Gói thầu: Mua sắm các loại bulon, thùng cầu dao, sắt hình gia công và một số phụ kiện lưới điện phục vụ sản xuất kinh doanh khác năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm các loại bulon, thùng cầu dao, sắt hình gia công và một số phụ kiện lưới điện phục vụ sản xuất kinh doanh khác năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210236217 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 16:28:00 đến ngày 2021-03-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,344,011,666 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông 10x150 | 2.000 | Cái | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bu lông 12x50 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 3 | Bu lông 12x60 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 4 | Bu lông 16x100 | 1.000 | Cái | -nt- | ||
| 5 | Bu lông 16x200 | 2.000 | Cái | -nt- | ||
| 6 | Bu lông 16x250 | 5.000 | Cái | -nt- | ||
| 7 | Bu lông 16x300 | 3.000 | Cái | -nt- | ||
| 8 | Bu lông 16x350 | 1.000 | Cái | -nt- | ||
| 9 | Bu lông 16x50 | 3.000 | Cái | -nt- | ||
| 10 | Bu lông 16x500 | 200 | Cái | -nt- | ||
| 11 | Bu lông 6x30 | 1.000 | Cái | -nt- | ||
| 12 | Bu lông 6x60 | 1.000 | Cái | -nt- | ||
| 13 | Bu lông mắt 16x200 | 100 | Cái | -nt- | ||
| 14 | Bu lông mắt 16x250 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 15 | Bu lông mắt 16x300 | 200 | Cái | -nt- | ||
| 16 | Bu lông mắt 16X350 | 100 | Cái | -nt- | ||
| 17 | Bu lông mắt 16x500 | 100 | Cái | -nt- | ||
| 18 | Bu lông mắt 16x600 | 50 | Cái | -nt- | ||
| 19 | Bu lông móc 16x200 | 100 | Cái | -nt- | ||
| 20 | Bu lông móc 16x250 | 100 | Cái | -nt- | ||
| 21 | Bu lông móc 16x300 | 100 | Cái | -nt- | ||
| 22 | Bu lông móc 16x350 | 50 | Cái | -nt- | ||
| 23 | Bu lông móc 16x500 | 50 | Cái | -nt- | ||
| 24 | Bu lông móc 16x600 | 50 | Cái | -nt- | ||
| 25 | Bu lông VRS 16x100 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 26 | Bu lông VRS 16x200 | 200 | Cái | -nt- | ||
| 27 | Bu lông VRS 16x250 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 28 | Bu lông VRS 16x300 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 29 | Bu lông VRS 16x350 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 30 | Bu lông VRS 16X500 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 31 | Bu lông VRS 16x600 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 32 | Bu lông VRS 16x800 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 33 | Bu lông VRS 22x1000 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 34 | Bu lông VRS 22x500 | 100 | Cái | -nt- | ||
| 35 | Bu lông VRS 22x600 | 100 | Cái | -nt- | ||
| 36 | Bu lông VRS 22x650 | 100 | Cái | -nt- | ||
| 37 | Bu lông VRS 22x800 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 38 | Bu lông xoắn 16x650 | 300 | Cái | -nt- | ||
| 39 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al (Spilt-bolt) 10-50/35-50 | 2.000 | Cái | -nt- | ||
| 40 | kẹp bulông chẻ Cu-Al (Split-bolt) 10-22/10-22 | 200 | Cái | -nt- | ||
| 41 | kẹp bulông chẻ Cu-Al (Split-bolt) 10-95/70-95 | 200 | Cái | -nt- | ||
| 42 | Ống sắt tráng Kẽm ĐK 21mm luồn dây tiếp địa | 1.000 | Cái | -nt- | ||
| 43 | Cô dê ĐK 270MM | 50 | Bộ | -nt- | ||
| 44 | Cô dê lắp tủ điện kế | 30 | Bộ | -nt- | ||
| 45 | Cô dê sắt 100x8 fi 270 lắp xà | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 46 | Cô dê sắt 30x3 trụ BTLT lắp ống 114 | 300 | Bộ | -nt- | ||
| 47 | Cọc neo DK 16-1500mm | 150 | Cái | -nt- | ||
| 48 | Cọc neo DK 18-2400mm | 200 | Cái | -nt- | ||
| 49 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | 1.000 | Bộ | -nt- | ||
| 50 | Bộ chằng lệch 60 x 1500 mm | 100 | Bộ | -nt- | ||
| 51 | Đà kép L75x75x8 - 2400MM (4 ốp ) tim trụ 1,4M | 30 | Bộ | -nt- | ||
| 52 | Đà kép L75x75x8 - 2400MM (4 ốp ) tim trụ 2,2M | 20 | Bộ | -nt- | ||
| 53 | Đà lệch 2/3 góc 75x75x8 -2000MM (XIG1) | 20 | Bộ | -nt- | ||
| 54 | Đà sắt đỡ góc V75x75x8-2000MM (XIG) | 10 | Bộ | -nt- | ||
| 55 | Đà sắt đỡ thẳng V75x75x8-2000MM (XIT) | 200 | Bộ | -nt- | ||
| 56 | Đà Sắt L63x6-900MM lắp TI_TU | 120 | Cái | -nt- | ||
| 57 | Đà sắt L75-2400MM (3 ốp) | 200 | Cái | -nt- | ||
| 58 | Đà sắt L75-2400MM (3 ốp) - Sơn phủ cách điện | 50 | Cái | -nt- | ||
| 59 | Đà sắt lệch V75x75x8 - 2000MM (XIG2) | 30 | Bộ | -nt- | ||
| 60 | Đà sắt mạ kẽm L75x75x8 - 2400mm (4 ốp) | 1.000 | Bộ | -nt- | ||
| 61 | Đà sắt mạ kẽm L75x75x8 - 2400mm (4 ốp) - Sơn phủ cách điện | 50 | Bộ | -nt- | ||
| 62 | Đà sắt U160x68x5 -3000mm | 14 | Cái | -nt- | ||
| 63 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM ( ĐÀ LỆCH ) | 100 | Cái | -nt- | ||
| 64 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM (03 ốp) lệch 2/3 (mặt A) | 50 | Cái | -nt- | ||
| 65 | Đà sắt V75x75x8-800MM - 01 ốp (XIG) | 20 | Bộ | -nt- | ||
| 66 | Đà sắt V75x75x8-800MM (01 ốp) | 50 | Cái | -nt- | ||
| 67 | Đà tháp trụ U120x5,2x4,8 - 2000MM | 200 | Cái | -nt- | ||
| 68 | ĐÀ U100x30x5-1130MM | 10 | Cái | -nt- | ||
| 69 | Đà U100x46x4,5 - 0,8m | 50 | Cái | -nt- | ||
| 70 | Đà U160x2600MM | 50 | Cái | -nt- | ||
| 71 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) - Sơn phủ cách điện | 200 | Cái | -nt- | ||
| 72 | Giá treo MBA 3x25kVA | 30 | Cái | -nt- | ||
| 73 | Giá treo MBA 3x50kVA | 15 | Cái | -nt- | ||
| 74 | Kẹp dây chằng 3/8 | 4.000 | Cái | -nt- | ||
| 75 | Khoá néo ngừng dây ACSR 185-240mm2 | 200 | Cái | -nt- | ||
| 76 | Khóa néo ngừng dây ACSR 50-70 mm2 (3U) | 100 | Cái | -nt- | ||
| 77 | Khoá néo ngừng dây ACSR 95-150mm2 | 100 | Cái | -nt- | ||
| 78 | Long đền tròn ĐK 14 | 3.000 | Cái | -nt- | ||
| 79 | Long đền tròn ĐK 18 | 10.000 | Cái | -nt- | ||
| 80 | Long đền vuông ĐK 14 | 500 | Cái | -nt- | ||
| 81 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | 50.000 | Cái | -nt- | ||
| 82 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 24 | 5.000 | Cái | -nt- | ||
| 83 | Máng che dây chằng | 500 | Cái | -nt- | ||
| 84 | Móc treo chữ U DK 16 | 1.500 | Cái | -nt- | ||
| 85 | Móc treo chữ U DK 18 | 100 | Cái | -nt- | ||
| 86 | Neo xòe + dĩa sen | 150 | Bộ | -nt- | ||
| 87 | Rack 2 (dầy 3mm) | 500 | Cái | -nt- | ||
| 88 | Rack U (dầy 3mm) | 2.000 | Cái | -nt- | ||
| 89 | Thanh chống gió L75x75x8-3000 MM | 30 | Cái | -nt- | ||
| 90 | Thanh nối 6x60x410 | 50 | Cái | -nt- | ||
| 91 | Thùng bảo vệ thùng công tơ điện tử | 50 | Cái | -nt- | ||
| 92 | Thùng điện kế điện tử | 50 | Cái | -nt- | ||
| 93 | Thùng TOLE 560X400X500MM | 150 | Cái | -nt- | ||
| 94 | Thùng TOLE 700X600X900MM | 20 | Cái | -nt- | ||
| 95 | Thùng TOLE 720X450X600MM | 100 | Cái | -nt- | ||
| 96 | Toppin thẳng 800mm | 300 | Cái | -nt- | ||
| 97 | Yếm thép mạ kẽm | 500 | Cái | -nt- | ||
| 98 | Chì niêm điện kế | 500 | Kg | -nt- | ||
| 99 | Dây chì niêm điện kế | 200 | Kg | -nt- |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi