Gói thầu: SCL2021-HH03: Cung cấp van và vật tư sửa chữa hệ thống van lò hơi và hệ thống van cao áp Tuabin
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236341-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-HH03: Cung cấp van và vật tư sửa chữa hệ thống van lò hơi và hệ thống van cao áp Tuabin |
| Số hiệu KHLCNT | 20210204918 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 14:59:00 đến ngày 2021-03-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,548,823,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng chèn kín mặt chính xác động van | 3 | Cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Vòng đệm kín mặt chính xác tĩnh van | 3 | Cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Đĩa van | 3 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Khớp nối đĩa van | 3 | Cái | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Chốt khớp nối đĩa van | 3 | Cái | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Long đen chốt khớp nối đĩa van | 6 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Vòng đệm | 3 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Vòng giữ cụm chèn kín mặt chính xác động | 3 | Bộ | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Vòng đệm kín chốt khớp nối đĩa van | 3 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Lò xo van | 1 | Cái | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Vòng đệm chụp van | 1 | Cái | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Lò xo van | 2 | Cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Đệm chèn lò xo van | 2 | Cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Vòng đệm chụp van | 2 | Cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Vòng đệm chụp chốt van | 2 | Cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Van bi inox tay gạt phi 21 | 20 | Cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Vòng đệm kín bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 | 1 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 (kiểu 1) | 1 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 (kiểu 2) | 1 | Cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Phớt chèn bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 | 1 | Cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Màng bộ điều kiển Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 | 1 | Cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Vòng đệm kín thân Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 | 1 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Ống lót dẫn hướng trục Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 | 1 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Tết chèn Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 | 1 | Bộ | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Vòng đệm kín ống lồng Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 (kiểu 1) | 1 | Cái | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Vòng đệm kín ống lồng Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 (kiểu 2) | 1 | Cái | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Mặt chính xác tĩnh Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 | 1 | Cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Mặt chính xác động Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC2 | 1 | Cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 | 1 | Cái | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 (kiểu 1) | 1 | Cái | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 (kiểu 2) | 1 | Cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Phớt chèn bộ truyền động Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 | 1 | Cái | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Màng bộ điều kiển Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 | 1 | Cái | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Vòng đệm kín thân Van điều chỉnh thổi bụi trích từ hơi QNC3 | 1 | Cái | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Ống lót dẫn hướng trục Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 | 1 | Cái | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Tết chèn Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 | 1 | Bộ | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Vòng đệm kín ống lồng Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 (Kiểu 1) | 1 | Cái | Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Vòng đệm kín ống lồng Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 (kiểu 2) | 1 | Cái | Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Mặt chính xác tĩnh Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 | 1 | Cái | Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Mặt chính xác động Van điều chỉnh thổi bụi bộ sấy không khí trích từ QNC3 | 1 | Cái | Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Vòng đệm kín bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 1 | 2 | Cái | Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Gioăng chèn kín bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 1 | 2 | Cái | Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Phớt chèn bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 1 | 2 | Cái | Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Vòng đệm kín thân Van chặn phun giảm ôn cấp 1 | 2 | Cái | Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Ống lót dẫn hướng trục Van chặn phun giảm ôn cấp 1 | 2 | Cái | Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Tết chèn Van chặn phun giảm ôn cấp 1 | 2 | Bộ | Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Vòng đệm kín ống lồng Van chặn phun giảm ôn cấp 1 | 4 | Cái | Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Vòng đệm kín bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 2 | 2 | Cái | Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Gioăng chèn kín bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 2 (kiểu 1) | 2 | Cái | Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Gioăng chèn kín bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 2 (kiểu 2) | 2 | Cái | Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Phớt chèn bộ truyền động Van chặn phun giảm ôn cấp 2 | 2 | Cái | Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Gioăng làm kín mặt bích thân Van chặn phun giảm ôn cấp 2 | 2 | Cái | Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Ống lót dẫn hướng trục Van chặn phun giảm ôn cấp 2 | 2 | Cái | Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Tết chèn Van chặn phun giảm ôn cấp 2 | 2 | Cái | Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Gioăng làm kín ống lồng Van chặn phun giảm ôn cấp 2 | 4 | Cái | Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Vòng đệm kín bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 | 4 | Cái | Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 (kiểu 1) | 4 | Cái | Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 (kiểu 2) | 4 | Cái | Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Phớt chèn bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 | 4 | Cái | Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Vòng đệm kín thân Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 | 4 | Cái | Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Ống lót dẫn hướng trục Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 | 4 | Cái | Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Tết chèn Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 | 4 | Bộ | Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Vòng đệm kín mặt chính xác tĩnh Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 (Kiểu 1) | 4 | Cái | Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Vòng đệm kín mặt chính xác tĩnh Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 (Kiểu 2) | 8 | Cái | Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Gioăng chèn kín mặt chính xác động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 1 | 8 | Cái | Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Vòng đệm kín bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 | 4 | Cái | Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 (Kiểu 1) | 4 | Cái | Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Gioăng chèn kín bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 (Kiểu 2) | 4 | Cái | Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Phớt chèn bộ truyền động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 | 4 | Cái | Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Vòng đệm kín thân Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 | 4 | Cái | Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Ống lót dẫn hướng trục Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 | 4 | Cái | Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Tết chèn Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 | 4 | Bộ | Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Vòng đệm kín ống lồng Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 | 4 | Bộ | Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Vòng chèn kín mặt chính xác động Van điều khiển phun giảm ôn cấp 2 | 4 | Bộ | Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Bộ kit van xả khí ống góp đầu ra QN tường trước 11HAH12AA502 | 1 | Bộ | Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Bộ kit van xả khí ống góp đầu ra quá nhiệt cấp 1 11HAH20AA512 | 1 | Bộ | Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Bộ kit van xả khí ống góp đầu vào quá nhiệt cấp 2 11HAH30AA512 | 1 | Bộ | Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Bộ kit van xả khí ống góp đầu ra quá nhiệt cấp 2 11HAH31/32AA515 | 2 | Bộ | Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Bộ kit van xả khí ống góp đầu ra quá nhiệt cấp 3 11HAH40AA502 | 1 | Bộ | Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Bộ kit van xả khí ống góp ra quá nhiệt trung gian 11HAJ10AA502 | 1 | Bộ | Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Van xả khí bao hơi HAD10AA526 | 1 | Cái | Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Van xả khí ống góp đầu ra quá nhiệt cấp 1 HAH20AA512 | 1 | Cái | Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Van xả đọng bộ quá nhiệt trung gian HAJ10AA402 | 1 | Cái | Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Van xả khí bao hơi HAD10AA502 | 1 | Cái | Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Bộ kit van xả sự cố Blowdown | 1 | Bộ | Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Bộ kit van xả liên tục Blowdown | 1 | Bộ | Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Bộ kit van chặn cấp hơi thổi bụi trích từ quá nhiệt cấp 2 (11HCB01AA001) | 1 | Bộ | Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi