Gói thầu: SCL2021-HH05: Cung cấp vòng bi công nghiệp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210236027-02
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SCL2021-HH05: Cung cấp vòng bi công nghiệp
Số hiệu KHLCNT 20210203830
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD (SCL-2021)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 15:30:00 đến ngày 2021-03-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,059,782,458 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Vòng bi 6206 - 2Z 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 30 Đường kính ngoài(mm): 62 Chiều dầy(mm): 16 Tải trọng động(kN): 20,7 Tải trọng tĩnh(kN): 11,3 Tốc độ tới hạn(v/p): 13800 Tốc độ cho phép(v/p): 12000 Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
2 Vòng bi 742/745A 1 Vòng Loại Vòng bi: Bi Côn Đường Kính trong(mm): 69,85 Đường kính ngoài(mm): 150,089 Chiều dầy(mm): 46,673 Tải trọng động(kN): 417 Tải trọng tĩnh(kN): 377 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : thép Khe hở vòng bi: 0 Lỗ bơm mỡ: 0
3 Vòng bi 22216EK 64 Vòng Loại Vòng bi: Bi tang trống Đường Kính trong(mm): 80 Đường kính ngoà(mm): 140 Chiều dầy(mm): 33 Tải trọng động(kN): 250 Tải trọng tĩnh(kN): 270 Tốc độ tới hạn(v/p): 6200 Tốc độ cho phép(v/p): 3550 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 3
4 Vòng bi 22220 E1K 8 Vòng Loại Vòng bi: Bi tang trống Đường Kính trong(mm): 100 Đường kính ngoài(mm): 180 Chiều dầy(mm): 46 Tải trọng động(kN): 430 Tải trọng tĩnh(kN): 475 Tốc độ tới hạn(v/p): 4550 Tốc độ cho phép(v/p): 3150 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 3
5 Vòng bi 22222CCK/W33 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi tang trống Đường Kính trong(mm): 110 Đường kính ngoài(mm): 200 Chiều dầy(mm): 53 Tải trọng động(kN): 550 Tải trọng tĩnh(kN): 600 Tốc độ tới hạn(v/p): 4100 Tốc độ cho phép(v/p): 3000 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 3
6 Vòng bi 22224 E 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi tang trống Đường Kính trong(mm): 120 Đường kính ngoài(mm): 215 Chiều dầy(mm): 58 Tải trọng động(kN): 640 Tải trọng tĩnh(kN): 740 Tốc độ tới hạn(v/p): 3650 Tốc độ cho phép(v/p): 2700 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 3
7 Vòng bi 22226 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi tang trống Đường Kính trong(mm): 130 Đường kính ngoài(mm): 230 Chiều dầy(mm): 64 Tải trọng động(kN): 760 Tải trọng tĩnh(kN): 890 Tốc độ tới hạn(v/p): 3350 Tốc độ cho phép(v/p): 2500 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 3
8 Vòng bi 22228 CCK/W33 10 Vòng Loại Vòng bi: Bi tang trống Đường Kính trong(mm): 140 Đường kính ngoài(mm): 250 Chiều dầy(mm): 68 Tải trọng động(kN): 870 Tải trọng tĩnh(kN): 1040 Tốc độ tới hạn(v/p): 3150 Tốc độ cho phép(v/p): 2250 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 3
9 Vòng bi 22232CCK/W33 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi tang trống Đường Kính trong(mm): 160 Đường kính ngoài(mm): 290 Chiều dầy(mm): 80 Tải trọng động(kN): 1150 Tải trọng tĩnh(kN): 1400 Tốc độ tới hạn(v/p): 2650 Tốc độ cho phép(v/p): 1900 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 3
10 Vòng bi 2317/C3 1 Vòng Loại Vòng bi: Bi cầu 2 dãy Đường Kính trong(mm): 85 Đường kính ngoài(mm): 180 Chiều dầy(mm): 60 Tải trọng động(kN): 143 Tải trọng tĩnh(kN): 51 Tốc độ tới hạn(v/p): 5400 Tốc độ cho phép(v/p): 5200 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
11 Vòng bi 3206 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi cầu 2 dãy Đường Kính trong(mm): 30 Đường kính ngoài(mm): 62 Chiều dầy(mm): 23,8 Tải trọng động(kN): 31 Tải trọng tĩnh(kN): 22,2 Tốc độ tới hạn(v/p): 11900 Tốc độ cho phép(v/p): 11100 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách: Nhựa Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
12 Vòng bi 32226 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi côn Đường Kính trong(mm): 130 Đường kính ngoài(mm): 230 Chiều dầy(mm): 64 Tải trọng động(kN): 660 Tải trọng tĩnh(kN): 850 Tốc độ tới hạn(v/p): 3200 Tốc độ cho phép(v/p): 1980 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 Lỗ bơm mỡ: 0
13 Vòng bi 324EC 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi đũa Đường Kính trong(mm): 120 Đường kính ngoài(mm): 260 Chiều dầy(mm): 55 Tải trọng động(kN): 610 Tải trọng tĩnh(kN): 600 Tốc độ tới hạn(v/p): 3050 Tốc độ cho phép(v/p): 2650 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
14 Vòng bi 36690/36620 1 Vòng Loại Vòng bi: Bi côn Đường Kính trong(mm): 146,05 Đường kính ngoài(mm): 193,675 Chiều dầy(mm): 28,575 Tải trọng động(kN): 196 Tải trọng tĩnh(kN): 394 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 Lỗ bơm mỡ: 0
15 Vòng bi 6000 - 2Z 7 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 10 Đường kính ngoài(mm): 26 Chiều dầy(mm): 8 Tải trọng động(kN): 5 Tải trọng tĩnh(kN): 1,97 Tốc độ tới hạn(v/p): 44500 Tốc độ cho phép(v/p): 30000 Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
16 Vòng bi 6002 - 2Z 7 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 15 Đường kính ngoài(mm): 32 Chiều dầy(mm): 9 Tải trọng động(kN): 6 Tải trọng tĩnh(kN): 2,85 Tốc độ tới hạn(v/p): 37000 Tốc độ cho phép(v/p): 23200 Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
17 Vòng bi 6013 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 65 Đường kính ngoài(mm): 100 Chiều dầy(mm): 18 Tải trọng động(kN): 32,5 Tải trọng tĩnh(kN): 25 Tốc độ tới hạn(v/p): 9500 Tốc độ cho phép(v/p): 7100 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
18 Vòng bi 6202 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 15 Đường kính ngoài(mm): 35 Chiều dầy(mm): 11 Tải trọng động(kN): 8,2 Tải trọng tĩnh(kN): 3,75 Tốc độ tới hạn(v/p): 30000 Tốc độ cho phép(v/p): 19800 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
19 Vòng bi 6205 - 2Z 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 25 Đường kính ngoài(mm): 52 Chiều dầy(mm): 15 Tải trọng động(kN): 14,9 Tải trọng tĩnh(kN): 7,8 Tốc độ tới hạn(v/p): 16700 Tốc độ cho phép(v/p): 14400 Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
20 Vòng bi 6205 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 25 Đường kính ngoài(mm): 52 Chiều dầy(mm): 15 Tải trọng động(kN): 14,9 Tải trọng tĩnh(kN): 7,8 Tốc độ tới hạn(v/p): 19600 Tốc độ cho phép(v/p): 14400 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
21 Vòng bi 6205-2Z/C3 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 25 Đường kính ngoài(mm): 52 Chiều dầy(mm): 15 Tải trọng động(kN): 14,9 Tải trọng tĩnh(kN): 7,8 Tốc độ tới hạn(v/p): 16700 Tốc độ cho phép(v/p): 14400 Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 Lỗ bơm mỡ: 0
22 Vòng bi 6206 - 2Z 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 30 Đường kính ngoài(mm): 62 Chiều dầy(mm): 16 Tải trọng động(kN): 20,7 Tải trọng tĩnh(kN): 11,3 Tốc độ tới hạn(v/p): 13800 Tốc độ cho phép(v/p): 12000 Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
23 Vòng bi 6206 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 30 Đường kính ngoài(mm): 62 Chiều dầy(mm): 16 Tải trọng động(kN): 20,7 Tải trọng tĩnh(kN): 11,3 Tốc độ tới hạn(v/p): 16200 Tốc độ cho phép(v/p): 12000 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
24 Vòng bi 6207 - 2Z 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 35 Đường kính ngoài(mm): 72 Chiều dầy(mm): 17 Tải trọng động(kN): 26,5 Tải trọng tĩnh(kN): 15,3 Tốc độ tới hạn(v/p): 11700 Tốc độ cho phép(v/p): 10400 Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
25 Vòng bi 6209 2Z- C3 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 45 Đường kính ngoài(mm): 85 Chiều dầy(mm): 19 Tải trọng động(kN): 33 Tải trọng tĩnh(kN): 20,3 Tốc độ tới hạn(v/p): 9800 Tốc độ cho phép(v/p): 8900 Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 Lỗ bơm mỡ: 0
26 Vòng bi 6212 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 60 Đường kính ngoài(mm): 110 Chiều dầy(mm): 22 Tải trọng động(kN): 57 Tải trọng tĩnh(kN): 36,5 Tốc độ tới hạn(v/p): 9300 Tốc độ cho phép(v/p): 6800 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
27 Vòng bi 6307-2Z 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 35 Đường kính ngoài(mm): 80 Chiều dầy(mm): 21 Tải trọng động(kN): 35.5 Tải trọng tĩnh(kN): 19.1 Tốc độ tới hạn(v/p): 10500 Tốc độ cho phép(v/p): 9900 Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
28 Vòng bi 6307-C3 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 35 Đường kính ngoài(mm): 80 Chiều dầy(mm): 21 Tải trọng động(kN): 35.5 Tải trọng tĩnh(kN): 19.1 Tốc độ tới hạn(v/p): 10500 Tốc độ cho phép(v/p): 9900 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 Lỗ bơm mỡ: 0
29 Vòng bi 6308 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 40 Đường kính ngoài(mm): 90 Chiều dầy(mm): 23 Tải trọng động(kN): 45.5 Tải trọng tĩnh(kN): 25 Tốc độ tới hạn(v/p): 10800 Tốc độ cho phép(v/p): 9000 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
30 Vòng bi 6309 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 45 Đường kính ngoài(mm): 100 Chiều dầy(mm): 25 Tải trọng động(kN): 56 Tải trọng tĩnh(kN): 31.5 Tốc độ tới hạn(v/p): 9500 Tốc độ cho phép(v/p): 8200 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
31 Vòng bi 6312 2Z/C3 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 60 Đường kính ngoài(mm): 130 Chiều dầy(mm): 31 Tải trọng động(kN): 89 Tải trọng tĩnh(kN): 52 Tốc độ tới hạn(v/p): 6700 Tốc độ cho phép(v/p): 6700 Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 Lỗ bơm mỡ: 0
32 Vòng bi 6313 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 65 Đường kính ngoài(mm): 140 Chiều dầy(mm): 33 Tải trọng động(kN): 100 Tải trọng tĩnh(kN): 60 Tốc độ tới hạn(v/p): 7300 Tốc độ cho phép(v/p): 6400 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
33 Vòng bi 6314/C3 12 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 70 Đường kính ngoài(mm): 150 Chiều dầy(mm): 35 Tải trọng động(kN): 115 Tải trọng tĩnh(kN): 69 Tốc độ tới hạn(v/p): 6800 Tốc độ cho phép(v/p): 6100 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 Lỗ bơm mỡ: 0
34 Vòng bi 6316. C3 3 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 80 Đường kính ngoài(mm): 170 Chiều dầy(mm): 39 Tải trọng động(kN): 131 Tải trọng tĩnh(kN): 87 Tốc độ tới hạn(v/p): 5400 Tốc độ cho phép(v/p): 5500 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 Lỗ bơm mỡ: 0
35 Vòng bi 6317/C3 5 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 85 Đường kính ngoài(mm): 180 Chiều dầy(mm): 41 Tải trọng động(kN): 141 Tải trọng tĩnh(kN): 97 Tốc độ tới hạn(v/p): 5000 Tốc độ cho phép(v/p): 5300 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 Lỗ bơm mỡ: 0
36 Vòng bi 6319. C3 1 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 95 Đường kính ngoài(mm): 200 Chiều dầy(mm): 45 Tải trọng động(kN): 154 Tải trọng tĩnh(kN): 113 Tốc độ tới hạn(v/p): 4600 Tốc độ cho phép(v/p): 4950 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 Lỗ bơm mỡ: 0
37 Vòng bi 6410 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi Cầu rãnh sâu Đường Kính trong(mm): 50 Đường kính ngoài(mm): 130 Chiều dầy(mm): 31 Tải trọng động(kN): 89 Tải trọng tĩnh(kN): 52 Tốc độ tới hạn(v/p): 7900 Tốc độ cho phép(v/p): 6500 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
38 Vòng bi 6535/6559C 1 Vòng Loại Vòng bi: Bi Côn Đường Kính trong(mm): 82,55 Đường kính ngoài(mm): 161,925 Chiều dầy(mm): 55,1 Tải trọng động(kN): 439 Tải trọng tĩnh(kN): 523 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 Lỗ bơm mỡ: 0
39 Vòng bi 6535/6580 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi Côn Đường Kính trong(mm): 88,9 Đường kính ngoài(mm): 161,925 Chiều dầy(mm): 55,1 Tải trọng động(kN): 439 Tải trọng tĩnh(kN): 523 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 Lỗ bơm mỡ: 0
40 Vòng bi 7309B 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi cầu tiếp xúc góc Đường Kính trong(mm): 45 Đường kính ngoài(mm): 100 Chiều dầy(mm): 25 Tải trọng động(kN): 69 Tải trọng tĩnh(kN): 43 Tốc độ tới hạn(v/p): 9300 Tốc độ cho phép(v/p): 6500 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
41 Vòng bi 7330 A 6 Vòng Loại Vòng bi: Bi cầu tiếp xúc góc Đường Kính trong(mm): 150 Đường kính ngoài(mm): 320 Chiều dầy(mm): 65 Tải trọng động(kN): 340 Tải trọng tĩnh(kN): 430 Tốc độ tới hạn(v/p): 3150 Tốc độ cho phép(v/p): 2200 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
42 Vòng bi NJ 2312.ECP 4 Vòng Loại Vòng bi: Bi đũa Đường Kính trong(mm): 60 Đường kính ngoài(mm): 130 Chiều dầy(mm): 46 Tải trọng động(kN): 265 Tải trọng tĩnh(kN): 260 Tốc độ tới hạn(v/p): 6500 Tốc độ cho phép(v/p): 4250 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhựa Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
43 Vòng bi NU314/C3 2 Vòng Loại Vòng bi: Bi đũa Đường Kính trong(mm): 70 Đường kính ngoài(mm): 150 Chiều dầy(mm): 35 Tải trọng động(kN): 242 Tải trọng tĩnh(kN): 222 Tốc độ tới hạn(v/p): 7200 Tốc độ cho phép(v/p): 4500 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: C3 Lỗ bơm mỡ: 0
44 Vòng bi NU317/C3 6 Vòng Loại Vòng bi: Bi đũa Đường Kính trong(mm): 85 Đường kính ngoài(mm): 180 Chiều dầy(mm): 41 Tải trọng động(kN): 320 Tải trọng tĩnh(kN): 300 Tốc độ tới hạn(v/p): 5900 Tốc độ cho phép(v/p): 3800 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: C3 Lỗ bơm mỡ: 0
45 Vòng bi NU332ECM 6 Vòng Loại Vòng bi: Bi đũa Đường Kính trong(mm): 160 Đường kính ngoài(mm): 340 Chiều dầy(mm): 68 Tải trọng động(kN): 860 Tải trọng tĩnh(kN): 1060 Tốc độ tới hạn(v/p): 3000 Tốc độ cho phép(v/p): 1770 Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN Lỗ bơm mỡ: 0
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.59E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.0E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Có ít nhất 01 hợp đồng cung cấp vòng bi cho các nhà máy công nghiệp với giá trị tối thiểu là 742 triệu đồng. (Kèm theo Biên bản thanh lý hợp đồng/Biên bản nghiệm thu hoàn thành bàn giao, hóa đơn GTGT và xác nhận của chủ đầu tư về thực hiện hợp đồng)
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 742.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

không yêu cầu

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->