Gói thầu: SCL2021-HH09: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống xử lý nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210229853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-HH09: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống xử lý nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210204918 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 15:04:00 đến ngày 2021-03-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,876,328,948 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | ||
| 2 | V-Ring | 2 | Cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Vòng giảm chấn bán khớp | 4 | Cái | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Vòng giảm chấn bán khớp | 4 | Cái | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Cao su giảm chấn khớp nối trục | 4 | Cái | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | ||
| 8 | O- ring: θ280x4 | 6 | Cái | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | ||
| 9 | O ring: ø55 x 3.5 | 4 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | ||
| 10 | O ring: ø29.5 x 2 | 4 | Cái | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Trục bơm bể trung hòa | 1 | Cái | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Cụm chi tiết vỏ bơm và cánh động bơm cấp HCl | 1 | Bộ | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Cụm chi tiết khớp nối nam châm bơm cấp HCl | 1 | Bộ | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Cụm chi tiết vỏ bơm và cánh động bơm cấp NaOH | 1 | Bộ | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Cụm chi tiết khớp nối nam châm bơm cấp NaOH | 1 | Bộ | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Tấm lọc đầu vào quạt sục bể trung hòa | 2 | Cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Mặt bích đơn | 10 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Ống nhựa CPVC | 8 | m | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Cút chuyển DN150 xuống DN 100 | 8 | Cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Co vuông DN 150 | 6 | Cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Co vuông DN 100 | 20 | Cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Mặt bích đơn | 16 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Ống nhựa CPVC DN 150 | 8 | m | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Ống nhựa CPVC DN 100 | 20 | m | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Ống nhựa CPVC DN 80 | 30 | m | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Mặt bích đơn | 16 | Cái | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Nối thẳng DN 80 (Slip x Slip) | 16 | Cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Co vuông DN 80 (Slip x Slip) | 12 | Cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V | ||
| 29 | T đều DN100 (Slip x Slip x Slip) | 6 | Cái | Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V | ||
| 30 | T đều DN80 (Slip x Slip x Slip ) | 10 | Cái | Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V | ||
| 31 | T Giảm DN100-DN80- DN100 | 6 | Cái | Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Nối ren ngoài DN 15(Slip x NPT) | 20 | Cái | Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Ông DN 15 | 12 | m | Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V | ||
| 34 | T đều DN15 | 10 | Cái | Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V | ||
| 35 | T Giảm Ø 110-Ø 63 -Ø 110 | 26 | Cái | Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Nối giảm Ø 63-Ø 20 | 24 | Cái | Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Nối ren ngoài Ø 20 | 44 | Cái | Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Nối Ø 110 | 70 | Cái | Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V | ||
| 39 | T Đều Ø 110 | 36 | Cái | Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V | ||
| 40 | T Đều Ø 20 | 36 | Cái | Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Co Vuông Ø 110 | 80 | Cái | Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Mặt bích kép Ø 110 | 120 | Bộ | Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Mặt bích kép Ø 90 | 8 | Bộ | Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Mặt bích kép Ø 63 | 12 | Bộ | Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Ống PPR Ø 110 | 150 | m | Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Ống PPR Ø 63 | 18 | m | Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Ống PPR Ø 90 | 18 | m | Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Ống PPR Ø 20 | 12 | m | Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V | ||
| 49 | T Giảm Ø 110-Ø 90 -Ø 110 | 6 | Cái | Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Co vuông giảm Ø 110 xuống Ø 90 | 4 | Cái | Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V | ||
| 51 | T Giảm Ø 90-Ø 63 -Ø 90 | 4 | Cái | Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Keo dán ống CPVC, Weld On 724, 473 ml/hộp | 10 | Hộp | Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Nước rửa CPVC, Weld-on C-65 dùng tẩy rửa bề mặt cho CPVC-ABS, 946ml/hộp | 5 | Hộp | Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Keo dán ABS, 1kg/hộp | 5 | Hộp | Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Máy dán ống nhựa Ø 20 đến Ø 63 | 1 | Bộ | Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Cuộn băng tan VIE | 30 | Cái | Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Gông ống | 50 | Cái | Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Gông ống | 50 | Cái | Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Gông ống | 50 | Cái | Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Vành chèn cơ khí | 4 | Bộ | Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V | ||
| 61 | O-ring: 152x6.5 | 4 | Cái | Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V | ||
| 62 | O-ring: 66x5.5 | 4 | Cái | Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Đệm cao su: 52x94x7 | 4 | Cái | Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V | ||
| 64 | O-ring | 4 | Cái | Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V | ||
| 65 | case gasket | 2 | Cái | Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V | ||
| 66 | snap ring | 4 | Cái | Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V | ||
| 67 | gasket | 4 | Cái | Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V | ||
| 68 | gasket | 4 | Cái | Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V | ||
| 69 | lip seal | 4 | Cái | Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V | ||
| 70 | rollpin | 4 | Cái | Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V | ||
| 71 | washer | 4 | Cái | Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Chốt | 2 | Cái | Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Chốt | 2 | Cái | Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Vành chèn cơ khí | 4 | Bộ | Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V | ||
| 75 | O – ring: ø158 x 6.5 | 4 | Cái | Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Trục bơm-chi tiết 51 | 2 | Cái | Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Chốt-chi tiết 11 | 2 | Cái | Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Chốt-chi tiết 11a | 2 | Cái | Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V | ||
| 79 | O-ring | 4 | Cái | Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V | ||
| 80 | case gasket (đệm) | 2 | Cái | Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V | ||
| 81 | gasket (đệm) | 4 | Cái | Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V | ||
| 82 | rollpin | 4 | Cái | Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Tết chèn P#6501L (chi tiết 119) Ø55 x Ø75 x 10 | 10 | Vòng | Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Gasket (chi tiết 117-7) Oil sheet 110 x 125 x 0,2 | 4 | Cái | Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Gasket (chi tiết 117-6) V#7010-2NO 42 x 49 x 1 | 2 | Cái | Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Gasket (chi tiết 117-1) V#7010-2NO 334 x 355 x 1 | 2 | Cái | Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Packing sleeve (bạc chèn tết) (chi tiết 041) | 2 | Cái | Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Chốt | 2 | Cái | Hạng mục số 88 Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Chốt | 2 | Cái | Hạng mục số 89 Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Impeller nut (đai ốc cánh bơm) | 2 | Cái | Hạng mục số 90 Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Tết chèn P#6501L (chi tiết 119) Ø70 x Ø95 x 12,5 | 10 | Vòng | Hạng mục số 91 Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Gasket (chi tiết 117-7) Oil sheet 140 x 165 x 0,2 | 4 | Cái | Hạng mục số 92 Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Gasket (chi tiết 117-6) V#7010-2NO 55 x 63 x 1 | 2 | Cái | Hạng mục số 93 Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Gasket (chi tiết 117-1) V#7010-2NO 514 x 535 x 1 | 2 | Cái | Hạng mục số 94 Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Packing sleeve (chi tiết 041) | 2 | Cái | Hạng mục số 95 Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Chốt | 2 | Cái | Hạng mục số 96 Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Chốt | 2 | Cái | Hạng mục số 97 Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Impeller nut (đai ốc cánh bơm) | 2 | Cái | Hạng mục số 98 Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Vành chèn cơ khí | 4 | Bộ | Hạng mục số 99 Mục 2 Chương V | ||
| 100 | O-ring: θ158x6,5 | 4 | Cái | Hạng mục số 100 Mục 2 Chương V | ||
| 101 | O-ring -chi tiết 109 | 4 | Cái | Hạng mục số 101 Mục 2 Chương V | ||
| 102 | case gasket-chi tiết 72a | 2 | Cái | Hạng mục số 102 Mục 2 Chương V | ||
| 103 | gasket -chi tiết 113e | 4 | Cái | Hạng mục số 103 Mục 2 Chương V | ||
| 104 | rollpin-chi tiết 24 | 4 | Cái | Hạng mục số 104 Mục 2 Chương V | ||
| 105 | wearing-chi tiết 45b/c | 4 | Cái | Hạng mục số 105 Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Chốt-chi tiết 11 | 2 | Cái | Hạng mục số 106 Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Cánh bơm-chi tiết 49 | 1 | Cái | Hạng mục số 107 Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Chốt-chi tiết 11a | 2 | Cái | Hạng mục số 108 Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 109 Mục 2 Chương V | ||
| 110 | V-Ring | 4 | Cái | Hạng mục số 110 Mục 2 Chương V | ||
| 111 | O-ring | 2 | Cái | Hạng mục số 111 Mục 2 Chương V | ||
| 112 | O-ring | 2 | Cái | Hạng mục số 112 Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 113 Mục 2 Chương V | ||
| 114 | V-Ring | 4 | Cái | Hạng mục số 114 Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Vòng cao su giảm chấn: Ringfeder TNM 82-10 | 2 | Cái | Hạng mục số 115 Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Vòng O-ring: θ340x3,5 | 2 | Cái | Hạng mục số 116 Mục 2 Chương V | ||
| 117 | O-ring | 2 | Cái | Hạng mục số 117 Mục 2 Chương V | ||
| 118 | O-ring | 2 | Cái | Hạng mục số 118 Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 119 Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Vòng giảm chấn bán khớp | 4 | Cái | Hạng mục số 120 Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 121 Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Vòng giảm chấn bán khớp | 4 | Cái | Hạng mục số 122 Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 123 Mục 2 Chương V | ||
| 124 | V-Ring | 2 | Cái | Hạng mục số 124 Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Giảm chấn bán khớp | 4 | Cái | Hạng mục số 125 Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 126 Mục 2 Chương V | ||
| 127 | V-Ring | 2 | Cái | Hạng mục số 127 Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Giảm chấn bán khớp | 4 | Cái | Hạng mục số 128 Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 129 Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Vòng giảm chấn bán khớp | 4 | Cái | Hạng mục số 130 Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 131 Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Vòng giảm chấn bán khớp | 4 | Cái | Hạng mục số 132 Mục 2 Chương V | ||
| 133 | V-Ring | 2 | Cái | Hạng mục số 133 Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 134 Mục 2 Chương V | ||
| 135 | V-Ring | 2 | Cái | Hạng mục số 135 Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Vòng cao su giảm chấn bán khớp | 4 | Cái | Hạng mục số 136 Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Vành chèn cơ khí | 2 | Bộ | Hạng mục số 137 Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Vòng giảm chấn bán khớp | 4 | Cái | Hạng mục số 138 Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Oil seal | 4 | Cái | Hạng mục số 139 Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Khóa hãm | 4 | Cái | Hạng mục số 140 Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Bộ Liqid End bơm định lượng Polymer | 3 | Bộ | Hạng mục số 141 Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Bộ truyền động bơm định lượng Polymer | 1 | Bộ | Hạng mục số 142 Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Bộ Liqid End bơm định lượng PAC | 3 | Bộ | Hạng mục số 143 Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Bộ truyền động bơm định lượng PAC | 1 | Bộ | Hạng mục số 144 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi