Gói thầu: Mua sắm VTTB

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210225595-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Mua sắm VTTB
Số hiệu KHLCNT 20210220219
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí giá thành năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-19 11:23:00 đến ngày 2021-03-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,998,692,539 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áp tô mát 20A-1P-6kA (trong hòm công tơ) 8 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
2 Áp tô mát 32A-1P-6kA (trong hòm công tơ) 444 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
3 Áp tô mát 40A-1P-6kA (trong hòm công tơ) 8.137 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
4 Áp tô mát 50A-3P-6kA (trong hòm công tơ) 42 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
5 Áp tô mát 63A-3P-6kA (trong hòm công tơ) 321 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
6 Áp tô mát 100A-3P-10kA (trong hòm công tơ) 995 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
7 Áp tô mát 100A-3P-22kA 1 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
8 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 16.765 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
9 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 8.338 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 8.944 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
11 Dây Cu/PVC 1x4mm2 (đơn cứng) 7.371 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
12 Dây Cu/PVC 1x6mm2 (đơn cứng) 6.201 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
13 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 1.463 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
14 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 640 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
15 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 1.236 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
16 Dây AV70 761 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V
17 Hòm 1 công tơ 3 pha + Phụ kiện 1.597 Hòm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
18 Hộp chia dây (hộp chia pha) 20 Hòm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
19 Hòm 1 công tơ + Phụ kiện 21 Hòm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
20 Hòm 2 công tơ + Phụ kiện 2.634 Hòm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
21 Hòm 4 công tơ + Phụ kiện 1.277 Hòm Mô tả kỹ thuật theo Chương V
22 Cầu đấu hòm 2 công tơ 6 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
23 Cầu đấu hòm 4 công tơ 36 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
24 Đai thép + khóa đai 1.109 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
25 Đầu cốt AM50 68 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
26 Đầu cốt AM 70 354 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
27 Đầu cốt AM 95 161 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
28 Đầu cốt AM 120 9 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
29 Đầu cốt M50 92 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
30 Đầu cốt M70 50 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
31 Đầu cốt M95 25 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
32 Đầu cốt M300 2 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
33 Ghíp cáp v. xoắn loại 2 bulông IPC 14.770 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
34 Ghíp A25-150 3 bulong 1.076 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
35 Ghíp AM 25-150 3 bulong 357 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
36 Kẹp xiết 4x(50-120) 422 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
37 Kẹp xiết bổ trợ đơn 601 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
38 Vòng treo bổ trợ 165 Bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V
39 Móc treo M20 275 Cái Mô tả kỹ thuật theo Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->