; Serial No: 329578 Nhà sản xuất: ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | |
| 12 | Bộ điều khiển van điện khí nén | Model: AVP307-XSD5C-XXXX-W0 Nhà sản xuất: Azbil Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | |
| 13 | Bộ điều khiển van sipart/ Sipart Valve controller | Model: 6DR5210-0EN01-0AA0; S/N: N1B9207507997; Nhà sản xuất: Siemens Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | |
| 14 | Bộ điều khiển van điện khí nén | DVC 6200 With mounting kit Fisher Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | |
| 15 | Bộ điều chỉnh lưu lượng khí | Model: ASN2-N01 CKD Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 15 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | |
| 16 | Đầu nối nhanh | KQ2H12-03S/SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 20 | Cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | |
| 17 | Đầu nối nhanh | KQ2H12-04AS /SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 15 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | |
| 18 | Ống dẫn khí nén | TS1209W-20/SMC Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cuộn/20m | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | |
| 19 | Công tắc tiệm cận | Model: PSNT17-5DOU/Autonics Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 20 | Cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | |
| 20 | Công tắc lệch băng | ELADP-22N No K110097124 MATSUSHIMA Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 10 | Bộ | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | |
| 21 | Công tắc hành trình | Model: LSXA3K HONEYWELL Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 5 | Bộ | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | |
| 22 | Công tắc hành trình | XCK-M3915H29EX Telemecanique Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Bộ | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | |
| 23 | Công tắc giật dây | ELADP-62PWN No K110097203 MATSUSHIMA Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | |
| 24 | Mô đun nguồn | Model: 787-834 Nhà sản xuất: Wago Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 26 | Cái | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | |
| 25 | Mô đun chuyển mạch | Model: 787-885 Nhà sản xuất: Wago Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 13 | Cái | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | |
| 26 | Mô đun nguồn | Model: PW482-10 Nhà sản xuất: Yokogawa Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | |
| 27 | Rơ le + chân đế | H3CR-AP (24VDC) Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Bộ | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi