Gói thầu: Gói thầu số 28: Mua sắm công cụ, dụng cụ phục vụ sửa chữa thường xuyên Thủy điện Sông Tranh 2 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210239436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thuỷ điện Sông Tranh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 28: Mua sắm công cụ, dụng cụ phục vụ sửa chữa thường xuyên Thủy điện Sông Tranh 2 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210122370 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 16:20:00 đến ngày 2021-03-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 223,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đàm | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Cảo chữ C Asaki AK-6262 | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Cảo chữ C Asaki AK-6266 | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Cần tự động Stanley 1/2" | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Cần tự động Stanley 3/4" | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Cờ lê mở lọc nhớt Stanley | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Cờ lê vòng miệng 10mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Cờ lê vòng miệng 16mm | 10 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Cờ lê vòng miệng 17mm | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Cờ lê vòng miệng 18mm | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Cờ lê vòng miệng 22mm | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Cờ lê vòng miệng 23mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Cờ lê vòng miệng 24mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Cờ lê vòng miệng 36mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Cờ lê vòng miệng 46mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Cờ lê vòng miệng 7mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Đèn halogen 500W | 2 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Đế sạc bộ đàm | 2 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Đồng hồ so điện tử | 4 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Kéo cắt gioăng Toptul | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Kìm mở phe trong mũi cong | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Kìm mở phe trong mũi thẳng | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Khóa giáo ống xoay | 20 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Lục giác 19 | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Máy khoan bê tông | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Mỏ cắt hơi | 2 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Mỏ lết răng thân nhôm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Súng bơm mỡ | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Tay vặn đầu tuýp chữ T 10mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Tay vặn đầu tuýp chữ T 12mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Tay vặn đầu tuýp chữ T 14mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Tay vặn đầu tuýp chữ T 8mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Túi Đựng Đồ Nghề | 4 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Tuốc nơ vít 4 chấu | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Tuốc nơ vít dẹp | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Tuốt nơ vít dẹt F5x200mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Thước cặp điện tử | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Thước cuộn thép 2m | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Thước cuộn thép 3m | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Thước ke vuông | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Thước lá | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Thước lá insize | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Thước lá | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Thước nhét 100mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Thước nhét 150mm | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Viết vạch dấu đầu hợp kim Niigata SC-P | 3 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Bộ nguồn DC Tektronix PWS2326 | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Dây nối mềm cho kích thủy lực | 2 | Dây | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Kìm cắt chân linh kiện điện tử | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Máy hàn khò chỉnh nhiệt. | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Máy hút bụi | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 52 | Máy tính kỹ thuật | 1 | Bộ | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 53 | Súng đo nhiệt độ từ xa FIRT1000 Datavision | 1 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | Cung cấp CO, CQ khi thực hiện hợp đồng | |
| 54 | Thước cuộn thép 5m | 2 | Cái | Như mô tả tại Mục II-Yêu cầu kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi