Gói thầu: Gói thầu số 05: Cung cấp VTTB TBA 110kV, TNHC và kết nối hệ thống SCADA - dự án: Lắp đặt MBA T2 TBA 110kV Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cung cấp VTTB TBA 110kV, TNHC và kết nối hệ thống SCADA - dự án: Lắp đặt MBA T2 TBA 110kV Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210201747 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 11:08:00 đến ngày 2021-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,801,560,533 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt điện 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện | 2 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Phần thiết bị nhất thứ 110kV | |
| 2 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -2TĐ bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện | 1 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Phần thiết bị nhất thứ 110kV | |
| 3 | Dao cách ly 3 pha-123kV-1250A-31,5kA/1s -1TĐ bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện | 1 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Phần thiết bị nhất thứ 110kV | |
| 4 | Dao nối đất 1 pha-72kV-400A-31,5kA/1s bao gồm cả trụ đỡ và phụ kiện | 1 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Phần thiết bị nhất thứ 110kV | |
| 5 | Biến dòng điện 123kV 1 pha 400-600-800-1200/1/1/1/1A bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện | 3 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Phần thiết bị nhất thứ 110kV | |
| 6 | Biến dòng điện 123kV 1 pha 200-400-600-800/1/1/1/1A bao gồm cả trụ đỡ, kẹp cực và phụ kiện | 3 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Phần thiết bị nhất thứ 110kV | |
| 7 | Chống sét van 110kV 1 pha bao gồm cả trụ đỡ, ghi sét và kẹp cực và phụ kiện | 3 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Phần thiết bị nhất thứ 110kV | |
| 8 | Chống sét van 72kV 1 pha bao gồm cả trụ đỡ, ghi sét và kẹp cực và phụ kiện | 1 | bộ | Theo chương V -E.HSMT | Phần thiết bị nhất thứ 110kV | |
| 9 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 22kV | |
| 10 | Tủ máy cắt liên lạc 24kV-2500A-25kA/1s | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 22kV | |
| 11 | Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/1s | 2 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 22kV | |
| 12 | Tủ dao cắm 22kV-2500A-25kA/1s | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 22kV | |
| 13 | Tủ đo lường 22kV | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 22kV | |
| 14 | Tủ máy cắt lộ tổng 35kV-1250A-25kA/1s | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 35kV | |
| 15 | Tủ máy cắt liên lạc 35kV-1250A-25kA/1s | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 35kV | |
| 16 | Tủ máy cắt lộ đi 35kV-630A-25kA/1s | 2 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 35kV | |
| 17 | Tủ đo lường 35kV | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 35kV | |
| 18 | Tủ dao cắm 35kV-1250A-25kA/1s | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phân phối 35kV | |
| 19 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn máy biến áp T2 (CRP5) | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phần nhị thứ | |
| 20 | Tủ đấu dây ngoài trời MK | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phần nhị thứ | |
| 21 | Tủ sa thải phụ tải AVR2 | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phần nhị thứ | |
| 22 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn 112 (CRP3): + Rơle bảo vệ so lệch thanh cái F87B: 01 bộ + Rơle bảo vệ so lệch khoảng cách F21: 01 bộ + Thiết bị điều khiển mức ngăn BCU: 01 bộ + Phụ kiện và vật liệu đấu nối trọn bộ (đầu cốt, biển tên cáp, ....): 01 lô | 1 | tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phần nhị thứ | |
| 23 | Tủ công tơ đo đếm xa (Bao gồm: khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng, cáp cấp nguồn ... đủ vị trí lắp đặt công tơ và đầy đủ phụ kiện lắp đặt ). Công tơ đo đếm NPC cấp | 1 | Tủ | Theo chương V -E.HSMT | Thiết bị phần nhị thứ | |
| 24 | Mở rộng phần mềm dữ liệu tại máy tính TBA110kV Đại Từ đảm bảo tương thích hoàn toàn với hệ thống hiện có và kết nối đầy đủ với hệ thống T2 | 1 | HT | Theo chương V -E.HSMT | Phần SCADA | |
| 25 | Vật tư phụ SCADA (Cáp mạng Lan, ống nhựa xoắn HDPE D30 kèm theo đầy đủ phụ kiện như đầu cốt các loại, nhãn cáp, băng dính…, và các vật liệu cần thiết khác cho lắp đặt, vận hành hệ thống) | 1 | lô | Theo chương V -E.HSMT | Phần SCADA |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi