Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm cách điện, ATM, hộp công tơ, thiết bị đo đếm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210235990-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm cách điện, ATM, hộp công tơ, thiết bị đo đếm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210234723 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh - Kế hoạch 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 15:26:00 đến ngày 2021-03-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,700,863,074 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cách điện néo 110kV- ПC120KN | 100 | bát | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 2 | Cách điện đỡ 110kV- ПC70KN | 100 | bát | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 3 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 35kV | CNP-35KV/100KN | 49 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 4 | Chuỗi cách điện néo kép polyme 35kV | CNP-35KV/2x100KN | 10 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 5 | Nắp chụp đầu sứ đỡ đơn (trung thế) | 58 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 6 | Nắp chụp đầu sứ đỡ góc (trung thế) | 41 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 7 | Nắp chụp đầu sứ đỡ đôi (trung thế) | 40 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 8 | Áp tô mát 125A-600V | (38kA) | 5 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 9 | Áp tô mát 250A-600V | (45kA) | 13 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 10 | Áp tô mát 300A-600V | (65kA) | 18 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 11 | Áp tô mát 350A-600V | (65kA) | 3 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 12 | Áp tô mát 400A-600V | (65kA) | 16 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 13 | Áp tô mát 450A-600V | (65kA) | 5 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 14 | Áp tô mát 500A-600V | (65kA) | 12 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 15 | Áp tô mát 630A-600V | (65kA) | 3 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 16 | Cầu chì tự rơi SI 35kV | 35kV - 100A | 13 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 17 | Bộ CĐ Dao cách ly 3P - 35KV/630A NT | CD 35 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 18 | Tủ 1000A - 2x400A+3x250A (Chỉ có khung tủ và thanh cái, không lắp thiết bị) | 1 | tủ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 19 | Hòm bảo vệ công tơ H4 công tơ 1pha cơ khí (Kèm phụ kiện, Áp tô mát 1pha) | COMPORIT | 390 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 20 | Hòm bảo vệ công tơ H2 công tơ 1pha cơ khí (Kèm phụ kiện, Áp tô mát 1pha) | COMPORIT | 649 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 21 | Hòm bảo vệ công tơ H1 công tơ 1pha cơ khí (Kèm phụ kiện, Áp tô mát 1pha) | COMPORIT | 1.387 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 22 | Hòm bảo vệ công tơ H4 công tơ 1pha Đtử (Kèm phụ kiện, Áp tô mát 1pha) | COMPORIT | 4.450 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 23 | Hòm bảo vệ công tơ H2 công tơ 1pha Đtử (Kèm phụ kiện, Áp tô mát 1pha) | COMPORIT | 4.887 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 24 | Hòm bảo vệ công tơ H1 công tơ 1pha Đtử (Kèm phụ kiện, Áp tô mát 1pha) | COMPORIT | 158 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 25 | Hòm bảo vệ công tơ 3 pha điện tử | COMPORIT | 2.354 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 26 | Hộp chia dây có cầu dao đảo chiều 60A | COMPORIT | 307 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | |
| 27 | Ghíp AM 16-70, 3bulong (bộ) | 648 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 28 | Ghíp nhôm loại 3BL 25-150 (bộ) | 78 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 29 | Ghíp nhôm 3buong 3BL A50-240 | 35 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 30 | Ghíp nhôm 2bu lông (GA) 16-50 | 151 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 31 | Ghíp bọc nhựa GBN1BL 25-95 | 16.170 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 32 | Ghíp bọc nhựa GBN2BL 25-120 | 8.865 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm loại 1 lỗ Cu-Al AM35mm2 ( cái) | 604 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm loại 1 lỗ Cu-Al AM50mm2 ( cái) | 99 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 35 | Đầu cốt đồng đồng nhôm 1 lỗ Cu-Al AM70mm2 ( cái) | 11 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 36 | Đầu cốt đồng đồng nhôm 1 lỗ Cu-Al AM95mm2 ( cái) | 8 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu cốt đồng đồng nhôm 1 lỗ Cu-Al AM120mm2 ( cái) | 24 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM185 | 6 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 40 | Đầu cốt đồng M185 | 6 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 41 | Đầu cốt đồng M150 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 42 | Viên chì đo lường | 100.058 | viên | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 43 | Dây xây chì phản quang | 100.058 | viên | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 44 | Dầu biến thế | 1.485 | lít | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ tập trung dữ liệu DCU | 100 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ khuếch đại tín hiếu RF Repeater | 1.700 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 47 | Biến dòng hạ thế 50/5 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 48 | Biến dòng hạ thế 75/5 | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 49 | Biến dòng hạ thế 150/5 | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 50 | Biến dòng hạ thế 200/5 | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 51 | Biến dòng hạ thế 250/5 | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 52 | Biến dòng hạ thế 300/5 | 18 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 53 | Biến dòng hạ thế 400/5 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 54 | Biến dòng hạ thế 600/5 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 55 | Biến dòng hạ thế 1000/5 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi