Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm cáp điện, hộp đầu cáp, chống sét van

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210235417-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hòa Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm cáp điện, hộp đầu cáp, chống sét van
Số hiệu KHLCNT 20210234723
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh - Kế hoạch 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 15:20:00 đến ngày 2021-03-17 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,660,360,648 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 189,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp điện 0,4kV-Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 6.242 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
2 Cáp điện 0,4kV- Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 6.327 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
3 Cáp Mule 2x10 Mule 2 x10 25.284 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
4 Cáp Mule 2x7 Mule 2 x7 14.200 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
5 Cáp 0,4kV-Cu/PVC-1x4mm2 Cu/PVC-1x4mm2 46.566 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
6 Cáp Mule 2 x16 Mule 2 x16 32.620 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
7 Cáp mặt máy 0,4kV- Cu/XLPE/PVC 1x185 Cu/XLPE/PVC 1x185 78 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
8 Cáp mặt máy 0,4kV-Cu/XLPE/PVC 1x150 Cu/XLPE/PVC 1x150 79 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
9 Cáp mặt máy 0,4kV-Cu/XLPE/PVC 1x120 Cu/XLPE/PVC 1x120 24 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
10 Cáp mặt máy 0,4kV-Cu/XLPE/PVC 1x240 Cu/XLPE/PVC 1x240 24 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
11 Cáp mặt máy 0,4kV-Cu/XLPE/PVC 1x95 Cu/XLPE/PVC 1x95 48 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
12 Cáp mặt máy 0,4kV-Cu/XLPE/PVC 1x70 Cu/XLPE/PVC 1x70 21 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
13 Cáp 0,4kV-Cu/XLPE/PVC - 3x70+1x35 Cu/XLPE/PVC - 3x70+1x35 152 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
14 Cáp 0,4kV-Cu/XLPE/PVC - 3x95+1x50 Cu/XLPE/PVC - 3x95+1x50 60 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
15 Cáp 0,4kV-Cu/XLPE/PVC - 3x120+1x70 Cu/XLPE/PVC - 3x120+1x70 28 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
16 Cáp 0,4kV-Cu/XLPE/PVC - 3x150+1x95 Cu/XLPE/PVC - 3x150+1x95 14 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
17 Cáp đồng mềm M95 CU/PVC - 1x95 10 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
18 Dây cáp đồng 0,4kV-Cu/PVC-1x35mm2-(ruột mềm) CU/PVC - 1x35 161 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
19 Dây nhôm AC 50 AC 50 650 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
20 Dây nhôm AC 70 AC 70 600 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
21 Dây nhôm AC 95 AC 95 550 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
22 Dây nhôm AC 120 AC 120 150 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
23 Cáp ABC 4x95 4x95 2.243 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
24 Cáp ABC 4x70 4x70 4.915 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
25 Cáp ABC4x50 4x50 3.913 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
26 Cáp ABC4x120 4x120 501 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
27 Cáp vặn xoắn ABC 4x35mm2 4x35 3.515 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
28 Đầu cáp 6kV Trong nhà 1x1000 1x1000-6kV 6 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
29 Đầu cáp 6kV Ngoài trời 1x1000 1x1000-6kV 6 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
30 Đầu cáp 24kV - 1x400mm2/Cu - 3M trong nhà 1x400-24kV 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
31 Đầu cáp 1x500-24kV (NT) ( Đã có đầu cốt) 1x500-24kV 6 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
32 Đầu cáp 1x500-24kV (TN) ( Đã có đầu cốt) 1x500-24kV 6 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
33 Đầu cáp 1x240-35kV (NT) ( Đã có đầu cốt) 1x240-35kV 3 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
34 Đầu cáp 1x240-35kV (TN) ( Đã có đầu cốt) 1x240-35kV 3 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
35 Đầu cáp 1x300-35kV (NT) ( Đã có đầu cốt) 1x300-35kV 6 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
36 Đầu cáp 1x300-35kV (TN) ( Đã có đầu cốt) 1x300-35kV 6 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
37 Đầu cáp 1x400-35kV (NT) ( Đã có đầu cốt) 1x400-35kV 6 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
38 Đầu cáp 1x400-35kV (TN) ( Đã có đầu cốt) 1x400-35kV 6 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
39 Đầu cáp 3x185-35kV (NT) ( Đã có đầu cốt) 3x185-35kV 5 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
40 Đầu cáp 35kV 3x185 trong nhà (3M) 3x185-35kV 2 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
41 Đầu cáp 22kV 3x50 mm2 3M Ngoài Trời 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
42 Đầu cáp 22kV 3x50 mm2 3M Trong nhà 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
43 Đầu cáp 22kV Trong nhà 3x70( Đã có đầu cốt) 2 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
44 Đầu cáp 22kV Ngoài trời 3x70 ( Đã có đầu cốt) 12 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
45 Đầu cáp 22kV Trong nhà 3x120 ( Đã có đầu cốt) 2 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
46 Đầu cáp 22kV Ngoài trời 3x120 ( Đã có đầu cốt) 3 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
47 Đầu cáp 22kV Trong nhà 3x150 ( Đã có đầu cốt) 2 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
48 Đầu cáp 22kV Ngoài trời 3x150 ( Đã có đầu cốt) 2 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
49 Đầu cáp 35kV - 1x185mm2/Cu - 3M ngoài trời 3 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
50 Đầu cáp 24kV 3x95 Ngoài trời 3x95-24kV 6 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
51 Hộp đầu cáp 35kV Cu 1x240 mm2 - 3M ngoài trời 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
52 Hộp đầu cáp 35kV Cu 1x240 mm2 - 3M trong nhà 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
53 Hộp đầu cáp 35kV 3x95 3M trong nhà 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
54 Hộp đầu cáp 35kV 3x120 3M ngoài trời 4 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
55 Hộp đầu cáp 35kV 3x120 3M trong nhà 6 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
56 Hộp đầu cáp 35kV 3x240 3M trong nhà 2 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
57 Hộp đầu cáp TN 35kV - 3M - 3x50 3 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
58 Hộp đầu cáp NT 35kV - 3M - 3x50 2 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
59 Hộp đầu cáp TN 35kV - 3M - 3x35 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
60 Hộp đầu cáp NT 35kV - 3M - 3x35 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
61 Đầu cáp 35kV Trong nhà 1x120 3 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
62 Đầu cáp 35kV Ngoài trời 1x120 3 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
63 Đầu cáp 22kV Trong nhà 1x300 3 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
64 Đầu cáp 22kV Ngoài trời 1x300 3 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
65 Đầu cáp 6kV Trong nhà 3x35 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
66 Đầu cáp 6kV Ngoài trời 3x35 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
67 Chì ống TUC 22kV 3 quả (Uđm(kV)=24kV; dm(A)=10A; Inmax=40(kA); Dài 50 cm, đường kính 5cm
68 Chì ống TUC 35kV 3 quả (Uđm(kV)=36kV; Idm(A)=6A; Inmax=50(kA); Dài 60 cm, đường kính 5cm
69 Chì ống TD 35kV 3 quả (Uđm(kV)=36kV;Idm(A)=10A;Inmax=50(kA); Dài 60 cm, đường kính 5cm
70 Chì ống TD 22kV 3 quả (Uđm(kV)=24kV;Idm(A)=10A; Inmax=50(kA);
71 Chì ống TUC 22kV 3 quả (Uđm(kV)=24kV;Idm(A)=1A; Inmax=50(kA); Dài 30 cm, đường kính 3.7cm
72 Chì ống TUC 22kV 3 quả (Uđm(kV)=24kV;Idm(A)=1A; Inmax=50(kA);Dài 38.5 cm, đường kính 5.1cm
73 Chì ống TUC 35kV 3 quả (Uđm(kV)=40,5kV;Idm(A)=1A; Inmax=50(kA);Dài 44,2 cm, đường kính 4,08cm
74 Chì ống TUC 35kV 3 quả (Uđm(kV)=40,5kV;Idm(A)=1A; Inmax=50(kA);Dài 46,5 cm, đường kính 2,5cm
75 Chì ống TUC 35kV 3 quả (Uđm(kV)=40,5kV;Idm(A)=1A; Inmax=50(kA); Dài 30 cm, đường kính 3,5cm
76 Chì ống tủ kiot hộp bộ 35kV (40.5kV- 20A) 3 quả (Uđm(kV)=36kV;Idm(A)=20A; Inmax=50(kA); Dài 53,7 cm, đường kính 5,3cm
77 Chống sét van 35 kV - 242 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
78 Chống sét van 110 kV - 3 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
79 Chống sét van thông minh 35kV 50 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
80 Chống sét van thông minh 22kV 30 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
81 Chống sét hạ thế GZ500 22 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
82 Bộ tiếp địa dây cáp quang OPGW-50 524 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
83 Bộ đếm sét 12 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->